Chủ nghĩa toàn cầu không đơn thuần là một xu thế kinh tế tự nhiên nảy sinh từ tiến bộ công nghệ, mà là một công trình kiến trúc địa chính trị được thiết kế có chủ đích bởi các cường quốc công nghiệp sau Thế chiến thứ hai. Khi khói lửa chiến tranh vừa dứt, thế giới đối mặt với một thực tế mới: hệ thống thuộc địa kiểu cũ – dựa trên sự chiếm đóng quân sự trực tiếp – đã trở nên lỗi thời và tốn kém trước làn sóng giải phóng dân tộc mạnh mẽ.1 Tuy nhiên, nhu cầu của các nhà tư bản phương Tây về nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào và thị trường tiêu thụ rộng lớn cho hàng hóa công nghiệp dư thừa không hề mất đi. Để giải quyết mâu thuẫn này, một hình thái quản trị mới đã ra đời: chủ nghĩa toàn cầu hóa thông qua các tổ chức đa phương.
Sau năm 1945, Hoa Kỳ nắm giữ phần lớn lượng vàng dự trữ của thế giới và cam kết bảo chứng đồng USD theo tỷ lệ vàng cố định, biến USD trở thành đồng tiền dự trữ toàn cầu. Trên nền tảng tài chính đó, các thiết chế như Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT – 1947), tiền thân của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đã được thiết lập nhằm tạo ra một sân chơi “phi thuế quan”. Mục đích sâu xa đằng sau những khẩu hiệu mỹ miều về tự do thương mại là mở toang cánh cửa thị trường của các quốc gia đang phát triển cho hàng hóa của các nước phát triển. Bằng cách hạ thấp hàng rào bảo hộ mậu dịch tại các nước nghèo, các cường quốc công nghiệp có thể xuất khẩu các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đồng thời duy trì sự phụ thuộc của các nước này vào công nghệ và vốn ngoại.
Hệ thống này hoạt động như một “chính quyền toàn cầu” không chính thức, nơi các quy tắc được áp đặt từ trên xuống dưới thông qua các tiêu chuẩn chung trên mọi phương diện. Trong đó, quan trọng nhất là việc áp đặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và vệ sinh (SPS/TBT) khiến hàng hóa của phương Tây trở thành chuẩn mực duy nhất (3). Khi một quốc gia đang phát triển muốn xuất khẩu thực phẩm hoặc dược phẩm, họ phải đối mặt với một mạng lưới các quy định khắt khe mà chỉ có các tập đoàn đa quốc gia với tiềm lực tài chính và công nghệ khổng lồ mới có thể đáp ứng.5 Điều này không chỉ tạo ra lợi nhuận khổng lồ từ việc bán các sản phẩm độc quyền như vaccine và dược phẩm mà còn biến các quốc gia khác thành những “vệ tinh” tiêu thụ sản phẩm của phương Tây một cách hợp pháp.
Một trong những chiến lược tinh vi nhất của chủ nghĩa toàn cầu là việc sử dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật để thiết lập thế độc quyền thị trường. Thay vì dùng súng đạn để ép buộc, các cường quốc công nghiệp sử dụng các tổ chức như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) để đặt ra các tiêu chuẩn quốc tế (4). Những tiêu chuẩn này thường được xây dựng dựa trên năng lực công nghệ của các nước phát triển, khiến các quốc gia đang phát triển không thể cạnh tranh ngay trên chính sân nhà của mình (10).
Trong lĩnh vực nông nghiệp và thực phẩm, sự tập trung quyền lực đã dẫn đến một cấu trúc độc quyền nhóm (oligopoly) đáng kinh ngạc. Chỉ có bốn tập đoàn lớn (thường được gọi là “Big Four”) kiểm soát phần lớn thị trường hạt giống và thuốc trừ sâu toàn cầu (7). Bằng cách lồng ghép các tiêu chuẩn về an toàn sinh học và sở hữu trí tuệ vào các hiệp định thương mại, các tập đoàn này đã biến đất đai và nguồn nước của các quốc gia đang phát triển thành nơi sản xuất các sản phẩm theo yêu cầu của họ, đồng thời ép buộc nông dân địa phương phải phụ thuộc hoàn toàn vào vật tư đầu vào nhập khẩu (7).
Lĩnh vực dược phẩm còn cho thấy sự áp đặt nghiệt ngã hơn. Thông qua Hiệp định TRIPS của WTO, quyền sở hữu trí tuệ đã được nâng lên thành một quy chuẩn toàn cầu bất khả xâm phạm (8). Điều này cho phép các tập đoàn Big Pharma duy trì giá thuốc cao ngất ngưởng và ngăn cản việc sản xuất các loại thuốc generic giá rẻ tại các nước nghèo, ngay cả trong những cuộc khủng hoảng y tế công cộng.8 Các tiêu chuẩn về vaccine và dược phẩm không chỉ mang lại lợi ích tài chính mà còn là công cụ “ngoại giao dược phẩm” để các nước phát triển gia tăng ảnh hưởng chính trị đối với phần còn lại của thế giới (10).
Sự phụ thuộc vào các tiêu chuẩn này tạo ra một vòng lặp nợ nần và suy yếu. Các nước đang phát triển phải vay tiền từ các tổ chức tài chính quốc tế để nâng cấp hạ tầng sao cho đáp ứng “tiêu chuẩn toàn cầu”, nhưng nguồn lợi thu được từ việc xuất khẩu hàng thô lại không đủ để bù đắp chi phí bản quyền và thiết bị nhập khẩu từ phương Tây. Đây chính là bản chất của cuộc “xâm lược” tài nguyên mà không cần dùng đến súng đạn của chủ nghĩa toàn cầu.
Chủ nghĩa toàn cầu đã tạo ra một hình thái thực dân mới, nơi các biên giới quốc gia vẫn tồn tại về mặt danh nghĩa nhưng quyền kiểm soát kinh tế thực tế đã nằm trong tay các tập đoàn đa quốc gia và các liên minh tài chính. Sự “xâm lược” này diễn ra thông qua việc tài chính hóa (financialization) các tài nguyên thiên nhiên và đất đai. Finance capital – vốn tài chính – đã biến đất nông nghiệp, nguồn nước và khoáng sản thành các loại tài sản đầu cơ (7).
Tại nhiều quốc gia ở Châu Phi và Mỹ Latinh, các chính sách tự do hóa kinh tế theo yêu cầu của các định chế quốc tế đã dẫn đến việc thoái vốn nhà nước và tư nhân hóa các nguồn tài nguyên chiến lược (13). Các quốc gia này bị biến thành những “cơ sở ưu đãi” cung cấp nguyên liệu thô với giá rẻ cho bộ máy công nghiệp của phương Tây và Trung Quốc, trong khi bản thân họ lại không thể xây dựng được một nền tảng công nghiệp nội địa vững chắc (1).
Cơ chế này được vận hành bởi một nhóm nhỏ các nhà tài phiệt tài chính toàn cầu. Các công ty quản lý tài sản khổng lồ như BlackRock, Vanguard và State Street nắm giữ cổ phần chi phối trong hầu hết các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu, từ năng lượng, khai khoáng đến thực phẩm (7). Sự tập trung quyền lực này cho phép họ định hình chiến lược phát triển toàn cầu theo hướng tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông phương Tây, bất chấp những tác động tiêu cực đến an ninh lương thực và chủ quyền kinh tế của các quốc gia đang phát triển (7).
Thêm vào đó, việc mở cửa thị trường tài chính đã khiến các nước nghèo dễ bị tổn thương trước các cú sốc dòng vốn. Khi các nước phát triển điều chỉnh lãi suất, dòng vốn có thể tháo chạy khỏi các thị trường mới nổi trong chớp mắt, gây ra khủng hoảng tiền tệ và buộc các quốc gia này phải thắt lưng buộc bụng hoặc bán rẻ các tài sản quốc gia để trả nợ.2 Đây là một chiến lược chiếm hữu tài sản tinh vi, hiệu quả hơn bất kỳ cuộc hành quân xâm lược nào bằng quân sự trong lịch sử.
Một trong những lập luận mạnh mẽ nhất chống lại tính hiệu quả của chủ nghĩa toàn cầu hóa hiện đại (kỷ nguyên WTO) là sự bế tắc của quá trình công nghiệp hóa tại hầu hết các quốc gia đang phát triển. Lịch sử kinh tế cho thấy, tất cả các cường quốc công nghiệp hiện nay – bao gồm cả các “con rồng” Châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Singapore – đều hoàn thành quá trình công nghiệp hóa trước khi tham gia sâu vào các cam kết thương mại tự do của WTO.
Các quốc gia này đã sử dụng một công thức chung: chính sách cai trị quyết đoán, bảo hộ công nghiệp nội địa bằng thuế quan cao, trợ cấp chính phủ và dồn toàn lực tài chính quốc gia cho một số nhóm doanh nghiệp mũi nhọn để xây dựng năng lực sản xuất (1). Tuy nhiên, kể từ khi WTO ra đời vào năm 1995, “chiếc thang” này đã bị đá đổ (2). Các quy định của WTO cấm các nước đang phát triển sử dụng các công cụ bảo hộ mậu dịch và trợ cấp công nghiệp mà các nước giàu đã từng sử dụng thành công trong quá khứ. Kết quả là, hàng loạt quốc gia tại Đông Nam Á, Châu Phi và Mỹ Latinh đã rơi vào tình trạng “phi công nghiệp hóa sớm” (premature deindustrialization), trở thành những thị trường tiêu dùng thuần túy và làm thuê cho tư bản ngoại.
Trung Quốc là trường hợp ngoại lệ duy nhất và chói lọi. Sự thành công của Trung Quốc không đến từ việc tuân thủ các quy tắc của chủ nghĩa toàn cầu, mà từ việc lợi dụng hệ thống này một cách triệt để đồng thời vi phạm gần như 100% các cam kết cốt lõi của mình.
Trung Quốc, ngược lại, đã thành công tận dụng dòng vốn và công nghệ của phương Tây để xây dựng nền tảng sản xuất khổng lồ nhưng lại không hề mở cửa thị trường nội địa một cách tương ứng. Họ duy trì sự kiểm soát tuyệt đối của nhà nước đối với các ngành kinh tế then chốt, sử dụng các “vùng xám” trong luật pháp quốc tế để bảo hộ doanh nghiệp trong nước và thực hiện hành vi trộm cắp sở hữu trí tuệ ở quy mô công nghiệp (17). Bằng cách vô hiệu hóa các cơ chế giám sát của WTO thông qua sự ảnh hưởng chính trị, Trung Quốc đã vươn lên trở thành “công xưởng thế giới” và hiện thực hóa mục tiêu soán ngôi vương của Hoa Kỳ.
Sự trỗi dậy của Trung Quốc không chỉ dựa trên sức mạnh sản xuất mà còn dựa trên một chiến lược tinh vi nhằm “chiếm đoạt” các tổ chức quốc tế từ bên trong. Bắc Kinh hiểu rằng để duy trì mô hình phát triển bất thường của mình, họ cần phải có tiếng nói quyết định tại các cơ quan thiết lập quy tắc toàn cầu.
Tính đến giai đoạn 2024-2025, các bằng chứng cho thấy Trung Quốc đã thành công trong việc kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng chi phối tại 9 trên 15 tổ chức chuyên môn chính của Liên Hợp Quốc (UN). Điều này được thực hiện thông qua việc đặt người của mình vào các vị trí lãnh đạo cao nhất hoặc nắm giữ các chức vụ cấp phó then chốt để điều phối chương trình nghị sự (9).
Chiến lược này không chỉ giới hạn ở nhân sự. Trung Quốc đã tăng đáng kể các khoản đóng góp tự nguyện (tăng 346% từ 2010-2019) để giành quyền kiểm soát các dự án đặc biệt của UN (9). Thêm vào đó, Bắc Kinh còn sử dụng “ngoại giao hối lộ” và “elite capture” (mua chuộc giới tinh hoa) để đảm bảo các nước đang phát triển sẽ bỏ phiếu theo ý mình tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, đặc biệt là trong các vấn đề nhạy cảm như nhân quyền ở Tân Cương hay địa vị của Đài Loan (21). Sự tha hóa của hệ thống đa phương chính là thành công lớn nhất của Trung Quốc trong việc biến chủ nghĩa toàn cầu thành công cụ phục vụ sự hưng thịnh của riêng mình.
<
Khi chủ nghĩa toàn cầu do Mỹ dẫn đầu bắt đầu có dấu hiệu rạn nứt, Trung Quốc không chỉ thụ động chờ đợi mà đã chủ động xây dựng một “Chủ nghĩa toàn cầu mang màu sắc Trung Quốc”. Đây là một hệ thống các liên minh và tổ chức song song, được thiết kế để thay thế các định chế cũ trong trường hợp xảy ra một cuộc chia tách (decoupling) hoàn toàn với phương Tây.
Cốt lõi của hệ thống này là Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI). Không giống như các hiệp định thương mại tự do kiểu cũ chỉ tập trung vào hạ hàng rào thuế quan, BRI tập trung vào việc xây dựng hạ tầng vật chất – cảng biển, đường sắt, mạng lưới viễn thông – do Trung Quốc tài trợ và thi công. Điều này tạo ra một sự phụ thuộc mang tính cấu trúc: các quốc gia tham gia BRI sẽ gắn chặt vận mệnh kinh tế và an ninh của mình vào chuỗi cung ứng của Trung Quốc (9).
Song song với đó, Trung Quốc đã thúc đẩy việc thành lập và mở rộng khối BRICS (hiện đã trở thành BRICS+), bao gồm những nền kinh tế lớn của phương Nam như Ấn Độ, Brazil, Nam Phi, và gần đây là các cường quốc năng lượng như Iran, UAE.25 Để hỗ trợ tài chính cho khối này, Ngân hàng Phát triển Mới (NDB) và Ngân hàng Đầu tư Cơ sở Hạ tầng Châu Á (AIIB) đã được ra đời, hoạt động như các phương án thay thế cho Ngân hàng Thế giới và IMF.
Hơn thế nữa, Trung Quốc đang nỗ lực quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ (CNH/CNY) và xây dựng hệ thống thanh toán CIPS để thoát khỏi sự thống trị của hệ thống SWIFT do Mỹ kiểm soát. Chiến lược này cho thấy một tầm nhìn dài hạn: Trung Quốc không chỉ muốn thay thế Mỹ ở vị trí lãnh đạo toàn cầu, mà họ muốn thay thế cả “hệ điều hành” của thế giới bằng một phiên bản tập quyền, dựa trên sự kiểm soát và hứa hẹn về đầu tư hạ tầng thay vì các giá trị dân chủ hay quyền con người (21).
Sự trỗi dậy của một Trung Quốc đầy tham vọng và việc chủ nghĩa toàn cầu bị “lợi dụng” đã dẫn đến một cuộc đại chỉnh sửa tại Washington. Dưới thời chính quyền Trump (đặc biệt là nhiệm kỳ 2 từ năm 2025), Hoa Kỳ đã đi đến kết luận rằng chủ nghĩa toàn cầu hóa kiểu cũ là một “sai lầm chiến lược” đã nuôi dưỡng chính đối thủ muốn tiêu diệt mình (1).
Tổng thống Trump đã phát động một cuộc chiến toàn diện nhằm xóa sổ chủ nghĩa toàn cầu hiện tại thông qua “Đạo luật Thương mại Có đi có lại” (Reciprocal Trade Act). Mục tiêu của ông không phải là đóng cửa nước Mỹ, mà là tạo ra một “chủ nghĩa toàn cầu mới” dựa trên sự công bằng tuyệt đối: bất kỳ mức thuế nào một quốc gia áp đặt lên hàng hóa Mỹ sẽ bị đáp trả bằng một mức thuế tương đương tại biên giới Mỹ (28).
Chiến lược này nhắm trực tiếp vào Trung Quốc với mức thuế đề xuất lên tới 60% và mức thuế toàn cầu 10-20% đối với tất cả các đối tác khác (30). Mỹ cũng thực hiện các bước quyết liệt để rút khỏi hoặc vô hiệu hóa các tổ chức quốc tế mà Trung Quốc đã thao túng. Việc áp thuế đối ứng và chấm dứt các quy tắc phi bảo hộ của WTO là một nỗ lực nhằm “hồi hương” sản xuất (onshoring), đưa các nhà máy từ Trung Quốc và các nước giá rẻ quay về Mỹ hoặc các đồng minh thân cận (friend-shoring) để đảm bảo an ninh chuỗi cung ứng (18).
Sự thay đổi này có ý nghĩa sâu sắc: Hoa Kỳ đã chính thức từ bỏ vai trò là người bảo trợ cho hệ thống thương mại tự do toàn cầu. Khi “kẻ cầm đầu” quay lưng lại với sân chơi do chính mình tạo ra, trật tự toàn cầu cũ bắt đầu tan rã nhanh chóng. Tuy nhiên, sự tan rã này cũng kéo theo những hệ lụy tài chính khổng lồ, đặc biệt là đối với vị thế của đồng Đô la Mỹ (USD).
Trong kỷ nguyên của chủ nghĩa toàn cầu hóa, đồng USD thống trị thế giới không chỉ vì sức mạnh quân sự mà còn vì cấu trúc lưu chuyển vốn toàn cầu. Các nước xuất khẩu hàng hóa (như Trung Quốc, Nhật Bản, các nước dầu mỏ) tích lũy thặng dư USD và thay vì giữ tiền mặt, họ dùng USD đó để mua Trái phiếu Chính phủ Mỹ (US Treasuries) làm tài sản dự trữ. Mỹ trả lãi cho họ, và đổi lại, Mỹ có thể in tiền để chi trả cho việc nhập khẩu hàng hóa và duy trì thâm hụt ngân sách khổng lồ mà không sợ lạm phát phi mã. Đây là một “vòng tuần hoàn Đô la” hoàn hảo hỗ trợ cho sự thịnh vượng của Mỹ.
Tuy nhiên, khi chủ nghĩa toàn cầu kết thúc và các rào cản thuế quan mọc lên, vòng tuần hoàn này bị đứt gãy. Việc áp thuế cao và đưa sản xuất về Mỹ khiến lượng USD chảy ra ngoài thế giới giảm đi, làm giảm tính thanh khoản của hệ thống tài chính toàn cầu. Quan trọng hơn, niềm tin vào TPCP Mỹ đã suy giảm nghiêm trọng khi nợ công của Mỹ tăng vọt và Mỹ bắt đầu “vũ khí hóa” đồng USD thông qua các lệnh trừng phạt tài chính (16).
Khi các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil thấy rằng tài sản dự trữ của họ có thể bị đóng băng bất cứ lúc nào, họ bắt đầu thoái vốn khỏi TPCP Mỹ.25 Chỉ riêng trong giai đoạn 2024-2025, một làn sóng bán tháo TPCP Mỹ đã diễn ra ở quy mô chưa từng có khi các nước BRICS tìm cách giảm sự lệ thuộc vào hệ thống tài chính phương Tây (25). Việc đồng USD mất giá so với các tài sản thực và rủi ro từ nợ công Mỹ khiến các ngân hàng trung ương không còn muốn giữ “giấy nợ” của Mỹ nữa. Thay vào đó, họ quay lại với loại tài sản lưu giữ giá trị nguyên thủy nhất của nhân loại: Vàng vật chất.
Sự chấm dứt của chủ nghĩa toàn cầu hiện tại chính là “ngòi nổ” cho sự tăng giá mạnh mẽ của vàng. Một khi các ngân hàng trung ương (NHTW) bắt đầu nghi ngờ giá trị lâu dài của các loại tiền tệ pháp định và các loại trái phiếu chính phủ trong một thế giới đầy biến động, họ sẽ không giữ chứng chỉ vàng hay các quỹ ETF mà sẽ tích trữ vàng vật chất trong kho của mình.
Dữ liệu thực tế từ năm 2024-2025 cho thấy một sự thay đổi mang tính cấu trúc: lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, vàng đã vượt qua TPCP Mỹ để trở thành thành phần lớn nhất trong dự trữ ngoại hối của nhiều quốc gia (32). Xu hướng này không phải là một hiện tượng đầu cơ ngắn hạn, mà là một sự “tái định giá” lại vàng trong trật tự thế giới mới.
Sự tăng giá của vàng là một kết quả tất yếu về mặt toán học khi niềm tin vào hệ thống nợ của Hoa Kỳ sụp đổ. Trong một thế giới phân mảnh, nơi mỗi quốc gia phải quay vào trong để bảo vệ nền sản xuất và ổn định nội tệ, vàng là “mỏ neo” duy nhất không thể bị thao túng bởi chính sách in tiền của bất kỳ NHTW nào.
Trung Quốc đã nhìn thấy điều này từ sớm và đã thực hiện chiến lược tích trữ vàng khổng lồ (có những nguồn tin cho rằng lượng thực tế cao gấp 10 lần số liệu công bố) để củng cố cho sức mạnh của đồng Nhân dân tệ trong tương lai. Khi các quốc gia như Trung Quốc, Ba Lan, Ấn Độ chạy đua mua vàng vật chất, sự khan hiếm sẽ đẩy giá lên những mức mà chúng ta chưa từng thấy trong lịch sử. Kết thúc chủ nghĩa toàn cầu hóa cũng đồng nghĩa với việc kết thúc kỷ nguyên của tiền giấy rẻ mạt và đánh dấu sự trở lại của bản vị tài sản thực.
Bức tranh địa chính trị và kinh tế toàn cầu giai đoạn 2025-2026 đang cho thấy một sự chuyển dịch vĩ đại. Chủ nghĩa toàn cầu, vốn được sinh ra để phục vụ sự bành trướng thị trường của phương Tây mà không cần gây chiến, cuối cùng đã bị Trung Quốc lợi dụng để vươn lên thành một đối trọng thách thức chính quốc gia đã tạo ra nó. Sự tha hóa của các tổ chức đa phương như UN, WTO và việc “đá đổ chiếc thang” công nghiệp hóa đối với các nước đang phát triển đã chứng minh rằng hệ thống cũ không còn bền vững.
Việc Hoa Kỳ dưới thời Trump quyết liệt xóa sổ trật tự cũ để bảo vệ lợi ích quốc gia là một phản ứng phòng vệ tất yếu, nhưng nó cũng đồng thời báo hiệu sự kết thúc của kỷ nguyên USD thống trị dựa trên sự ổn định toàn cầu. Khi niềm tin vào “giấy nợ” của các cường quốc suy giảm, thế giới đang quay trở lại với vàng như một ngôn ngữ chung duy nhất về giá trị.
Trong trật tự đa cực mới này, quyền lực không chỉ nằm ở công nghệ hay quân sự, mà còn nằm ở khả năng kiểm soát tài sản thực và năng lực sản xuất nội địa. Vàng không đơn thuần là một kim loại quý để trang sức hay tích trữ; nó đang trở thành nền tảng cho một hệ thống tài chính mới, nơi sự trung thực của tài sản vật chất thay thế cho những cam kết chính trị lỏng lẻo. Quá trình thoái trào của chủ nghĩa toàn cầu có thể gây ra nhiều đau đớn cho nền kinh tế thế giới trong ngắn hạn, nhưng nó cũng mở ra một kỷ nguyên mới của sự minh bạch dựa trên giá trị thực – nơi vàng sẽ mãi là vương vương của các loại tài sản.
Nguyễn Thị Ngọc Hà
NGUỒN TIN THAM KHẢO
1 . Central Bank Gold Buying Drives 2026 Reserve Diversification Trends, https://discoveryalert.com.au/central-bank-gold-buying-strategies-2026/
2. The Rise and Fall of Export-led Growth – Levy Economics Institute of Bard College, https://www.levyinstitute.org/pubs/wp_675.pdf
3. https://www.congress.gov/crs_external_products/IF/HTML/IF11903.html
4. SPS and TBT Agreements: Implications for Food Standards – Food Safety Institute, https://foodsafety.institute/food-laws-standards/sps-tbt-agreements-food-standards/
5. Sanitary and Phytosanitary (SPS) and Related Non-Tariff Barriers to Agricultural Trade – EveryCRSReport.com, https://www.everycrsreport.com/reports/R43450.html
6. Life Sciences Aggregate Spending Market Analysis, 2032 – Persistence Market Research, https://www.persistencemarketresearch.com/market-research/life-sciences-aggregate-spending-sunshine-law-tracking-and-reporting-market.asp
7. Imperialist monopoly power in global agri-food systems – Pesticide …, https://panap.net/2025/08/imperialist-monopoly-power-in-global-agri-food-systems/
8. Big Pharma and Monopoly Capital: Four Dynamics in the Decline of Innovation, https://monthlyreview.org/articles/big-pharma-and-monopoly-capital-four-dynamics-in-the-decline-of-innovation/
9. China’s Expanding Influence in the UN System – Gateway House, https://www.gatewayhouse.in/chinas-expanding-influence-un-system/
10. Pharmaceutical Diplomacy in Asia: A Regional Architecture for Health Security, Innovation, and Strategic Autonomy – IJFMR, https://www.ijfmr.com/papers/2025/5/59070.pdf
11. (PDF) Co-Opetition Dynamics of Palm Oil Producing Countries to Thrive in the Asymmetric Global Palm Oil Market – ResearchGate, https://www.researchgate.net/publication/395308802_Co-Opetition_Dynamics_of_Palm_Oil_Producing_Countries_to_Thrive_in_the_Asymmetric_Global_Palm_Oil_Market
12. THE GLOBAL POLITICS OF PHARMACEUTICAL MONOPOLY POWER – MSF Access Campaign, https://msfaccess.org/sites/default/files/MSF_assets/Access/Docs/ACCESS_book_GlobalPolitics_tHoen_ENG_2009.pdf
13. (PDF) Industrialization and Development in Kenya: The Case of Export Processing Zones, https://www.academia.edu/30185391/Industrialization_and_Development_in_Kenya_The_Case_of_Export_Processing_Zones
14. The Rise and Fall of Export-led Growth – SciELO México, https://www.scielo.org.mx/scielo.php?script=sci_arttext&pid=S0185-16672012000200006
15. The growing influence of corporations on the governance of food systems, and how to counter it – IPES-Food, https://www.ipes-food.org/_img/upload/files/tippingthescales.pdf
16. Gold Beyond Records 2025: Central Banks & Market Trends …, https://research-center.amundi.com/article/gold-beyond-records
17. False Promises II: The Continuing Gap Between China’s WTO …, https://itif.org/publications/2021/07/26/false-promises-ii-continuing-gap-between-chinas-wto-commitments-and-its/
18. 2025 Investment Climate Statements: China – State Department, https://www.state.gov/reports/2025-investment-climate-statements/china
19. PRC Representation in International Organizations, https://www.uscc.gov/sites/default/files/2025-05/PRC_Representation_in_International_Organizations_May2025.pdf
20. ‘Creeping capture’: How China is trying to ‘control’ global bodies like UN, WHO, https://timesofindia.indiatimes.com/world/china/creeping-capture-how-china-is-trying-to-control-global-bodies-like-un-who/articleshow/84062355.cms
21. China’s Malign Influence at Home and Abroad: Recommendations …, https://www.foreign.senate.gov/download/013025_hart_testimonypdf
22. Great Power Competition in the Multilateral System – CSIS, https://www.csis.org/analysis/great-power-competition-multilateral-system
23. How the People’s Republic of China Seeks to Reshape the Global Information Environment, https://2021-2025.state.gov/gec-special-report-how-the-peoples-republic-of-china-seeks-to-reshape-the-global-information-environment/
24. A New World Cop on the Beat? China’s Internal Security Outreach Under the Global Security Initiative, https://carnegieendowment.org/research/2025/08/a-new-world-cop-on-the-beat-chinas-internal-security-outreach-under-the-global-security-initiative
25. China, India, and Brazil Reduce U.S. Treasury Holdings, Boost Gold Reserves, https://www.binance.com/en-KZ/square/post/02-02-2026-china-india-and-brazil-reduce-u-s-treasury-holdings-boost-gold-reserves-35909492497577
26. Ministerial Declaration – G-77, https://www.g77.org/doc/Declaration2025.htm
27. China’s Facilitation of Sanctions and Export Control Evasion | U.S., https://www.uscc.gov/research/chinas-facilitation-sanctions-and-export-control-evasion
28. President Trump Announces “Fair and Reciprocal” Trade Plan – Wiley Rein, https://www.wiley.law/alert-President-Trump-Announces-Fair-and-Reciprocal-Trade-Plan
29. Overview of the Trump Administration’s Memorandum on Reciprocal Trade and Tariffs, https://www.hklaw.com/en/insights/publications/2025/02/overview-of-the-trump-administrations-memorandum-on-reciprocal
30. Trump’s Tariffs A Challenge to the Global Economic Order and to …, https://fulcrumasset.com/wp-content/uploads/2025/01/Trumps-tariffs-a-challenge-to-the-global-economic-order-and-to-orthodox-economics.pdf
31. Instability under Trump 2.0 could further boost gold – Mining.com.au, https://mining.com.au/instability-under-trump-2-0-could-further-boost-gold/
32. Central Banks, Gold and the Shifting Foundation of Reserves | WisdomTree, https://www.wisdomtree.com/investments/blog/2025/09/23/central-banks-gold-and-the-shifting-foundation-of-reserves

















