Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi, lãnh đạo đảng cầm quyền Dân chủ Tự do (LDP), đặt một bông hồng giấy màu đỏ lên tên của một ứng cử viên trúng cử tại trụ sở LDP trong ngày tổng tuyển cử 8 tháng 2 năm 2026 tại Tokyo, Nhật Bản. Cử tri trên khắp cả nước đã đi bỏ phiếu hôm nay trong cuộc bầu cử Hạ viện Nhật Bản. (Ảnh của Kim Kyung-Hoon - Pool/Getty Images)
Chiến thắng lịch sử của bà Takaichi Sanae trong cuộc bầu cử Hạ viện vào ngày 8/2 đã đẩy Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình vào một tình thế chiến lược chưa từng có. Tình huống này không chỉ là một thất bại ngoại giao thông thường, mà là một thử thách toàn diện về phán đoán chiến lược, hiệu quả chính sách và uy tín quốc tế. Đối với ông Tập Cận Bình, người luôn nhấn mạnh “sự kiên định chiến lược” và “Đông thăng, Tây giáng” (Phương Đông trỗi dậy, Phương Tây suy tàn), chiến thắng áp đảo của bà Takaichi như một chiếc gương, phản chiếu ra vấn đề căn bản trong chính sách của Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) đối với Nhật Bản.
Sự bối rối trực diện nhất mà Chủ tịch Tập Cận Bình phải đối mặt đến từ việc chiến lược dài hạn đối với Nhật Bản của Bắc Kinh đã hoàn toàn thất bại. Trong vài năm qua, ĐCSTQ đã liên tục cố gắng ngăn cản Nhật Bản tiến tới “bình thường hóa quân sự” và cảnh báo Nhật Bản không được “đùa với lửa” trong vấn đề Đài Loan thông qua các biện pháp như cảnh báo ngoại giao, gây áp lực kinh tế và tấn công dư luận.
Theo logic của chính quyền Bắc Kinh, áp lực liên tục này lẽ ra phải giúp phe ôn hòa trong chính trường Nhật Bản trỗi dậy, buộc Chính phủ Nhật Bản phải kiềm chế hơn trong chính sách đối với Trung Quốc. Tuy nhiên, thực tế đã dội cho ông Tập Cận Bình một gáo nước lạnh. Bà Takaichi Sanae không chỉ là một trong những chính trị gia diều hâu nhất trên chính trường Nhật Bản — công khai ủng hộ việc viếng thăm đền Yasukuni, thúc đẩy đưa Lực lượng Phòng vệ vào Hiến pháp và ủng hộ dân chủ tại Đài Loan — mà bà còn giành được chiến thắng áp đảo với “số ghế đa số lịch sử”. Điều này có nghĩa là cử tri Nhật Bản, dù hiểu rõ lập trường của bà Takaichi, vẫn dành cho bà sự ủng hộ rõ ràng.
Điều đáng xấu hổ hơn nữa là khi mỗi lần ĐCSTQ đưa ra tuyên bố cứng rắn, chúng lại trở thành nguyên liệu tốt nhất cho chiến dịch vận động tranh cử của bà Takaichi. Chính quyền Bắc Kinh càng phê phán phát ngôn của bà về Đài Loan là “sai lầm”, càng cảnh báo Nhật Bản “đừng lặp lại sai lầm của chủ nghĩa quân phiệt”, thì người dân Nhật Bản lại càng tin rằng nhận định của bà Takaichi về “mối đe dọa từ ĐCSTQ” là chính xác.
Hiện tượng “càng bị chỉ trích, càng được yêu thích” này không chỉ phủ nhận tầm ảnh hưởng của ĐCSTQ đối với dư luận Nhật Bản, mà còn phơi bày sai lầm căn bản trong phán đoán chiến lược của Bắc Kinh. Đối với Chủ tịch Tập Cận Bình, việc phơi bày công khai sự sai lầm này mang hàm ý chính trị sâu sắc. Nó không chỉ đặt dấu hỏi về tính hiệu quả trong chính sách đối ngoại của ĐCSTQ, mà còn thách thức trực tiếp nhãn quan chiến lược và khả năng ra quyết định của cá nhân ông Tập. Trong một thể chế chính trị đề cao quyền lực cá nhân của nhà lãnh đạo, một thất bại chính sách công khai như vậy tất yếu sẽ tạo ra những nghi ngờ và áp lực từ nội bộ.
Sau chiến thắng của Thủ tướng Takaichi, Chủ tịch Tập Cận Bình nhận thấy mình rơi vào một tình thế tiến thoái lưỡng nan chiến lược điển hình. Về lý thuyết, Bắc Kinh có hai lựa chọn cơ bản: tiếp tục đối đầu cứng rắn hoặc tìm cách xoa dịu quan hệ. Tuy nhiên, cả hai lựa chọn này đều tiềm ẩn những cạm bẫy chính trị.
Thế khó khi chọn đối đầu cứng rắn: Nếu ông Tập Cận Bình kiên trì lập trường của Phát ngôn viên Bộ Ngoại giao Lâm Kiếm, yêu cầu phía Nhật Bản phải “rút lại những phát ngôn sai lầm về Đài Loan của bà Takaichi” như một tiền đề để đối thoại, đồng thời tiếp tục gia tăng áp lực lên Nhật Bản, ông sẽ phải đối mặt với nhiều rủi ro.
Thứ nhất, áp lực liên tục này sẽ chỉ làm củng cố thêm nền tảng cầm quyền của bà Takaichi, cung cấp thêm vốn liếng chính trị để bà thúc đẩy sửa đổi Hiến pháp và bình thường hóa quân sự.
Thứ hai, sự đối đầu toàn diện sẽ đẩy nhanh việc Nhật Bản xích lại gần Mỹ và các quốc gia Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương khác về mặt chiến lược, hình thành một liên minh chống Trung Quốc chặt chẽ hơn.
Cuối cùng, trong bối cảnh kinh tế Trung Quốc đang đối mặt với áp lực đi xuống, việc đối đầu toàn diện với một đối tác kinh tế thương mại quan trọng như Nhật Bản là không phù hợp với lợi ích thực tế của Trung Quốc.
Thế khó khi chọn xoa dịu quan hệ: Nhưng nếu ông Tập Cận Bình chọn hướng đi thực dụng, chủ động tìm cách tiếp xúc với chính quyền của bà Takaichi, ông cũng sẽ phải trả một cái giá chính trị khổng lồ. Trong vấn đề Đài Loan, ông Tập Cận Bình đã thể hiện lập trường cực kỳ rõ ràng và cứng rắn; bất kỳ sự thỏa hiệp nào trong vấn đề này cũng sẽ bị coi là yếu đuối. Quan trọng hơn, những phát ngôn về Đài Loan của bà Takaichi đã được công khai minh bạch; nếu Bắc Kinh chủ động cầu hòa khi đối phương chưa thực hiện bất kỳ sự nhượng bộ nào, họ sẽ đối mặt với sự phản ứng dữ dội từ dư luận theo chủ nghĩa dân tộc trong nước, bị chỉ trích là “bán nước” và “đầu hàng”.
Bản chất của tình thế lưỡng nan này nằm ở chỗ Chủ tịch Tập Cận Bình nhận thấy mình đang bị ràng buộc bởi chính những tuyên bố cứng rắn của mình trong quá khứ. Những phát ngôn cao giọng về vấn đề Đài Loan và phong cách “ngoại giao chiến lang” trong nhiều năm qua đã khiến Bắc Kinh gần như không còn chỗ để xoay xở khi xử lý quan hệ với Nhật Bản. Bất kỳ sự thỏa hiệp thực chất nào cũng sẽ bị diễn giải là sự lùi bước chiến lược, gây tổn hại đến uy tín chính trị của Chủ tịch Tập Cận Bình.
So với cuộc khủng hoảng quan hệ Trung – Nhật thời Thủ tướng Shinzo Abe, những mâu thuẫn hiện tại phức tạp và nhạy cảm hơn. Thời ông Abe, các tranh chấp chủ yếu tập trung vào vấn đề lãnh thổ như quần đảo Điếu Ngư (Senkaku) và nhận thức lịch sử; cuối cùng hai bên vẫn có thể thực hiện xoa dịu quan hệ thông qua phương thức “gác lại tranh chấp”. Cuộc gặp của hai nhà lãnh đạo Tập – Abe vào cuối năm 2014 chính là biểu hiện của sự linh hoạt chiến lược này.
Tuy nhiên, bà Takaichi đã giẫm vào “lằn ranh đỏ tuyệt đối” trong vấn đề Đài Loan. Đối với Bắc Kinh, vấn đề Đài Loan không chỉ là vấn đề chủ quyền, mà còn là vấn đề cốt lõi liên quan đến tính chính danh của chế độ và đại nghiệp phục hưng dân tộc. Suốt nhiều năm qua, Chủ tịch Tập Cận Bình luôn định nghĩa vấn đề Đài Loan là “lợi ích cốt lõi của cốt lõi”, gần như không cho phép ông có bất kỳ sự thỏa hiệp nào.
Lối tư duy “lằn ranh đỏ” này tuy thể hiện được quyết tâm của ĐCSTQ trong ngắn hạn, nhưng cũng đã giăng sẵn một cái bẫy chiến lược cho ông Tập Cận Bình. Khi bà Takaichi công khai bày tỏ sự quan tâm đến hòa bình và ổn định của eo biển Đài Loan, đồng thời xem đó là một phần quan trọng trong an ninh quốc gia của Nhật Bản, Bắc Kinh đã rơi vào một tình thế không có lời giải: Vừa không thể chấp nhận “phát ngôn sai lầm” của Nhật Bản về Đài Loan, lại vừa không thể thay đổi phát ngôn đó bằng các hành động cụ thể.
Càng bối rối hơn khi lập trường cứng rắn của Bắc Kinh trong vấn đề Đài Loan lại vô tình đẩy nhanh tiến trình “quốc tế hóa” vấn đề eo biển này. Trung Quốc càng nhấn mạnh Đài Loan là “vấn đề nội bộ”, thì cộng đồng quốc tế lại càng xem sự ổn định của eo biển Đài Loan là “vấn đề an ninh khu vực”. Chiến thắng của bà Takaichi cùng sự ủng hộ của người dân Nhật Bản chính là biểu hiện cụ thể cho sự chuyển biến trong nhận thức này. Chủ tịch Tập vốn dĩ muốn thông qua việc vạch ra lằn ranh đỏ để ngăn chặn sự can thiệp của nước ngoài, nhưng kết quả lại thu hút thêm nhiều sự chú ý và can dự quốc tế hơn.
Áp lực chính trị mà ông Tập Cận Bình đối mặt ở trong nước cấu thành một sự bối rối sâu sắc khác. Trong nhiều năm qua, các phương tiện truyền thông chính thống của ĐCSTQ luôn khắc họa Nhật Bản như một quốc gia nguy hiểm đang “hồi sinh chủ nghĩa quân phiệt”, và coi thái độ cứng rắn với Nhật Bản là biểu hiện quan trọng của lòng yêu nước. Việc Phát ngôn viên Bộ Quốc phòng Trung Quốc Tưởng Bân sử dụng những từ ngữ cực đoan như “đi lại con đường tà ác của chủ nghĩa quân phiệt” để chỉ trích chủ trương “đưa Lực lượng Phòng vệ vào Hiến pháp” của bà Takaichi chính là minh chứng cho định hướng dư luận này.
Mặc dù làn sóng chủ nghĩa dân tộc đã nhận được sự ủng hộ trong nước trong ngắn hạn, nhưng cũng đã trói buộc các quyết sách đối ngoại của ông Tập Cận Bình. Giờ đây, nếu ông Tập chọn đối thoại với bà Takaichi, chắc chắn sẽ phải đối mặt với những nghi vấn trong nước như: “Tại sao lại phải đối thoại với những kẻ theo chủ nghĩa quân phiệt?”. Càng lúng túng hơn khi dư luận theo chủ nghĩa dân tộc ở Trung Quốc đã hình thành một vòng lặp tự củng cố: Truyền thông chính thống càng thổi phồng mối đe dọa từ Nhật Bản, sự thù địch của người dân đối với Nhật Bản càng mạnh mẽ, và điều này ngược lại làm hạn chế sự linh hoạt của chính phủ trong chính sách đối với Nhật Bản.
Đồng thời, ông Tập Cận Bình còn phải đối mặt với một loại áp lực trong nước khác: sự hoài nghi về tính hiệu quả của chính sách đối ngoại. Nếu việc Trung Quốc liên tục gây áp lực lên Nhật Bản không những không đạt được mục đích, mà ngược lại còn khiến Nhật Bản trở nên cứng rắn hơn, thì tính hợp lý của chiến lược ngoại giao này sẽ bị đặt dấu hỏi. Mặc dù những nghi vấn này sẽ không được bày tỏ công khai dưới chế độ chính trị của Trung Quốc, nhưng nó có thể khơi mào cho những tranh luận về đường lối ngoại giao ngay trong tầng lớp ra quyết định.
Chiến thắng của bà Takaichi cũng giáng một đòn mạnh vào hình ảnh quốc tế của ông Tập Cận Bình. Trong mắt các quan sát viên quốc tế, kết quả cuộc bầu cử này là minh chứng rõ ràng cho thấy “ngoại giao nước lớn” của Trung Quốc đã thất bại thảm hại tại Nhật Bản. Việc cử tri của một quốc gia dân chủ dùng lá phiếu để từ chối thẳng thừng đường lối chính sách thân thiện với Trung Quốc và lựa chọn một nhà lãnh đạo có lập trường cứng rắn, tự thân điều đó đã là một sự phủ nhận đối với quyền lực mềm của ĐCSTQ.
Các phương tiện truyền thông chính thống quốc tế như Bloomberg mô tả Chủ tịch Tập đang rơi vào “tình thế tiến thoái lưỡng nan” — một cách mô tả cực kỳ gây bối rối cho ông Tập, người vốn luôn nhấn mạnh vào lý thuyết “Đông thăng, Tây giáng” (Phương Đông trỗi dậy, Phương Tây suy tàn) và “Phương án Trung Quốc”. Điều này ám chỉ rằng ĐCSTQ đang thiếu các biện pháp hiệu quả trong việc xử lý quan hệ với quốc gia láng giềng quan trọng, khiến chính sách đối ngoại rơi vào thế bị động. Dư luận quốc tế này cực kỳ bất lợi cho việc xây dựng hình ảnh một “nước lớn có trách nhiệm” của ĐCSTQ.
Điều trớ trêu hơn nữa là những đề xuất của các học giả Trung Quốc bị quốc tế diễn giải là sự ảo tưởng. Ông Vương Huy Diệu, người sáng lập Trung tâm Trung Quốc và Toàn cầu hóa (CCG), đã gợi ý rằng bà Takaichi nên “thuận theo thời thế” để cải thiện quan hệ với Trung Quốc. Tuy nhiên, truyền thông và các nhà phân tích phương Tây tin rằng với sự ủng hộ mạnh mẽ từ người dân, bà Takaichi hoàn toàn không có lý do gì để nhượng bộ về chính sách đối với Bắc Kinh. Quan điểm quốc tế này càng làm nổi bật vị thế bị động của ĐCSTQ trong ván bài ngoại giao này.
Lời bình luận từ nhà phân tích của Eurasia Group đã chỉ ra một cách sắc sảo tình cảnh bối rối của ông Tập Cận Bình: Trung Quốc chỉ có thể đứng ngoài “quan sát” nhân sự nội các, chuyến thăm Mỹ và việc thực thi chính sách của bà Takaichi mà không thể gây ra bất kỳ ảnh hưởng thực chất nào đến những diễn biến này. Vai trò “người quan sát bị động” này tương phản hoàn toàn với hình ảnh “cường quốc khu vực” mà ĐCSTQ luôn tự quảng bá.
Có lẽ nỗi xấu hổ trớ trêu nhất nằm ở việc mất hoàn toàn quyền chủ động chiến lược. Trong quá khứ, Trung Quốc đã quen với việc giữ vị thế chủ đạo trong quan hệ với Nhật Bản, thông qua các ưu đãi kinh tế và áp lực chính trị để gây ảnh hưởng đến các lựa chọn chính sách của Tokyo. Nhưng chiến thắng của bà Takaichi đã thay đổi hoàn toàn cục diện này.
Bà Takaichi sở hữu sự ủng hộ mạnh mẽ từ dư luận và một nền tảng cầm quyền ổn định, điều này có nghĩa là bà có thể thong thả lựa chọn thời điểm và phương thức để đối thoại hoặc đối đầu với Trung Quốc. Ngược lại, Chủ tịch Tập Cận Bình lại rơi vào tình thế bị động là “chờ đợi”. Thông tin tiết lộ từ các quan chức Nhật Bản mang tính châm biếm sâu sắc: họ “hy vọng Trung Quốc đại lục cuối cùng sẽ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải tái tiếp xúc với Nhật Bản”. Cách diễn đạt này cho thấy rõ phía Nhật Bản tin rằng thời gian đang đứng về phía mình, và Trung Quốc cuối cùng sẽ phải chủ động tìm cách cải thiện quan hệ do các áp lực khác nhau.
Càng lúng túng hơn khi chính phủ của bà Takaichi dường như không hề vội vàng trong việc cải thiện quan hệ với Trung Quốc. Sau khi thắng cử, dù bà bày tỏ sẵn sàng đối thoại, nhưng đồng thời khẳng định rõ ràng sẽ hành động “dựa trên lợi ích quốc gia” và không cho thấy bất kỳ dấu hiệu thỏa hiệp nào trong các lập trường chính sách cốt lõi. Thái độ “Tôi sẵn sàng đối thoại, nhưng sẽ không thay đổi lập trường” này thực chất là đẩy quả bóng về phía Bắc Kinh: Có thể đối thoại, nhưng điều kiện là Trung Quốc phải chấp nhận lập trường chính sách của Nhật Bản.
Chủ tịch Tập Cận Bình nhận thấy mình đang rơi vào một cái bẫy thời gian: Càng kéo dài, nền tảng cầm quyền của bà Takaichi càng vững chắc, sự chuẩn bị quân sự của Nhật Bản càng đầy đủ, và liên minh quốc tế chống Trung Quốc càng chặt chẽ. Nhưng nếu vội vàng cầu hòa, ĐCSTQ sẽ bị xem là đã khuất phục trước áp lực của bà Takaichi, gây tổn hại đến hình ảnh nước lớn. Sự bị động chiến lược này là điều mà ông Tập hiếm khi trải qua trong nhiều năm qua, và là một trong những tình cảnh khiến ông cảm thấy bối rối nhất.
Nỗi xấu hổ lớn nhất nằm ở việc các chính sách cứng rắn của Bắc Kinh thực tế đã kiểm chứng và củng cố thêm các chủ trương chính sách của bà Takaichi. Bà Takaichi luôn khẳng định Nhật Bản cần tăng cường năng lực quốc phòng, sửa đổi Hiến pháp và đóng vai trò tích cực hơn trong vấn đề eo biển Đài Loan, với lý do Trung Quốc đang cấu thành một mối đe dọa an ninh ngày càng gia tăng. Và những phản ứng cứng rắn của ĐCSTQ lại chính là minh chứng tốt nhất cho những chủ trương đó.
Việc Bộ Ngoại giao Trung Quốc yêu cầu phía Nhật Bản “rút lại những phát ngôn sai lầm về Đài Loan của bà Takaichi”, hay Bộ Quốc phòng chỉ trích Nhật Bản “đi lại con đường tà ác của chủ nghĩa quân phiệt” đã được truyền thông Nhật Bản đưa tin rộng rãi, trở thành luận điểm vững chắc nhất để ủng hộ chính sách của bà Takaichi. Sau khi chứng kiến phản ứng của ĐCSTQ, người dân Nhật Bản càng tin rằng nhận định của bà Takaichi về “mối đe dọa từ Trung Quốc” là chính xác, từ đó càng ủng hộ các chính sách cứng rắn của bà hơn.
“Lời tiên tri tự ứng nghiệm” này khiến ông Tập Cận Bình rơi vào một vòng lặp không thể thoát ra: ĐCSTQ càng cứng rắn, người dân Nhật Bản càng ủng hộ chính sách đối đầu với ĐCSTQ; Nhật Bản càng cứng rắn, ĐCSTQ lại càng cảm thấy cần phải phản ứng mạnh mẽ hơn. Việc hình thành vòng xoáy ác tính này phần lớn có lỗi từ sự thiếu tầm nhìn chiến lược và kỹ năng ngoại giao của Bắc Kinh.
Càng bối rối hơn khi hiệu ứng kiểm chứng ngược này đang lan rộng sang các quốc gia khác trong khu vực. Hàn Quốc, Philippines, Việt Nam… đều đang quan sát kỹ lưỡng sự phát triển của quan hệ Trung – Nhật. Phản ứng cứng rắn của ĐCSTQ đối với chính quyền Takaichi có thể khiến các quốc gia này đánh giá lại rủi ro và lợi ích khi giao thiệp với ĐCSTQ, từ đó trở nên thận trọng hơn hoặc ngả về phía Mỹ trong các lựa chọn chiến lược.
Thắng lợi áp đảo của bà Takaichi Sanae, về bản chất, là kết quả của sự va chạm giữa “chính trị thực lực” của Nhật Bản và ngoại giao “ngoại giao biểu tượng” của ĐCSTQ. Sự bối rối của ông Tập Cận Bình nằm ở chỗ những quân bài trong tay ông (ưu đãi kinh tế, răn đe quân sự, tội lỗi lịch sử) đang giảm dần hiệu lực trước nền tảng dân ý mạnh mẽ của bà Takaichi và liên minh Mỹ – Nhật. Nỗi khốn đốn cuối cùng mà chính quyền Bắc Kinh đang đối mặt là: Vì kinh tế và chiến lược địa chính trị, Trung Quốc lẽ ra nên cải thiện quan hệ với người láng giềng quan trọng nhất châu Á này; nhưng để duy trì hình ảnh chủ nghĩa dân tộc cứng rắn, ĐCSTQ lại không thể bắt tay giảng hòa với một vị Thủ tướng Nhật Bản “ủng hộ Đài Loan, phản đối Trung Quốc”.
Hoàng Thanh / Vision Times
Công an tỉnh Nghệ An phát hiện và xử lý xe tải chở hơn 15…
Giám đốc Công ty TNHH Đầu tư Nông nghiệp Á Châu, bị khởi tố vì…
Việc ông Tập bắt giữ Trương Hựu Hiệp đã gây ra bất ổn trong quân…
Tết đến là phải nâng ly, mà nâng nhiều quá thì hôm sau… nâng không…
Ngày 9/2, kết quả cuộc bầu cử Hạ viện lần thứ 51 của Nhật Bản…
Hôm thứ Tư (11/2), sàn giao dịch tiền điện tử Hàn Quốc Bithumb thừa nhận…