Ngày 27/11, truyền thông nhà nước Triều Tiên đăng tải bức ảnh chụp chung giữa lãnh đạo Kim Jong-un nước này (thứ 6 từ phải sang) và con gái Kim Ju-ae (thứ 7 từ phải sang) cùng những người có công phát triển tên lửa của Triều Tiên. (Ảnh: Truyền thông Triều Tiên)
Logic cốt lõi của cuộc chiến Iran nằm ở câu hỏi: có nên để Iran sở hữu vũ khí hạt nhân hay không. Chiến tranh chỉ là biện pháp sau khi mọi nỗ lực ngoại giao thất bại. Việc khai chiến là một lựa chọn—một lựa chọn đầy rủi ro—nhưng việc đi đến bước này không chỉ diễn ra trong nhiệm kỳ của Tổng thống Donald Trump, mà còn là kết quả tích tụ lâu dài. Thực tế, cái giá và rủi ro của các biện pháp phi quân sự đôi khi còn lớn hơn.
Điều này có thể thấy rõ khi nhìn lại lịch sử Mỹ xử lý vấn đề Bắc Hàn.
Khoảng 42 năm trước, vào năm 1984, Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ (CIA) cảnh báo rằng Bắc Triều Tiên đang tìm cách thu thập plutonium—nguyên liệu chế tạo bom nguyên tử. Trước áp lực quốc tế, năm sau, lãnh đạo Kim Nhật Thành (Kim Il-sung) tham gia Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân, động thái khi đó được xem như “cành ô liu” hướng tới hòa bình.
Tuy nhiên, đó chỉ là vỏ bọc. Bắc Triều Tiên vẫn âm thầm thúc đẩy chương trình hạt nhân dưới danh nghĩa phát triển điện hạt nhân dân sự. Đến năm 1993, Bình Nhưỡng từ chối cho thanh tra quốc tế tiếp cận các cơ sở hạt nhân, làm dấy lên nghi ngờ rằng họ đã tách được plutonium phục vụ chế tạo vũ khí. Sau đó, Bắc Triều Tiên tuyên bố rút khỏi Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân.
Năm 1994, trong bối cảnh không có giám sát quốc tế, Bắc Triều Tiên dỡ bỏ các thanh nhiên liệu khỏi lò phản ứng Yongbyon. Không ai biết liệu chúng có được tái xử lý để tạo plutonium cấp độ vũ khí hay không. Chính quyền Bill Clinton khi đó đe dọa trừng phạt kinh tế, Lầu Năm Góc lên kế hoạch tấn công các cơ sở hạt nhân, và Bộ trưởng Quốc phòng William Perry thậm chí cân nhắc tăng quân quy mô lớn tại Hàn Quốc. Ông Clinton cũng hủy các vòng đàm phán và triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa Patriot tới Hàn Quốc; nhiều nghị sĩ cũng ủng hộ phương án quân sự.
Đúng vào thời điểm căng thẳng nhất, cựu Tổng thống Jimmy Carter đã xuất hiện. Ông tự nguyện đến Bình Nhưỡng, vì trước đó Bắc Triều Tiên từng mời ông thăm chính thức. Từ đó, ông Clinton cho phép ông Carter đi với tư cách cá nhân, nhằm tạo lối thoát ngoại giao cho Kim Nhật Thành. Tuy nhiên, điều này lại khiến ông Clinton rơi vào thế khó về chính trị.
Carter không muốn xảy ra xung đột, thậm chí phản đối trừng phạt. Ông đã vượt quá phạm vi ủy quyền của chính quyền Clinton, đạt được thỏa thuận sơ bộ với Kim Nhật Thành và công bố trên CNN. Điều này khiến dư luận Mỹ đảo chiều, giới truyền thông và ngoại giao nhanh chóng hô hào rằng “kỷ nguyên hòa bình hạt nhân đã đến”. Khi đó, phương án tấn công quân sự bị gác lại, và chính quyền Clinton chấp nhận thỏa thuận này—tức Thỏa thuận Khung năm 1994.
Theo thỏa thuận, Bắc Triều Tiên đồng ý đóng băng các hoạt động hạt nhân bị coi là phi pháp và cuối cùng cho phép kiểm tra toàn diện; đổi lại, Mỹ cung cấp hàng tỷ USD viện trợ điện hạt nhân dân sự và dầu mỏ.
Các câu hỏi then chốt như Bắc Triều Tiên có đủ plutonium để chế tạo bom hay chưa, hay việc nước này từng vi phạm Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân trước đó—đều bị bỏ qua. Hy vọng “chuyển hóa hòa bình” lan rộng trong giới chính trị Mỹ, bởi không ai muốn một cuộc chiến Bắc Triều Tiên nữa.
Thỏa thuận kéo dài 2 năm, nhưng đến năm 1996, nhà khoa học hạt nhân Pakistan Abdul Qadeer Khan đã đến Bình Nhưỡng, hỗ trợ chương trình làm giàu uranium. Các hoạt động vũ khí hóa cũng tiếp tục âm thầm.
Năm 2002, chính quyền George W. Bush đối chất với Bắc Triều Tiên về chương trình uranium làm giàu; Bình Nhưỡng lập tức xé bỏ Thỏa thuận Khung, trục xuất giám sát viên quốc tế, rút khỏi Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân và nối lại hoạt động sản xuất plutonium.
Ông Bush sử dụng các biện pháp đe dọa quân sự, trừng phạt kinh tế và ngoại giao, nhưng cuối cùng vẫn loại bỏ lựa chọn chiến tranh. Trong khi đó, lượng plutonium của Bắc Triều Tiên tăng gấp 4 lần, và năm 2006 nước này tiến hành vụ thử hạt nhân đầu tiên. Từ đó, Bắc Triều Tiên trở thành quốc gia hạt nhân, và các lựa chọn quân sự của Mỹ trở nên nguy hiểm hơn nhiều.
Song song đó, Bắc Triều Tiên tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Hiện nay, nhiều đánh giá cho rằng nước này có khoảng 50 đầu đạn hạt nhân và có thể sở hữu tên lửa đạn đạo liên lục địa đủ khả năng tấn công lãnh thổ Mỹ.
Bài học rõ ràng là: các đời tổng thống Mỹ thường do dự, luôn cho rằng rủi ro chiến tranh quá lớn và liên tục kéo dài đàm phán. Kết quả là thời điểm “tốt nhất” để hành động luôn bị bỏ lỡ.
Đây là vấn đề mang tính lặp lại qua 4 đời tổng thống Mỹ: đàm phán, thỏa thuận, dỡ bỏ trừng phạt—một vòng xoáy liên tục. Trừng phạt chỉ là công cụ đàm phán; luôn có “cà rốt” nhưng gần như không có “cây gậy”.
Cách tiếp cận của Mỹ với Iran cũng tương tự Triều Tiên: mỗi lần Mỹ đưa ra nhượng bộ, Iran đều chấp nhận các thỏa thuận không yêu cầu họ minh bạch toàn bộ quá khứ hạt nhân, đồng thời vẫn duy trì cơ sở hạ tầng hạt nhân tương lai. Chính quyền Iran chưa bao giờ dừng theo đuổi vũ khí hạt nhân.
Ông Trump là người duy nhất có đủ quyết đoán để “vung cây gậy” và cho phép Israel hành động. Chúng ta chưa biết cuộc chiến Iran hiện tại sẽ kết thúc ra sao, nhưng điều chắc chắn là khi nó kết thúc, chế độ Iran mang tính cực đoan sẽ không còn chương trình hạt nhân, điều đó khiến thế giới an toàn hơn. Hòa bình thế giới chưa bao giờ được xây dựng trên một tờ giấy thỏa thuận, mà được xây dựng trên việc liệu thế giới có tồn tại một “cảnh sát” đủ mạnh để duy trì trật tự hay không.
Cả hai vụ kiện đều cáo buộc các công ty đã thiết kế sản phẩm…
Tối thứ Bảy (11/4), tại sự kiện UFC 327 ở Miami, ngoài các trận đấu…
Chủ tịch nước Cuba Miguel Díaz-Canel tuyên bố sẵn sàng “hy sinh mạng sống vì…
Bộ p him "Con gái của cách mạng" đã nêu bật câu chuyện của Alina…
Ông Trump cảnh báo Trung Quốc không được hỗ trợ Iran
Tôi rất không thích các trường mầm non, tiểu học nhấn mạnh chuyện chuyển đổi…