Ảnh minh họa: Pexels
Những giọt mồ hôi cơ thể bài tiết chứa đựng dấu vân tay hóa học phản ánh những gì đang xảy ra bên trong, bao gồm cả những dấu hiệu cảnh báo sớm của các bệnh như tiểu đường, ung thư, Parkinson và Alzheimer – những bệnh mà bác sĩ có thể không phát hiện được trong nhiều năm.
Chúng ta hiếm khi nghĩ về mồ hôi nhiều hơn một tác dụng phụ của nhiệt độ hay vận động, nhưng nó có thể giá trị hơn chúng ta nhận ra. Những giọt mồ hôi cơ thể bài tiết chứa đựng dấu vân tay hóa học phản ánh những gì đang xảy ra bên trong, bao gồm cả những dấu hiệu cảnh báo sớm của các bệnh như tiểu đường, ung thư, Parkinson và Alzheimer – những bệnh mà bác sĩ có thể không phát hiện được trong nhiều năm.
Theo một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Phân tích Dược phẩm, mồ hôi chứa các dấu ấn sinh học như cortisol, nồng độ hormone, chất điện giải, glucose và cả nồng độ thuốc, cung cấp manh mối về mọi thứ từ mức độ căng thẳng, sức khỏe chuyển hóa đến hiệu quả điều trị của một người.
Tuy nhiên, việc khai thác toàn bộ tiềm năng chẩn đoán của mồ hôi không đơn giản. Kết quả có thể thay đổi đáng kể tùy theo từng người, và vẫn còn những rào cản kỹ thuật cần vượt qua trước khi các thiết bị này có thể được tin tưởng sử dụng trong môi trường lâm sàng cùng với các xét nghiệm truyền thống như xét nghiệm máu và nước tiểu.
Hiện có bốn loại thiết bị thu thập mồ hôi chính đang được thương mại hóa, hầu hết sử dụng miếng dán đeo trên người hoặc miếng thấm đặt trực tiếp lên da. Các miếng dán này có thể gắn liên tục đến 14 ngày, cho phép người dùng tắm, tập thể dục và sinh hoạt hàng ngày.
Ông John Rogers, một nhà nghiên cứu tham gia vào một nghiên cứu năm 2023 được đăng trên tạp chí Science về mồ hôi như một chất dịch sinh học chẩn đoán, đồng thời là giảng viên ngành kỹ thuật y sinh tại Đại học Northwestern, chia sẻ với The Epoch Times: “Khi mồ hôi được tiết ra, nó sẽ chảy qua các kênh siêu nhỏ hoặc thấm vào các vật liệu bên trong thiết bị”.
Ông giải thích: “Những kênh dẫn này, mỗi kênh có đường kính chỉ bằng một sợi tóc người, sẽ thu thập, lưu trữ và phân tích các dấu ấn sinh học trong mồ hôi bằng các phản ứng hóa học đổi màu”.
Trong hầu hết trường hợp, có thể thu thập đủ mồ hôi trong khoảng 30 phút.
Một số miếng dán như miếng dán phân tích mồ hôi Gx (của Gatorade) có thể cung cấp thông tin thời gian thực thông qua ứng dụng di động, đo lường tình trạng hydrat hóa và nồng độ chất điện giải ở vận động viên trong khi tập luyện.
Ông Roozbeh Ghaffari, Giám đốc điều hành và đồng sáng lập của Epicore Biosystems, cũng là một tác giả khác của nghiên cứu trên tạp chí Science, cho biết: “Các hệ thống này không chỉ đo lường các chất hóa học trong mồ hôi, mà còn cố gắng giải thích ý nghĩa thực tế của các phép đo đó đối với cơ thể người bằng cách sử dụng trí tuệ nhân tạo và máy học”.
“AI và các mô hình máy học đóng vai trò then chốt trong việc phân tích dữ liệu, giúp giải mã thông tin cá nhân hóa từ các bộ dữ liệu lớn dựa trên các yếu tố như tốc độ tiết mồ hôi, nhiệt độ, mức độ hoạt động và tình trạng sức khỏe cơ bản”, ông cho biết.
Phân tích mồ hôi từ lâu đã gắn liền với hiệu suất thể thao; nó được sử dụng để theo dõi tình trạng hydrat hóa, mất chất điện giải và khả năng điều hòa thân nhiệt trong quá trình tập luyện và thi đấu. Đối với vận động viên, những chỉ số này giúp tối ưu hóa hiệu suất, ngăn ngừa mệt mỏi, chuột rút và giảm nguy cơ chấn thương thông qua các chiến lược bù nước và phục hồi được cá nhân hóa.
Mặc dù các ứng dụng thương mại hiện tại chủ yếu tập trung vào theo dõi hydrat hóa và chất điện giải cho vận động viên, các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của mồ hôi trong việc phát hiện bệnh sớm.
Mồ hôi loại bỏ các chất thải từ cơ thể, bao gồm cả vi chất dinh dưỡng dư thừa và các chất độc hại. Vì nhiều hóa chất trong số này cũng lưu thông trong máu, mồ hôi có thể phản ánh những gì đang diễn ra bên trong cơ thể mà không cần đến các xét nghiệm xâm lấn hơn.
Một ví dụ là đo glucose, một loại đường cung cấp năng lượng cho tế bào và thường được theo dõi trong các đánh giá sức khỏe, đặc biệt là ở người mắc bệnh tiểu đường. Mặc dù việc theo dõi glucose qua mồ hôi vẫn đang được cải thiện, nó hứa hẹn là một phương pháp thay thế ít đau đớn hơn so với việc thường xuyên chích máu đầu ngón tay.
Mồ hôi cũng chứa các dấu ấn sinh học liên quan đến viêm, phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với chấn thương hoặc nhiễm trùng. Chúng bao gồm các cytokine – tín hiệu kích hoạt miễn dịch, và lactate – chất tăng lên khi các mô bị căng thẳng.
Viêm mãn tính có liên quan đến rối loạn tự miễn, bệnh tim mạch và ung thư. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc phát hiện sớm bệnh có thể dẫn đến kết quả điều trị tốt hơn, vì bác sĩ thường có thể bắt đầu điều trị sớm hơn và ngăn ngừa tình trạng trở nên nghiêm trọng. Phát hiện sớm cũng có thể làm giảm nhu cầu điều trị tích cực và cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể của bệnh nhân.
Nghiên cứu gần đây cho thấy phân tích mồ hôi có thể giúp phát hiện bệnh Alzheimer.
Mặc dù Alzheimer chủ yếu ảnh hưởng đến não bộ và trí nhớ, nó cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ natri. Natri trong mồ hôi rất quan trọng vì giúp điều chỉnh thân nhiệt, và sự thay đổi nồng độ natri trong mồ hôi có thể khiến người mắc Alzheimer nhạy cảm hơn với nhiệt, làm tăng nguy cơ gặp các vấn đề liên quan đến nhiệt.
Một nghiên cứu năm 1993 phát hiện khoảng 27% phụ nữ mắc Alzheimer có hiện tượng giảm tiết mồ hôi, so với chỉ 7% ở nhóm đối chứng khỏe mạnh. Khả năng tiết mồ hôi giảm có thể khiến người mắc Alzheimer khó làm mát cơ thể hơn, làm tăng nguy cơ sốc nhiệt.
Mồ hôi cũng có thể giúp phát hiện bệnh Parkinson, một rối loạn thần kinh do sự mất dần các tế bào sản xuất dopamine – một chất hóa học cần thiết cho vận động và phối hợp động tác. Vì việc chẩn đoán sớm Parkinson có thể khó khăn, các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới có thể giúp phát hiện bệnh sớm hơn và theo dõi tiến triển của nó.
Một nghiên cứu phân tích mẫu bệnh phẩm trên da của 150 người và phát hiện sự khác biệt rõ ràng về bã nhờn – một chất nhờn do da tiết ra – giữa người mắc Parkinson và người không mắc. Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu để xác nhận liệu những khác biệt này có thể được sử dụng đáng tin cậy để chẩn đoán bệnh hay không.
Phân tích mồ hôi không chỉ giới hạn ở các dấu ấn liên quan đến sức khỏe – nó cũng có thể tiết lộ việc phơi nhiễm với các chất như amphetamine, opioid, cocaine cũng như thuốc trừ sâu. Việc phát hiện này có thể hỗ trợ giám sát y tế, an toàn lao động và các nghiên cứu về phơi nhiễm môi trường.
Ví dụ, nó có thể giúp xác định tình trạng phơi nhiễm liên tục với hóa chất độc hại trong môi trường nông nghiệp hoặc công nghiệp, từ đó cho phép cải thiện các biện pháp an toàn. Cụ thể hơn, nó có thể phát hiện phơi nhiễm với kim loại nặng và độc tố như chì, asen và thủy ngân, cho phép can thiệp sớm trước khi các ảnh hưởng sức khỏe nghiêm trọng phát triển.
Theo nghiên cứu được công bố trên tạp chí Science, theo dõi mồ hôi có nhiều ưu điểm, cung cấp cửa sổ phát hiện rộng hơn và khả năng phát hiện các dấu ấn sinh học ở mức độ phân tử sâu hơn.
Rogers cho biết: “Theo dõi mồ hôi thuận tiện hơn nhiều so với xét nghiệm máu vì việc lấy mồ hôi không cần xuyên qua da. Các xét nghiệm có thể được thực hiện tại nhà mà không cần cơ sở chuyên môn hay nhân viên được đào tạo”.
Xét nghiệm mồ hôi có thể giúp theo dõi sức khỏe dễ tiếp cận hơn, đặc biệt cho những người cần xét nghiệm thường xuyên như vận động viên, người có bệnh mãn tính, hoặc người muốn theo dõi tình trạng sức khỏe tổng thể.
Tuy nhiên, các nhà khoa học không xem xét nghiệm mồ hôi là sự thay thế hoàn toàn cho xét nghiệm máu.
Ghaffari nói: “Chúng tôi xem mồ hôi như một luồng dữ liệu sinh lý mới bổ sung cho các công cụ hiện có, đặc biệt cho việc theo dõi và can thiệp sức khỏe, chăm sóc cá nhân hóa”.
Nói cách khác, mồ hôi cung cấp thêm một lớp thông tin, giúp bác sĩ và nhà nghiên cứu có bức tranh toàn diện hơn về những gì đang diễn ra trong cơ thể.
Bản chất năng động của mồ hôi cũng đặt ra một số thách thức.
Ghaffari cho biết: “Cho đến gần đây, vẫn còn những rào cản lớn, bao gồm khó khăn trong việc thu thập mẫu mồ hôi sạch, có độ phân giải thời gian; hiểu biết hạn chế về mối tương quan giữa các dấu ấn sinh học trong mồ hôi với nồng độ trong máu/huyết thanh; và thiếu các nền tảng đeo được có thể đo lường dữ liệu”.
Các vấn đề khác bao gồm sự bay hơi của mồ hôi trên da, nhiễm bẩn mồ hôi bởi các chất khác, và xử lý lượng mồ hôi nhỏ. Việc thu đủ mồ hôi là một vấn đề điển hình, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Ghaffari cho biết: “Hiện tại, các ứng dụng phát hiện sớm thực tế và có tác động nhất nằm ở lĩnh vực theo dõi và sàng lọc”.
Các ứng dụng trong tương lai gần bao gồm: phát hiện mất dịch và mất cân bằng điện giải trước khi các triệu chứng mất nước xuất hiện, quản lý căng thẳng sinh lý và mệt mỏi ở vận động viên, theo dõi các bệnh mãn tính, cũng như giám sát phơi nhiễm môi trường và nghề nghiệp.
Nhìn xa hơn, việc kết hợp phân tích mồ hôi với công nghệ đeo, trí tuệ nhân tạo và ứng dụng di động có thể giúp theo dõi sức khỏe cá nhân hóa trở nên chính xác và thuận tiện hơn nữa. Theo dõi mồ hôi liên tục có thể cảnh báo mọi người theo thời gian thực về mức độ hydrat hóa, căng thẳng và phơi nhiễm độc tố, từ đó cho phép chủ động bảo vệ sức khỏe.
Ghaffari nhận định: “Khi các bộ dữ liệu quy mô lớn và các nghiên cứu xác nhận lâm sàng tiến triển, chúng ta có thể kỳ vọng một loạt các khả năng sàng lọc, theo dõi và quản lý dựa trên mồ hôi sẽ được triển khai thương mại trong vòng hai đến năm năm tới”.
Theo The Epoch Times
Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) đã gửi văn bản yêu cầu Sở…
Năm 2025, sau khi chi tiết việc Cục Thể thao thành phố Bắc Kinh chi…
Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio hôm thứ Bảy (14/2) đã phát biểu tại Hội nghị…
Hôm thứ Sáu (13/2), Chính phủ Mỹ công bố danh sách mới các công ty…
Nhiều báo cáo truyền thông cho thấy các trường hợp học viên Pháp Luân Công…
Ông Trump cho biết sẽ yêu cầu cử tri phải cung cấp giấy tờ chứng…