Hình ảnh tại một nhà máy sản xuất camera giám sát ở Thâm Quyến, Trung Quốc, 20/4/2010 (Ảnh: BartlomiejMagierowski / Shutterstock)
Một báo cáo nghiên cứu mới của Mỹ cho thấy, chính sách công nghiệp của Trung Quốc đã nâng cấp từ “hỗ trợ ngành công nghiệp chiến lược thiểu số trọng điểm” thành một một chính sách mang tính toàn diện, bao trùm hầu như toàn bộ các lĩnh vực kinh tế, và đang làm thay đổi sâu sắc chuỗi cung ứng toàn cầu cũng như cục diện cạnh tranh.
Tuần này, Rhodium Group – một tổ chức nghiên cứu có trụ sở tại Mỹ – công bố báo cáo về “chính sách công nghiệp toàn diện” của Trung Quốc do Phòng Thương mại Mỹ (U.S. Chamber of Commerce) ủy thác thực hiện, với kết quả được đánh giá là gây “sốc”. Báo cáo nhận định: “Trong ba năm qua, tác động toàn cầu của các chính sách công nghiệp và kinh tế của Trung Quốc đang mở rộng nhanh chóng, và nhiều khả năng sẽ tiếp tục tăng tốc trong những năm tới.” Bắc Kinh đang ngày càng lạm dụng các công cụ chính sách để củng cố vị thế chủ đạo trong chuỗi giá trị toàn cầu và làm chậm lại chiến lược “thoát Trung” của các nền kinh tế khác.
Theo Rhodium, Bắc Kinh đã đẩy chính sách công nghiệp mang tính áp đặt của mình lên một mức độ chưa từng có trên thế giới, gần như bao trùm mọi ngành nghề và vùng miền, can thiệp vào cả phía cung lẫn phía cầu, từ hàng hóa tới dịch vụ, từ các lĩnh vực mũi nhọn đến các ngành truyền thống. Mục tiêu kết hợp cả yếu tố kinh tế, công nghệ lẫn chiến lược, trong khi các công cụ thực thi trải dài từ cấp vi mô đến vĩ mô.
Báo cáo chỉ ra, chiến lược công nghiệp của Trung Quốc đang biến đổi theo hai hướng quan trọng. Thứ nhất, nó trở nên ngày càng có tính hệ thống và toàn diện hơn, bao trùm mọi khâu của quá trình sản xuất – từ đầu vào, thiết bị công nghiệp ở thượng nguồn cho đến ứng dụng, dịch vụ và công nghệ đầu cuối ở hạ nguồn. Thứ hai, các bước đi trong nước này đang đẩy nhanh đà Trung Quốc chiếm lĩnh thương mại toàn cầu, làm sâu thêm sự phụ thuộc của nước ngoài vào chuỗi cung ứng do Trung Quốc chi phối, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp Trung Quốc bành trướng nhanh trên thị trường quốc tế.
Báo cáo cảnh báo, Bắc Kinh hiện đã bước sang giai đoạn “chính sách công nghiệp thế hệ mới”, chuyển từ mô hình can thiệp có trọng điểm sang “chính sách cho toàn bộ nền công nghiệp”, với mức độ can dự của bộ máy nhà nước ngày càng lớn. “Nếu tốc độ tăng trưởng hiện tại được duy trì, đến năm 2030 có tới 650 tỷ USD – tương đương khoảng 12% tổng kim ngạch xuất khẩu sản phẩm chế tạo của nhóm G7 – thị trường toàn cầu có thể chịu tác động trực tiếp từ sự gia tăng thị phần của Trung Quốc,” báo cáo viết.
Theo Rhodium, nếu chương trình “Made in China 2025” trước đây chủ yếu là thúc đẩy một số ngành ưu tiên, thì khuôn khổ “chính sách công nghiệp mọi thứ” hiện nay đã chuyển sang trạng thái rạng thái bao trùm toàn diện. Khung chính sách mới bao trùm cả ngành đã trưởng thành, các mắt xích then chốt trong chuỗi cung ứng lẫn những công nghệ tiền tuyến.
Chẳng hạn, Bắc Kinh khi ban hành chính sách “Made in China 2025” vào năm 2015 đã khoanh 10 ngành ưu tiên để hướng tới tự chủ. Ở phiên bản cập nhật năm 2023, dù loại bỏ một lĩnh vực, nhưng lại bổ sung thêm bảy lĩnh vực mới, trong đó có cả những ngành đã rất trưởng thành như đồ gia dụng và dệt may. “Bắc Kinh không từ bỏ các ngành truyền thống, mà đang thúc đẩy chúng chuyển dịch lên phân khúc giá trị cao hơn, đồng thời tập trung vào sản phẩm và công nghệ mới,” báo cáo nêu. “Tại nhiều khâu thượng nguồn như khoáng sản quan trọng, wafer và nam châm, Trung Quốc đã chiếm vị thế thống trị. Các nhà hoạch định chính sách nay tìm cách mở rộng ưu thế đó sang các phân khúc rộng hơn của ngành công nghiệp chế tạo.”
“Ngay cả ở những ngành đã bão hòa, dư thừa công suất và chịu áp lực giá nặng nề, Bắc Kinh vẫn tiếp tục bơm hỗ trợ, khuyến khích doanh nghiệp nâng cấp công nghệ sản xuất để giành thêm thị phần và giảm chi phí, thay vì cắt giảm công suất,” báo cáo bổ sung.
Tài liệu cho hay, ngay cả khu vực dịch vụ vốn ít được coi là đối tượng của chính sách công nghiệp trước đây, nay cũng được đưa vào phạm vi hỗ trợ, đặc biệt là các lĩnh vực như phần mềm, xử lý dữ liệu và R&D dược phẩm. Ở các mảng được coi là “đột phá chiến lược” như trí tuệ nhân tạo, lượng tử hay năng lượng tương lai, chính quyền không chỉ rót vốn cho R&D mà còn tận dụng mua sắm công và hệ thống doanh nghiệp nhà nước để tạo cầu thị trường quy mô lớn, thúc đẩy nhanh việc thương mại hóa sản phẩm mới.
Báo cáo lưu ý, khi các đầu vào là hàng hóa tư liệu sản xuất (capital goods) do Trung Quốc sản xuất ngày càng ăn sâu vào sản phẩm xuất khẩu của nước thứ ba, quan hệ phụ thuộc gián tiếp trở nên khó nhìn thấy và khó quản lý hơn. Rhodium cho rằng mức độ mở rộng của hàng hóa Trung Quốc đang bị hệ thống thống kê đánh giá thấp, bởi giá của nhà sản xuất giảm làm che mờ tốc độ tăng thị phần thực tế: nếu tính theo sản lượng, thị phần của Trung Quốc ở nhiều mặt hàng tăng nhanh gấp đôi so với tính theo giá trị.
Dù trong thập niên 2020, mức tăng thị phần rõ rệt nhất của Trung Quốc thuộc các lĩnh vực xe điện và năng lượng sạch, làn sóng mở rộng hiện nay lại tập trung mạnh vào các khâu thượng nguồn vốn lâu nay do các nước phát triển nắm giữ, như hóa chất, máy móc và thiết bị công nghiệp.
Ví dụ, từ năm 2019, lượng xuất khẩu toàn cầu của Trung Quốc đối với tetrachloroethylene (dùng trong giặt khô) đã tăng vọt gấp 24 lần, còn xuất khẩu o-xylene (dùng trong nhựa và sơn phủ) tăng 11 lần.
Rhodium chỉ ra, một khi doanh nghiệp Trung Quốc bắt kịp đối thủ về công nghệ, họ thường chiếm thị phần với tốc độ “chóng mặt”. Hệ quả thể hiện rất rõ: năm 2016, Trung Quốc chiếm trên 50% sản lượng xuất khẩu ở 163 ngành (theo phân loại chuẩn quốc tế); giai đoạn 2021–2024, con số này gần như tăng gấp đôi, từ 192 lên 315 ngành.
Báo cáo cũng nhấn mạnh, vòng mở rộng công nghiệp hiện nay diễn ra trong bối cảnh môi trường vĩ mô của Trung Quốc bị bó hẹp hơn: Bắc Kinh siết chặt kiểm soát chi tiêu tài khóa, tín dụng ngân hàng, thị trường vốn và các quỹ đầu tư nhà nước. Đồng thời, nền kinh tế đối mặt với tăng trưởng chậm lại, nhu cầu nội địa yếu, áp lực tài chính gia tăng và hiệu quả phân bổ vốn suy giảm.
Dù giới chức thừa nhận về mặt ngôn từ nói rằng cần xử lý các mất cân đối, nhưng biện pháp đưa ra bị đánh giá là thiếu lực, chưa chạm tới cải cách cơ cấu. Các gói kích cầu tiêu dùng ở mức hạn chế, khiến vấn đề nhu cầu tiềm năng yếu vẫn phần lớn chưa được giải quyết.
Bình luận trên Wall Street Journal, nhà báo Greg Ip cho rằng “gót chân Achilles” của chính sách công nghiệp Trung Quốc nằm ở chi phí cực lớn và mức độ lãng phí khổng lồ. “Tỷ lệ thâm hụt ngân sách trên quy mô kinh tế của Trung Quốc còn cao hơn cả Mỹ. Bên ngoài hào quang ‘sản xuất tiên tiến’, nền kinh tế Trung Quốc đang u ám, bị đè nặng bởi núi nợ, giảm phát và dân số già hóa,” ông viết.
Theo ông, nhiều nhà phê bình dự đoán, thậm chí kỳ vọng, chính sách công nghiệp của Trung Quốc cuối cùng sẽ sụp đổ dưới sức nặng mâu thuẫn nội tại, nhưng không ai có thể dự đoán chính xác thời điểm.
Thặng dư thương mại của Trung Quốc trong lĩnh vực chế tạo đã tăng nhanh trong những năm gần đây, mà theo Rhodium, sẽ tạo áp lực lớn hơn lên các nền kinh tế công nghiệp hóa, nhất là trong các khâu thượng nguồn như hóa chất, máy móc và thiết bị công nghiệp.
Báo cáo lưu ý, ngay cả khi không có trợ cấp nhà nước, nhiều sản phẩm Trung Quốc đã có thể cạnh tranh ngang ngửa, thậm chí vượt hàng phương Tây về chất lượng và giá. Trong thực tế, Bắc Kinh không những không thu hẹp hỗ trợ, mà còn liên tục mở rộng phạm vi chính sách, đưa thêm nhiều lĩnh vực vào danh sách ưu tiên.
Trong Kế hoạch 5 năm công bố năm 2021, Bắc Kinh xác định 19 ngành trọng điểm để phát triển. Đến bản kế hoạch mới nhất công bố tháng 3/2026, con số này tăng lên 24, bổ sung các lĩnh vực như “giao diện não–máy” và “năng lượng nhiệt hạch”.
Rhodium cảnh báo, mức độ phụ thuộc vào chuỗi cung ứng do Trung Quốc kiểm soát đang tiếp tục gia tăng, trong khi Bắc Kinh tận dụng quy định và công cụ kinh tế để củng cố ưu thế tại các mắt xích giá trị then chốt, làm suy yếu nỗ lực “giảm rủi ro” của các nước khác.
Bắc Kinh đã nhắm đến hàng loạt công nghệ và khâu “nút thắt cổ chai” (choke points), đặt mục tiêu giảm tối đa phụ thuộc nhập khẩu và giảm nguy cơ bị nước ngoài gây sức ép; song song đó là chiến lược mở rộng thị phần xuất khẩu để khiến các nước khác dễ bị tổn thương hơn trước đòn bẩy của Trung Quốc.
Giới phân tích lâu nay cảnh báo Trung Quốc thường có thói quen “vũ khí hóa” thị trường nhằm trả đũa chính trị. Một khi các mắt xích “nút thắt cổ chai” cũng bị vũ khí hóa, sức công phá sẽ còn lớn hơn, thậm chí có thể làm tê liệt cả dây chuyền sản xuất – điển hình như trong lĩnh vực đất hiếm và nam châm vĩnh cửu.
“Nếu phản ứng của các nước tiếp tục rời rạc, thiếu phối hợp, chính sách công nghiệp của Trung Quốc sẽ tiếp tục tái định hình thị trường toàn cầu, siết chặt quan hệ phụ thuộc và bào mòn năng lực cạnh tranh của ngành chế tạo tại các nền kinh tế khác,” báo cáo cảnh báo. “Khi sự lệ thuộc vào Trung Quốc ngày càng sâu, khả năng các chính phủ thoát khỏi sự lệ thuộc đó sẽ càng bị bào mòn.”
Mỹ và Liên minh châu Âu đã xếp Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi…
Tổng thống Mỹ Donald Trump đăng tải một đoạn video cắt ghép cho thấy ông…
Tên lửa Starship được phóng lần này là phiên bản lớn nhất và mạnh nhất…
Vừa qua, tại miền Bắc bang New York xuất hiện một trường hợp nghi nhiễm…
Tổng thống Trump đã thẳng thắn trình bày quan điểm với phía Trung Quốc về…
Tại tỉnh Ituri, miền đông Cộng hòa Dân chủ Congo (Congo-Kinshasa), đợt bùng phát Ebola…