Bối cảnh pháp lý và chính sách: Tiêu chuẩn giữa các bang khác biệt rõ rệt
Những năm gần đây, California đã áp dụng lập trường tương đối cấp tiến trong vấn đề bản dạng giới, bao gồm cho phép học sinh sử dụng tên và đại từ phù hợp với bản dạng giới của mình trong khuôn viên trường học. Những người ủng hộ cho rằng điều này giúp giảm bắt nạt học đường và áp lực tâm lý ở thanh thiếu niên.
Tuy nhiên, các ý kiến chỉ trích cho rằng nếu nhà trường thúc đẩy “chuyển đổi giới tính xã hội” khi phụ huynh không biết hoặc đã bày tỏ phản đối rõ ràng, điều đó có thể làm gia tăng xung đột gia đình.
Theo các báo cáo truyền thông trước đây, trong một số vụ tranh chấp quyền giám hộ cá biệt, tòa án từng xem xét thái độ của phụ huynh đối với vấn đề bản dạng giới như một yếu tố tham khảo. Tuy nhiên, việc vì lý do này mà “trực tiếp tước quyền giám hộ” không phải là điều phổ biến trong các án lệ công khai. Các chuyên gia pháp lý nhìn chung cho rằng việc mất quyền giám hộ thường là kết quả của nhiều yếu tố tổng hợp, chứ không chỉ xoay quanh vấn đề sử dụng đại từ.
Làm thế nào để “bảo vệ trẻ em” trong tranh cãi?
Những người theo quan điểm gia đình truyền thống cho rằng vấn đề cốt lõi không phức tạp: trẻ em cần được bảo vệ, nhưng vai trò của cha mẹ không thể bị gạt ra ngoài.
Trước hết là quyền được biết. Bất kỳ thay đổi quan trọng nào liên quan đến bản dạng của trẻ, hoặc các sắp xếp tư vấn tâm lý ở cấp trường học, phụ huynh cần được thông báo kịp thời và tham gia vào quá trình ra quyết định. Họ nhấn mạnh rằng nhà trường có thể cung cấp hỗ trợ, nhưng không thể thay gia đình đưa ra những lựa chọn mang tính định hướng khi cha mẹ hoàn toàn không hay biết.
Thứ hai là tính minh bạch trong quy trình. Những người chỉ trích cho rằng các khu học chánh khi xử lý những vấn đề tương tự nên công khai căn cứ chính sách và quy trình thực hiện, đặc biệt là phải xác định rõ tiêu chuẩn để Cơ quan Bảo vệ Trẻ em (CPS) can thiệp. Nếu không, phụ huynh có thể vì lo sợ bị gắn nhãn “có vấn đề”, thậm chí mất quyền giám hộ, mà không dám tìm kiếm sự hỗ trợ từ cảnh sát hoặc các cơ quan liên quan.
Thứ ba là vấn đề ranh giới. Hệ thống bảo vệ trẻ em tồn tại nhằm xử lý các trường hợp ngược đãi rõ ràng hoặc bỏ bê nghiêm trọng, chứ không phải để đứng về một phía trong các bất đồng về giá trị. Việc có tồn tại tổn hại thực tế hay không cần dựa trên tiêu chuẩn khách quan, thay vì phán đoán mang tính ý thức hệ.
Cuối cùng là ưu tiên hàn gắn quan hệ gia đình. Khi xung đột giữa cha mẹ và con cái mới phát sinh, nên ưu tiên liệu pháp gia đình, hòa giải bên thứ ba hoặc cơ chế tư vấn trung lập để hỗ trợ đối thoại, thay vì nhanh chóng chuyển sang quy trình thực thi pháp luật hoặc giám hộ. Theo quan điểm này, một khi đã bước vào con đường tố tụng, nền tảng niềm tin trong gia đình thường rất khó khôi phục.
Trong cuộc phỏng vấn, bà Friday cho biết khi con gái sau đó bỏ nhà đi, bà thậm chí không dám báo cảnh sát ngay vì lo sợ Cơ quan Bảo vệ Trẻ em “có thể đưa con đi bất cứ lúc nào”. Bà mô tả tình trạng đó là “điên rồ và khó tin”.
Tranh luận xoay quanh bản dạng giới, quyền của phụ huynh và ranh giới can thiệp của nhà nước không chỉ diễn ra tại California. Khi sự phân hóa lập pháp giữa các bang ngày càng rõ rệt, cuộc tranh cãi về “ai là người có quyền giám hộ cuối cùng” tiếp tục âm ỉ trong xã hội Mỹ.
Trọng tâm của vấn đề không phải là phủ nhận những bối rối của thanh thiếu niên, mà là nhấn mạnh rằng trong bất kỳ thiết kế chính sách nào, gia đình không nên bị loại khỏi tiến trình.