Bản đồ quá trình mở rộng lãnh thổ Hoa Kỳ giai đoạn 1790–1900. (Nguồn: Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ (U.S. Census Bureau); Demographic Chartbook)
Kể từ khi tuyên bố độc lập năm 1776, Hoa Kỳ đã chuyển mình từ một liên minh gồm 13 thuộc địa ven bờ Đông thành một quốc gia gồm 50 bang, một đặc khu liên bang và năm vùng lãnh thổ chính, trải dài khắp Bắc Mỹ. Quá trình mở rộng này được thực hiện thông qua các thương vụ mua bán lãnh thổ, chiến tranh và các hiệp ước quốc tế.
Trong suốt hai thế kỷ rưỡi qua, nước Mỹ không chỉ mở rộng về diện tích lãnh thổ mà còn trải qua những biến đổi sâu sắc về dân số, cấu trúc gia đình, thu nhập, thị trường nhà ở và sức khỏe cộng đồng.
Thông qua các số liệu và biểu đồ, hãy cùng nhìn lại những thay đổi quan trọng của Hoa Kỳ trong 250 năm qua.
(Nguồn: Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ (U.S. Census Bureau); Demographic Chartbook)
Năm 1790, khoảng 95% người Mỹ sinh sống ở khu vực nông thôn. Đến năm 2020, tỷ lệ này chỉ còn 20%.
Sự thay đổi về cơ cấu dân cư đã làm thay đổi hoàn toàn diện mạo nông thôn nước Mỹ. Trước năm 1940, hơn một nửa cư dân nông thôn sống tại các trang trại. Tuy nhiên, đến năm 2000, tỷ lệ này đã giảm mạnh xuống chỉ còn khoảng 5%.
Trong khi đó, tỷ lệ dân số đô thị của Mỹ đã tăng từ 5% năm 1790 lên 80% vào năm 2020. Tuy nhiên, kể từ sau năm 1950, phần lớn mức tăng dân số tập trung ở các khu ngoại ô và vùng ven đô, khiến dân số sinh sống tại khu vực trung tâm thành phố hiện chỉ còn chiếm chưa đến một nửa tổng dân số đô thị.
Chú thích: Màu xanh đậm: nông thôn; xanh: trang trại; xanh nhạt: ngoài trang trại; hồng nhạt: thị trấn; đỏ: ngoại ô; đỏ đậm: trung tâm thành phố.
Lưu ý 1: Trong giai đoạn 1880–2010, Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ thay thế khái niệm “nông thôn” bằng hai nhóm “trang trại” và “ngoài trang trại”.
Lưu ý 2: Từ năm 2020, cơ quan này sử dụng khái niệm thống nhất “đô thị” (Urban) để thay thế hai nhóm “ngoại ô” (Suburbs) và “trung tâm thành phố” (Central City).
Bên cạnh sự dịch chuyển dân cư trong nước, các làn sóng nhập cư từ khắp thế giới cũng đã làm thay đổi sâu sắc cơ cấu dân số Hoa Kỳ.
Số người sinh ra ở nước ngoài đang sinh sống tại Mỹ đã tăng từ 2,2 triệu người vào năm 1850 lên khoảng 50,2 triệu người vào năm 2024. Tỷ trọng của nhóm này trong tổng dân số cũng tăng từ 9% lên gần 15%.
Trong hơn một thế kỷ, từ năm 1850 đến 1970, dù tỷ lệ người nhập cư đến từ châu Âu giảm từ 92% xuống còn khoảng 62%, phần lớn người nhập cư vào Hoa Kỳ vẫn có nguồn gốc từ châu Âu.
Tuy nhiên, từ năm 1970 đến năm 2010, số người Mỹ sinh ra tại Mexico đã tăng hơn 15 lần, từ chưa đầy 800.000 người lên gần 12 triệu người.
Theo một nghiên cứu năm 1999 của Tổ chức Các nhà Sử học Hoa Kỳ (Organization of American Historians – OAH), bước ngoặt của chính sách nhập cư hiện đại là Đạo luật Cải cách và Kiểm soát Nhập cư năm 1986 (Immigration Reform and Control Act – IRCA).
Nghiên cứu cho rằng đạo luật này đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi mô hình nhập cư của người Mexico, khi lực lượng lao động nhập cư không giấy tờ theo mùa dần chuyển thành các gia đình định cư lâu dài trên khắp nước Mỹ.
Cuối thập niên 1980, tình trạng bất ổn kinh tế tại Mexico càng thúc đẩy xu hướng này. Nhiều người nhập cư lựa chọn ở lại Hoa Kỳ, tận dụng cơ hội hợp pháp hóa tình trạng cư trú và ổn định cuộc sống lâu dài.
Đến năm 2010, trong số người Mỹ sinh ra ở nước ngoài, nhóm có nguồn gốc Mỹ Latinh chiếm hơn 50%, tiếp theo là châu Á (28%) và châu Âu (12%).
Ba bang có cộng đồng người sinh ra tại Mexico đông nhất là California, Texas và Illinois.
Chú thích: Châu Âu, Bắc Mỹ, Mỹ Latinh, châu Á, châu Phi, châu Đại Dương và nhóm không xác định.
Lưu ý: Do Hoa Kỳ áp dụng hệ thống hạn ngạch nhập cư nghiêm ngặt trong giai đoạn 1930–1960, trên thực tế gần như cấm người nhập cư không phải da trắng, nên không có số liệu đầy đủ về người sinh ở nước ngoài thuộc các nhóm này trong các năm 1940 và 1950.
Theo báo cáo do Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ công bố hồi tháng 4, mặc dù nước Mỹ đã trải qua nhiều làn sóng nhập cư toàn cầu và dân số tăng gấp 84 lần trong hơn 230 năm qua, những họ phổ biến nhất của người Mỹ vẫn hầu như không thay đổi.
Các họ như Smith, Johnson, Williams, Brown, Jones, Miller, Davis và Wilson đều nằm trong 15 họ phổ biến nhất ở cả cuộc điều tra dân số năm 1790 và năm 2020.
Đáng chú ý, số liệu của Cục Điều tra Dân số cho thấy các họ gốc Á như Zhang (Trương), Liu (Lưu) và Wang (Vương) nằm trong nhóm có tốc độ tăng nhanh nhất tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 2010–2020.
Đầu thế kỷ XIX, Hoa Kỳ vẫn là một quốc gia đang trong giai đoạn khai phá với tỷ lệ sinh cao và nguồn đất đai dồi dào. Khi đó, dân số Mỹ rất trẻ, khoảng 50% dân số ở độ tuổi từ 16 trở xuống.
Trong thế kỷ XVIII, trung bình mỗi phụ nữ Mỹ sinh ít nhất bảy người con.
Một trong những nhà lập quốc của Hoa Kỳ, Benjamin Franklin (1706–1790), cho rằng tỷ lệ sinh cao khi đó có liên quan trực tiếp đến việc người dân dễ dàng tiếp cận đất nông nghiệp màu mỡ.
Ông viết trong một bài luận năm 1751:
“Lục địa Bắc Mỹ rộng lớn đến mức sẽ cần rất nhiều năm để khai phá và định cư hoàn toàn. Với nguồn đất đai dồi dào như vậy… một người lao động chăm chỉ, am hiểu nông nghiệp chỉ cần một thời gian ngắn là có thể tích lũy đủ tiền để mua một mảnh đất mới, khai khẩn thành nông trại và nuôi sống cả gia đình.”
Trải qua hơn hai thế kỷ, quy mô dân số Hoa Kỳ tăng từ 3,9 triệu người vào năm 1790 lên khoảng 342,6 triệu người vào tháng 6/2026.
Không chỉ dân số tăng mạnh, người Mỹ cũng sống lâu hơn. Tuổi trung vị của dân số đã tăng hơn gấp đôi, từ khoảng 16 tuổi lên gần 39 tuổi.
Đường màu đen biểu thị tuổi trung vị; đường màu xanh biểu thị tỷ lệ sinh.
Năm 1790, các gia đình đông con là mô hình phổ biến tại Hoa Kỳ. Khi đó, 36% hộ gia đình có từ bảy thành viên trở lên, trong khi các hộ chỉ có một hoặc hai người chỉ chiếm 11,5%.
Theo thời gian, xu hướng này đảo ngược hoàn toàn.
Đến năm 2010, tỷ lệ hộ gia đình có từ bảy người trở lên giảm xuống dưới 2%, trong khi các hộ chỉ có một hoặc hai thành viên tăng lên khoảng 60%, trở thành hình thức gia đình phổ biến nhất.
Lưu ý: Khi quy mô hộ gia đình giảm dần, Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ đã gộp các nhóm “7–9 người” và “10 người trở lên” thành một nhóm chung là “7 người trở lên”.
Mặc dù quy mô gia đình ngày càng thu hẹp, quan niệm về một gia đình ổn định, tự chủ và sở hữu ngôi nhà của riêng mình vẫn là nền tảng trong chính sách phát triển của Hoa Kỳ.
Năm 1931, Tổng thống thứ 31 của Hoa Kỳ Herbert Hoover viết trong Sổ tay dành cho người mua nhà:
“Một gia đình sở hữu ngôi nhà của chính mình sẽ cảm thấy tự hào hơn, chăm sóc ngôi nhà tốt hơn, tận hưởng cuộc sống nhiều hơn và tạo ra một môi trường lành mạnh, hạnh phúc để nuôi dạy con cái.”
Từ những năm 1920, chính phủ liên bang bắt đầu xây dựng các tiêu chuẩn thống nhất về nhà ở, quy hoạch đô thị và quy chuẩn xây dựng nhằm nâng cao tỷ lệ sở hữu nhà.
Đến thập niên 1930, chính phủ triển khai mô hình khoản vay thế chấp lãi suất cố định dài hạn, ban đầu có thời hạn 20 năm, sau đó kéo dài lên 30 năm. Chính sách này về sau trở thành nền tảng của thị trường bất động sản hiện đại tại Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, trước năm 1940, tỷ lệ sở hữu nhà của người Mỹ chưa bao giờ vượt quá 50%.
Sau Thế chiến II, nền kinh tế Hoa Kỳ bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ. Nhiều học giả gọi đây là “thời kỳ hoàng kim” của các gia đình Mỹ.
Theo Trung tâm Nghiên cứu Nhà ở thuộc Đại học Harvard, tỷ lệ sở hữu nhà tăng đều trong giai đoạn này và đạt gần 65% vào cuối thập niên 1960. Sau đó, tỷ lệ này tương đối ổn định, đạt hơn 66% vào năm 2000 trước khi giảm xuống khoảng 63% vào năm 2020.
Trước thời kỳ Đại suy thoái, phần lớn chủ sở hữu nhà tại Hoa Kỳ không sử dụng khoản vay thế chấp.
Những người có vay thường chỉ ký các hợp đồng ngắn hạn kéo dài từ một đến năm năm, đồng thời phải trả trước hơn 50% giá trị căn nhà. Không ít người còn phải vay thêm khoản thế chấp thứ hai để có đủ tiền đặt cọc.
Cuộc khủng hoảng kinh tế trong thập niên 1930 đã thúc đẩy sự ra đời của mô hình vay thế chấp dài hạn hiện đại, giúp tầng lớp trung lưu có cơ hội sở hữu nhà ở rộng rãi hơn.
Song song với đó, tỷ lệ người sở hữu nhà không còn khoản vay thế chấp lại giảm xuống.
Theo Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ, đến năm 2000 chỉ dưới 19% người Mỹ sở hữu hoàn toàn căn nhà của mình mà không còn nợ vay. Tuy nhiên, xu hướng này đang đảo chiều. Đến năm 2020, gần 1/4 số hộ gia đình Mỹ đã hoàn tất việc thanh toán khoản vay và sở hữu hoàn toàn ngôi nhà của mình.
Đường màu xanh đậm thể hiện tỷ lệ sở hữu nhà; đường màu xanh nhạt biểu thị tỷ lệ chủ sở hữu đã thanh toán hết khoản vay thế chấp.
Vào thập niên 1790, chính phủ Hoa Kỳ bán đất công với giá chỉ 1 USD/mẫu Anh (acre). Tuy nhiên, để sở hữu đất đai vào thời điểm đó không hề dễ dàng.
Sau cuộc Chiến tranh Giành độc lập của Hoa Kỳ (1775–1783) đầy tốn kém, Quốc hội cần nguồn tài chính để duy trì hoạt động của chính phủ non trẻ. Vì vậy, Đạo luật Đất đai năm 1785 (Land Ordinance Act) được ban hành nhằm huy động ngân sách thông qua việc bán đất công.
Mặc dù giá đất rất rẻ, người mua phải mua tối thiểu 640 mẫu Anh và thanh toán bằng tiền mặt hoặc bằng chứng nhận đất dành cho quân nhân.
Nhà sử học John Bach McMaster (1852–1932) ước tính trong tác phẩm Lịch sử Nhân dân Hoa Kỳ: Từ Cách mạng đến Nội chiến (1883) rằng trước năm 1800, một lao động phổ thông như khuân vác, thợ hồ hay tiều phu chỉ kiếm được khoảng 65 USD mỗi năm, đã bao gồm tiền ăn và có thể cả chỗ ở.
Thu nhập khi đó khác nhau tùy theo nghề nghiệp và từng bang.
Trong cuốn du ký nổi tiếng Chuyến du hành đến Hợp chúng quốc Hoa Kỳ vào mùa hè năm 1794, thương nhân người Anh Henry Wansey cho biết nữ công nhân tại một nhà máy dệt ở bang New York kiếm được khoảng 104 USD/năm, trong khi thủy thủ có thu nhập dao động từ 240–288 USD/năm.
Một số nghề có mức lương cao hơn đáng kể. Theo Wansey, vào năm 1794, một mục sư tại bang Connecticut nhận khoảng 100 bảng Anh, tương đương khoảng 475 USD/năm.
Trước năm 1880, nền kinh tế Hoa Kỳ chủ yếu dựa vào nông nghiệp.
Trong số những người từ 16 tuổi trở lên, gần 30% là nông dân, trong khi hơn 20% làm các công việc lao động chân tay.
Đến năm 2000, lao động liên quan đến nông nghiệp chỉ còn chiếm dưới 1% lực lượng lao động.
Ngược lại, các ngành nghề chuyên môn chiếm hơn 20% tổng số việc làm, còn nhóm công việc văn phòng và hành chính chiếm trên 15%, phản ánh sự chuyển dịch sang nền kinh tế dịch vụ và tri thức.
Mặc dù cơ cấu việc làm đã thay đổi sâu sắc trong hơn hai thế kỷ, việc chuyển đổi thu nhập thành tài sản, đặc biệt là sở hữu nhà ở, vẫn là thách thức lớn đối với nhiều người Mỹ.
Vào thập niên 1790, một người mua đất phải bỏ ra khoản tiền tương đương gần 10 năm tiền lương để mua lô đất tối thiểu theo quy định.
Ngày nay, người mua nhà tại Hoa Kỳ thường phải dành hơn sáu năm thu nhập mới đủ để sở hữu một căn nhà có giá trung vị.
Quan sát thị trường bất động sản cuối thế kỷ XVIII cho thấy, trong khi những căn nhà đơn giản vẫn nằm trong khả năng của một bộ phận người dân, các dinh thự sang trọng đã có giá rất cao.
Henry Wansey ghi lại rằng một căn nhà gỗ một tầng gồm bốn phòng tại thị trấn Hamburg, bang Pennsylvania, có giá khoảng 200 USD vào năm 1794. Mức giá này đã bao gồm cửa ra vào, cửa sổ, ván ốp tường và khóa cửa.
Trong khi đó, một biệt thự nằm trên khu đất rộng 80 mẫu Anh tại bang New York được rao bán với giá khoảng 19.000 USD — một con số khổng lồ nếu so với thu nhập của người lao động thời bấy giờ.
Giống như hiện nay, bất động sản tại New York cũng có mức giá cao nhất cả ở thị trường mua bán lẫn cho thuê.
Wansey viết trong cuốn du ký của mình:
“Tiền thuê nhà ở đây vô cùng đắt đỏ.”
Ông cho biết các chủ cửa hàng và thương nhân tại New York thường phải trả khoảng 150 bảng Anh tiền thuê nhà mỗi năm, tương đương hơn 600 USD theo giá trị thời điểm năm 1794. Quy đổi theo sức mua hiện nay, con số này vào khoảng 18.000 USD/năm.
Đường màu xanh nhạt thể hiện giá nhà, đường màu xanh đậm thể hiện mức lương.
Lưu ý 1: Theo Đạo luật Đất đai năm 1785, diện tích mua tối thiểu là 640 mẫu Anh.
Lưu ý 2: Mức lương trung vị năm 2026 được tính dựa trên thu nhập trung vị theo tuần trong quý I/2026 do Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ công bố.
Trong hơn 250 năm qua, cơ cấu nguyên nhân gây tử vong tại Hoa Kỳ đã thay đổi đáng kể, phản ánh những bước tiến vượt bậc của y học, điều kiện vệ sinh và mức sống.
Theo bản tóm tắt được đăng lại trên Tạp chí Y học New England (The New England Journal of Medicine) năm 2012, trong số 942 người dân Boston qua đời vào năm 1811, nguyên nhân tử vong hàng đầu là bệnh lao (23,5%), tiếp theo là tiêu chảy (6%), viêm phổi (5%) và thai chết lưu (5%).
Nghiên cứu cũng cho thấy vào đầu thế kỷ XIX, nhiều nguyên nhân mà ngày nay được xem là khó tin cũng từng được ghi nhận là gây tử vong, như mọc răng ở trẻ nhỏ, nhiễm giun hay thậm chí uống nước lạnh.
Đến đầu thế kỷ XX, bệnh lao, viêm phổi và cúm vẫn nằm trong nhóm nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, đến năm 2010, mặc dù cúm vẫn xuất hiện trong danh sách, các bệnh tim mạch, ung thư và nhiều bệnh mạn tính không lây nhiễm đã trở thành những nguyên nhân gây tử vong chủ yếu.
Năm 1811, các nguyên nhân chính gồm lao, tiêu chảy, viêm phổi và thai chết lưu.
Đến năm 1900, danh sách đã mở rộng với viêm phổi hoặc cúm, lao, bệnh đường tiêu hóa, bệnh tim, bệnh mạch máu não, bệnh thận, tai nạn, ung thư, tuổi già và bệnh bạch hầu.
Đến năm 2010, các nguyên nhân hàng đầu gồm bệnh tim, ung thư, các bệnh mạn tính không lây nhiễm, bệnh hô hấp, bệnh mạch máu não, tai nạn, bệnh Alzheimer, tiểu đường, bệnh thận, viêm phổi hoặc cúm và tự tử.
Theo nghiên cứu công bố trên JAMA Network Open hồi tháng 5, phân tích hơn 63,5 triệu ca tử vong cho thấy trong giai đoạn 1999–2022, các bệnh hệ tuần hoàn là nguyên nhân chiếm tỷ trọng lớn nhất trong số các ca tử vong vượt mức dự kiến tại Hoa Kỳ.
Trong khi đó, theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), tỷ lệ tử vong của nước này dự kiến giảm xuống mức thấp nhất trong lịch sử vào năm 2025. Những nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất hiện nay vẫn là bệnh tim, ung thư và tai nạn ngoài ý muốn.
Nhìn tổng thể, tuổi thọ của người Mỹ đã tăng đáng kể trong suốt hai thế kỷ rưỡi qua.
Các ước tính lịch sử cho thấy vào cuối thế kỷ XVIII, tuổi thọ trung bình của người dân chỉ khoảng 35–40 năm.
Hiện nay, theo số liệu của CDC, tuổi thọ trung bình của người Mỹ đã đạt khoảng 79 năm.
Biểu đồ tỷ lệ tử vong theo tuổi và tuổi thọ trung bình tại Hoa Kỳ giai đoạn 1900–2020.
Đường màu xanh đậm biểu thị tỷ lệ tử vong đã điều chỉnh theo cơ cấu tuổi; đường màu xanh nhạt biểu thị tuổi thọ trung bình.
Tuổi thọ thấp trong thế kỷ XVIII và XIX phần lớn xuất phát từ tỷ lệ tử vong rất cao ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Các bệnh truyền nhiễm như kiết lỵ, bạch hầu, sốt tinh hồng nhiệt và viêm phổi đã cướp đi sinh mạng của rất nhiều trẻ em.
Trong suốt lịch sử Hoa Kỳ, những tiến bộ về công nghệ, điều kiện vệ sinh, an toàn thực phẩm và y học—đặc biệt là sự ra đời của kháng sinh trong thế kỷ XX—đã góp phần làm giảm mạnh tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.
Do thiếu dữ liệu thống kê trong thế kỷ XIX, rất khó xác định chính xác tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh vào thời kỳ này. Tuy nhiên, các ước tính lịch sử cho thấy có tới khoảng 20% trẻ em tử vong trước sinh nhật đầu tiên.
Đến năm 1915, khi Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ bắt đầu công bố số liệu hằng năm về lĩnh vực này, tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh là 100 ca trên mỗi 1.000 trẻ sinh sống.
Theo CDC, đến năm 2025, tỷ lệ này đã giảm xuống mức thấp kỷ lục, chỉ còn 5,4 ca trên mỗi 1.000 trẻ sinh sống.
Không chỉ trẻ sơ sinh có cơ hội sống cao hơn, tỷ lệ tử vong của sản phụ tại Hoa Kỳ cũng giảm đáng kể.
Theo Tạp chí Sản phụ khoa Hoa Kỳ (American Journal of Obstetrics and Gynecology), vào năm 1900, cứ 100.000 ca sinh thì có khoảng 850 phụ nữ tử vong do các biến chứng liên quan đến thai sản.
Theo số liệu mới nhất của CDC, đến năm 2026, tỷ lệ này chỉ còn 17,9 ca tử vong trên mỗi 100.000 ca sinh, phản ánh những tiến bộ to lớn trong chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em cũng như sự phát triển của y học hiện đại.
Theo Reuters, lễ quốc tang của cố Lãnh tụ Tối cao Iran Ayatollah Ali Khamenei…
Theo kế hoạch, Mỹ sẽ thực hiện sứ mệnh đưa người lên Mặt Trăng vào…
Lẽ đời, người ta thường không mất công sửa thứ không còn hy vọng. Tiếp…
Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump đã một lần nữa đề nghị hỗ trợ chấm…
Đây là bộ trang sức đầy đủ nhất và quý hiếm nhất của thời chúa…
"Lùi một bước" thực sự là một loại cảnh giới tinh thần, một loại trí tuệ…