Ảnh: Shutterstock, ChatGPT
Khi đi khám sức khỏe, nhiều người bất ngờ phát hiện trong máu có tăng axit uric. Không ít người nghĩ ngay rằng mình đã bị bệnh gút và tìm mua thuốc để hạ axit uric. Tuy nhiên, hai vấn đề này không hoàn toàn giống nhau. Một người có axit uric cao chưa chắc đã bị gút và cũng không phải trường hợp nào cũng cần điều trị bằng thuốc.
Quan trọng hơn, axit uric tăng đôi khi có thể xuất hiện cùng thừa cân, béo phì, rối loạn đường huyết, rối loạn mỡ máu hoặc suy giảm chức năng thận. Vì vậy, khi phát hiện axit uric tăng, điều quan trọng là không chỉ tìm cách đưa chỉ số này về mức bình thường mà còn phải tìm hiểu nguyên nhân và đánh giá sức khỏe chuyển hóa tổng thể.
Axit uric là sản phẩm cuối cùng được tạo ra khi cơ thể phân giải purin. Purin có trong các tế bào của cơ thể và cũng có trong nhiều loại thực phẩm.
Sau khi được tạo thành, axit uric đi vào máu và được đào thải chủ yếu qua thận. Khi cơ thể sản xuất quá nhiều axit uric hoặc khả năng đào thải của thận suy giảm, nồng độ axit uric trong máu sẽ tăng.
Nếu tình trạng này kéo dài, các tinh thể monosodium urate có thể hình thành và lắng đọng tại các khớp, gây ra cơn gút với biểu hiện sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội.
Khoảng tham chiếu của axit uric có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm và giữa nam giới với nữ giới.
Về mặt sinh học, giới hạn axit uric bình thường là khoảng 6,8 mg/dL, tương đương khoảng 405 µmol/L. Khi nồng độ axit uric vượt mức này, khả năng hình thành tinh thể monosodium urate tăng lên. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa tất cả những người có axit uric trên 405 µmol/L đều sẽ mắc gút.
Trên thực tế, gút là một bệnh có biểu hiện lâm sàng và việc chẩn đoán không thể chỉ dựa vào một con số axit uric. Theo hướng dẫn chẩn đoán và quản lý bệnh gút của Viện Quốc gia về Sức khỏe và Chất lượng Điều trị của Vương quốc Anh (NICE), phần lớn người mắc gút có nồng độ urat từ 360 µmol/L trở lên, nhưng nhiều người có tăng axit uric máu lại không mắc gút.
Một nghiên cứu lớn được công bố trên The BMJ, sử dụng dữ liệu của hơn 16.000 người, cho thấy vai trò của yếu tố di truyền đến nồng độ axit uric máu là khoảng 23,9%, trong khi chế độ ăn chỉ chiếm khoảng 0,3%. Kết quả này cho thấy nồng độ axit uric không đơn giản chỉ phụ thuộc vào việc một người ăn bao nhiêu thịt hay thực phẩm chứa purin.
Một kết quả axit uric cao đơn độc ở một người không có triệu chứng thường không phải là tình trạng cấp cứu. Điều đáng quan tâm hơn là axit uric tăng kéo dài hoặc đi kèm với những biểu hiện và bệnh lý khác.
Nếu người có axit uric cao xuất hiện những cơn đau khớp đột ngột, dữ dội, khởi phát nhanh, kèm sưng nóng đỏ khớp, đặc biệt là ở khớp bàn-ngón chân cái, bác sĩ sẽ nghĩ đến bệnh gút.
Điều đáng chú ý là axit uric máu có thể không tăng rõ ngay trong một cơn gút cấp. Vì vậy, nếu người bệnh có triệu chứng rất điển hình nhưng xét nghiệm axit uric chưa cao, kết quả này không đủ để loại trừ gút.
Người có axit uric cao cũng cần được chú ý nếu đã từng bị sỏi thận hoặc có chức năng thận suy giảm. Thận đóng vai trò quan trọng trong việc đào thải axit uric, vì vậy chức năng thận có ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ axit uric trong máu.
Một mức axit uric rất cao, đặc biệt trên 9 mg/dL, tương đương khoảng 535 µmol/L, cũng đáng được quan tâm hơn trong một số hoàn cảnh. Theo hướng dẫn 2024 của Tổ chức quốc tế chuyên về hướng dẫn bệnh thận (KDIGO), mức tăng này là một trong những yếu tố có thể khiến bác sĩ cân nhắc bắt đầu điều trị hạ urat sau cơn gút đầu tiên ở người mắc bệnh thận mạn.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ vượt 535 µmol/L thì người bệnh bắt buộc phải uống thuốc. Quyết định điều trị vẫn phụ thuộc vào việc người bệnh có gút hay không, chức năng thận như thế nào và có những yếu tố nguy cơ nào khác.
Một tình huống đặc biệt nguy hiểm là khi axit uric tăng rất nhanh ở người mắc ung thư, nhất là sau một số phương pháp điều trị làm tế bào ung thư bị phá hủy hàng loạt. Khi đó, axit uric có thể tăng cùng với kali và phốt-pho, trong khi canxi giảm và chức năng thận suy giảm. Đây có thể là biểu hiện của hội chứng ly giải khối u, một tình trạng cấp cứu cần được xử trí ngay.
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất khi nói về axit uric.
Theo hướng dẫn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR) năm 2020, điều trị hạ axit uric được khuyến cáo rõ ràng ở những người mắc gút có hạt tophi, tổn thương khớp do gút trên ảnh chụp khớp hoặc các cơn gút tái phát thường xuyên. Mục tiêu hạ axit uric thường là dưới 360 µmol/L (6 mg/dL).
NICE khuyến cáo có thể cân nhắc mục tiêu thấp hơn, dưới 300 µmol/L (5 mg/dL).
Do đó, một người chỉ có xét nghiệm axit uric cao nhưng chưa từng bị gút, không có hạt tophi, không có sỏi urat và không có chỉ định đặc biệt khác thì không mặc nhiên phải uống thuốc.
Một điểm rất đáng lưu ý là người có axit uric cao đôi khi không chỉ gặp vấn đề về urat. Họ có thể đồng thời có thừa cân, béo bụng, tăng huyết áp, đường huyết cao hoặc rối loạn mỡ máu.
Vì vậy, khi phát hiện axit uric tăng, đặc biệt ở người thừa cân, béo phì hoặc ít vận động, không nên chỉ xét nghiệm lại axit uric mà bỏ qua các yếu tố nguy cơ chuyển hóa khác.
Bác sĩ có thể cân nhắc kiểm tra đường huyết lúc đói và HbA1c để phát hiện rối loạn đường huyết hoặc đái tháo đường. Xét nghiệm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, HDL-cholesterol và triglyceride giúp đánh giá tình trạng rối loạn mỡ máu. Bên cạnh đó, xét nghiệm creatinine và eGFR giúp đánh giá chức năng thận.
Ngoài ra, huyết áp, cân nặng và vòng eo cũng là các chỉ số cần được lưu ý khi đánh giá nguy cơ chuyển hóa.
Chế độ ăn cũng có ảnh hưởng nhất định đến việc tăng axit uric máu.
Một nghiên cứu trên 14.809 người trưởng thành của Hoa Kỳ cho thấy nồng độ axit uric tăng khi lượng thịt và hải sản tiêu thụ tăng, trong khi lượng sữa tiêu thụ có mối liên hệ ngược chiều với axit uric. Tổng lượng protein không cho thấy mối liên hệ đáng kể sau khi đã điều chỉnh các yếu tố khác.
Một nghiên cứu khác cho thấy bia, rượu mạnh, nước ngọt, thịt bò, thịt lợn, thịt cừu và thịt gia cầm có liên quan với nồng độ axit uric cao hơn. Tuy nhiên, chính nghiên cứu này cũng cho thấy ảnh hưởng tổng thể của chế độ ăn đến nồng độ axit uric nhỏ hơn nhiều so với yếu tố di truyền.
Vì vậy, người có axit uric cao nên hạn chế ăn nội tạng động vật, thịt đỏ, hải sản và bia rượu giàu purin.
Đường fructose cũng không phải lựa chọn tốt. Một nghiên cứu trên hơn 2.000 người trưởng thành cho thấy việc uống các loại nước ngọt chứa fructose có liên quan với nồng độ axit uric trong máu cao hơn, trong khi tiêu thụ sữa và các sản phẩm từ sữa lại liên quan với nồng độ axit uric thấp hơn.
Một điều khá thú vị là ngược lại với thịt và hải sản, tiêu thụ các loại rau giàu purin ở mức thông thường không làm tăng nguy cơ gút.
| Nhóm thực phẩm nên dùng | Nhóm thực phẩm nên tiêu thụ vừa phải | Nhóm thực phẩm không nên dùng |
| Ngũ cốc Rau, củ, quả Hạnh nhân, óc chó | Thịt nạc Cá Hải sản Gia cầm Đậu đen Trái cây ngọt đậm | Nội tạng Nước luộc thịt Nước hầm xương Nấm Măng tây |
Để hạn chế hấp thụ purin gây tăng axit uric từ thực phẩm, người bệnh nên chế biến thức ăn ở dạng luộc, và bỏ phần nước luộc. Nếu muốn ăn món xào, rán, nên chần qua trước. Tránh ăn no quá, nhất là vào buổi tối vì bữa ăn nặng là yếu tố stress kích thích sản sinh axit uric.
Tóm lại, tăng axit uric không phải lúc nào cũng đang lo ngại và đòi hỏi cần phải sử dụng thuốc, nhưng nó là một dấu hiệu cảnh báo cho chúng ta thấy cần phải chăm sóc sức khỏe bản thân tốt hơn.
Của cải tài phú cũng giống như cành lá hoa quả vậy, nó là biểu…
Bộ Tư pháp ban đầu truy tố SPLC vào tháng 4 với 11 cáo buộc,…
Trong hoàn cảnh kinh tế khó khăn, bà vẫn kiên trì viết thư khuyên thiện…
Bị mù bẩm sinh, một phụ nữ 22 tuổi đã lần đầu tiên nhìn thấy…
Sáng thứ Bảy ngày 15/8, khu vực ngoài khơi Flores, Indonesia, hứng chịu một trận…
Trong các nhiệm vụ được giao cho năm học 2026-2027, Bộ Nội vụ được yêu…