Đời Sống

Con người đang giao phó những gì cho trí tuệ nhân tạo?

Khi trí tuệ nhân tạo (AI) trở thành điểm khởi đầu cho việc viết lách và ra quyết định, nó đang làm thay đổi cách con người tiếp nhận các quan điểm, tin tưởng vào phán đoán của chính mình và đánh giá giá trị công việc do bản thân tạo ra.

Ảnh minh họa: Epoch Times

Trước khi AI tạo sinh xuất hiện, Amazon đã đưa việc suy nghĩ sâu vào quy trình làm việc.

Năm 2017, nhà sáng lập Amazon Jeff Bezos mô tả một văn hóa họp dựa trên quá trình suy luận chậm rãi bằng văn bản: không có bài thuyết trình PowerPoint, không có các gạch đầu dòng, mà chỉ có một bản tường thuật dài sáu trang, thường mất khoảng một tuần để viết, trình bày chi tiết một sản phẩm hoặc dự án từ đầu đến cuối.

Trong phòng họp, từ nhân viên cấp thấp đến lãnh đạo cấp cao, tất cả đều phải ngồi xuống và im lặng đọc trong 20-30 phút trước khi bắt đầu phát biểu.

Bezos cho rằng mục đích của cách làm này là buộc tư duy phải rõ ràng thông qua việc viết và đọc. Những lập luận yếu sẽ lập tức bộc lộ, còn những lỗ hổng không thể bị che giấu phía sau các gạch đầu dòng hay những slide được thiết kế đẹp mắt. Suy nghĩ cần có thời gian và đó chính là điểm cốt lõi.

Tuy nhiên, mối nguy hiểm của AI tạo sinh nằm ở chỗ nó đảo ngược logic này chỉ bằng một câu lệnh đơn giản, đồng thời khiến con người có cảm giác rằng việc tự mình suy nghĩ trở nên không cần thiết.

Ngày càng phụ thuộc vào AI

Ngày nay, tại các doanh nghiệp trên khắp nước Mỹ, trong đó có một số bộ phận của Amazon, nhân viên ngày càng chịu áp lực sử dụng các công cụ AI để soạn thảo bản ghi nhớ, đề xuất, báo cáo, thậm chí cả mã lập trình. Động lực rất rõ ràng: năng suất cao hơn, chi phí thấp hơn và sản phẩm đầu ra nhanh hơn.

Nhưng tốc độ cũng đi kèm cái giá phải trả.

Những công việc từng giúp rèn luyện tư duy trong quá trình thực hiện nay đang được giao cho AI. Cùng với sự chuyển giao đó là sự suy giảm tính tự chủ.

Việc sử dụng câu lệnh khiến bạn có cảm giác người viết chính là mình. Tuy nhiên, phần lớn cấu trúc – từ khuôn khổ, các lựa chọn cho đến logic – thực tế đã được hệ thống AI thiết lập. Người dùng có thể định hướng, nhưng chỉ trong những ranh giới mà họ không phải là người xác định. Điều này âm thầm chuyển quyền tự chủ từ người dùng sang mô hình AI.

“Bạn nghĩ rằng thông qua việc viết câu lệnh, mình có quyền tự chủ, nhưng so với hai năm trước, quyền tự chủ của bạn đã giảm đi rất nhiều”, nhà khoa học máy tính Zhivar Sourati, người nghiên cứu cách các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) ảnh hưởng đến khả năng suy luận tại Đại học Nam California, nói với The Epoch Times.

Hai năm trước, AI chỉ là một công cụ mà bạn phải nhập câu lệnh vào; còn ngày nay, nó đã trở thành một công cụ có thể đưa ra câu lệnh ngược lại cho bạn. Sự thay đổi này có thể khiến con người mất dần niềm tin vào chính những suy nghĩ của mình.

Nhà tâm lý học Michael Inzlicht tại Đại học Toronto, người chủ yếu nghiên cứu cách công nghệ thay đổi động lực, khả năng tự kiểm soát và mức độ nỗ lực, nói với The Epoch Times qua email: “Khi AI làm thay công việc, chúng ta sẽ giảm cảm giác mình là người làm chủ sản phẩm đầu ra. Công việc đó thực sự không còn thuộc về chúng ta nữa, và trong thâm tâm chúng ta biết rất rõ điều đó.”

Sự phụ thuộc vào AI tại nơi làm việc ngày càng gia tăng. Nghiên cứu của Đại học Carnegie Mellon và Microsoft cho thấy những nhân viên tri thức tin tưởng vào kết quả do AI tạo ra thường không kiểm tra chúng một cách kỹ lưỡng – một xu hướng được gọi là thiên kiến tự động hóa.

Sự phụ thuộc này trở nên nguy hiểm bởi mặc dù AI thường có thể đưa ra những câu trả lời có vẻ rất thuyết phục, chúng vẫn có thể sai, không đầy đủ hoặc bị tách khỏi những bối cảnh quan trọng.

Một số luật sư đã phải trả giá đắt cho bài học này sau khi nộp các bản trình bày trước tòa có trích dẫn những vụ án do AI bịa ra và thực tế không hề tồn tại.

Ảo giác về sự đồng thuận

Khi nội dung do AI tạo ra bắt đầu trở nên ngày càng giống nhau, sự phụ thuộc vào các công cụ AI càng khó bị đặt câu hỏi về bản chất.

Một nhóm 12 đồng nghiệp có thể nhập cùng một câu lệnh vào cùng một hệ thống AI và nhận được những bản dự thảo có cấu trúc tương tự, ngôn ngữ rõ ràng, trung tính và chuẩn mực. Suy nghĩ của mọi người có thể bắt đầu hội tụ, thường là trước khi phán đoán độc lập của họ kịp hình thành đầy đủ. Ngay cả khi sự nhất trí đó không thực sự xuất phát từ nội tâm, việc đồng ý với nhau bắt đầu trở nên giống như một điều tự nhiên.

“Ngày nay, mọi người chỉ cần trò chuyện với AI rồi có thể nhận được ý tưởng”, Sourati nói.

Trên thực tế, việc sử dụng AI đã rút ngắn giai đoạn đầu của quá trình tư duy. Một nhà quản lý soạn thảo bản ghi nhớ chiến lược có thể đưa ra một loạt đề xuất ban đầu không khác gì những người khác cũng sử dụng cùng công cụ. Một nghiên cứu sinh tiến sĩ từng phải tự mình xác định những khoảng trống trong nghiên cứu giờ đây có thể yêu cầu mô hình lập tức tạo ra những khoảng trống đó – và những người khác trong cùng lĩnh vực cũng làm điều tương tự.

Tác động này vượt xa công việc công nghệ. Các công cụ AI ngày càng được sử dụng trong những hoạt động viết mang tính cá nhân như thư chia tay, lời thề trong đám cưới hay thậm chí hồi ký – những hình thức viết trước đây gắn chặt với trải nghiệm và giọng nói riêng của mỗi người. Sourati cho rằng với quy mô hàng tỷ người sử dụng mỗi tuần, ngay cả những thay đổi nhỏ trong cách hình thành ý tưởng cũng có thể nhanh chóng dẫn đến sự đồng nhất.

Áp lực khiến ngôn ngữ và tư duy trở nên phục tùng không phải là điều mới xuất hiện cùng AI. Điều AI thay đổi là vị trí mà sự hội tụ này xảy ra trong quy trình: nó không còn diễn ra ở cuối quá trình suy nghĩ mà ngày càng xuất hiện ngay từ điểm khởi đầu.

Trong một bài viết đăng trên tạp chí Trends in Cognitive Sciences, Sourati chỉ ra rằng điều này rất quan trọng bởi mỗi người đều mang đến công việc những cách viết và suy luận độc đáo của riêng mình.

Ông nói với The Epoch Times: “Khi những khác biệt này được lọc qua cùng một mô hình ngôn ngữ lớn, phong cách ngôn ngữ, góc nhìn và chiến lược suy luận độc đáo của mỗi người sẽ trở nên đồng nhất”.

AI không chỉ khiến cách chúng ta diễn đạt trở nên giống nhau; điều đáng lo ngại là nó có thể thu hẹp phạm vi của những tranh luận được xem là chấp nhận được. Khi ngôn ngữ bị san phẳng và các lựa chọn liên tục được định hình theo cùng một cách, những ý kiến bất đồng hoặc tiếng nói khác biệt có thể bị xem là ít được ủng hộ hơn so với thực tế.

Sourati cho rằng theo thời gian, những khuôn khổ lặp đi lặp lại có thể tạo ra một “ảo giác về sự đồng thuận”: con người có thể lầm tưởng rằng mọi người độc lập đi đến những kết luận hoặc phương pháp giải quyết vấn đề tương tự nhau, trong khi thực tế, cùng một mô thức do máy tạo ra đã mài giũa những ý tưởng, góc nhìn và thậm chí cả lập trường phản biện hoàn toàn khác nhau thành một hình ảnh thống nhất hơn nhiều so với thực tế.

Ngay cả trong chính quá trình viết của mình, ông cũng nhận thấy tác động này. Việc AI chỉnh sửa khiến mọi thứ trở nên thông thường và chuẩn mực hơn, đồng thời làm giảm tính độc đáo của chính ông.

“Đột nhiên tôi nhận ra… đây không còn là tôi nữa”, ông nói.

Khi sự nhất quán xuất hiện từ một điểm khởi đầu chung, nó tạo cảm giác tự nhiên hơn so với thực tế. Theo nghĩa này, AI đã đảo ngược mục tiêu mà các hệ thống như quy trình bản ghi nhớ của Amazon hướng tới – nơi việc viết và đọc kỹ giúp mọi người hình thành quan điểm riêng trước khi tiếp xúc với quan điểm của người khác, để rồi sự đồng thuận là thứ phải được tạo dựng bằng nỗ lực.

Điều thay đổi không chỉ là những gì con người suy nghĩ, mà còn là cách AI âm thầm định hình quá trình hình thành những suy nghĩ đó.

Giảm trở ngại, giảm khả năng hiểu

Sự phụ thuộc ngày càng tăng vào AI – cùng với cảm giác đồng nhất đi kèm – không xuất hiện một cách vô cớ. Nó được củng cố bởi một hiện tượng khó nhận thấy hơn: con người thường cảm thấy mình hiểu nhiều hơn so với thực tế.

Khi sử dụng AI, con người thường nhầm lẫn những câu trả lời nhanh chóng và trôi chảy của công cụ với sự hiểu biết thực sự của chính mình.

Một thí nghiệm của công ty nghiên cứu và an toàn AI Anthropic giúp giải thích lý do. Những người phụ thuộc vào AI để hỗ trợ đã đạt điểm thấp hơn khoảng 17% trong một bài kiểm tra khả năng hiểu, dù bài kiểm tra bao gồm những tài liệu mà họ vừa xử lý chỉ vài phút trước đó. Nhiệm vụ vẫn được hoàn thành, nhưng khả năng hiểu lại không theo kịp.

Inzlicht nói: “Sự hiểu biết sâu sắc có thể cần đến trở ngại – tức là trải qua một mức độ vật lộn nhất định để thực sự suy nghĩ thấu đáo. AI hoàn toàn bỏ qua sự ‘vật lộn’ này, vì vậy cuối cùng bạn có một sản phẩm hoàn chỉnh, bóng bẩy, nhưng người sử dụng lại không thực sự hiểu những gì nằm bên trong nó”.

Theo Inzlicht, vấn đề bắt đầu khi những trở ngại biến mất. Tư duy bao gồm những khởi đầu sai lầm, sự không chắc chắn và quá trình xây dựng ý tưởng một cách chậm rãi. Ông cùng các đồng tác giả trong một bài viết trên tạp chí Communications Psychology chỉ ra rằng những nỗ lực tinh thần trong quá trình này giúp con người học hỏi và phát triển kỹ năng.

“Khi cố gắng hiểu một điều gì đó, chúng ta buộc phải liên hệ nó với những gì mình đã biết; chính những mối liên hệ đó khiến kiến thức được ghi sâu vào trí nhớ”.

Inzlicht nói: “Hãy nhớ lại môn toán ở trường trung học. Tự mình giải một bài toán, dù quá trình có khó khăn đến đâu, vẫn dạy bạn nhiều hơn so với việc nhìn thấy đáp án trước rồi tìm cách suy ngược lại. Chính việc vật lộn với một bài toán khó mới là phần cốt lõi”.

Tùy vào cách sử dụng, AI có thể rút ngắn quá trình này, từ đó khuyến khích việc chuyển giao gánh nặng nhận thức. Theo thời gian, điều này có thể làm suy yếu sự kiên trì của con người; khi không có AI hỗ trợ, họ có thể dễ dàng bỏ cuộc hơn trước những vấn đề khó.

Nghiên cứu cho thấy chỉ cần sử dụng AI trong 15 phút cũng có thể khiến con người cảm thấy khó tập trung và không thể dựa vào sức lực của chính mình để kiên trì hoàn thành những nhiệm vụ khó.

Theo cách này, AI đang thay đổi mối quan hệ giữa nỗ lực và tri thức: thứ ban đầu chỉ là một sự tiện lợi cuối cùng có thể trở thành một nhu cầu thiết yếu.

Vì sao nỗ lực lại quan trọng?

Vai trò của nỗ lực không chỉ nằm ở việc xây dựng sự hiểu biết mà còn giúp tạo ra ý nghĩa. Khi con người phải vật lộn để hoàn thành một nhiệm vụ, họ thường trân trọng thành quả cuối cùng hơn.

Inzlicht nói: “Khi AI giúp chúng ta tạo ra sản phẩm công việc, chúng ta sẽ đánh giá giá trị của công việc đó thấp hơn. Nó có cảm giác kém ý nghĩa hơn, ít thuộc về chúng ta hơn và cũng ít đáng giá hơn”.

Ông chỉ vào những tác phẩm nghệ thuật và video do AI tạo ra và nói: “Chúng ta thậm chí sẵn sàng trả ít tiền hơn cho chúng. Điều đó cho thấy vấn đề nằm ở đâu. Ở một mức độ nào đó, chúng ta nhận thức được rằng những thứ do AI tạo ra không thực sự do chính chúng ta tạo ra”.

Lợi ích của những trở ngại không phải là vô hạn; quá nhiều trở ngại có thể khiến con người cảm thấy quá sức.

Rủi ro thực sự không nằm ở bản thân AI, mà ở việc con người đánh mất những nỗ lực đã góp phần định hình thành quả đạt được cũng như định hình chính con người mà họ trở thành.

Cara Michelle Miller

Published by
Cara Michelle Miller

Recent Posts

TT Putin: Nga không chuẩn bị chiến tranh với châu Âu

Ông Putin cho biết các quốc gia châu Âu đang thổi bùng căng thẳng nhằm…

5 phút ago

TikTok trả 100 triệu USD để hòa giải với bang Alabama

Trong khoảng 0h đến 6h, phần lớn chức năng TikTok sẽ bị hạn chế đối…

9 phút ago

Vụ Shark Thủy: Số tiền bị cáo buộc chiếm đoạt tăng lên hơn 8.459 tỷ đồng

Nguyễn Ngọc Thủy (Shark Thủy) bị cáo buộc giữ vai trò chủ mưu, cùng đồng…

55 phút ago

Phó Thống đốc New Jersey từ chức sau báo cáo điều tra đạo đức

Luật New Jersey yêu cầu phải bổ nhiệm người thay thế phó thống đốc trong…

1 giờ ago

Tổng thống Trump: Ông Tập đồng ý đổi tên AI thành “siêu trí tuệ”

Ông Trump nhấn mạnh tầm quan trọng của việc Mỹ duy trì lợi thế cạnh…

1 giờ ago

Ông Trump sẽ gặp các ông lớn công nghệ để bàn về AI vào tuần tới

Tối thứ Năm (24/9), một nguồn tin nắm rõ công tác chuẩn bị cuộc họp…

2 giờ ago