Mỹ vì sao phải bắt Maduro; Cách chính quyền Trump ‘thay da đổi thịt’ Venezuela

 

***

Venezuela từng là một trong những nền kinh tế phát triển mạnh mẽ nhất khu vực Nam Mỹ, đặc biệt trong thập niên 1970 nhờ bùng nổ dầu mỏ. Với nền dân chủ ổn định, mức sống cao và vị thế đồng minh thân cận của Hoa Kỳ, từng được xem là “ngôi sao sáng” trong khu vực.

Tuy nhiên, từ đầu những năm 1980, Venezuela rơi vào suy thoái do chi tiêu công phung phí, nợ công tăng vọt và phụ thuộc quá mức vào dầu mỏ. Giá dầu biến động khiến kinh tế bất ổn, dẫn đến khủng hoảng ngân hàng năm 1994, lạm phát phi mã, bất bình đẳng gia tăng và bất mãn xã hội lan rộng.

Đến cuối thập niên 1990, dù vẫn còn nền tảng thịnh vượng từ trước, nền kinh tế đã suy yếu nghiêm trọng. Đây chính là bối cảnh khiến người dân bầu Hugo Chávez làm Tổng thống năm 1998, với hy vọng ông ta sẽ giải quyết bất công bằng cách “lấy của người giàu chia cho nhân dân”. Từ đó mở đường cho “làn sóng hồng” và mô hình xã hội chủ nghĩa của Chávez – Maduro.

1. Nguyên nhân dẫn đến sự sa sút kinh tế và xã hội của Venezuela

1.1 “Làn sóng hồng” và chủ nghĩa xã hội cực đoan 

Từ cuối thập niên 1990 đến đầu những năm 2000, nhiều quốc gia Nam Mỹ chuyển sang các chính phủ cánh tả xã hội chủ nghĩa (gọi là “pink tide” – làn sóng hồng), trong đó Venezuela dưới thời Hugo Chávez trở thành trung tâm và hình mẫu quan trọng nhất.  

Chávez thiết lập liên minh chặt chẽ với Fidel Castro của Cuba, gọi hai nước là “La Gran Patria” (Quê hương Vĩ đại), mờ nhạt ranh giới chủ quyền. Cuba đóng vai trò cố vấn chính trị, tình báo và an ninh cho chính quyền Venezuela. Các chính sách xã hội chủ nghĩa tập trung kiểm soát nhà nước toàn diện, chi tiêu công khổng lồ và phân phối lại tài sản, dẫn đến suy thoái kinh tế lâu dài.  

HẬU QUẢ: Venezuela mất vị thế đồng minh thân cận và nền kinh tế thị trường ổn định của khu vực, chuyển sang mô hình xã hội chủ nghĩa cứng nhắc, tạo điều kiện cho sự can thiệp sâu của Cuba và các thế lực chống Mỹ, đặt nền móng cho sự sụp đổ kinh tế sau này.

1.2 Quản lý kinh tế sai lầm 

Ngay cả trong giai đoạn “siêu chu kỳ” hàng hóa (giá dầu tăng cao từ những năm 2000 đến đầu 2010), chính sách vĩ mô của Chávez và Maduro vẫn bị đánh giá là hoàn toàn sai lầm (theo Economics Observatory 2024).

Ngành dầu mỏ – chiếm hơn 95% kim ngạch xuất khẩu – suy giảm nghiêm trọng sau khi PDVSA (công ty dầu khí quốc gia của Venezuela) bị quốc hữu hóa triệt để. Đặc biệt, sau cuộc đình công lớn năm 2002–2003, chính quyền Chávez đã sa thải hoặc buộc nghỉ việc khoảng 18.000–20.000 nhân viên kỹ thuật và chuyên gia, thay thế bằng nhân sự trung thành với chính quyền. Điều này dẫn đến thiếu đầu tư, bảo trì kém và tham nhũng lan tràn. Sản lượng dầu giảm mạnh từ khoảng 3,5 triệu thùng/ngày (năm 2000) xuống dưới 1 triệu thùng/ngày ở giai đoạn thấp điểm. Khi giá dầu sụt giảm mạnh (2014–2016), nền kinh tế mất đi trụ cột chính.

HẬU QUẢ: Mức sống của người dân giảm khoảng 74% từ năm 2013 đến 2023 – một trong năm mức sụt giảm lớn nhất lịch sử kinh tế hiện đại, biến Venezuela từ quốc gia giàu có nhất khu vực thành một trong những nước nghèo nhất thế giới mà không phải do chiến tranh.

1.3 Tham nhũng và lợi ích từ các chế độ cộng sản  

Chính quyền Chávez-Maduro cắt đứt quan hệ thân thiết với Mỹ, thay vào đó liên kết chặt chẽ với Cuba (an ninh, tình báo), Nga (vũ khí, hỗ trợ quân sự), Iran (hợp tác quân sự-tình báo) và Trung Quốc (hàng trăm thỏa thuận kinh tế, cơ sở hạ tầng, Sáng kiến Vành đai và Con đường – BRI).  

Venezuela rơi vào bẫy nợ Trung Quốc qua các khoản vay lớn thế chấp bằng dầu mỏ, và ngày càng lệ thuộc vào xuất khẩu dầu giá thấp sang Bắc Kinh. Tham nhũng lan rộng: PDVSA bị biển thủ hàng chục tỷ USD, chương trình trợ cấp CLAP (chương trình hỗ trợ cộng đồng) bị ăn chặn, quan chức và người thân Maduro giàu lên nhờ buôn ma túy (Cartel of the Suns) và khai thác vàng bất hợp pháp.  

HẬU QUẢ: Ngành dầu mỏ – nguồn thu chính – bị phá hủy từ bên trong, hàng chục tỷ USD thất thoát, quyền lực duy trì qua mạng lưới tội phạm có tổ chức và sự lệ thuộc vào các đối tác không minh bạch, làm trầm trọng khủng hoảng kinh tế và nhân đạo.

1.4 Tác động chính trị và quốc tế

Liên minh với Cuba, Nga, Iran và Trung Quốc đã đẩy Mỹ ra khỏi ảnh hưởng ở Mỹ Latinh, biến Venezuela thành trung tâm thử nghiệm chính sách BRI và mở rộng ảnh hưởng của các nước cộng sản.  

Chính sách đối ngoại cực đoan: Trong thời gian cầm quyền tại Venezuela, Tổng thống Chávez công khai thách thức Học thuyết Monroe của Mỹ (năm 2006 tại Liên Hợp Quốc, ông Chávez từng mạnh mẽ tuyên bố: “Đế quốc Yankee, cút về nhà đi”, thành lập các tổ chức khu vực loại trừ Mỹ và Canada (ALBA, UNASUR, CELAC). 

Sau đó, dưới thời Tổng thống Maduro, Venezuela đã nhận được hỗ trợ quân sự mạnh mẽ từ Nga và Iran, nhờ đó mà Chính phủ Maduro duy trì quyền lực bất chấp khủng hoảng kinh tế và áp lực từ Mỹ.  

HẬU QUẢ: Venezuela bị cô lập về ngoại giao và tài chính từ phương Tây, ngày càng lệ thuộc Nga, Iran và Trung Quốc, trở thành “chìa khóa” để các thế lực này thách thức ảnh hưởng của Mỹ ở Mỹ Latinh, dẫn đến tình trạng Venezuela trở nên dễ bị tổn thương trước các cuộc đối đầu địa chính trị.

1.5 Tệ nạn xã hội và bất ổn nội bộ 

Kinh tế sụp đổ khiến tội phạm bạo lực tăng vọt, buôn bán ma túy và băng đảng trỗi dậy mạnh mẽ. Cartel of the Suns – mạng lưới ma túy do tướng lĩnh quân đội và quan chức cấp cao điều hành – bị Mỹ chỉ định là tổ chức khủng bố toàn cầu.  

Khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng: thiếu lương thực, thuốc men, dịch vụ y tế; hơn 7–8 triệu người di cư (khoảng 25–30% dân số). Chế độ đàn áp chính trị hệ thống: phe đối lập (đặc biệt Juan Guaidó) bị bắt bớ, lưu vong, loại khỏi bầu cử; người biểu tình bị đàn áp bạo lực; bầu cử gian lận dẫn đến độc tài hóa toàn diện.  

HẬU QUẢ: Xã hội Venezuela tan rã nghiêm trọng với tỷ lệ tội phạm cao kỷ lục, khủng hoảng nhân đạo quy mô lớn (suy dinh dưỡng, bệnh tật, di cư hàng loạt), mất niềm tin hoàn toàn vào thể chế và sự độc tài hóa toàn diện của chế độ Maduro.

2. Ảnh hưởng gì đến Hoa Kỳ

Sự sa sút của Venezuela không chỉ là vấn đề nội bộ, mà đã trở thành mối đe dọa trực tiếp và đa chiều đối với an ninh quốc gia, lợi ích kinh tế, ảnh hưởng địa chính trị và trật tự khu vực của Hoa Kỳ – lý do chính khiến chính quyền Trump (đặc biệt năm 2025) coi việc đối phó với Maduro là ưu tiên chiến lược.

2.1 Ma túy tràn vào Mỹ ở quy mô lớn 

Cartel of the Suns hợp tác với FARC, biến cocaine thành “vũ khí” chống Mỹ, gây ra khủng hoảng opioid và tội phạm ma túy tại nhiều bang.

2.2 Mất an ninh biên giới và khu vực Caribe  

Venezuela trở thành trung tâm trung chuyển ma túy và tội phạm xuyên quốc gia, đe dọa an ninh hàng hải và ổn định khu vực Caribe – nơi Mỹ có lợi ích chiến lược lớn (Puerto Rico, căn cứ quân sự).

2.3 Mở rộng ảnh hưởng của Nga, Iran và Trung Quốc ngay sát “sân sau” Mỹ

Nga ký hàng trăm thỏa thuận quân sự, đưa máy bay ném bom Tu-160 đến Caracas; Iran xây dựng mạng lưới tình báo; Trung Quốc dùng BRI biến Venezuela thành điểm thử nghiệm bẫy nợ và kiểm soát dầu mỏ – thách thức trực tiếp Học thuyết Monroe của Hoa Kỳ. 

2.4 Mất quyền kiểm soát nguồn dầu mỏ chiến lược ở Tây Bán Cầu  

Venezuela sở hữu trữ lượng dầu lớn nhất thế giới, nhưng dầu bị bán giá rẻ cho Trung Quốc và Nga, giảm nguồn cung tiềm năng cho Mỹ. Đe dọa xâm lược Guyana (vùng Essequibo giàu dầu của ExxonMobil) làm gia tăng nguy cơ xung đột khu vực.

2.5 Khủng hoảng di cư lớn nhất Tây Bán Cầu tác động tới biên giới Mỹ  

Hơn 7–8 triệu người di cư tạo áp lực lớn lên các nước láng giềng và cuối cùng đến biên giới Mỹ, gây căng thẳng chính trị nội bộ (nhập cư bất hợp pháp, chi phí xã hội, an ninh biên giới).

2.6 Thách thức trật tự khu vực do Mỹ dẫn dắt 

Venezuela là trung tâm của “làn sóng hồng” và mạng lưới Diễn đàn Sao Paulo, lan tỏa mô hình chống Mỹ sang Brazil, Argentina, Bolivia, Ecuador… làm suy yếu ảnh hưởng của Mỹ ở Mỹ Latinh, phá vỡ nguyên tắc Học thuyết Monroe.

3. Chính quyền Trump hành động loại bỏ Maduro

– Tháng 1/2025: Ông Trump ký sắc lệnh hành pháp mở đường liệt kê các tổ chức tội phạm ma túy liên quan Venezuela là “tổ chức khủng bố nước ngoài” (FTO), tạo cơ sở pháp lý cho hành động quân sự sau này.

– Tháng 8–9/2025: Tăng cường chỉ định và treo thưởng lên đến 50 triệu USD cho thông tin dẫn đến bắt Maduro, cáo buộc ông là thủ lĩnh chủ nghĩa khủng bố ma túy.

– Tháng 9–10/2025: Bắt đầu chiến dịch không kích phá hủy tàu chở ma túy Venezuela; ông Trump công khai đăng video các cuộc tấn công.

– Tháng 10/2025: Ông Trump xác nhận ủy quyền cho CIA hoạt động bí mật trong Venezuela; thông báo Quốc hội Mỹ đang ở trạng thái “xung đột vũ trang phi quốc tế” với các cartel ma túy liên quan Maduro.

– Tháng 11/2025: Bộ Ngoại giao và Bộ Tài chính Mỹ chỉ định Cartel of the Suns là tổ chức khủng bố toàn cầu; ông Trump tuyên bố không phận Venezuela bị đóng lại.

– Tháng 11 đến 12/2025: Triển khai tàu chiến, tàu sân bay USS Gerald R. Ford, diễn tập lớn ở Puerto Rico; tịch thu tàu chở dầu bị trừng phạt và tấn công drone phá hủy cơ sở cảng liên quan ma túy/dầu mỏ.

– Tháng 12/2025: Ra lệnh phong tỏa toàn bộ tàu chở dầu bị trừng phạt; tăng cường cảnh báo quân sự về tranh chấp Essequibo với Guyana; đe dọa trực tiếp Maduro nếu tấn công Guyana.

– Ngày 3/1/2026 – Đỉnh điểm: Chiến dịch quân sự lớn (Operation Resolve) với hàng trăm máy bay, không kích mục tiêu ở Caracas; lực lượng đặc nhiệm Delta Force đột kích bắt giữ Nicolás Maduro và phu nhân Cilia Flores, đưa lên tàu USS Iwo Jima rồi chuyển đến New York để đối mặt cáo buộc khủng bố ma túy, buôn ma túy và vũ khí.

– Ngay sau bắt giữ (3–5/1/2026): Ông Trump tuyên bố Mỹ sẽ “quản lý” Venezuela tạm thời đến khi chuyển giao an toàn; Maduro và vợ bị đưa ra tòa liên bang New York; Phó Tổng thống Delcy Rodríguez được tuyên thệ làm Tổng thống tạm quyền.

Các hành động của chính quyền Trump nhiệm kỳ thứ hai dù vấp phải tranh cãi gay gắt về tính hợp pháp quốc tế và chủ quyền Venezuela, nhưng lại nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ và niềm vui lớn từ người dân Venezuela. Đặc biệt, lãnh đạo đối lập hàng đầu María Corina Machado đã công khai bày tỏ sự biết ơn sâu sắc, thậm chí tuyên bố sẵn sàng đề cử Tổng thống Trump cho giải Nobel Hòa bình. Bà Machado tuyên bố: “Ông [Trump] xứng đáng nhận giải thưởng này” vì đã chấm dứt chế độ Maduro và mở ra cơ hội tái thiết đất nước.

Điều này khiến nhiều người phải dừng lại và suy ngẫm: cái gọi là luật pháp quốc tế, nếu cuối cùng lại đi ngược lại lợi ích thiết thân của nhân dân, thậm chí khiến hàng triệu người dân rơi vào cảnh khốn cùng, đói nghèo, bệnh tật và không lối thoát, thì liệu cái luật pháp ấy có đang tồn tại những sơ hở nghiêm trọng và sự bất hợp lý sâu sắc? Khi hàng triệu người Venezuela phải di cư, khi trẻ em suy dinh dưỡng và hệ thống y tế sụp đổ, còn luật pháp quốc tế lại trở thành lá chắn bảo vệ một chế độ bị cáo buộc đàn áp, tham nhũng và buôn ma túy, thì câu hỏi đặt ra không chỉ là ai vi phạm luật, mà còn là luật đó có còn phục vụ cho công lý và nhân quyền thực sự hay không. Đối với nhiều người dân Venezuela, hành động của Mỹ – dù gây tranh cãi – đã mang lại hy vọng thực tế thay vì những tuyên bố nguyên tắc xa vời trên giấy tờ.

Cách tiếp cận của chính quyền Trump ở Venezuela sau khi bắt Maduro khác biệt rõ nét so với các chiến dịch can thiệp trước đây của Mỹ, như ở Iraq (2003, lật Saddam Hussein dẫn đến chiếm đóng dài hạn và tái thiết thất bại với chi phí hàng nghìn tỷ USD, gây nội chiến kéo dài) hoặc Afghanistan (2001, lật Taliban nhưng kết thúc bằng rút lui hỗn loạn năm 2021). Mấu chốt khác biệt nằm ở chiến lược “hợp tác nhanh chóng với nội bộ ôn hòa” thay vì quân quản trực tiếp và xây dựng quốc gia toàn diện – như trường hợp Libya (2011, lật Gaddafi dẫn đến bất ổn triền miên). Trump ưu tiên lợi ích Mỹ ngay lập tức (kiểm soát dầu mỏ, cắt ảnh hưởng Nga-Trung, giải quyết di trú), tránh cam kết lâu dài và chi phí cao, đồng thời tận dụng các yếu tố địa phương (như anh em Rodríguez và phe đối lập như María Corina Machado) để tạo vẻ “chuyển tiếp dân chủ nội tại”, giảm thiểu chỉ trích quốc tế so với các cuộc xâm lược toàn diện trong quá khứ.

1. Sự thay đổi đội ngũ lãnh đạo: Sự trỗi dậy của “Anh em nhà Rodríguez”

Ngay sau khi khoảng trống quyền lực xuất hiện, bà Delcy Rodríguez – nguyên Phó Tổng thống và là một trong những nhân vật quyền lực nhất trong chế độ cũ – đã nhanh chóng tuyên thệ nhậm chức Tổng thống lâm thời. Bà nhận được sự ủng hộ từ anh trai mình là Jorge Rodríguez – Chủ tịch Quốc hội và một trong những người điều hành chính trị hàng đầu của đảng cầm quyền trước đây.  

Tại sao Washington chấp nhận bộ máy này thay vì áp đặt chính quyền quân quản trực tiếp? Chính quyền Trump đã chọn cách hợp tác với “phe ôn hòa” còn sót lại trong hệ thống cũ nhằm duy trì sự ổn định hành chính tối thiểu, tránh nguy cơ nội chiến và bạo loạn lan rộng. Bộ máy này được xem là đối tác thực tế có sẵn nguồn nhân lực và mạng lưới hành chính để nhanh chóng thực hiện các yêu cầu từ phía Mỹ.  

Mục tiêu chiến lược của Washington là xây dựng một “đồng minh rất mạnh” tại khu vực Mỹ Latinh. Ngay sau sự kiện bắt giữ Maduro, Mỹ đã nối lại quan hệ ngoại giao với Venezuela, cử phái đoàn cấp cao đến Caracas để giám sát lộ trình “hòa giải dân tộc và chuyển tiếp chính trị”, đồng thời đặt ra các mốc thời gian rõ ràng cho cuộc bầu cử tự do trong tương lai gần.

2. Cuộc cải tổ dầu mỏ: “Nước Mỹ trên hết” và sự cô lập khối cộng sản

Dưới sự dẫn dắt trực tiếp của Ngoại trưởng Hoa Kỳ Marco Rubio, chính sách năng lượng của Venezuela đã bị đảo ngược triệt để thông qua Đạo luật Cải tổ Dầu mỏ được thông qua khẩn cấp vào tháng 1/2026.  

Tư nhân hóa và giám sát chặt chẽ: Luật mới cho phép các tập đoàn dầu khí Mỹ như Chevron và ExxonMobil nắm quyền kiểm soát đa số cổ phần tại các mỏ dầu lớn. Toàn bộ doanh thu từ dầu mỏ được chuyển vào hệ thống quản lý tài chính SRMS (Sistema de Recursos para la Modernización Social) – do Mỹ giám sát trực tiếp – nhằm đảm bảo nguồn tiền được sử dụng minh bạch cho lương công chức, dịch vụ y tế, giáo dục và các nhu cầu thiết yếu của người dân Venezuela.  

Cắt đứt ảnh hưởng của Trung Quốc và Nga: Mỹ thiết lập các rào cản pháp lý và trừng phạt để loại trừ hoàn toàn các công ty và thực thể từ Trung Quốc, Nga khỏi các hợp đồng dầu khí mới. Các khoản nợ cũ với Bắc Kinh (ước tính hàng chục tỷ USD) bị tạm đóng băng và đàm phán lại. Việc cung cấp dầu miễn phí cho Cuba – một trong những nguồn sống còn của Havana – bị chấm dứt ngay lập tức thông qua các lệnh trừng phạt thuế quan và cấm vận nghiêm ngặt.

3. Dự luật Ân xá: Chìa khóa mở ra hòa giải dân tộc 

Ngày 5/2/2026, Quốc hội Venezuela đã thông qua vòng đầu tiên của Dự luật Ân xá – một bước đi mang tính biểu tượng và thực tiễn cao.  

Giải phóng tù nhân chính trị: Hàng trăm người bị giam giữ từ thời Hugo Chávez (1999) đến nay đã được trả tự do, bao gồm nhiều nhà hoạt động dân chủ, chính trị gia đối lập và một số công dân Mỹ. Dự luật đồng thời xóa bỏ lệnh cấm tham gia chính trị đối với các lãnh đạo đối lập lưu vong, đặc biệt là bà María Corina Machado – nhân vật được xem là biểu tượng của phong trào dân chủ Venezuela.  

Đóng cửa nhà tù Helicoide: Chính quyền lâm thời tuyên bố đóng cửa vĩnh viễn nhà tù Helicoide – biểu tượng của sự đàn áp và tra tấn dưới thời Maduro – nhằm gửi thông điệp mạnh mẽ về cam kết nhân quyền tới cộng đồng quốc tế.  

Việc thả tù nhân chính trị được xem là điều kiện tiên quyết để Mỹ nới lỏng các biện pháp trừng phạt kinh tế. Đối với anh em nhà Rodríguez, đây là “lá phiếu niềm tin” quan trọng nhất để họ chứng minh với thế giới rằng Venezuela đang thực sự rời bỏ con đường độc tài, từ đó tìm kiếm sự công nhận và hỗ trợ quốc tế.

4. An ninh và di trú: Giải quyết tận gốc nỗi lo của nước Mỹ 

Bên cạnh cải tổ kinh tế, chính quyền Trump đã đạt được những thỏa thuận an ninh mang tính bước ngoặt:  

Truy quét băng đảng Tren de Aragua: Sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng an ninh Venezuela và tình báo Mỹ đã giáng những đòn mạnh vào băng đảng tội phạm xuyên quốc gia Tren de Aragua – một trong những nguồn gốc chính của tội phạm có tổ chức và buôn người tại nhiều thành phố lớn của Mỹ.  

Chính sách trục xuất và kiểm soát di cư: Venezuela đã nối lại các chuyến bay tiếp nhận công dân bị Mỹ trục xuất. Đồng thời, hai bên thống nhất áp dụng các biện pháp siết chặt visa, bao gồm yêu cầu đặt cọc tài chính và kiểm tra lý lịch nghiêm ngặt, nhằm giảm đáng kể dòng người di cư trái phép từ Venezuela sang Mỹ.  

Những thay đổi này không chỉ giúp giảm áp lực tội phạm và di trú đối với biên giới Mỹ, mà còn là minh chứng cho cam kết “Nước Mỹ trên hết” của chính quyền Trump – sử dụng sức mạnh quân sự và ngoại giao để tái định hình một quốc gia từng là “điểm nóng” ở sân sau của Mỹ.

Nhìn chung, toàn bộ chiến lược của chính quyền Trump tại Venezuela không chỉ loại bỏ một “đầu cầu” quan trọng của phe cộng sản ở Tây Bán Cầu, mà còn gây ra hiệu ứng domino: cắt nguồn sống kinh tế của Cuba, làm suy yếu vị thế địa chính trị của Nga và Trung Quốc, đồng thời làm lung lay niềm tin vào mô hình xã hội chủ nghĩa kiểu Venezuela trong toàn khu vực. Đây là một đòn đánh chiến lược toàn diện, nhắm vào cả kinh tế, chính trị và tư tưởng – khiến phe thân chính quyền Chávez – Maduro và mạng lưới đồng minh cộng sản của họ chịu tổn thất nặng nề nhất trong nhiều thập kỷ qua.

Tuyết Mai (t/h)