Hoa Kỳ và Đài Loan lên kế hoạch tăng cường hợp tác kinh tế thương mại và lên án hành động đe dọa của Bắc Kinh. (Ảnh minh họa: Maksym Kapliuk/Shutterstock)
Ngày 7/12/2025, chính quyền Trump đã công bố ‘Chiến lược An ninh Quốc gia’ cho nhiệm kỳ hai. Văn kiện này đánh dấu một bước chuyển lớn trong chính sách đối ngoại của Mỹ. So với các phiên bản trước, chiến lược mới nhấn mạnh hơn chủ nghĩa thực dụng, nguyên tắc “Nước Mỹ trên hết”, đồng thời sắp xếp lại thứ tự ưu tiên các khu vực trên phạm vi toàn cầu. Đối với Đài Loan, văn kiện này vừa mang đến những tín hiệu tích cực, vừa hàm chứa các thách thức tiềm tàng.
Tài liệu tái khẳng định cam kết của Mỹ đối với ổn định tại eo biển Đài Loan, đồng thời đặt Đài Loan vào vị trí trung tâm của cán cân kinh tế và quân sự tại khu vực Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương; song song với đó, nó cũng phản ánh yêu cầu mạnh mẽ của Mỹ về việc các đồng minh chia sẻ trách nhiệm, cũng như sự thận trọng trong đánh giá lợi thế quân sự dài hạn. Xét trên 4 phương diện—định vị chiến lược, ý nghĩa kinh tế, răn đe quân sự và rủi ro tiềm ẩn—phiên bản chiến lược mới đều có tác động sâu rộng đối với Đài Loan.
Phiên bản chiến lược mới xác định rõ khu vực Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương là chiến trường kinh tế và địa chính trị chủ đạo của thế kỷ 21, và coi Đài Loan là một trụ cột không thể thiếu của khu vực này. Tài liệu chỉ ra rằng Đài Loan không chỉ giữ vai trò chủ đạo trong lĩnh vực sản xuất bán dẫn, mà quan trọng hơn, vị trí địa lý của hòn đảo trực tiếp kết nối “chuỗi đảo thứ hai”, tách Đông Bắc Á và Đông Nam Á thành hai chiến khu độc lập. Mô tả này làm nổi bật giá trị địa chiến lược của Đài Loan: 1/3 vận tải hàng hải toàn cầu đi qua Biển Đông, và bất kỳ xung đột nào tại eo biển Đài Loan đều sẽ gây tác động nghiêm trọng đến lợi ích kinh tế của Mỹ. Do đó, chiến lược của Mỹ xếp “ngăn chặn xung đột tại eo biển Đài Loan” vào nhóm ưu tiên, đây là sự hậu thuẫn rõ ràng đối với an ninh của Đài Loan.
So với chiến lược an ninh trong nhiệm kỳ đầu của ông Trump năm 2017, phiên bản mới đề cập đến Đài Loan với tần suất cao hơn đáng kể và nhấn mạnh hơn vai trò đóng góp của hòn đảo đối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này phản ánh việc Mỹ đã chuyển cách nhìn về Đài Loan từ một “ngọn hải đăng dân chủ” thuần túy sang một tài sản tổng hợp về kinh tế và an ninh. Với Đài Loan, điều này đồng nghĩa sự hỗ trợ của Mỹ không còn chỉ giới hạn ở phương diện ý thức hệ, mà được lồng ghép vào khuôn khổ chiến lược Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương rộng lớn hơn. Ngành bán dẫn của Đài Loan (như TSMC) được coi là then chốt để Mỹ duy trì lợi thế công nghệ, qua đó có thể mở ra nhiều cơ hội hợp tác kinh tế Mỹ–Đài, chẳng hạn như chuyển giao công nghệ hoặc đầu tư liên doanh, nhằm củng cố vai trò của Đài Loan trong chuỗi cung ứng toàn cầu của Mỹ.
Chiến lược mới nhấn mạnh một cách mạnh mẽ rằng “an ninh kinh tế chính là an ninh quốc gia”, đồng thời coi tái công nghiệp hóa, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và bảo đảm khoáng sản then chốt là các ưu tiên cốt lõi. Trong bối cảnh này, vị thế dẫn đầu của Đài Loan trong lĩnh vực bán dẫn được làm nổi bật như một đòn bẩy quan trọng để Mỹ đối phó với rủi ro chuỗi cung ứng từ ĐCSTQ. Văn kiện thừa nhận ĐCSTQ đã tăng cường kiểm soát chuỗi cung ứng toàn cầu và kêu gọi Mỹ hợp tác với các đồng minh nhằm bảo đảm khả năng tiếp cận độc lập các nguồn lực then chốt (như đất hiếm). Điều này đặc biệt có lợi cho Đài Loan, bởi Mỹ có thể gia tăng đầu tư và bảo hộ đối với ngành bán dẫn của Đài Loan, thúc đẩy “friendshoring” (chuyển dịch chuỗi cung ứng sang các đối tác thân thiện), qua đó giúp Đài Loan trở thành bên hưởng lợi từ việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng của Mỹ.
Đồng thời, chiến lược mới chủ trương duy trì “quan hệ kinh tế cùng có lợi” với Trung Quốc, nhưng tập trung vào các lĩnh vực không nhạy cảm. Liệu điều này có giúp hạ nhiệt căng thẳng eo biển Đài Loan và tạo ra môi trường khu vực ổn định hơn cho Đài Loan hay không vẫn cần thời gian kiểm chứng. Tuy nhiên, về kinh tế, điều này có thể mang lại lợi ích kép tiềm năng cho Đài Loan: một mặt, các điều chỉnh thương mại của Mỹ (như cân bằng thâm hụt thương mại) có thể mở rộng xuất khẩu của Đài Loan sang Mỹ; mặt khác, việc Mỹ thúc đẩy các đồng minh (như Nhật Bản, Hàn Quốc) gia tăng chia sẻ trách nhiệm có thể khuyến khích nhiều quốc gia Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương tăng cường quan hệ kinh tế với Đài Loan. Dẫu vậy, nếu chính sách “Nước Mỹ trên hết” của Mỹ dẫn tới việc gia tăng các rào cản thương mại toàn cầu, Đài Loan—một nền kinh tế định hướng xuất khẩu—cần thận trọng trước những tác động tiềm ẩn.
Trên phương diện quân sự, chiến lược mới tái khẳng định tuyên bố chính sách của Mỹ đối với Đài Loan, theo đó “không ủng hộ bất kỳ hành động đơn phương nào nhằm thay đổi hiện trạng eo biển Đài Loan”. Điều này tiếp nối khuôn khổ chính sách hiện hành của Mỹ, song văn kiện không nêu rõ “không ủng hộ Đài Loan độc lập”. Sự thiếu vắng tinh tế này được một số phân tích coi là không gian linh hoạt chính sách, qua đó gia tăng đòn bẩy đối phó với ĐCSTQ. Tài liệu nhấn mạnh Mỹ sẽ xây dựng một lực lượng có khả năng ngăn chặn “bất kỳ hành động xâm lược nào” trên “chuỗi đảo thứ nhất”, đồng thời kêu gọi các đồng minh (như Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc) tăng chi tiêu quốc phòng, cho phép tiếp cận căn cứ và đầu tư vào năng lực răn đe. Điều này cho thấy Mỹ coi việc phòng vệ Đài Loan là trách nhiệm tập thể, chứ không phải gánh nặng đơn lẻ.
Ý nghĩa tích cực của chính sách này đối với Đài Loan là: Chiến lược mới hàm ý rằng “trong điều kiện lý tưởng, việc duy trì ưu thế quân sự” sẽ được sử dụng để răn đe xung đột tại eo biển Đài Loan, qua đó cho thấy Mỹ sẽ tiếp tục cung cấp bán vũ khí và hỗ trợ tình báo nhằm tăng cường năng lực phòng thủ của Đài Loan. Hồ sơ trước đây của chính quyền Trump (như Thỏa thuận Abraham) cho thấy ngoại giao của chính quyền này chú trọng đàm phán và sức mạnh, điều có thể mang lại thêm dư địa ngoại giao cho eo biển Đài Loan. Tuy nhiên, văn kiện cũng thẳng thắn thừa nhận rằng nếu các đồng minh không đầu tư thêm nguồn lực, cán cân lực lượng có thể trở nên “cực kỳ bất lợi”, thậm chí khiến “việc bảo vệ Đài Loan trở nên bất khả thi”. Điều này đặt ra thách thức cho Đài Loan: nước này có thể cần tăng cường đầu tư quốc phòng—chẳng hạn nâng chi tiêu quân sự—và làm sâu sắc hơn hợp tác với các đồng minh Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương để tránh trở thành bên chịu thiệt trong các điều chỉnh chiến lược của Mỹ.
Mặc dù chiến lược mới của Mỹ định vị Đài Loan theo hướng tích cực, sự chuyển hướng tổng thể của chiến lược cũng kéo theo những rủi ro nhất định. Trước hết, việc trọng tâm chiến lược của Mỹ nghiêng về Tây Bán Cầu (“suy luận Monroe của Trump”) có thể làm phân tán nguồn lực dành cho Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương. Văn kiện xếp Tây Bán Cầu là ưu tiên hàng đầu của Mỹ; dù châu Á có dung lượng đề cập lớn nhất, trọng tâm vẫn là cạnh tranh kinh tế hơn là các cam kết quân sự vô điều kiện. Điều này có thể khiến Đài Loan bị đẩy ra bên lề trong các ưu tiên toàn cầu của Mỹ, đặc biệt khi xung đột tại châu Âu hoặc Trung Đông leo thang.
Thứ hai, chiến lược mới dường như làm nhạt đi khuôn khổ ý thức hệ, không còn coi Trung Quốc cộng sản là “đối thủ về thể chế” mà tập trung vào cạnh tranh lợi ích. Điều này có thể làm giảm cường độ đối đầu Mỹ–Trung, tạo thêm không gian thở cho ĐCSTQ, nhưng đồng thời cũng có nghĩa là sự nhấn mạnh của Mỹ đối với “giá trị dân chủ” của Đài Loan có thể suy giảm. Một số bình luận trên truyền thông Mỹ cho rằng văn kiện này phản ánh sự thỏa hiệp giữa các phe phái nội bộ, nơi chủ nghĩa dân tộc kinh tế song hành với giao dịch thực dụng, từ đó có thể dẫn đến tính bất định trong chính sách đối với Đài Loan.
Đối với Đài Loan, cách ứng phó nằm ở sự chủ động thích nghi: thứ nhất, nâng cao năng lực tự vệ để đáp ứng yêu cầu chia sẻ trách nhiệm của Mỹ; thứ hai, đẩy mạnh đa dạng hóa kinh tế, tăng cường tích hợp chuỗi cung ứng với Mỹ và các đồng minh; thứ ba, thúc đẩy linh hoạt ngoại giao, tận dụng chủ nghĩa thực dụng của chiến lược mới để tìm kiếm đối thoại khu vực. Nhìn chung, phiên bản mới này mới củng cố giá trị chiến lược của Đài Loan, đồng thời nhắc nhở rằng sự hỗ trợ của Mỹ sẽ ngày càng phụ thuộc vào lợi ích song phương và sự phối hợp của đồng minh, chứ không phải các bảo đảm đơn phương.
Tổng thể, ‘Chiến lược An ninh Quốc gia’ năm 2025 của chính quyền Trump đã cung cấp cho Đài Loan một khuôn khổ hỗ trợ kinh tế và quân sự tương đối vững chắc, định vị hòn đảo như một mắt xích then chốt trong cán cân Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương. Chiến lược này không chỉ tiếp nối các cam kết của Mỹ mà còn mở ra cơ hội về công nghệ và thương mại cho Đài Loan. Tuy nhiên, trong bối cảnh “Nước Mỹ trên hết”, Đài Loan phải đối mặt với thách thức về chia sẻ gánh nặng của đồng minh và tái phân bổ nguồn lực. Văn kiện này đánh dấu sự chuyển dịch của chính sách đối ngoại Mỹ từ chủ nghĩa lý tưởng sang chủ nghĩa hiện thực; ý nghĩa đối với Đài Loan là: vừa là cơ hội, vừa là lời kêu gọi Đài Loan chủ động hơn trong việc định hình vận mệnh của chính mình. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc hiện nay, Đài Loan nên coi đây là thời cơ để củng cố sức bền nội tại và quan hệ đối tác quốc tế, nhằm bảo đảm an ninh và thịnh vượng lâu dài.
Thảm kịch xảy ra tại quán bar Le Constellation ở khu nghỉ dưỡng Crans-Montana hiện…
Tương và chao là hai sản phẩm lên men từ đậu nành, nghe có vẻ…
Thứ Sáu (2/1), Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI) cho biết đã phá vỡ…
Ông Maduro từ chối bình luận về vụ tấn công vào một cơ sở cảng…
Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky đã bổ nhiệm ông Kyrylo Budanov, lãnh đạo tình báo…
Thủ tướng Nhật Bản tuyên bố rằng cả hai bên "tái khẳng định cam kết…