(Ảnh minh họa: paulista/Shutterstock)
Estrogen được biết đến là một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển của các bệnh ung thư phụ thuộc hormone như ung thư vú thụ thể nội tiết dương tính và ung thư nội mạc tử cung. Nhưng ít ai biết rằng một nhân tố khác cũng có thể góp phần điều chỉnh nguy cơ mắc bệnh thông qua estrogen: hệ vi sinh vật đường ruột.
Một bài tổng quan vừa được công bố trên npj Biofilms and Microbiomes cho rằng vi khuẩn đường ruột không chỉ tham gia vào quá trình chuyển hóa estrogen mà còn có thể tác động đến miễn dịch, tình trạng viêm và nhiều tín hiệu nội tiết khác.
Trước đây, các nhà khoa học tập trung nghiên cứu “estrobolome”, tập hợp các vi khuẩn đường ruột có khả năng sản xuất các enzym giúp tái hoạt hóa estrogen sau khi hormone này được gan chuyển hóa và đào thải qua mật. Quá trình này khiến estrogen có thể được hấp thu trở lại vào máu, từ đó kéo dài thời gian cơ thể tiếp xúc với hormone.
Nếu lượng estrogen hoạt động tăng lên trong thời gian dài, nguy cơ phát triển các bệnh ung thư phụ thuộc estrogen có thể cũng tăng theo.
Tuy nhiên, những hiểu biết mới cho thấy vai trò của hệ vi sinh vật còn rộng hơn nhiều. Thay vì chỉ đơn thuần “tái chế” estrogen, các vi khuẩn đường ruột có thể tương tác hai chiều với hệ nội tiết. Hormone của cơ thể có thể làm thay đổi thành phần hệ vi sinh vật, trong khi các vi khuẩn lại tạo ra nhiều chất chuyển hóa có khả năng tác động ngược trở lại lên các cơ quan và quá trình điều hòa hormone.
Các nhà nghiên cứu cho biết hệ vi sinh vật đường ruột không phải lúc nào cũng làm tăng lượng estrogen hoạt động.
Một số enzym do vi khuẩn tạo ra có thể tái hoạt hóa estrogen, nhưng những enzym khác lại chuyển estrogen thành các dạng ít hoạt tính hơn hoặc thúc đẩy quá trình phân hủy hormone. Vì vậy, tác động cuối cùng phụ thuộc vào thành phần hệ vi sinh vật, chế độ ăn uống, việc sử dụng thuốc cũng như tình trạng sức khỏe của từng người.
Bên cạnh đó, một số vi khuẩn còn có khả năng chuyển hóa các hợp chất có nguồn gốc thực vật thành những chất có hoạt tính tương tự hormone. Ví dụ điển hình là S-equol – một chất được tạo thành từ isoflavone trong đậu nành nhờ hoạt động của một số chủng vi khuẩn đường ruột. Chất này có thể gắn chọn lọc lên thụ thể estrogen beta và ảnh hưởng đến tín hiệu estrogen theo cách khác với estrogen tự nhiên.
Điều đáng chú ý là không phải ai cũng sở hữu những vi khuẩn có khả năng tạo ra các chất chuyển hóa này. Điều đó có thể giúp giải thích vì sao nguy cơ mắc bệnh hoặc đáp ứng điều trị khác nhau giữa các cá nhân.
Theo các tác giả, sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột có thể góp phần thúc đẩy ung thư thông qua nhiều cơ chế khác nhau.
Một trong số đó là tình trạng viêm mạn tính. Khi hệ vi sinh vật bị rối loạn, các thành phần của vi khuẩn có thể kích hoạt hệ miễn dịch, tạo ra môi trường viêm kéo dài có thể thúc đẩy sự hình thành và phát triển khối u.
Ngoài ra, hệ vi sinh vật còn ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa insulin, các yếu tố tăng trưởng và nhiều tín hiệu nội tiết khác, từ đó phối hợp với estrogen để thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư.
Một số nghiên cứu cũng ghi nhận mô vú và nội mạc tử cung có thể tồn tại những hệ vi sinh vật đặc trưng. Các vi khuẩn tại chỗ có khả năng ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa estrogen ngay trong mô, điều hòa phản ứng miễn dịch hoặc tạo ra các chất tác động lên ADN và cơ chế biểu sinh. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng ở người vẫn chỉ mang tính quan sát và chưa chứng minh được vai trò nguyên nhân.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nhiều hướng tiếp cận nhằm điều chỉnh hệ vi sinh vật để hỗ trợ điều trị ung thư.
Những chiến lược đang được quan tâm bao gồm sử dụng probiotic, prebiotic, các chất ức chế chọn lọc enzym của vi khuẩn, các hỗn hợp vi khuẩn có thành phần xác định, chế phẩm vi sinh sống và cấy ghép hệ vi sinh vật phân (FMT).
Một số nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy các phương pháp này có thể làm giảm hoạt động của những enzym bất lợi hoặc tăng tạo ra các chất chuyển hóa có lợi. Ngoài ra, hệ vi sinh vật cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa một số thuốc nội tiết như tamoxifen, từ đó làm thay đổi hiệu quả điều trị.
Dẫu vậy, các tác giả lưu ý rằng hầu hết bằng chứng hiện nay vẫn đến từ nghiên cứu trên động vật, phòng thí nghiệm hoặc các chỉ dấu sinh học. Hiện chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn chứng minh việc điều chỉnh hệ vi sinh vật thực sự giúp giảm nguy cơ ung thư hoặc cải thiện tiên lượng ở người bệnh.
Để đưa những phát hiện này vào thực hành lâm sàng, cần có thêm các nghiên cứu theo dõi dài hạn, kết hợp phân tích đa nền tảng sinh học và các mô hình thực nghiệm có khả năng chứng minh mối quan hệ nhân quả. Đồng thời, những yếu tố như chế độ ăn, tuổi tác, tình trạng mãn kinh, thuốc sử dụng và khác biệt giữa các cá thể cũng cần được kiểm soát chặt chẽ.
Thanh Long t/h
Quân đội Indonesia ngày thứ Sáu (3/7) cho biết đã tìm thấy và đưa đi…
Theo khu vực địa lý, các vùng nguy hiểm được phân chia trong đó có…
Tòa phúc thẩm liên bang Mỹ ngày 2/7 phán quyết rằng với những người nhập…
Bão số 1 (bão Maysak) đang mạnh cấp 8-9 (62-88km/h), giật cấp 11, dự báo…
Tổ chức an ninh quốc gia Mỹ State Armor kêu gọi Quốc hội điều tra…
Trong bối cảnh nhiệm kỳ thứ hai sắp đi được nửa chặng đường, ông Trump…