(Ảnh: Manel Armengol, Flickr, CC BY-SA 2.0)
Hãy thử ngắm nhìn một chiếc chén trà cổ, màu sắc không rực rỡ, đường nét chẳng phô trương, nhưng với lớp men ấm áp cùng dáng vẻ khiêm nhường, nó lại toát lên vẻ tĩnh tại, an nhiên khi ta cầm trên tay. Chén trà này hiện diện không phải để thể hiện đẳng cấp hay khoe mẽ, mà để vỗ về tâm trí người thưởng trà, đưa tâm hồn về chốn bình yên. Hay như cây đàn cổ cầm, nó không cho âm thanh vang dội hay sự náo nhiệt ồn ào, mà mang đến dư âm ngân vang trong từng nốt nhạc ở nơi bốn bề thanh tĩnh, chú trọng vào chất liệu gỗ, nghệ thuật sơn mài, âm sắc. Một màn trình diễn cổ cầm tinh tế sẽ đưa người nghe bước vào cõi tĩnh lặng, thanh tao, thoát tục. Tinh thần của người thợ thủ công xưa được kết tinh trọn vẹn trong những vật dụng ấy. Tinh thần này vượt xa việc tạo ra những món đồ bền bỉ, hữu dụng, đẹp mắt hay phô diễn kỹ nghệ điêu luyện, nó bắt rễ sâu xa từ một truyền thống văn hóa: Khi chế tác một vật phẩm, hay biểu diễn một tác phẩm, người nghệ nhân hay nghệ sĩ đồng thời cũng đang tu dưỡng nội tâm, thái độ của một người đặt công việc dù công việc đó nhỏ bé đến đâu, cũng phản ánh sự thấu hiểu của họ về Trời đất, về sinh mệnh và về “Đạo”.
Nét “tinh xảo” trong văn hóa truyền thống không nằm ở sự chồng chất các yếu tố, sự xa hoa, phức tạp hay phô trương theo quan niệm hiện đại. Thay vào đó, nó là vẻ đẹp toát lên từ sự tiết chế, tinh thần gợi mở, lòng thành kính và trật tự tự nhiên vốn có. Những tạo tác ấy có thể mang vẻ khiêm nhường, tĩnh lặng và giản dị, song lại càng trở nên giá trị hơn khi ta dành thời gian chiêm ngưỡng, sử dụng và suy ngẫm.
Người xưa từng nói: “Khí dĩ tải đạo”, vật thể chứa đựng Đạo. “Khí” (vật dụng, khí cụ) ở đây không đơn thuần là một món đồ vật, và “Đạo” cũng không phải chỉ là một đạo lý trừu tượng. Đạo vốn dĩ vô hình, trong khi vật thể lại hữu hình. Đạo vô hình ấy thường cần đến một vật thể hữu hình để hiển lộ. Vật thể không phải là những thứ vô tri, lạnh lẽo mà chúng chứa đựng tâm tính, thẩm mỹ, lễ pháp và cảnh giới tinh thần của người tạo ra cũng như người sử dụng nó. Các loại khí cụ dùng trong nghi lễ toát lên vẻ trang trọng bởi chúng mang trong mình lòng tôn kính Trời và tổ tiên. Ngọc quý sở hữu vẻ đẹp ôn nhu vì chúng tượng trưng cho đức hạnh của người quân tử. Cầm, kỳ, thi, họa sở dĩ tao nhã là bởi chúng giúp dẫn dắt con người rời khỏi ham muốn vật chất tầm thường, hướng về sự tu dưỡng nội tâm.
Tinh thần của người thợ thủ công truyền thống không dừng lại ở việc chế tác vật phẩm bằng kỹ nghệ tinh xảo. Thay vào đó, nó là quá trình tạo ra những tác phẩm phù hợp với “Đạo”. Hình dạng và cấu tạo đều có chừng mực, hoa văn mang ý nghĩa sâu xa, chất liệu sở hữu đặc tính riêng biệt, và công dụng phù hợp lễ pháp. Một người thợ thủ công đích thực không chỉ thể hiện bởi đôi tay khéo léo, mà quan trọng hơn cả là tâm phải chính. Họ thấu hiểu rằng mình không đơn thuần tạo ra một vật thể tách biệt, họ đang tạo ra sự hài hòa giữa chừng mực, thẩm mỹ và lòng tôn kính trong mối tương quan với trời đất, nhân luân và cuộc sống.
Người xưa có câu: “Hành hành xuất trạng nguyên”, ngành nghề nào cũng có người tài giỏi. Câu nói này gợi mở rằng bất kỳ nghề nghiệp chân chính nào, khi được theo đuổi đến độ hoàn mỹ tột cùng, đều sẽ bộc lộ “Đạo” riêng biệt của chính nghề đó, mà “Đạo” riêng biệt này lại chính là những khía cạnh thể hiện riêng biệt của Đại Đạo chung. Dù là người thợ mộc, người làm gốm, người chơi đàn hay người thợ dệt… họ đều có “Đạo”. Nếu một người có thể dốc trọn tâm trí vào một con đường, giữ vững sự chính trực, lòng chuyên chú và khát vọng không ngừng hoàn thiện bản thân thì họ có thể tu dưỡng phẩm hạnh và đạt đến một cảnh giới bất phàm, ngay cả trong những công việc tưởng chừng như bình dị nhất.
Người xưa làm việc có mang theo lòng thành kính, tôn kính trời đất, tổ tiên, sư phụ, cũng như chính công việc mình đang thực hiện. Khi người thợ mộc đục mộng ghép gỗ, mục tiêu không chỉ là sự ăn khớp mà còn là tạo hình sao cho hài hòa với đặc tính của gỗ. Người thợ làm gốm sứ tìm kiếm sự cân bằng hoàn hảo giữa nước, đất, men, lửa và thời gian. Người thợ dệt không chỉ đơn thuần lấp đầy mặt vải mà còn chú trọng vào trật tự hoa văn, tiết chế màu sắc sao cho mang đến sự hài hòa cho thẩm mỹ người xem…
Tinh thần “kính cẩn” này giúp con người tránh được sự cẩu thả hay làm việc qua loa. Xét về bề nổi, sự thiếu tinh tế có vẻ như chỉ là vấn đề về kỹ năng tay nghề chưa đủ, tuy nhiên xét ở tầng sâu hơn, điều này thường bắt nguồn từ một tâm trí thiếu đi sự tĩnh tại, lòng chân thành hay sự tập trung chuyên nhất. Văn hóa truyền thống rất coi trọng chữ “thành”. Như sách “Trung Dung” đã viết: “Thành là Đạo của Trời, theo đuổi sự chân thành là Đạo của người.” Nếu thiếu đi lòng chân thành, thành quả tạo ra thường sẽ hời hợt, thiếu ổn định, và thiếu chiều sâu. Chỉ khi lòng người chân thành, đôi tay mới có thể làm việc với sự điềm tĩnh, vững vàng, qua đó thổi hồn vào vật phẩm một khí chất của sự an định và tĩnh tại.
Đi đôi với sự “kính cẩn” chính là sự “tĩnh tại”. Tuyệt tác không phải là kết quả của sự vội vàng. Ngọc cần được chạm khắc công phu, mực cần được tôi luyện kỹ lưỡng, trà cần được sao tẩm từ tốn, đàn cầm đòi hỏi sự chế tác tỉ mỉ, thư pháp yêu cầu phải được viết từng nét… Quan niệm thẩm mỹ truyền thống thường e ngại những vẻ đẹp gây choáng ngợp tức thì, bởi điều gì đến quá nhanh thì cũng dễ tan biến, sự đầy ắp thái quá dễ sa vào vẻ phô trương, gượng ép thường làm mất đi cái hồn cốt tinh túy.
Thi nhân Tô Đông Pha từng nói: “Trong văn chương, tác phẩm thời trẻ thường mang khí thế hào hùng và sắc màu rực rỡ, chỉ khi đã có tuổi và chín muồi, người ta mới đạt đến trạng thái giản dị mà an nhiên.” Thuở ban đầu, người thợ có thể muốn phô diễn kỹ thuật, màu sắc và công sức bỏ ra. Nhưng khi đã đạt đến đỉnh cao của sự tinh thông, tác phẩm lại trở về với giản dị. Sự giản dị ấy không phải là thiếu hụt về nội hàm mà là kết quả của việc kỹ năng và tâm huyết đã được hòa quyện trọn vẹn vào trong tác phẩm. Một tuyệt tác thủ công đích thực không “cất tiếng reo” rằng bản thân điêu luyện và rực rỡ nhường nào, mà thay vào đó, nó khơi gợi cảm giác rằng vật phẩm ấy vốn dĩ phải là như thế, hoàn hảo và tự nhiên đến lạ thường.
Thẩm mỹ xưa tránh sự thái quá. Rực rỡ quá mức dễ dẫn đến vẻ phô trương. Nhồi nhét sẽ tạo cảm giác chật chội, bí bách. Cầu kỳ làm mất đi hồn cốt. Khác biệt lập dị sẽ phá vỡ thế cân bằng. Văn hóa truyền thống đề cao chữ “Trung” – sự cân bằng, không quá đà và chữ “Hòa” – nơi mọi yếu tố đều tìm được vị trí thích hợp. Ví như màu sắc cần sự cân bằng giữa tông màu chủ đạo và tông màu bổ trợ, không gian cần sự tương tác giữa rỗng và đặc, hình dạng và cấu tạo phải cân bằng giữa tiết chế và phóng khoáng, còn âm thanh lại cần trầm bổng nhịp nhàng. Những tác phẩm thực sự xuất sắc luôn bộc lộ thần thái riêng thông qua sự cân đối, chừng mực này.
Đó là lý do tại sao trong thẩm mỹ truyền thống, màu đỏ thường chỉ đóng vai trò điểm xuyết. Một chút sắc đỏ có thể mang sức sống cho toàn bộ bố cục, nhưng nếu lạm dụng sắc đỏ tràn ngập thì vẻ sang trọng và thanh tao sẽ bị triệt tiêu. Quan niệm “khoảng trắng” trong hội họa cũng tuân theo logic tương tự. Khoảng trống không phải là hư vô mà trái lại, nó khơi dậy bầu không khí nghệ thuật. Tương tự, cửa sổ, hành lang và hồ nước trong khu vườn xưa không chỉ đơn thuần là nơi chất chứa thật nhiều cảnh vật, mà chúng cần được sắp đặt để tạo ra cảm giác khám phá.
Sự tinh xảo trong tinh thần của thợ thủ công chính là vẻ tinh xảo mang tính “không quá” như vậy. Nó không khoa trương nhưng lại có cốt, không gượng ép nhưng lại được cân nhắc kỹ lưỡng vô cùng. Nó không cố gắng lấp đầy mọi ngóc ngách mà chú trọng thổi hồn và sức sống vào tác phẩm. Mục tiêu của nó không phải là tạo ra ấn tượng nhất thời mà là tạo ra vẻ đẹp bền bỉ, càng ngắm nhìn càng thấy thấm đẫm giá trị.
Ở một tầng nghĩa sâu xa hơn, tinh thần của người nghệ nhân bắt nguồn từ thế giới quan “Thiên nhân hợp nhất”, hành vi con người cần phải thuận theo Đạo Trời, khiến toàn bộ thân và tâm của bản thân thống nhất với Đạo Trời, thống nhất với tự nhiên, thì mới bao dung được hết thảy. Bởi vậy khi chế tác, người thợ xưa cần thấu hiểu sâu sắc thế giới tự nhiên: gỗ, ngọc, đất sét hay kim loại, mỗi chất liệu đều mang trong mình bản tính riêng biệt. Sự tài hoa nằm ở việc tạo tác dựa trên sự tôn trọng và thuận theo bản tính ấy, việc cưỡng ép thay đổi có thể mang lại vẻ ngoài bắt mắt trong chốc lát nhưng món đồ sẽ đánh mất đi sức sống nội tại hoặc sẽ nhanh chóng hỏng hóc theo thời gian. Điều này hoàn toàn trái ngược với tư duy công nghiệp hiện đại ưu tiên sự chuẩn hóa, hiệu suất, khả năng sản xuất hàng loạt và tốc độ nhanh. Thủ công truyền thống hướng tới việc tạo ra những tác phẩm độc bản trong khuôn khổ các nguyên tắc đã định. Không có hai sản phẩm thủ công nào hoàn toàn giống hệt nhau, nhưng chính những khác biệt tinh tế ấy lại là dấu ấn của bàn tay con người, của sự biến chuyển nơi ngọn lửa lò nung và của chính hơi thở từ đất sét.
Vì thế, trong văn hóa truyền thống, sự tinh xảo đích thực không chỉ nằm ở độ chính xác, mà đòi hỏi phải có một sức sống. Nếu một tác phẩm đạt đến độ chính xác nhưng lại thiếu vắng ý vị thì nó chỉ mang vẻ máy móc, vô hồn. Nghệ thuật chế tác đỉnh cao đòi hỏi sự kết hợp giữa quy củ và sức sống. Điều này đúng với cả thư pháp, đàn cổ cầm, gốm sứ lẫn nghệ thuật làm vườn. Chúng vận hành theo quy tắc nhưng không hề bị gò bó, tuân theo khuôn mẫu định sẵn nhưng tránh được sự cứng nhắc, tuân thủ các nguyên tắc cấu trúc nhưng vẫn tràn đầy sinh khí. Chính phẩm chất này cho phép tinh thần con người được mở rộng và thăng hoa khi tiếp xúc với tác phẩm, cảm nhận được một nguồn sinh lực sống động tuôn chảy đầy chân thực.
Nền tảng cốt lõi cho tất cả những điều này chính là sự kế thừa và tu dưỡng nội tâm. Những người thợ thủ công hay nghệ sĩ truyền thống không chỉ học hỏi các kỹ năng kỹ thuật, họ còn tiếp thu cả cách ứng xử và thái độ đối với công việc, từ việc rèn luyện tập trung, quan sát tinh tường, thực hiện thao tác, nuôi dưỡng lòng kiên nhẫn, đối mặt với thất bại, trân trọng vật liệu, cho đến việc gìn giữ những phương pháp được sư phụ truyền lại. Phần lớn tinh hoa nghề nghiệp này không nằm trong sách vở mà được truyền thụ trực tiếp từ thầy sang trò thông qua quá trình thị phạm, uốn nắn và tự mình lĩnh hội, thấm nhuần.
Cốt lõi của sự kế thừa này không chỉ nằm ở “phương pháp” mà còn ở “đức hạnh”. Nếu người nghệ nhân hay nghệ sĩ có tâm tính bất an, nôn nóng muốn đạt kết quả nhanh chóng, hay bị chi phối bởi danh lợi, thì bản chất của nghề nghiệp dễ bị biến tướng. Những hành động như làm tắt để đỡ tốn công sức, chiều theo thị hiếu tầm thường để bán được hàng, hay chạy theo sự mới lạ mà bỏ qua các chuẩn mực đúng đắn, tất cả sẽ làm mất đi cái gốc rễ của truyền thống.
Suy cho cùng, tinh thần đích thực của người nghệ sĩ hay nghệ nhân xưa bắt nguồn từ chính tâm tính của họ. Sự kiên nhẫn mài giũa mộng gỗ cho đến khi khớp nối khít hoàn hảo, sự miệt mài tinh chỉnh lớp men gốm để đạt được vẻ sáng dịu như ngọc, sự khổ luyện một nét bút sao cho vừa vững chãi về cấu trúc vừa thấm đẫm thần thái, cùng thái độ kiên quyết không làm tắt hay bỏ qua các chi tiết dù là ở những nơi khuất mắt, tất cả những điều này không chỉ đơn thuần xuất phát từ yêu cầu của nghề nghiệp. Nó đòi hỏi một yêu cầu bên trong: niềm tin rằng tác phẩm làm ra không chỉ để người khác chiêm ngưỡng, mà còn là lời gửi gắm đến Trời đất, lương tri và chính ý nghĩa cuộc đời của người nghệ nhân.
Chính điều này đã tạo nên sức lay động sâu sắc. Nó nâng tầm những vật dụng bình thường thành những tạo vật phi thường. Một chén trà có thể giúp tâm trí trở nên sáng suốt, tiếng đàn cổ cầm có thể thông âm thanh của đất trời, giấy có thể lưu giữ hồn cốt nghệ thuật, vườn có thể gói trọn tinh hoa của núi sông, trang phục truyền thống có thể toát lên vẻ trang trọng của lễ nghi và kiến trúc có thể trở thành chốn nương náu cho tâm hồn. Đồ vật mang trong mình linh hồn sống động nhờ vào bàn tay người tạo tác và người sử dụng, cũng như con người được tôi rèn và hoàn thiện hơn qua quá trình sáng tạo và tương tác với những vật phẩm ấy. Người nghệ nhân gửi gắm tâm huyết vào từng món đồ, trong khi những người thưởng trà, viết thư pháp, đốt trầm, nghe đàn cổ cầm hay ngắm tranh lại dần được nuôi dưỡng bởi chính tinh thần và bầu không khí mà những hoạt động nghệ thuật ấy mang lại.
Khi con người biết gửi gắm tinh thần mình vào cuộc sống thì cuộc sống thường nhật của họ không còn chỉ là sự tồn tại đơn thuần mà đã trở thành một quá trình tu dưỡng bản thân, nâng họ bước vào một cảnh giới cao đẹp.
Theo Epoch Times tiếng Trung
Tác giả: Vương Du Duyệt
An Hòa biên tập
Xem thêm:
Mời xem video:
Chosun Ilbo cho biết hai công dân Trung Quốc bị truy tố vì nghi do…
Trợ lý Giám đốc Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI) Brett Leatherman hôm thứ…
Hãng INMO cùng cơ quan quản lý Mỹ, Canada thu hồi kính thông minh AI…
Ông Yates cho rằng việc ông Trump đích thân đón ông Tập không có nghĩa…
CNN, MS NOW và Politico hôm 28/9 đã đề nghị thẩm phán liên bang gia…
Ông Trump ra mắt cổng America.gov dùng AI và ký sắc lệnh yêu cầu mọi…