Sức Khỏe

Đau mãn tính có bắt nguồn từ não không?

Đau mãn tính là tình trạng cơn đau kéo dài trong nhiều tuần, tháng hoặc thậm chí nhiều năm. Không giống như đau cấp tính (thường do chấn thương hoặc bệnh lý cấp tính và sẽ biến mất khi lành bệnh), đau mãn tính thường không có nguyên nhân rõ ràng và kháng lại các phương pháp điều trị thông thường như thuốc giảm đau, phẫu thuật hoặc chụp chiếu. Do đó, nhiều bệnh nhân rơi vào một vòng luẩn quẩn: uống thuốc – không hiệu quả – tăng liều – tác dụng phụ – vẫn không cải thiện. Điều này khiến họ mất niềm tin vào hệ thống y tế và rơi vào trạng thái tuyệt vọng.

Tiến sĩ Deepak Ravindran, một chuyên gia về thuốc giảm đau kỳ cựu với hơn 20 năm kinh nghiệm, cho biết não tạo ra cơn đau để tự bảo vệ. (Đồ họa của Shutterstock/Epoch Times)

Tiến sĩ Deepak Ravindran – chuyên gia điều trị đau mãn tính với hơn 20 năm kinh nghiệm – cho biết rằng phần lớn các loại thuốc điều trị đau mãn tính chỉ có hiệu quả với khoảng 1/3 số bệnh nhân. Đặc biệt, opioid (thuốc phiện) – dù có thể mang lại hiệu quả giảm đau ngắn hạn – lại đi kèm với nhiều rủi ro như phụ thuộc thuốc, rối loạn nội tiết, rối loạn tâm trạng, thậm chí tăng nhạy cảm với đau và tăng nguy cơ mất trí nhớ.

Ngoài ra, các thử nghiệm lâm sàng thường loại trừ những bệnh nhân có tình trạng bệnh lý nền như trầm cảm, lo âu, tiểu đường – trong khi đây lại là đối tượng phổ biến trong thực tế. Điều này khiến kết quả nghiên cứu thường không phản ánh đúng hiệu quả thật sự của thuốc.

Tiến sĩ Ravindran cảnh báo rằng khi các bác sĩ chỉ có 10–15 phút cho mỗi bệnh nhân, việc kê đơn thuốc trở thành lựa chọn mặc định, dù không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả. Vì vậy, ông kêu gọi mở rộng góc nhìn, thay đổi cách tiếp cận cơn đau, chuyển từ mô hình điều trị dựa trên cấu trúc sang mô hình toàn diện, xem xét cả yếu tố thần kinh, miễn dịch, tâm lý và lối sống.

Phân loại cơn đau và giới hạn của thuốc giảm đau

Không phải tất cả các loại đau đều giống nhau, và việc điều trị hiệu quả đòi hỏi phải hiểu rõ bản chất của cơn đau:

  • Đau cảm thụ: do chấn thương, viêm, gãy xương hoặc thoái hóa. Đây là loại đau đáp ứng tốt nhất với thuốc giảm đau.

  • Đau thần kinh: do tổn thương dây thần kinh, có thể bắt nguồn từ bệnh lý (như Parkinson, tiểu đường) hoặc sau phẫu thuật. Loại đau này cần các phương pháp can thiệp sâu hơn, như kích thích tủy sống hoặc phong bế thần kinh.

  • Đau không do thần kinh (nociplastic pain): do hệ thần kinh trở nên nhạy cảm quá mức mà không có tổn thương rõ ràng. Ví dụ: đau xơ cơ (fibromyalgia), đau nửa đầu, hội chứng ruột kích thích, đau lưng mãn tính không rõ nguyên nhân. Loại đau này rất khó điều trị bằng thuốc.

Tiến sĩ Ravindran nhấn mạnh rằng trong các trường hợp mà hệ thần kinh bị “kích hoạt” quá mức, thuốc hầu như không có tác dụng. Việc chỉ dựa vào thuốc hoặc các can thiệp vật lý như chụp chiếu và phẫu thuật dễ khiến bác sĩ rơi vào cái bẫy “vòng xoáy y tế”: chụp chiếu nhiều hơn, phẫu thuật nhiều hơn, nhưng cơn đau vẫn không giảm.

Đau là một quyết định của não – Không chỉ là tổn thương thể chất

Một trong những hiểu lầm lớn nhất trong y học là xem cơn đau như một phản ứng trực tiếp từ tổn thương cơ thể. Tuy nhiên, các nghiên cứu thần kinh học trong 20 năm qua cho thấy cơn đau là một quyết định của não bộ – não phân tích các tín hiệu từ cơ thể và quyết định có nên phát ra cảm giác đau hay không, tùy vào bối cảnh, ký ức, cảm xúc và các yếu tố thần kinh – miễn dịch.

Điều này giải thích tại sao có người vẫn đau dù tổn thương đã lành, hoặc MRI cho thấy nhiều người có thoát vị đĩa đệm hoặc thoái hóa khớp nhưng không hề cảm thấy đau.

Ví dụ, nghiên cứu cho thấy:

  • 75% người cao tuổi không có triệu chứng có thoát vị đĩa đệm trên phim chụp.

  • 43% người trên 40 tuổi có dấu hiệu thoái hóa khớp nhưng không có đau.

  • 67% người không triệu chứng có biến dạng ở khớp háng trên hình ảnh.

Thậm chí, người tham gia phẫu thuật giả (giả vờ sửa chữa một bộ phận nhưng không làm gì cả) vẫn báo cáo cải thiện triệu chứng tương tự người phẫu thuật thật – cho thấy vai trò của niềm tin và kỳ vọng trong quá trình cảm nhận cơn đau.

Hệ thần kinh – miễn dịch – nội tiết và vai trò của cảm xúc

Tiến sĩ Ravindran và các nhà trị liệu khác (như Patricia Worby) chỉ ra rằng cơn đau không chỉ là cảm giác thể chất mà còn là một trải nghiệm cảm xúc. Bộ não liên tục lọc các tín hiệu từ cơ thể và môi trường, so sánh với kinh nghiệm trong quá khứ để xác định mối đe dọa và tạo phản ứng đau nếu thấy cần thiết.

Ba hệ thống then chốt tương tác chặt chẽ trong quá trình này là:

  • Hệ thần kinh: gửi và xử lý tín hiệu.

  • Hệ miễn dịch: phát hiện nguy cơ, ghi nhớ chấn thương cũ, có thể phát tín hiệu viêm.

  • Hệ nội tiết: điều phối phản ứng stress và điều hòa viêm.

Viêm mức độ thấp kéo dài (thường không có triệu chứng rõ rệt) có thể duy trì hoặc làm trầm trọng thêm cơn đau mãn tính.

Ngoài ra, những người từng trải qua chấn thương thời thơ ấu hoặc sang chấn tâm lý kéo dài thường có hệ thần kinh và miễn dịch nhạy cảm hơn, dẫn đến khả năng bị đau mãn tính cao hơn.

Hướng tiếp cận tích hợp và các phương pháp thay thế

Để điều trị hiệu quả, cần thay đổi nhận thức về cơn đau và áp dụng phương pháp điều trị đa chiều. Dưới đây là những yếu tố cần được tích hợp:

Dinh dưỡng

  • Tránh thực phẩm chế biến, nhiều đường và tinh bột tinh luyện.

  • Ưu tiên thực phẩm nguyên chất, chống viêm như rau xanh, cá béo, quả mọng, dầu ô liu.

Giấc ngủ

  • Thiết lập lịch trình ngủ đều đặn, tránh caffeine buổi tối.

  • Ánh sáng tự nhiên và vệ sinh giấc ngủ tốt giúp giảm đau.

Vận động

  • Yoga, vật lý trị liệu, bài tập tăng cường cơ trung tâm đều hiệu quả với đau lưng mãn tính.

  • Tập thể dục nhẹ nhàng giúp tăng serotonin và giảm cảm giác đau.

Hít thở – Thiền – Chánh niệm

  • Kỹ thuật thở vuông hoặc thở bụng sâu giúp điều hòa thần kinh.

  • Chánh niệm giúp giảm stress và giảm phản ứng đau.

  • Liệu pháp MBSR (Giảm stress dựa trên chánh niệm) đã cho thấy hiệu quả trong điều trị đau mãn tính.

Chăm sóc có hiểu biết về chấn thương tâm lý

  • Giúp bệnh nhân xử lý các cảm xúc bị dồn nén từ thời thơ ấu hoặc trải nghiệm đau thương.

  • Các kỹ thuật như: gõ (EFT), bài tập mắt, liệu pháp dây thần kinh phế vị, âm thanh trị liệu có thể giúp làm dịu hệ thần kinh.

Quản lý đau cá nhân hóa – cách tiếp cận tương lai

Tiến sĩ Ravindran nhấn mạnh rằng mô hình lý tưởng là chương trình quản lý đau cá nhân hóa, dựa trên y học lối sống và chăm sóc tích hợp.

Một phác đồ đơn giản có thể gồm:

  • Tập yoga hoặc vận động nhẹ mỗi sáng

  • Duy trì chế độ ăn chống viêm

  • Giảm sử dụng rượu và cà phê vào buổi tối

  • Ngủ đủ 6–8 tiếng

  • Thực hành thiền, hít thở, quản lý căng thẳng

  • Kết hợp thuốc giảm đau hợp lý nếu cần

Lý Ngọc theo Epoch Times

Lý Ngọc

Published by
Lý Ngọc

Recent Posts

Cựu điều hành Yahoo nghe ChatGPT giết mẹ rồi tự sát, án mạng đầu tiên liên đới AI

Tại Mỹ, sau một thời gian giao tiếp, tiếp nhận phân tích và chỉ dẫn…

2 giờ ago

Các nhà lập pháp kêu gọi chế tài nặng việc đàn áp Pháp Luân Công xuyên quốc gia

Việc bức hại nhắm vào các học viên Pháp Luân Công tại Mỹ đã làm…

2 giờ ago

Volkswagen đối mặt với bồi thường 30 triệu USD vì vi phạm lao động tại Brazil

Tòa án lao động Brazil hôm thứ Sáu ra phán quyết buộc tập đoàn Volkswagen…

3 giờ ago

FDA bị kiện yêu cầu hồ sơ thuốc ức chế dậy thì, cáo buộc che giấu thời Biden

FDA đã bị kiện để có được các hồ sơ thời Biden, liên quan đến…

3 giờ ago

[VIDEO] Cháy bãi xe dưới chân cầu Vĩnh Tuy, nhiều xe máy bị thiêu rụi

Vụ cháy lớn tại bãi giữ xe dưới chân cầu Vĩnh Tuy ở TP. Hà…

4 giờ ago

Mỹ ban hành quy định mới, hạn chế SK Hynix và Samsung sản xuất chip tại Trung Quốc

Ngày 29/8/2025, Bộ Thương mại Mỹ thông báo rằng, các nhà sản xuất chip như…

4 giờ ago