(Ảnh: Sonse/Wikipedia, CC BY 2.0, Edited)
Trong cuộc sống, rất nhiều khi chúng ta phải trải qua những điều không dễ chịu, hay phải đứng trước những lựa chọn khó khăn có thể ảnh hưởng đến cả cuộc đời sau này. Nhưng khi đã trải qua hết thảy những khó khăn ấy, quay đầu nhìn lại, chúng ta lại cảm thấy rất tự hào về bản thân và hài lòng với chính mình. Cảm giác đó có lẽ sẽ xuất hiện mạnh mẽ nhất khi chúng ta biết được rằng mình đã kiên định với nguyên tắc của bản thân. Dưới đây là sáu nguyên tắc xử thế được rút ra từ lời giảng của các nhà hiền triết, xứng là một tham khảo trong việc lựa chọn và tạo dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn.
Nhà tư tưởng La Mã cổ đại vĩ đại Marcus Tullius Cicero (106 – 43 TCN) cho rằng việc kiên trì làm điều đúng đắn, ngay cả khi biết rõ sẽ phải chịu tổn thất, là một phần quan trọng của đức hạnh. Trong “De Officiis”, ông bác bỏ quan điểm cho rằng lợi ích tạm thời có thể biện minh cho hành động sai trái. Theo ông: “Không có điều gì thực sự có lợi nếu nó không đồng thời là đúng đắn về mặt đạo đức” (Nothing can be expedient which is not at the same time morally right).
Đạo lý ẩn sau lời ấy rất đơn giản: Trong những vấn đề quan trọng, cái đúng đắn (virtue – đức hạnh) phải được đặt lên trước cái thuận lợi tạm thời, và việc giữ vững nguyên tắc – dù có thể dẫn tới mất mát – vẫn hơn nhiều so với đánh đổi giá trị bản thân vì lợi ích.
Nhà triết học Hy Lạp cổ đại Plato (428 TCN – 347 TCN) từng nói: “Chiến thắng đầu tiên và vĩ đại nhất là chiến thắng chính mình, bị chính mình chinh phục là điều đáng xấu hổ và nhục nhã nhất”.
500 năm sau, nhà triết học La Mã cổ đại Epictetus cùng các triết gia khắc kỷ khác khuyến khích mọi người tập trung tinh lực vào nội tâm của chính mình, cho rằng hạnh phúc nguyên là đến từ việc tiết chế ham muốn, coi đây là con đường dẫn đến tự do cả bên trong lẫn bên ngoài.
Nhà văn và học giả C. S. Lewis (1898–1963) đã viết trong “Mere Christianity”: “Không ai biết mình tệ đến mức nào cho đến khi người ấy thật sự cố gắng để trở nên tốt.” Chỉ khi con người chân thành nỗ lực theo thiện, họ mới nhìn thấy rõ những giới hạn và yếu đuối của chính mình.
Ngày nay, nhiều người tập trung tinh lực vào việc cố gắng thay đổi thế giới bên ngoài mà xem nhẹ, bỏ bê thế giới nội tâm. Nhưng kỳ thực để thay đổi thế giới, trước tiên người ta phải chiến thắng chính mình.
Nhiều nhà tư tưởng thuộc trào lưu phê phán hiện đại và hậu hiện đại cho rằng lao động trong xã hội công nghiệp có thể mang tính cưỡng bức, gây tha hóa và làm suy giảm các mối quan hệ giữa con người. Tuy nhiên, quan điểm này chỉ phản ánh một phần của trải nghiệm lao động và không đại diện cho toàn bộ bản chất của công việc.
Trên thực tế, đa số chúng ta đều từng cảm nhận được sự thỏa mãn tinh thần khó diễn đạt mà công việc mang lại. Với một thái độ đúng đắn và chủ động, công việc có thể trở thành một trong những con đường vững chắc nhất để con người trưởng thành, rèn luyện phẩm cách và khẳng định năng lực của mình. Khi được thực hiện tự nguyện, lao động không chỉ là hoạt động kinh tế mà còn là biểu hiện tự nhiên của nhân tính.
Triết gia kinh tế cận đại người Scotland, Adam Smith (1723-1790), trong “The Wealth of Nations” (Sự giàu có của các quốc gia), đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mỗi cá nhân được hưởng trọn vẹn kết quả lao động của mình. Ông viết:
“Sự bảo đảm được hưởng thành quả lao động của mỗi người là nền tảng của sự cần cù và tiến bộ.”
“Một người được hưởng thành quả lao động của mình sẽ có xu hướng nỗ lực hơn.”
“Nỗ lực tự nhiên của mỗi cá nhân nhằm cải thiện hoàn cảnh của mình là động lực mạnh mẽ thúc đẩy xã hội đến sự thịnh vượng.”
Thông qua lao động và việc tạo ra giá trị, con người vừa phát triển nhân cách, vừa và xây dựng một cộng đồng lành mạnh và năng động. Đó là một biểu hiện thiết thực của tự do và phẩm giá con người.
Ý niệm “the pursuit of happiness” – “mưu cầu hạnh phúc” – được Thomas Jefferson đưa vào Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1776) như một quyền cơ bản của con người. Lựa chọn con đường sống của mình, và sẵn sàng chịu trách nhiệm về những hậu quả của tự do đó, là nền tảng của phẩm giá cá nhân và cũng là động lực thúc đẩy sự thịnh vượng của nhân loại. Do đó một người cần phải có sự lựa chọn sáng suốt và gánh vác những trách nhiệm đi kèm với tự do đó.
Triết gia John Stuart Mill (1806-1873), trong tác phẩm “On Liberty” (1859), lập luận rằng tự do cá nhân là nền tảng của sự tiến bộ. Ông cho rằng khi mỗi người được tự do theo đuổi con đường riêng của mình thì xã hội sẽ trở nên phong phú hơn về tư tưởng, mạnh mẽ hơn về sáng tạo và hiệu quả hơn về mặt đạo đức. Tự do gắn liền với đạo đức cũng là một nhân tố quan trọng để một cá nhân đạt được sự tự do thực sự.
Trong một xã hội có nền tảng đạo đức và trách nhiệm thì mỗi cá nhân có thể tự chủ quyết định nhu cầu và giá trị quan. Đây không phải là “tự tư”, mà là một loại phúc lợi xã hội.
Xem thêm:
Ngày nay, có rất nhiều hiểu lầm về mỹ đức. Rất nhiều người cho rằng chính tín ngưỡng khiến con người trở thành người có đức. Điều này là không hoàn toàn đúng. Một người có đức tin nhưng phải thông qua thực hành mới trở thành người có đức. Triết học cổ đại cũng có rằng con người có thể rèn luyện những đức hạnh nền tảng như thận trọng, công chính, can đảm và tiết chế thông qua việc thực hành liên tục trong đời sống hằng ngày.
Nhà triết học Hy Lạp cổ đại Aristotle (384-322 TCN) cho rằng đức hạnh không thể được hình thành bằng mệnh lệnh hay sự áp đặt từ bên ngoài. Theo ông, đức hạnh là kết quả của lựa chọn có chủ ý và được rèn luyện qua thói quen. Trong “Nicomachean Ethics”, ông nhấn mạnh:
“Chúng ta trở nên công chính bằng cách làm những hành động công chính, trở nên tiết chế bằng cách thực hành sự tiết chế, và trở nên dũng cảm bằng những hành động dũng cảm.”
Thánh Augustine (354-430), triết gia La Mã, đặc biệt đề cao đức khiêm nhường. Trong một bức thư nổi tiếng, ông viết rằng nếu phải liệt kê điều cốt yếu trong đời sống đạo đức, thì “thứ nhất là khiêm nhường, thứ hai là khiêm nhường, và thứ ba cũng là khiêm nhường”. Điều này cho thấy đối với Augustine, khiêm nhường chính là nền tảng cho những đức hạnh khác.
Nhà triết học La Mã Seneca (4 TCN – 65 SCN), trong tác phẩm “De Brevitate Vitae”, đã nhận xét thẳng thắn rằng “Không phải chúng ta sống quá ngắn ngủi, mà là chúng ta phung phí quá nhiều thời gian”. Và trong “Letters to Lucilius”, ông nhắc nhở rằng con người nên chuẩn bị tâm trí cho cái chết như một phần tự nhiên của đời sống: “Hãy chuẩn bị tâm trí như thể đời ta đã đến hồi kết”.
Những lời này không nhằm gieo sợ hãi mà để khích lệ sự tỉnh thức. Cái chết là điều không thể tránh khỏi trong đời người: chúng ta mất đi những người yêu quý, và rồi chính chúng ta cũng sẽ phải rời khỏi thế gian này, dù còn nhiều điều dang dở.
Triết gia Plato kể lại trong “Phaedo” rằng Socrates (470-399 TCN), dù bị kết án bất công, vẫn bình thản bước tới cái chết. Ông nói rằng người hiến dâng đời mình cho triết học phải sẵn sàng đối diện với cái chết: “Những triết gia chân chính xem cái chết như công việc của họ.”
Hoàng đế La Mã Marcus Aurelius (121-180 SCN) nhiều lần nhắc trong Meditations rằng sợ hãi cái chết là điều không hợp lý, bởi vì cái chết là một phần tự nhiên: “Cái chết là một tiến trình tự nhiên; tại sao phải sợ điều tự nhiên?”
Bằng cách không sợ hãi, dám đối mặt với cái chết và chấp nhận sự tồn tại của nó, chúng ta có thể học cách sống một cuộc sống trọn vẹn và sáng suốt hơn trên thế giới này.
Theo Epoch Times
Tác giả: Jonathan Miltimore
An Hòa biên tập
Xem thêm:
Mời xem video:
Phần lớn kiều hối từ cư dân Hoa Kỳ chuyển cho cư dân nước ngoài…
Ngày 28/11, người mẫu Uông Thi Thi (Cissy Wang)– vợ ngôi sao võ thuật Hồng…
Một gia đình có 5 anh em đều đỗ tiến sĩ khi chưa đến 20…
Chính quyền đang kêu gọi người dân tránh xa các khu vực nguy hiểm ở…
UBTech Robotics cho biết đã giành được một hợp đồng lớn để triển khai robot…
Người ta khi ý loạn tâm phiền, hãy đừng ngại hướng mặt ra biển cả,…