(Ảnh: Furtseff, Shutterstock)
Trong thế giới nhạc cụ dây, violin và cello thường được ví như những “giọng hát” khác nhau của con người. Violin, với âm vực cao, sáng, nổi bật trong dàn nhạc, thường được so sánh với giọng soprano hay tenor. Cello lại khác, âm vực của nó trải dài nhưng đặc biệt cuốn hút ở dải trung – trầm. Khi cello cất tiếng, người nghe có cảm giác như ai đó đang hát một khúc trữ tình, có khi là lời thủ thỉ, lúc khác lại là tiếng khóc. Trong khi violin có thể khiến ta liên tưởng đến bầu trời cao rộng, nơi cảm xúc tuôn trào mạnh mẽ, thì cello thường đưa ta trở về nội tâm, khơi gợi sự lắng đọng và suy tư. Chính sự gần gũi này khiến cello trở thành nhạc cụ trữ tình bậc nhất trong dàn nhạc.
Cello, hay còn gọi là violoncello, ra đời tại Ý vào cuối thế kỷ XVI, trong giai đoạn rực rỡ của nghệ thuật Baroque. Ban đầu, cây đàn này chỉ đóng vai trò làm nền trong dàn nhạc, giữ phần bass để nâng đỡ cho violin. Âm thanh của cello thời kỳ ấy không xuất hiện trong vai trò trung tâm. Nhưng chính sự trầm ấm, có chiều sâu và gần gũi với giọng hát con người đã sớm mang đến cảm hứng cho các nhà soạn nhạc khám phá tiềm năng biểu đạt của nhạc cụ này.
Bước sang thế kỷ XVIII, Johann Sebastian Bach đã viết 6 tổ khúc cho cello độc tấu – một di sản vô giá. Những tác phẩm này không chỉ đưa cello từ vị trí phụ họa trở thành nhạc cụ solo, mà còn khẳng định nó như một công cụ có thể gánh vác những ý tưởng âm nhạc phức tạp và giàu sức biểu cảm. Cùng thời gian này, nhiều nhà soạn nhạc khác bắt đầu đưa cello vào các concerto và nhạc thính phòng, cho thấy vị trí ngày càng quan trọng của nó trong đời sống âm nhạc châu Âu.
Thế kỷ XIX và XX chứng kiến thời kỳ nở rộ của cello với những bản concerto lớn của Dvořák, Schumann, Brahms hay Elgar. Đây là thời điểm cello trở thành tiếng nói riêng biệt trong dàn nhạc giao hưởng. Đặc biệt, thế kỷ XX còn đánh dấu sự trỗi dậy của những nghệ sĩ cello huyền thoại, những người không chỉ diễn tấu xuất sắc mà còn đưa nhạc cụ này đến gần hơn với công chúng.
Trong số những nghệ sĩ đưa cello lên vị trí xứng đáng, Pablo Casals là gương mặt tiên phong. Sinh năm 1876 tại Catalonia (Tây Ban Nha), Casals không chỉ được coi là một trong những cellist vĩ đại nhất thế kỷ XX, mà còn là người đã làm hồi sinh 6 tổ khúc cho cello độc tấu của Bach. Trước Casals, bộ tác phẩm này hầu như bị lãng quên, chỉ được coi là những bài tập kỹ thuật. Nhưng qua tiếng đàn của ông, chúng trở thành kiệt tác nghệ thuật, sống mãi trong lòng khán giả.
Casals không chỉ biểu diễn, ông còn là một nhà giáo dục và một nhà hoạt động xã hội. Ông sáng lập các liên hoan âm nhạc tại Prades (Pháp, 1950) và Puerto Rico (1956), nơi quy tụ nhiều nghệ sĩ hàng đầu thế giới, tạo nên diễn đàn quốc tế cho cello. Trong chiến tranh thế giới, Casals từ chối biểu diễn ở những quốc gia ủng hộ phát xít, cho thấy ông coi âm nhạc là công cụ của lẽ phải và nhân văn.
Nếu Casals được ví như người khai mở, thì Jacqueline du Pré là biểu tượng của cảm xúc trong thế giới cello. Sinh năm 1945 tại Anh, bà sớm bộc lộ tài năng thiên phú, và đến tuổi đôi mươi đã chinh phục thế giới bằng tiếng đàn nồng cháy. Tác phẩm gắn liền với tên tuổi Jacqueline là Cello Concerto của Edward Elgar – bản concerto đậm màu hoài niệm của một nước Anh sau Thế chiến I. Khi Jacqueline chơi bản nhạc này, cây đàn của bà như hát lên tiếng lòng day dứt, vừa bi thương, vừa ngập tràn khát vọng sống.
Sự nghiệp của Jacqueline ngắn ngủi vì bệnh tật, nhưng chính điều ấy khiến tiếng đàn của bà càng trở nên bất tử. Ngoài Elgar, Jacqueline còn để lại những màn trình diễn ấn tượng với Dvořák và Prokofiev, khẳng định vị trí của bà như một trong những cellist giàu cảm xúc nhất mọi thời. Đến nay, mỗi khi nhắc tới cello, người ta vẫn nhớ tới Jacqueline du Pré như một minh chứng cho khả năng kỳ diệu của nhạc cụ này.
Khác với Casals và Jacqueline, Yo-Yo Ma mang đến cho cello một diện mạo toàn cầu. Sinh năm 1955 tại Paris trong một gia đình gốc Hoa và trưởng thành ở Mỹ, ông là nghệ sĩ tiêu biểu đưa cello vượt khỏi khán phòng cổ điển.
Không chỉ nổi tiếng với những bản diễn tấu cello cổ điện được ca ngợi về cả kỹ thuật lẫn chiều sâu, Yo-Yo Ma còn tham gia các dự án đa thể loại, từ nhạc phim, âm nhạc dân gian, đến các chương trình giao thoa văn hóa. Dự án “Silk Road Ensemble” do Yo-Yo Ma sáng lập đã tập hợp nghệ sĩ từ nhiều quốc gia, tạo nên hành trình âm nhạc nối liền Đông – Tây, truyền thống – hiện đại.
Ngày nay, cello tiếp tục chinh phục khán giả ở khắp nơi – từ những khán phòng cổ kính châu Âu đến các sân khấu hiện đại và cả âm nhạc điện ảnh, giao thoa văn hóa.
Với những âm trầm vang vọng như tiếng lòng, dù trong dàn nhạc giao hưởng đồ sộ hay trong căn phòng nhỏ, tiếng cello đều có thể gợi ra cảm giác thân mật, thủ thỉ. Trong tiếng đàn cello, ta nghe thấy hơi thở của quá khứ và tiếng vọng của hiện tại, thấy được cả sự cô đơn lẫn tình yêu thương.
Quang Minh tổng hợp
Xem thêm:
Mời xem video:
Nhà Trắng đang xúc tiến việc tái định danh Lầu Năm Góc, xác nhận hôm…
Thị trưởng Chicago Johnson và Thống đốc bang Illinois Pritzker kịch liệt phản đối kế…
Gần 500 nhân viên cùng giám đốc của Đài Tiếng nói Mỹ hiện đang đứng…
Phó Tổng thống JD Vance đã phản hồi những lo ngại về sự bất định…
Ông Phan Hoàng Phúc bị khởi tố vì mua 21 hóa đơn khống trị giá…
Bảo tàng Mütter, tiểu bang Philadelphia, đang chuyển từ lối trưng bày ẩn danh các…