Cựu lãnh đạo ĐCSTQ Hồ Cẩm Đào nhìn lãnh đạo đương nhiệm Tập Cận Bình khi đang bị buộc rời khỏi hội nghị Đại hội 20. (Ảnh: Getty)
Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) kế thừa cách thức xử lý sức khỏe của các nhà lãnh đạo từ chế độ độc tài Liên Xô. Từ lâu, Liên Xô đã xây dựng một mô hình, trong đó sức khỏe thể chất của những nhân vật nắm quyền lực tối cao được đặt dưới sự quản lý về mặt chính trị. Một khi nhà lãnh đạo mắc bệnh, tình trạng sức khỏe của họ không còn đơn thuần là vấn đề y tế, mà có thể tác động đến việc chuyển giao quyền lực, các phe phái, quân đội, hệ thống tuyên truyền, thậm chí cả sự ổn định của toàn bộ chế độ. Đối với thể chế này, việc công khai bệnh tình có thể làm dấy lên những liên tưởng về khoảng trống quyền lực — điều mà họ lo sợ nhất.
Những ví dụ vào giai đoạn cuối thời Liên Xô đặc biệt điển hình. Sức khỏe của Leonid Brezhnev suy giảm rõ rệt vào cuối những năm 1970. Sự chậm chạp, nói năng khó khăn và đi lại bất tiện của ông trong những lần xuất hiện công khai đã khiến bên ngoài nhận thấy những dấu hiệu bất thường, nhưng chính quyền vẫn cố duy trì hình ảnh hoàn chỉnh của ông với tư cách nhà lãnh đạo tối cao. Các tài liệu cho thấy sau năm 1976, sức khỏe của Brezhnev ngày càng xấu đi, ông phải dùng thuốc trong thời gian dài để kiểm soát bệnh và dần rút khỏi một số hoạt động đối ngoại. Ông qua đời ngày 10/11/1982, sau đó Yuri Andropov lên kế nhiệm. (Theo cuộc phỏng vấn với các sử gia Nga, “Các sử gia nói về tình trạng sức khỏe của Brezhnev”.)
Tình trạng của Andropov và Konstantin Chernenko càng phơi bày hậu quả của nền chính trị kiểu “hộp đen” này. Không lâu sau khi lên nắm quyền, Andropov đã xuất hiện những thông tin về vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Năm 1983, ông không thể tham dự lễ duyệt binh kỷ niệm Cách mạng Tháng Mười và hội nghị toàn thể Trung ương, khiến truyền thông phương Tây và giới ngoại giao đồn đoán mạnh mẽ. Khi đó, chính quyền Liên Xô chỉ đưa ra những cách giải thích mơ hồ như “cảm lạnh” hoặc “lý do tạm thời” cho việc ông vắng mặt. Trong vài năm ngắn ngủi, Brezhnev, Andropov và Chernenko lần lượt qua đời, khiến tầng lớp quyền lực tối cao của Liên Xô mang lại cảm giác về một cuộc khủng hoảng với đội ngũ lãnh đạo già nua, khép kín và thiếu minh bạch về người kế nhiệm.
Logic này được truyền sang ĐCSTQ và rõ ràng đã được thể chế hóa hơn nữa. Việc ĐCSTQ che giấu bệnh tình của các nhà lãnh đạo là một thói quen chính trị hình thành trong thời gian dài. Cốt lõi của nó không nằm ở việc bảo vệ quyền riêng tư cá nhân, mà là bảo vệ huyền thoại về quyền lực. Chỉ cần nhà lãnh đạo tối cao được xây dựng thành hình ảnh luôn đúng, luôn ổn định và luôn kiểm soát được tình hình, thì cơ thể của ông ta không thể dễ dàng cho thấy sự già nua, mất kiểm soát hay yếu đuối.
Trong văn hóa chính trị của ĐCSTQ, thông tin về sức khỏe vốn mang ý nghĩa chính trị. Nếu bệnh tình của nhà lãnh đạo tối cao được công khai, bên ngoài không chỉ hỏi liệu ông ta có thể tiếp tục làm việc hay không, mà còn sẽ truy vấn ai đang thay mặt đưa ra quyết sách, ai kiểm soát quân đội, ai có thể tác động đến việc sắp xếp nhân sự, và liệu quy trình kế nhiệm có tồn tại hay không. Một khi những câu hỏi này được đặt ra, hình ảnh uy quyền của nhà lãnh đạo tối cao có thể bị suy yếu, đồng thời cũng có thể phơi bày sự phụ thuộc của chính thể vào quyền lực cá nhân. Vì vậy, che giấu bệnh tình dần trở thành một phần của việc “duy trì ổn định”.
Tình trạng của Mao Trạch Đông những năm cuối đời thường được xem là một ví dụ điển hình ban đầu về “hộp đen” sức khỏe của lãnh đạo ĐCSTQ. Khi về già, Mao mắc nhiều bệnh khác nhau và sức khỏe ngày càng suy giảm, nhưng những thông tin liên quan không được xử lý theo cách công khai và minh bạch. Đối ngoại, người ta vẫn phải duy trì hình ảnh hoàn chỉnh của ông với tư cách lãnh tụ tối cao; trong nội bộ, việc bố trí chăm sóc y tế, phán đoán chính trị và an toàn quyền lực lại được vận hành trong một cơ chế khép kín cao độ.
Bác sĩ riêng của Mao, Lý Chí Tuy, trong hồi ký Hồi ký bác sĩ riêng của Mao Trạch Đông (bản tiếng Anh có tựa The Private Life of Chairman Mao: The Memoirs of Mao’s Personal Physician, Random House, 1994), ghi lại rằng ông tham gia chăm sóc y tế cho Mao trong thời gian dài từ năm 1954 cho đến khi Mao qua đời năm 1976. Ông mô tả tình trạng sức khỏe ngày càng xấu đi của Mao trong những năm cuối đời cũng như hoàn cảnh đội ngũ y tế làm việc dưới áp lực chính trị, qua đó cung cấp một góc nhìn quan trọng để hiểu quá trình chính trị hóa việc chăm sóc y tế cho Mao trong những năm cuối đời.
Theo những mô tả liên quan, Mao mắc bệnh hô hấp mãn tính trong những năm cuối đời và tình trạng suy giảm thể chất trở nên nghiêm trọng hơn vào giữa những năm 1970. Khi đó, bên ngoài rất khó tiếp cận thông tin đáng tin cậy, chỉ có thể suy đoán thông qua những chi tiết như Mao có tiếp khách nước ngoài hay không, có xuất hiện công khai hay không, hoặc trong các hình ảnh ông có nói chuyện rõ ràng hay không. Thông tin về sức khỏe của Mao nằm trong vòng quyền lực do một số ít người kiểm soát; những đánh giá chuyên môn của đội ngũ y tế cũng có thể chịu sự chi phối của các yếu tố như an ninh chính trị, hình ảnh lãnh tụ và đấu tranh phe phái.
Thời Mao để lại một nền văn hóa chính trị đặc thù cho ĐCSTQ. Đến những năm cuối đời của Đặng Tiểu Bình, quyền lực tối cao không nhất thiết phải hiện diện công khai nhưng vẫn có thể phát huy ảnh hưởng quyết định vào những thời điểm then chốt. Trong thập niên 1980, Đặng Tiểu Bình từng bước rút khỏi một số chức vụ chính thức. Sau năm 1989, ông cũng không còn xuất hiện với tư cách nhà lãnh đạo tối cao, nhưng vẫn được xem rộng rãi là “quyền uy tối cao” hay người phân xử trên thực tế của chính trường Trung Quốc. Chính vì vậy, tình trạng sức khỏe và những lần xuất hiện công khai của ông trực tiếp liên quan đến nhận định của bên ngoài về câu hỏi “ai đang nắm quyền”.
Những năm cuối đời của Đặng Tiểu Bình là ví dụ rõ nhất cho thấy quyền lực ĐCSTQ được vận hành theo hình thức phi chính thức như thế nào: chức vụ có thể rời bỏ, nhưng quyền uy thì chưa rời khỏi sân khấu. Khi chính quyền chính thức thông báo Đặng Tiểu Bình qua đời năm 1997, họ mới nói rõ nguyên nhân tử vong là bệnh Parkinson giai đoạn cuối kèm nhiễm trùng phổi. Trước đó, bên ngoài trong thời gian dài chỉ có thể suy đoán về sức khỏe và ảnh hưởng chính trị của ông thông qua việc ông có xuất hiện hay không, có tiếp khách nước ngoài hay không, và có đưa ra lập trường về những chính sách quan trọng hay không.
Đến thời Giang Trạch Dân, “hộp đen” sức khỏe của lãnh đạo lại được chuyển hóa thành một công cụ xây dựng hình ảnh trong thời đại truyền thông. Khác với sự khép kín cao độ vào những năm cuối đời của Mao Trạch Đông, Giang Trạch Dân hoạt động trong thời đại truyền hình, các bản tin chính thức và truyền thông quốc tế phát triển mạnh hơn. Chính quyền không nhất thiết phải công khai chi tiết sức khỏe, nhưng có thể thông qua hình ảnh, vị trí chỗ ngồi, các sự kiện xuất hiện và nghi thức tưởng niệm để định hướng cách bên ngoài hình dung về ảnh hưởng chính trị của các lãnh đạo tiền nhiệm hoặc đã nghỉ hưu.
Những lần Giang Trạch Dân xuất hiện công khai sau khi rời chức vụ trong thời gian dài đều mang ý nghĩa như những tín hiệu chính trị. Việc ông có tham dự các sự kiện lớn như lễ kỷ niệm thành lập đảng, Quốc khánh hay lễ tưởng niệm các nhà lãnh đạo tiền nhiệm hay không thường được bên ngoài diễn giải là dấu hiệu cho thấy ảnh hưởng chính trị của ông còn tồn tại hay không. Khoảng năm 2011, việc Giang Trạch Dân vắng mặt tại lễ kỷ niệm 90 năm thành lập ĐCSTQ đã làm dấy lên những tin đồn về việc ông qua đời hoặc mắc bệnh nặng. Ban đầu, chính quyền không đưa ra lời giải thích đầy đủ, sau đó mới thông qua Tân Hoa Xã bác bỏ những thông tin này. Sau khi Giang Trạch Dân qua đời ngày 30/11/2022, Tân Hoa Xã công bố nguyên nhân tử vong là bệnh bạch cầu kèm suy đa tạng. Truyền thông chính thức đồng loạt chuyển sang giao diện đen trắng và đăng tải các nội dung tưởng niệm thống nhất.
Đến thời Hồ Cẩm Đào, vấn đề sức khỏe của bản thân ông không kịch tính như thời Mao, Đặng hay Giang. Thời đại mà Hồ đại diện có vẻ được thể chế hóa hơn, với nhiệm kỳ, quá trình chuyển giao quyền lực, “lãnh đạo tập thể” và cơ chế nghỉ hưu đều khác thời Mao. Tuy nhiên, sự thể chế hóa này phần nhiều chỉ tồn tại ở bề ngoài, trong khi chính trị cấp cao vẫn thiếu minh bạch. Việc Hồ Cẩm Đào xuất hiện như thế nào, khi nào xuất hiện và xuất hiện trong hoàn cảnh nào vẫn được sắp đặt hết sức chặt chẽ.
Sự việc Hồ Cẩm Đào bị đưa khỏi hội trường tại lễ bế mạc Đại hội XX của ĐCSTQ năm 2022 đã vô tình phơi bày sự mong manh của cơ chế kiểm soát khả năng xuất hiện công khai này. Theo phóng sự tại hiện trường của Reuters, sau khi các phóng viên vào hội trường, Hồ Cẩm Đào được hai nhân viên đưa khỏi khu vực chủ tịch đoàn. Những hình ảnh liên quan nhanh chóng thu hút sự chú ý của truyền thông quốc tế. Sau đó, Tân Hoa Xã thông qua một nền tảng mạng xã hội bằng tiếng Anh cho biết Hồ Cẩm Đào cảm thấy không khỏe và được nhân viên đưa sang phòng bên cạnh nghỉ ngơi, đồng thời nói rằng tình trạng của ông đã cải thiện.
Đến thời Tập Cận Bình, quá trình tiến hóa này được đẩy lên mức độ “hộp đen” cao hơn. Nếu thời Mao Trạch Đông hình thành mô hình ban đầu của sự đan xen giữa y tế và quyền lực; thời Đặng Tiểu Bình cho thấy quyền uy phi chính thức có thể chi phối đại cục từ phía sau như thế nào; thời Giang Trạch Dân biến việc các lãnh đạo đã nghỉ hưu xuất hiện công khai thành một công cụ xây dựng hình ảnh; còn thời Hồ Cẩm Đào phơi bày cơ chế kiểm soát khả năng xuất hiện dưới lớp vỏ thể chế hóa, thì đến thời Tập Cận Bình, quyền lực tối cao một lần nữa tập trung cao độ vào một cá nhân. Vì vậy, mối liên hệ giữa sức khỏe, lịch trình, tần suất xuất hiện và các tín hiệu chính trị cũng được phóng đại hơn nữa.
Chỉ cần Tập Cận Bình một thời gian không xuất hiện thường xuyên, hoặc nhịp độ các hoạt động công khai có sự thay đổi, nhiều tin đồn về sức khỏe lập tức xuất hiện, từ những khó chịu nhất thời cho đến bệnh nặng, thậm chí cả những thuyết cho rằng ông sử dụng người đóng thế. Sở dĩ những tin đồn này có thể nhanh chóng lan rộng chính là vì bản thân thể chế này từ lâu đã thiếu minh bạch. Thông tin càng ít, suy đoán càng nhiều; chính quyền càng không lên tiếng, bên ngoài càng có xu hướng phóng đại và diễn giải từng chi tiết.
Có thể thấy, khi quyền lực tập trung cao độ vào một cá nhân, đồng thời thiếu một cơ chế chuyển giao quyền lực công khai, có thể dự đoán và có thể kiểm chứng, thì sức khỏe của nhân vật cấp cao sẽ bị xem như “phong vũ biểu” của toàn bộ cục diện chính trị. Việc vắng mặt tại một hoạt động có thể bị diễn giải là dấu hiệu quyền lực suy yếu; việc điều chỉnh lịch trình cũng có thể bị diễn giải là dấu hiệu thay đổi phe phái.
Trong một thể chế tập trung quyền lực cá nhân, vấn đề sức khỏe thường bị xem là điểm khởi đầu của cuộc đấu tranh quyền lực. Vì vậy, thông tin càng bị kìm nén và che giấu, nó càng dễ gây chấn động vào những thời điểm then chốt. Nói cho cùng, vấn đề về “hộp đen sức khỏe của nhà độc tài” là một vấn đề của chính thể chế chính trị. Sức khỏe của các nhân vật cấp cao trở thành bí mật chính là bởi bản thân quyền lực không có cảm giác an toàn.
Trung thực, lương thiện và khoan dung vốn là những giá trị có ích cho…
Lục quân Mỹ cũng đang phát triển một loại tên lửa chống UAV thế hệ…
Gã khổng lồ công nghệ Mỹ Nvidia có thể đầu tư tới 3 tỷ USD…
Mỹ cung cấp 1 tỷ USD viện trợ an ninh cho chính phủ bảo thủ…
Thượng viện Mỹ bỏ phiếu với kết quả 50-49, chính thức phê chuẩn ông Todd…
Do ảnh hưởng của bão Dolphin, sóng lớn liên tục dâng cao tại khu vực…