Tokyo, Nhật Bản, ngày 31/7/2015: Tòa nhà Quốc hội Nhật Bản. (Nguồn: Sean Pavone / Shutterstock)
Tháng 2 năm ngoái, nhà nghiên cứu mang quốc tịch Trung Quốc Quyền Hằng Đạo bị Tòa án địa phương Tokyo (Nhật Bản) kết án 2 năm 6 tháng tù vì tội tiết lộ bí mật thương mại, cho hưởng án treo 4 năm (tương đương nộp phạt và được thả ngay tại tòa). Trong khi đó, kỹ sư người Mỹ gốc Hoa Trịnh Tiểu Thanh, bị tòa án Mỹ kết tội “gián điệp kinh tế” vì đánh cắp bí mật thương mại của General Electric, lại phải chịu 2 năm tù giam. Cùng là các vụ liên quan tới đánh cắp công nghệ cốt lõi, nhưng cách định tội và tuyên án của Nhật và Mỹ có khác biệt rõ rệt.
Để khắc phục những lỗ hổng thể chế trong pháp luật hiện hành, chính phủ Nhật Bản đang tích cực gia cố tuyến phòng thủ an ninh quốc gia. Ngày 31/7 tới đây “Cục Tình báo Quốc gia” (National Intelligence Bureau) sẽ chính thức được thành lập, đồng thời Tokyo dự kiến thúc đẩy gói luật chống gián điệp mới từ năm 2027.
Giới phân tích cho rằng khi khung pháp lý dần hoàn thiện, các vụ đánh cắp bí mật liên quan đến quân sự và thương mại trọng yếu sẽ phải chịu chế tài hình sự nghiêm khắc hơn. Mặt khác, Sau khi Cục Tình báo Quốc gia chính thức đi vào hoạt động, câu hỏi đặt ra là liệu Nhật Bản có thể tiến thêm một bước trong việc làm sâu sắc quan hệ chia sẻ tình báo với liên minh “Ngũ nhãn” (Five Eyes) hay không.
Cục trưởng đầu tiên của Cục Tình báo Quốc gia Nhật Bản là ông Kazuya Hara, 58 tuổi. Ông bắt đầu làm việc tại Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (NPA) năm 1990, từng giữ chức Thư ký nội các cho cố Thủ tướng Shinzo Abe, Cục trưởng Cục Cảnh bị của Cơ quan Cảnh sát, từ năm 2023 là Giám đốc Tình báo Nội các. Sau khi bà Takaichi Sanae nhậm chức Thủ tướng năm ngoái, ông tiếp tục vận động mạnh cho kế hoạch lập Cục Tình báo Quốc gia.
Theo báo Sankei, tháng 5 vừa qua ông Hara đã sang Mỹ gặp gỡ các quan chức tình báo Mỹ để giải thích mục tiêu thành lập cơ quan mới. Ông từng được phái cử công tác tại Mỹ và Nga, nên nhiều đời Giám đốc Tình báo Nội các đánh giá ông là “nhân tài tình báo hàng đầu của Cảnh sát Quốc gia”.
Hiện Cục Tình báo Quốc gia được nâng cấp từ “Phòng Điều tra Tình báo Nội các” (CIRO) trước đây, biên chế khoảng 700 người, phụ trách thu thập, phân tích và đánh giá thông tin về an ninh trật tự và an ninh quốc gia. Cơ quan mới sẽ tích hợp dữ liệu vốn phân tán ở Cảnh sát Quốc gia, Cục Điều tra An ninh, Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng… để hình thành một đầu mối phân tích thống nhất, qua đó trở thành trung tâm tình báo của chính phủ Nhật Bản.
Chánh văn phòng nội các Kihara Minoru nhấn mạnh: “Trong bối cảnh tình hình quốc tế phức tạp và nghiêm trọng hiện nay, việc thành lập Cục Tình báo Quốc gia có ý nghĩa rất lớn đối với việc nâng cao năng lực tình báo tổng thể của chính phủ.”
Nhà nghiên cứu Thẩm Minh Thất, thuộc Viện Nghiên cứu An ninh Quốc phòng Đài Loan nói với Epoch Times rằng việc Nhật Bản lập Cục Tình báo Quốc gia đánh dấu sự chuyển hướng của chiến lược an ninh sau chiến tranh – từ mô hình thiên về phòng thủ thụ động sang hệ thống tình báo tích hợp liên ngành – cũng là bước ngoặt nhằm ứng phó mối đe dọa hỗn hợp từ Trung Quốc, Nga và Bắc Triều Tiên.
Trước cuộc cải tổ lớn về hệ thống tình báo Nhật Bản, Đài truyền hình trung ương Trung Quốc (CCTV) bình luận rằng đây là một phần trong kế hoạch “tái quân sự hóa” của chính quyền Takaichi.
Tuy nhiên, Nhật Bản lâu nay thiếu cả luật chống gián điệp lẫn một cơ quan chuyên trách điều phối công tác phản gián, khiến nhiều nhà quan sát gọi nước này là “thiên đường gián điệp”. Trong bối cảnh như vậy, Nhật Bản đã trở thành một mục tiêu trọng yếu cho hoạt động thu thập tin tình báo quân sự và thương mại của Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ).
Ông Fujitani Masatoshi, khi còn là Ủy viên Hội đồng Tư vấn chính sách Diễn đàn Nghiên cứu Chiến lược Nhật Bản, từng nói trên chương trình của kênh mạng ABEMA rằng theo tổng hợp thông tin từ nhiều cơ quan tình báo các nước, Trung Quốc đã phái sang Nhật khoảng 20.000 đến 25.000 gián điệp hoặc đặc vụ. Nếu tính cả lực lượng của Bắc Triều Tiên và Nga, quy mô hoạt động của các đặc vụ nước ngoài trên lãnh thổ Nhật Bản còn lớn hơn nhiều.
Ngoài ra, tuần san Shūkan Taishū từng cho biết hoạt động thâm nhập tình báo của Bắc Kinh tại Nhật Bản không chủ yếu dựa vào mô hình “điệp viên truyền thống”, mà dùng các học giả, du học sinh, kỹ sư doanh nghiệp và tổ chức dân sự trong mô thức “quân–dân kết hợp” để thu thập thông tin quân sự, công nghệ và thương mại; tổng số nhân sự tham gia được ước tính từ 30.000 đến 50.000 người.
Nhân vật Quyền Hằng Đạo được nhắc ở phần đầu bài từng giảng dạy tại Đại học Công nghệ Nam Kinh – một trong “bảy trường quốc phòng” của Trung Quốc – rồi sang Nhật làm nghiên cứu viên tại Viện Nghiên cứu Quốc gia về Công nghệ Công nghiệp Tiên tiến (AIST) ở Tsukuba. Vì Nhật chưa có luật chống gián điệp vào thời điểm đó, báo chí Nhật mô tả hành vi của ông là “gần như vô tư, chẳng phải dè chừng gì”.
Theo các bản tin điều tra, năm 2018, ông Quyền Hằng Đạo đã gửi kết quả nghiên cứu về hợp chất fluor qua email cho một công ty hóa chất trụ sở tại Bắc Kinh. Chỉ khoảng một tuần sau, công ty này đã nộp đơn xin bằng sáng chế ở Trung Quốc và được phê duyệt sau hai năm; trong danh sách nhà phát minh có cả tên ông Quyền Hằng Đạo. Đáng chú ý là chi nhánh tại Nhật của công ty này đặt trụ sở ngay ở Tsukuba – cùng địa điểm với AIST – và giám đốc chi nhánh chính là vợ của ông Quyền Hằng Đạo.
Vụ án ông Quyền Hằng Đạo không phải trường hợp đơn lẻ. Những năm gần đây, ĐCSTQ đã mở rộng hoạt động thâm nhập vào chuỗi cung ứng công nghệ cao và công nghiệp của Nhật Bản vượt ra khỏi khuôn khổ gián điệp truyền thống.
Báo chí Nhật từng phanh phui việc các tổ chức liên quan Trung Quốc sử dụng mạng xã hội nghề nghiệp LinkedIn để trả thù lao tư vấn rất cao nhằm lôi kéo kỹ sư của tập đoàn SEKISUI CHEMICAL cung cấp các công nghệ vật liệu dùng cho điện thoại thông minh. Một kỹ thuật viên người Trung Quốc làm việc cho doanh nghiệp thiết bị điện tử Nhật Bản cũng bị nghi ngờ đã chuyển giao công nghệ điều nhiệt nông nghiệp tiên tiến cho doanh nghiệp Trung Quốc rồi quay về nước. Điều tra viên Nhật Bản phát hiện người này có liên hệ với quân đội ĐCSTQ, và nghi ngờ hành vi đánh cắp công nghệ gắn với chính sách “hiện đại hóa nông nghiệp” của Bắc Kinh.
Song song đó, Nhật Bản cũng nhiều lần phải đối mặt với các vụ tấn công mạng ở cấp độ quốc gia từ phía Trung Quốc, trong đó có vụ tập đoàn viễn thông NTT bị tin tặc xâm nhập, tìm cách đánh cắp dữ liệu liên lạc của tập đoàn. Đây là minh chứng cho việc chiến tranh tình báo đã vượt khỏi phạm vi “con người thâm nhập” và mở rộng sang không gian mạng.
Giới phân tích nhận định Bắc Kinh đang dùng chiến lược “quân–dân kết hợp” và “vùng xám” để liên tục mở rộng tầm thâm nhập vào lĩnh vực khoa học công nghệ, công nghiệp và tình báo của Nhật Bản. Trong bối cảnh mô hình thâm nhập phân tán và tinh vi như vậy, Cục Tình báo Quốc gia dù được giao nhiệm vụ hợp nhất đầu mối thông tin nhưng vẫn phải đối mặt với những thách thức rất lớn.
Theo ông Thẩm Minh Thất, cơ quan mới này cho đến nay vẫn chủ yếu đóng vai trò trung tâm phân tích và điều phối thông tin tình báo, không có quyền chủ động thu thập tình báo ở nước ngoài, cũng không có thẩm quyền điều tra, bắt giữ.
Hiện Nhật Bản đã chính thức thành lập Cục Tình báo Quốc gia, nhưng các đạo luật cốt lõi như luật chống gián điệp vẫn chưa được ban hành. Theo kế hoạch, ngày 31/7, Cục sẽ họp phiên đầu tiên để xây dựng “Chiến lược Tình báo Quốc gia”, đồng thời khởi động các cuộc thảo luận về luật phản gián, thiết kế thể chế và bảo đảm nhân quyền, với mục tiêu sớm nhất là trình dự luật lên Quốc hội vào năm 2027.
Ông Thẩm Minh Thất cho rằng chức năng lớn nhất của Cục hiện nay là kết nối các dòng dữ liệu liên ngành, kết hợp phân tích big data để nhận diện hành vi bất thường từ khối thông tin rời rạc, rồi nhanh chóng chuyển các manh mối đó cho những cơ quan có thẩm quyền như Phòng An ninh của Cảnh sát Thủ đô, Lực lượng Bảo an trên biển xử lý.
Ông nhận định, trong tương lai, Nhật Bản cần thúc đẩy doanh nghiệp và trường đại học xây dựng cơ chế thẩm tra chặt chẽ hơn, tăng cường soát xét các dự án hợp tác mang màu sắc “quân–dân kết hợp”, nhất là phải đề phòng việc Bắc Kinh tận dụng hình thức hợp tác công–tư, trao đổi công nghệ, nghiên cứu chung để tiếp cận các công nghệ nhạy cảm và thông tin trọng yếu.
Bên cạnh việc tái cấu trúc hệ thống tình báo trong nước, một mục tiêu chiến lược khác của Nhật Bản khi lập Cục Tình báo Quốc gia là mở rộng hợp tác chia sẻ tình báo với Mỹ và liên minh Ngũ nhãn.
Năm 2020, khi còn giữ chức Bộ trưởng Quốc phòng, ông Kono Taro từng nói Nhật Bản mong muốn tăng cường hợp tác với Ngũ nhãn; ông cho biết đôi bên đã duy trì tiếp xúc mật thiết, các nước trong khối nhiều lần khuyến khích Nhật Bản chia sẻ thêm tình báo. Khi đó ông còn đùa rằng “hợp tác thường xuyên như vậy, biết đâu sau này có thể gọi là ‘Lục nhãn’”.
Do liên minh Ngũ nhãn không phải một tổ chức quốc tế chính thức, ông Kono mô tả rằng Nhật Bản “chỉ cần kéo một chiếc ghế ngồi vào bàn của họ” là đủ thể hiện quyết tâm tham gia sâu hơn.
Tuy vậy, nhiều học giả cho rằng để đi xa hơn trong hợp tác, Nhật cần bù đắp những thiếu hụt về thể chế và năng lực. Ông Tô Tử Vân – Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược và Nguồn lực Quốc phòng thuộc Viện An ninh Quốc phòng Đài Loan – nói với Epoch Times rằng so với những cơ quan tình báo phương Tây đã tích lũy lâu năm kinh nghiệm thâm nhập nhân sự, vận động và thu thập tin tức ở nước ngoài, Nhật Bản vẫn khá yếu về HUMINT (tình báo nhân lực). Ông nói, từ lâu nước này dựa nhiều vào các tập đoàn thương mại và doanh nghiệp dân sự để hỗ trợ thu thập thông tin.
Ông cho rằng sau khi Cục Tình báo Quốc gia đi vào hoạt động, hệ thống tình báo Nhật Bản sẽ có hai bước điều chỉnh quan trọng: một là điều động thêm nhân sự chuyên nghiệp từ Cảnh sát Quốc gia để lập cơ chế vận hành liên ngành; hai là, bên cạnh chức năng phân tích, từng bước tăng cường năng lực thu thập tình báo ở nước ngoài.
Ở chiều ngược lại, Nhật Bản lại có ưu thế rõ rệt trong SIGINT (tình báo tín hiệu). Dựa trên công nghệ điện tử tiên tiến, mạng vệ tinh và hệ thống radar dày đặc trên chuỗi đảo thứ nhất, lực lượng Phòng vệ trên biển và trên không của Nhật Bản từ lâu giám sát sát sao các hoạt động quân sự của Trung Quốc, Nga và Bắc Triều Tiên, tích lũy lượng lớn thông tin tiền tuyến – đây là nền tảng quan trọng giúp Nhật Bản trở thành một đối tác hữu ích trong chia sẻ tình báo.
Những năm gần đây, liên minh Ngũ nhãn cũng liên tục mở rộng đối tác hợp tác. Cục An ninh Quốc gia Đài Loan từng xác nhận đã triển khai một phần hợp tác với khối này. Ông Tô Tử Vân nói Mỹ đang thúc đẩy các đồng minh trên chuỗi đảo thứ nhất – như Nhật Bản, Philippines và Đài Loan – tăng cường trao đổi tình báo, nhằm nâng cao năng lực cảnh báo sớm và răn đe trong khu vực.
Khả năng SIGINT của Nhật đã được chứng minh qua nhiều sự kiện thực tế: trong chiến tranh biên giới Trung–Việt năm 1979, Nhật Bản từng nghe lén được thông tin về việc lực lượng xe tăng Trung Quốc tiến vào lãnh thổ Việt Nam; năm 1983, khi Liên Xô bắn rơi máy bay dân dụng của Korean Air, Nhật đã thu được liên lạc giữa phi công tiêm kích Liên Xô và sở chỉ huy.
Ông Thẩm Minh Thất đánh giá Nhật và liên minh Ngũ nhãn có mức độ bổ trợ rất cao trong chia sẻ tình báo. Nhật Bản nằm ở vị trí trọng yếu trên chuỗi đảo thứ nhất, với mạng radar, sonar và trinh sát điện tử dày đặc quanh biển Hoa Đông, Hoàng Hải và eo biển Miyako, có thể cung cấp thông tin thời gian thực về động thái trên biển và trên không; nếu Hàn Quốc cũng tăng cường hợp tác, giá trị của toàn bộ mạng lưới sẽ còn tăng lên.
Ngoài lợi thế địa lý, Nhật Bản cũng có nền tảng mạnh về vật liệu bán dẫn, cơ khí chính xác và khoa học cơ bản, có thể giúp các đồng minh giảm rủi ro trong chuỗi cung ứng công nghệ cao và cung cấp năng lực phân tích kỹ thuật quan trọng.
Điểm đáng chú ý là dù Cục Tình báo Quốc gia đã chính thức thành lập, nhưng các luật nền tảng như luật chống gián điệp vẫn còn dang dở. Ông Thẩm Minh Thất cho rằng mốc năm 2027 có ý nghĩa chiến lược đặc biệt, trùng với khoảng thời gian nhiều dự báo quốc tế cho rằng ĐCSTQ có thể cân nhắc hành động quân sự lớn với Đài Loan, nên Nhật Bản muốn hoàn thiện khung thể chế và hệ thống tình báo trước thời điểm đó.
Ông lưu ý Nhật Bản lâu nay rất coi trọng bảo vệ nhân quyền và quyền riêng tư, nên các dự luật mới chắc chắn sẽ được tranh luận kỹ lưỡng trong Quốc hội; cải cách vì vậy khó có thể hoàn thành “một bước là xong”. Trong lúc luật mới chưa ra đời, Nhật Bản vẫn phải đối mặt với nguy cơ an ninh đến từ hoạt động thâm nhập của các thế lực đối địch.
Ông Tô Tử Vân cho rằng thách thức lớn nhất của Nhật Bản vẫn là những giới hạn mà hiến pháp hòa bình và hệ thống pháp luật hiện tại áp đặt lên quyền lực an ninh quốc gia. Khi các đạo luật mới chưa được thông qua, vấn đề là chính phủ có thể tận dụng các sắc lệnh hành chính như thế nào để củng cố phối hợp liên ngành và nâng hiệu quả vận hành của hệ thống tình báo – đây sẽ là bài toán then chốt đối với việc bảo vệ an ninh quốc gia.
Từ vụ Quyền Hằng Đạo phơi bày lỗ hổng pháp lý, đến việc Cục Tình báo Quốc gia chính thức ra đời, Nhật Bản đang từng bước tái cấu trúc hệ thống tình báo vốn phân tán lâu năm. Tuy nhiên, liệu nước này có thể ban hành luật chống gián điệp cùng các đạo luật hỗ trợ, nâng hiệu quả tích hợp tình báo liên ngành, và đồng thời làm sâu sắc hợp tác với Mỹ cùng liên minh Ngũ nhãn hay không, vẫn sẽ là chỉ dấu quan trọng để đánh giá cải cách tình báo của Nhật Bản có đi vào thực chất hay không.
Chính sách mới có các điều khoản chuyển tiếp dành cho sinh viên quốc tế…
Năm ngoái, nhiều chương trình liên quan đã bị đình trệ do chính phủ Mỹ…
Chính phủ đề xuất sửa đổi nhiều quy định của Luật Đấu giá tài sản…
Bốn nguồn tin am hiểu tình hình nói với hãng tin Bloomberg rằng chính quyền…
USCIRF sẽ tiếp tục theo dõi và lên án những biện pháp đáng hổ thẹn…
Bắc Kinh cho rằng phán quyết trọng tài Biển Đông năm 2016 là “bất hợp…