Văn Hóa

10 hiền mẫu nổi tiếng trong văn hóa truyền thống Trung Hoa

Người Trung Hoa xưa đề cao đạo lý “uống nước nhớ nguồn”; “Hiếu kính cha mẹ”. Suốt chiều dài lịch sử, nhân tài xuất hiện lớp lớp; hầu như phía sau mọi vinh quang và thành tựu đều có sự hy sinh vô tư của người mẹ. Cha mẹ đức độ thì con cái được giáo dưỡng tốt, đặc biệt ảnh hưởng của người mẹ đối với cuộc đời người con là vô cùng sâu sắc. Trong lịch sử có 10 bậc hiền mẫu lưu lại những câu chuyện cảm động, được hậu thế kính ngưỡng qua nhiều đời.

(Ảnh minh họa: Mừng Ngày của Mẹ)

Mẹ của Khổng Tử, bà Nhan thị — bậc thầy giáo dục trẻ thơ

Mẹ của Khổng Tử là Nhan Trưng Tại, sinh ra trong gia đình thư hương nhưng lại lấy chồng với thân phận không phải chính thất. Khi Khổng Tử lên 3 tuổi thì cha mất, mẹ mới khoảng 20 tuổi đã phải thủ tiết, chịu nhiều áp bức từ người vợ cả, không được chia gia sản, thậm chí còn không được phép tham gia cúng tế chồng.

Nhan thị có nghị lực phi thường, chịu đựng áp lực thế gian, một mình đưa con trai nhỏ ra ở riêng. Bà không có nhiều vàng bạc, chỉ mang theo sách vở của người chồng quá cố rồi đến định cư ở Khúc Phụ. Hai mẹ con sống trong căn phòng nhỏ hẹp, Nhan thị tập hợp trẻ em trong xóm lại để dạy đọc sách và nhận biết chữ nghĩa. Khổng Tử cũng cùng những đứa trẻ ấy tiếp nhận sự khai tâm từ mẹ.

Tiền dạy học ít ỏi không chỉ giúp hai mẹ con duy trì cuộc sống, mà trải nghiệm cùng bạn bè cất cao tiếng đọc sách cũng ảnh hưởng sâu sắc đến việc Khổng Tử sau này trở thành nhà giáo dục lớn, phát triển tư học và phổ cập giáo dục. Quan niệm giáo dục của Khổng Tử — giáo hóa mọi người, dạy dỗ không phân biệt tầng lớp — chính là bắt nguồn từ sự gợi mở của mẹ ông.

Khi ấy, Khúc Phụ của nước Lỗ là nơi có lễ nhạc và chế độ quy củ hoàn thiện nhất cả nước, hầu như ai cũng học “lục nghệ”. Từ nhỏ, mẹ Khổng Tử thường đưa ông đi dự lễ ở nhiều nơi để làm quen với lễ nghi thời Chu.

Trong sinh hoạt hằng ngày, bà còn dùng trò chơi và đồ chơi để dạy Khổng Tử lễ nghi, như cầu nguyện với trời đất, sử dụng đồ tế lễ, rót rượu cúng tế… Sự am hiểu sâu sắc của Khổng Tử đối với Chu lễ chính là được hun đúc trong môi trường thấm nhuần ấy. Ông chủ trương thực hành lễ nghi đúng phép tắc, đặt nền móng cho tư tưởng Nho gia của hậu thế.

2.500 năm lịch sử đã chứng minh sự vĩ đại của mẹ Khổng Tử nằm ở tầm nhìn xa trông rộng của bà. Người mẹ góa nghèo khó, chịu sự khinh miệt và thành kiến của xã hội ấy không chỉ lo cái ăn cái mặc trước mắt, mà còn dùng sự nhẫn nại cùng lòng yêu thương bao la để mở ra tiền lệ cho nền giáo dục khai tâm. Trong thời đại xa xưa như vậy, điều đó đòi hỏi một tinh thần tiến bộ và niềm tin vô cùng kiên định.

Những tư tưởng chủ yếu của Khổng Tử như “Nhân” (hạt nhân tư tưởng của Khổng Tử), “Đức” (dùng đức hạnh để giáo hóa dân chúng) và “Lễ” (dùng lễ nghi để trị quốc) đều gắn bó mật thiết với sự giáo dục từ người mẹ của ông.

Mẹ của Mạnh Tử — tấm gương mẫu mực về lời nói đi đôi với việc làm

Mạnh Tử được tôn xưng là “Á Thánh”, là nhân vật có địa vị chỉ đứng sau Khổng Tử trong hệ tư tưởng chính thống của Trung Quốc. Thành tựu ấy phần lớn nhờ vào công lao giáo dưỡng của mẹ ông, bà Trượng thị.

Câu chuyện “Mạnh mẫu ba lần chuyển nhà để chọn môi trường sống cho con” đã lưu truyền khắp nơi, từ người dân bình thường đến văn nhân học sĩ đều ca ngợi, nhiều quan lại quyền quý còn lập từ đường và bia đá để tưởng nhớ bà.

Trong việc dạy con, câu chuyện “cắt đôi tấm vải vừa dệp để dạy con” của Mạnh mẫu liệu có thể mang đến sự gợi mở cho các bậc cha mẹ thời hiện đại? Ngày nay, khi con học không tốt, có phụ huynh quát mắng, có người đánh đập chửi bới, lại còn nhân danh rằng: “Ta là vì tốt cho con”.

Vậy Mạnh mẫu đã làm thế nào?

Dưới ánh đèn, bà dùng kéo cắt đứt tấm vải mà mình đã vất vả dệt nên, rồi khuyên dạy con trai nhỏ rằng: học hành hay làm việc đều không thể bỏ dở giữa chừng. Nếu bỏ cuộc, cũng giống như tấm vải này, đã cắt đứt rồi thì khó nối lại được, cũng chẳng còn dùng được nữa, chẳng phải rất đáng tiếc sao?

Lời khuyên khích lệ ấy giản dị mà sâu sắc, đúng mực nhưng chan chứa tình thân, có thể nói là vô cùng tinh tế. Mạnh mẫu được người đời ca tụng qua bao thế hệ chính bởi bà biết dùng cả lời nói lẫn hành động để giáo dục con cái, lấy sự hướng dẫn nhẹ nhàng, từng bước bồi dưỡng nhân cách của con, vượt xa những lời giáo huấn sáo rỗng, khoa trương.

Một lần, Mạnh Tử thấy nhà hàng xóm giết heo nên về hỏi mẹ:

“Nhà họ giết heo để làm gì vậy?”

Đang bận rộn, Mạnh mẫu thuận miệng đáp:

“Để nấu thịt cho con ăn đấy!”

Cậu bé Mạnh Tử vui mừng, háo hức chờ được ăn thịt. Nhưng ngay sau đó, Mạnh mẫu chợt nghĩ rằng thường ngày mình vẫn dạy con phải thành thật, mà việc làm của cha mẹ còn quan trọng hơn lời nói. Làm mẹ không thể thất tín với con. Vì thế, dù gia cảnh khó khăn, bà vẫn bỏ tiền mua thịt từ nhà hàng xóm mang về cho con ăn.

Sau này, Mạnh Tử trở thành đại diện nổi tiếng của Nho gia, được tôn là “Á Thánh”, sánh ngang với Khổng Tử. Ông đề cao tư tưởng “nhân, nghĩa, thiện”, điều đó cho thấy ảnh hưởng sâu sắc từ sự giáo dục bằng lời nói và hành động của mẹ ông.

Nếu Mạnh mẫu khi dạy con thường xuyên nổi nóng, quát tháo om sòm, không chú ý cách thức giáo dục, nói lời lớn lao nhưng không thực hiện, liệu bà có thể nuôi dưỡng được ở Mạnh Tử tư tưởng nhân từ, trọng nghĩa và thiện lương hay không?

Mẹ của Đào Khản — đối đãi chân thành, chính trực thanh liêm

Mẫu thân của danh tướng thời Đông Tấn là Đào Khản, bà Trạm thị, cũng là một hiền mẫu nổi tiếng về cách dạy con.

Từ nhỏ, Đào Khản đã mồ côi cha. Mẹ ông phải chịu bao gian khổ để nuôi con ăn học. Có lần vào một ngày tuyết rơi dày đặc, bạn của Đào Khản là Phạm Quỳ, một hiếu liêm người Bà Dương, đến thăm. Vì gia cảnh nghèo khó, Đào Khản buồn bã khi nghĩ mình là đấng nam nhi mà không có khả năng tiếp đãi khách.

Mẹ ông nhìn thấy liền an ủi con:

“Tuyết rơi lớn thế này, cứ giữ khách lại”.

Nói rồi, bà cắt mái tóc dài của mình đem đổi lấy rượu và thức ăn; lại “chặt cột nhà” làm củi đun; còn cuộn lớp cỏ khô duy nhất trải trên giường lại, cắt nhỏ để cho ngựa của Phạm Quỳ ăn trong tiết trời giá lạnh.

Phạm Quỳ vô cùng cảm động, thốt lên:

“Nếu những người làm mẹ trên đời đều biết dạy con như bà Trạm thị, thì đất nước nào phải lo không có nhân tài? Thiên hạ sao có thể không được trị yên?”

Sau đó ông hết sức tiến cử Đào Khản với thái thú Lư Giang là Trương Quỳ. Trương Quỳ liền đề cử Đào Khản làm hiếu liêm, từ đó ông bước vào con đường quan lộ.

Đức hạnh của mẹ qua câu chuyện “cắt tóc đãi khách” đã ảnh hưởng sâu sắc đến Đào Khản. Sau khi làm quan, ông luôn giữ phong cách đối nhân xử thế chân thành, lễ độ, “kính cẩn và trọng lễ nghĩa”, tiếp đãi người thân kẻ sơ đều chu đáo, trong nhà không lúc nào vắng khách.

Khi quản lý đường sông và nghề cá, một lần Đào Khản sai người mang một vò cá muối đến cho mẹ nếm thử. Mẹ ông lập tức gửi trả nguyên vẹn, đồng thời viết thư rằng:

“Con làm quan mà lại lấy lợi từ công phủ đem biếu mẹ, như thế không những không tốt mà còn khiến mẹ thêm lo lắng”.

Đào Khản ghi nhớ lời dạy ấy suốt đời, về sau trở thành vị danh thần thanh liêm phò tá triều Đông Tấn.

Hậu duệ họ Đào đời sau cũng xuất hiện nhiều nhân tài. Nổi tiếng nhất là chắt của Đào Khản — Đào Uyên Minh, nhà thơ điền viên nổi tiếng với khí chất thanh cao “không khom lưng vì năm đấu gạo”, điều này hẳn chịu ảnh hưởng sâu đậm từ gia phong thanh liêm của dòng họ Đào.

Mẹ của Nhạc Phi — tận trung báo quốc, thấu hiểu đại nghĩa

Diêu Thái phu nhân là mẹ của danh tướng Nam Tống Nhạc Phi. Bà xuất thân nơi thôn quê, không biết nhiều chữ nhưng lại là người rất có chính kiến, tính tình cương trực và tấm lòng rộng mở.

Mẹ Nhạc Phi dạy con rất nghiêm khắc, giúp ông từ nhỏ đã biết chịu khổ, vượt qua khó khăn để trở thành một đấng nam nhi đội trời đạp đất. Dưới sự răn dạy của mẹ, Nhạc Phi sống vô cùng kỷ luật, võ nghệ xuất chúng. Năm 19 tuổi, ông gia nhập quân đội chống quân Liêu. Không lâu sau, vì cha qua đời nên ông xuất ngũ trở về quê chịu tang và phụng dưỡng mẹ.

Năm 1126, quân Kim ồ ạt xâm lược Trung Nguyên, triều đình Nam Tống liên tiếp thất bại, đất nước đứng trước cảnh mưa gió chao đảo, sinh tử tồn vong. Khi ấy, người Kim được xem như đội quân mạnh vô địch, nên việc bảo vệ đất nước không chỉ là lời nói suông mà cần lòng can đảm và tinh thần hy sinh to lớn.

Trong hoàn cảnh đó, có mấy người mẹ góa phụ nỡ đưa đứa con trai đang tuổi thanh xuân ra chiến trường? Thế nhưng mẹ Nhạc Phi lại thúc giục con quay về quân ngũ chống giặc, còn tự tay xăm 4 chữ “Tinh trung báo quốc” lên lưng con để nhắc ông suốt đời lấy việc báo đáp đất nước làm chí hướng.

Giữa lúc quốc gia nguy nan, bà khích lệ con tòng quân, hết lòng vì nước. Tinh thần ấy đúng như câu:

“Nếu việc có lợi cho đất nước thì dù sống chết cũng làm, đâu thể vì họa phúc cá nhân mà tránh né.”

Được mẹ động viên, năm 22 tuổi Nhạc Phi lần thứ hai gia nhập quân đội, bắt đầu cuộc đời chinh chiến chống quân Kim.

Trong đời binh nghiệp, Nhạc Phi trải qua hơn 200 trận chiến lớn nhỏ, tiến quân vào Trung Nguyên, từng nhiều lần đánh sâu vào căn cứ địch để thu hồi đất đai. Ông dụng binh như thần, trị quân nghiêm minh, thưởng phạt rõ ràng và luôn lấy thân làm gương. Người Kim từng than rằng:

“Lay chuyển núi còn dễ, lay chuyển quân Nhạc gia thì khó”.

Suốt cuộc đời, Nhạc Phi không phụ lời mẹ dạy, tận trung báo quốc cho đến chết vẫn không thay lòng. Ông còn để lại bài từ nổi tiếng muôn đời truyền tụng 《Mãn Giang Hồng》:

“Tóc dựng vì giận dữ, tựa lan can nhìn mưa tạnh. Ngẩng đầu trông trời, cất tiếng gào dài, lòng hào khí sục sôi. Ba mươi năm công danh chỉ như bụi đất, tám nghìn dặm đường gió mây trăng sáng. Chớ để tuổi trẻ bạc đầu trong nhàn rỗi, rồi chỉ còn bi thương vô ích!”

Ở tuổi 22, với người hiện đại, phần lớn chỉ vừa tốt nghiệp đại học và bước chân vào xã hội. Nhiều bậc cha mẹ ngày nay thường dạy con cách ‘sống khôn ngoan’ làm sao thăng quan phát tài, nổi bật hơn người, làm rạng danh gia tộc.

Nhưng điều mẹ Nhạc Phi làm được lại là chữ “xả” — khi đất nước lâm nguy, bà gác bỏ sự an nguy và cuộc sống yên ổn của riêng mình, gác cả tình mẫu tử sâu nặng để đặt đạo nghĩa và trách nhiệm lên trên hết, khích lệ con trai ra chiến trường. Tấm lòng hiểu rõ đại nghĩa của mẹ Nhạc Phi vì thế lưu danh muôn thuở.

Mẹ của Âu Dương Tu — dùng cỏ lau dạy con, lấy lý lẽ cảm hóa

Mẹ của nhà chính trị, văn học gia và sử học nổi tiếng thời Bắc Tống Âu Dương Tu là bà Trịnh thị. Bà phải trải qua nỗi đau mất chồng từ sớm và một mình vất vả nuôi dưỡng Âu Dương Tu khi còn nhỏ.

Dù cuộc sống vô cùng khó khăn, Trịnh thị chưa từng buông lỏng việc giáo dục con trai. Không có tiền mua bút mực giấy, bà dùng thân cây địch (một loại cây giống lau sậy) viết chữ xuống đất để dạy Âu Dương Tu nhận mặt chữ và tập viết. Về sau, câu chuyện ấy trở thành điển tích nổi tiếng mang tên “họa địch giáo tử” — dùng cỏ lau viết chữ dạy con.

Trịnh thị còn dạy Âu Dương Tu đạo lý làm người: không được a dua theo đám đông, không thuận theo thói đời một cách mù quáng.

Điều đáng khâm phục ở mẹ Âu Dương Tu là, với thân phận góa phụ trẻ, bà không chìm trong đau khổ hay than thân trách phận với mọi người về sự khó khăn của cảnh đơn thân. Dù chồng không còn, bà vẫn cố gắng xây dựng trong lòng con trai hình tượng một người đàn ông chân chính. Bà kể cho Âu Dương Tu biết rằng cha ông tuy đã mất nhưng từng là vị quan thanh liêm, yêu dân và có phẩm hạnh cao quý, đồng thời dặn con phải lấy cha làm tấm gương noi theo.

Cha của Âu Dương Tu thanh liêm phụng sự công việc công nên sau khi qua đời hầu như không để lại tài sản hay ruộng đất. Nhưng mẹ ông hiểu rõ điều quý giá nhất mà chồng để lại chính là phẩm đức, và bà đã đem những giá trị ấy hòa vào từng lời dạy dỗ con trai.

Sau này, Âu Dương Tu đã ghi chép lại những lời giáo huấn của mẹ và gia phong của gia đình trong tác phẩm 《Lũng Cương Thiên Biểu》, đồng thời viết 《Hối Học Thuyết》 để khuyên dạy hậu thế chăm chỉ học tập.

Âu Dương Tu đạt thành tựu rất lớn trong văn xuôi và thơ ca, được xếp vào hàng “Đường Tống bát đại gia”. Trên chính trường, ông cũng có nhiều đóng góp quan trọng, từng giữ chức Hàn Lâm học sĩ và tham gia lãnh đạo phong trào cải cách thời Bắc Tống.

Nếu không có sự tận tâm vun đắp của mẹ, ông khó có thể trở thành một đại văn hào và chính trị gia lỗi lạc.

Về sau, vì tính cách cương trực, không chịu khuất phục quyền quý, Âu Dương Tu ba lần bị giáng chức. Thế nhưng ông vẫn có thể giữ tinh thần lạc quan, tìm niềm vui trong nghịch cảnh và tu dưỡng tâm hồn — điều đó cũng không thể tách rời sự giáo dưỡng hiền đức từ người mẹ của mình.

Xà Thái Quân — nữ tướng nhà họ Dương, bậc anh hùng khăn hồng

Gia tộc danh tiếng Dương Gia Tướng thời Bắc Tống trong lịch sử Trung Quốc đã để lại rất nhiều câu chuyện được lưu truyền rộng rãi. Trong đó, người đứng đầu Dương gia là Xà Thái Quân càng mang màu sắc huyền thoại.

Từ nhỏ, bà đã luyện võ, lớn lên trở thành một nữ tướng nhanh nhẹn, giỏi cưỡi ngựa bắn cung, văn võ song toàn. Bà cũng rất am hiểu binh pháp, thường giúp cha và anh trai huấn luyện quân đội. Thời thiếu nữ, bà kết duyên với Dương Nghiệp qua cuộc thi võ chọn chồng, rồi khi còn trẻ đã theo chồng chinh chiến khắp chiến trường.

Vào đầu thời Tống Thái Tông, Dương Nghiệp trong một trận chiến chống quân Liêu đã rơi vào vòng vây do cô quân tác chiến. Sau một ngày chiến đấu đến kiệt sức, ông trúng tên và bị bắt. Dương Nghiệp thà chết không khuất phục, tuyệt thực ba ngày rồi cùng con trai là Dương Diên Ngọc tuẫn quốc tận trung.

Con trai ông là Dương Diên Chiêu kế thừa chí hướng của cha, tiếp tục chống quân Liêu, nhiều lần lập chiến công và trấn giữ biên cương suốt 20 năm để bảo vệ nhà Tống, trước khi qua đời vì bệnh.

Đến thời Tống Nhân Tông, quân Tây Hạ xâm lược, con trai của Dương Diên Chiêu là Dương Văn Quảng nghênh chiến nhưng bị vây vào thế tuyệt vọng. Để bảo vệ đất nước, Dương gia nhiều đời trước sau nối tiếp nhau ra trận. Những người đàn ông cuối cùng của gia tộc cũng đều tử trận, chỉ còn lại góa phụ và các cô gái.

Theo truyền thuyết, lúc ấy Xà Thái Quân đã hơn 100 tuổi nhưng vẫn kiên quyết vào triều xin xuất chinh, dẫn đầu “12 quả phụ” tiến đánh Tây Hạ. Tại Thập Nhị Liên Thành, các nữ tướng họ Dương chia quân trấn giữ từng thành và chiến đấu ác liệt với quân Tây Hạ. Cuối cùng họ đánh bại quân địch, bảo vệ giang sơn nhà Tống.

Trong lịch sử, Xà Thái Quân là nhân vật có thật. “Thái Quân” không phải tên riêng mà là tước hiệu thời Tống dành cho mẹ của các quan đại thần. Mẹ của quan từ chức thứ sử trở lên được phong danh hiệu “Huyện Thái Quân”. Vì Dương Diên Chiêu giữ chức cao hơn thứ sử nên mẹ ông được gọi là Thái Quân.

Người mẹ từng trải qua cả đời chinh chiến ấy đã trở thành nhân vật nổi tiếng trong dân gian nhờ lòng trung thành với đất nước và tinh thần dũng cảm, kiên cường tiếp nối chí hướng của chồng.

Mẹ của Từ Thứ — hy sinh vì nghĩa lớn, giúp con thoát khỏi thế khó

Từ Thứ là người Dĩnh Châu thời Tam Quốc (nay thuộc Hứa Xương, Hà Nam), là một quân sư tài trí song toàn dưới trướng Lưu Bị. Ông từng giúp Lưu Bị giết Lã Khoáng, chém Lã Tường, phá đại trận Bát Môn Kim Tỏa và đánh bại Tào Nhân chiếm Phàn Thành, bộc lộ tài năng quân sự xuất sắc.

Tào Tháo muốn chiêu mộ Từ Thứ về phe mình nên nghĩ tới việc ông nổi tiếng là người con hiếu thảo. Vì thế, Tào Tháo dùng kế đưa mẹ của Từ Thứ đến Hứa Xương, rồi giả mạo thư của bà để gọi ông tới.

Theo ghi chép trong 《Thục thư · Gia Cát Lượng truyện》《Thục thư · Đổng Hòa truyện》, khi biết mẹ bị bắt, vì chữ hiếu đứng đầu trăm nết, Từ Thứ đành phải rời khỏi Lưu Bị. Trước khi đi, ông tiến cử Gia Cát Lượng cho Lưu Bị rồi một mình đến doanh trại của Tào Tháo.

Từ xưa, trung và hiếu khó thể vẹn toàn. Vì cứu mẹ, Từ Thứ đau đớn rời xa vị minh chủ sáng suốt là Lưu Bị, trong lòng vô cùng giằng xé.

Mẹ của Từ Thứ hiểu rõ nỗi khó xử của con trai, cũng đau lòng khi thấy con không thể tận trung với chủ. Vì thế, bà đã chọn cách tự vẫn.

Từ Thứ không khỏi ngửa mặt than rằng:

“Ta có lòng báo quốc nhưng bất lực xoay chuyển tình thế; không trung, không hiếu, uổng làm bề tôi”.

Từ đó, dù ở trong doanh trại của Tào Tháo, Từ Thứ vẫn giữ im lặng, không hiến cho Tào Tháo bất kỳ kế sách nào.

Người mẹ ấy đã dùng cái chết để nói với con rằng lòng trung thành là bổn phận và khí tiết của con người, đáng để dùng sinh mệnh bảo vệ. Đồng thời, trong hoàn cảnh tiến thoái lưỡng nan ấy, bà cũng không nỡ để con tiếp tục chịu sự giày vò trong nội tâm — đó cũng là biểu hiện của tình mẫu tử vô cùng cao cả.

Hiếu Trang Văn Hoàng hậu — nhẫn nhục gánh vác trọng trách, mở ra thời thịnh thế

Hiếu Trang Văn Hoàng hậu mang họ Bác Nhĩ Tế Cát Đặc, là con gái của Bối lặc Trại Tang thuộc bộ tộc Khoa Nhĩ Thấm của người Mông Cổ. Năm 13 tuổi, bà được anh trai là Ngô Khắc Thiện hộ tống tới Thịnh Kinh để kết hôn với Hoàng Thái Cực của triều Thanh.

Với trí tuệ hơn người, bà đã trải qua và ảnh hưởng đến ba triều đại. Với vai trò người vợ, bà giúp Hoàng Thái Cực trong công cuộc thống nhất thiên hạ. Với vai trò người mẹ, bà dốc hết tất cả để giúp con trai là Thuận Trị giành được ngai vàng.

Sau khi Hoàng Thái Cực qua đời, hoàng đế nhỏ tuổi Phúc Lâm mới 6 tuổi lên ngôi. Để bảo vệ con trai và giữ vững ngôi vị cho con, Hiếu Trang Văn Hoàng hậu được cho là đã chấp nhận tái giá với nhiếp chính vương Đa Nhĩ Cổn, người đang nắm đại quyền binh lực. Từ đó, bà luôn dạy con phải biết nhẫn nhục và gánh vác trách nhiệm lớn lao.

Sau khi Thuận Trị qua đời, cháu trai bà là Khang Hy lên ngôi khi mới 8 tuổi. Với tư cách người bà, Hiếu Trang Văn Hoàng hậu đã khéo léo xoay xở giữa bốn đại thần phụ chính gồm Tác Ni, Tô Khắc Tát Cáp, Át Tất Long và Ngao Bái, đồng thời tận tâm dạy dỗ Khang Hy phải biết nhẫn nhịn, không được hành động nóng vội.

Nhiều năm sau, Khang Hy một lần đánh bại thế lực hùng mạnh của phe Ngao Bái, mở ra thời kỳ thịnh trị Khang Càn của đế quốc Đại Thanh.

Hiếu Trang Hoàng hậu từng trải qua nỗi đau mất cha, mất con, nhưng giữa những cuộc đấu đá chính trị khốc liệt, bà vẫn thể hiện sự kiên cường và sáng suốt, hết lòng phò tá các vị hoàng đế nhỏ tuổi. Bà được xem là một nữ chính trị gia xuất sắc đầu thời Thanh, đồng thời cũng là một hiền mẫu lưu danh sử sách.

Mẹ của Huệ Năng — Thánh mẫu Hàn Mai, cảm động trời đất

Tương truyền mẹ của Lục tổ Thiền tông Huệ Năng là bà Lý Mai Anh, đến năm 40 tuổi mới sinh được Huệ Năng. Sáng sớm ngày thứ hai sau khi Huệ Năng chào đời, có hai vị lão hòa thượng đến tận nhà thăm hỏi.

Hai nhà sư nói:

“Đứa trẻ này hãy đặt tên là ‘Huệ Năng’. ‘Huệ’ nghĩa là dùng Phật pháp để cứu giúp chúng sinh; ‘Năng’ nghĩa là có khả năng làm Phật sự”.

Tình tiết các nhà sư đặt tên cho Huệ Năng được ghi chép rõ ràng trong 《Đàn Kinh》.

Bà Lý Mai Anh thường dẫn Huệ Năng khi còn nhỏ đến chùa lễ Phật, dạy ông phải thành tâm kính Phật, sống nhân từ và làm việc với lòng kiên nhẫn, bền bỉ.

Huệ Năng lên 3 tuổi thì cha qua đời. Vì quá đau buồn, mẹ ông chỉ sau một đêm tóc đã bạc trắng. Hai mẹ con nương tựa vào nhau mà sống. Từ năm 10 tuổi, Huệ Năng đã lên núi đốn củi bán để phụng dưỡng mẹ, từ nhỏ đã quen chịu cực chịu khổ.

Huệ Năng không biết chữ, nhưng trên đường bán củi, khi nghe một nhà sư ở chùa Kim Đài tụng 《Kinh Kim Cang》, ông bỗng có sự giác ngộ. Từ đó, ông quyết chí đến Hoàng Mai ở Quảng Châu để bái kiến Hoằng Nhẫn.

Khi ấy gia cảnh nghèo khó đến mức không đủ tiền đi đường, nhưng mẹ Huệ Năng vẫn ủng hộ con rời nhà học đạo tu Phật. Cậu của Huệ Năng phản đối, nhưng Huệ Năng đã quỳ mãi ở đầu làng để tỏ quyết tâm. Đến ngày thứ bảy, trời nổi sấm chớp dữ dội, một tiếng sét đánh đôi tảng đá lớn ở đầu làng thành hai nửa.

Ý chí kiên định của Huệ Năng được cho là đã cảm động trời đất, khiến người cậu cuối cùng cũng đồng ý cho ông rời nhà học Phật.

Trong thời gian làm việc vặt tại Phật đường, Huệ Năng đã nói ra bài kệ nổi tiếng:

“Bồ đề bổn vô thụ
Minh kính diệc phi đài
Bản lai vô nhất vật
Hà xứ nhạ trần ai”

Tạm dịch:

Bồ đề vốn không cây,
Gương sáng cũng chẳng đài.
Xưa nay không một vật,
Nơi nào dính bụi trần?

Hoằng Nhẫn nhìn ra căn cơ giác ngộ của ông, nên truyền dạy Phật pháp và trao y bát cho ông.

Sau này, Huệ Năng khai sơn truyền pháp, sáng lập Nam tông Thiền, giảng pháp tại chùa Bảo Lâm suốt 37 năm. Đệ tử của ông đã ghi chép lời dạy thành 《Đàn Kinh》, được xem là bộ kinh Thiền tông bản địa duy nhất của Trung Quốc.

Sau khi bà Lý Mai Anh qua đời, Lục tổ Huệ Năng an táng mẹ tại núi Long Sơn. Người ta kể rằng lúc ấy có đôi chim én bay song song trên đỉnh núi rồi hướng thẳng về phương Tây.

Chính tình mẫu tử vô tư ấy đã tạo nên huyền thoại về người tiều phu xứ Lĩnh Nam trở thành vị tổ sư Thiền tông của Trung Hoa.

Mạnh Dương nữ — tình yêu lớn vượt qua huyết thống, lấy đức báo oán

Theo ghi chép trong 《Liệt Nữ Truyện · Mẫu Nghi · Ngụy Mang Từ Mẫu》: vào thời Nhà Chu, nước Ngụy có một người mẹ hiền là con gái của họ Mạnh Dương, là vợ kế của Mang Mão. Bà sinh được ba người con trai, còn người vợ trước của Mang Mão có năm người con trai.

Các con riêng luôn mang thái độ thù địch với bà, thường buông lời hỗn hào. Thế nhưng bà vẫn đối xử với họ như con ruột, còn khuyên các con ruột của mình không được tranh cãi với các anh em cùng cha khác mẹ.

Có lần, người con trai thứ ba của vợ trước phạm pháp và bị triều đình nước Ngụy kết án tử hình. Người mẹ kế lo lắng khôn nguôi, ngày đêm chạy vạy để cứu con.

Mọi người đều khó hiểu, bà liền nói:

“Cha của chúng sợ các con trở thành trẻ mồ côi nên mới cưới ta làm mẹ kế. Mẹ kế cũng là mẹ. Nếu không yêu thương con của chồng thì sao có thể gọi là ‘từ’ được? Chỉ yêu con ruột của mình mà xem nhẹ con của vợ trước thì sao có thể gọi là ‘nghĩa’? Không từ bi, không nghĩa lý thì làm sao có thể đứng vững giữa đời? Dù chúng không thích ta, nhưng là người mẹ, sao ta dám quên đạo nghĩa và bỏ đi trách nhiệm làm mẹ?”

Khi Ngụy An Ly Vương biết chuyện, ông vô cùng cảm phục người mẹ kế hiểu rõ đại nghĩa này. Vị vua vốn coi trọng lễ giáo, trung hiếu và nhân đức đã nói:

“Một người mẹ kế mà còn hiểu đạo nghĩa đến vậy, chúng ta còn lý do gì để không tha thứ cho đứa con ấy?”

Ngay sau đó, ông ra lệnh tha tội cho người con trai thứ ba của vợ trước và cho phép trở về nhà.

Từ đó về sau, năm người con của vợ trước đều vô cùng cảm động, gọi bà là “người mẹ tái sinh”, thật lòng kính yêu bà. Gia đình họ Mang trở nên hòa thuận, tám người con đều trưởng thành thành những nhân tài hữu ích.

Người ta thường nói bản tính con người là ích kỷ, tình yêu thương con cái cũng phần nhiều xuất phát từ quan hệ máu mủ. Từ xưa đến nay, hình ảnh mẹ kế hà khắc với con riêng dường như đã trở thành điều quen thuộc trong mắt thế gian.

Thế nhưng Mạnh Dương nữ lại dùng tấm lòng rộng lớn vượt lên trên huyết thống, không phải mẹ ruột mà còn hơn cả mẹ ruột. Bà lấy lòng từ bi và đạo nghĩa làm chuẩn mực cho bản thân, dùng tình yêu lớn cảm hóa sự lạnh lùng của con riêng và cả người đời.

Từ đó, hình tượng mẹ kế không còn chỉ là biểu tượng của sự độc ác, mà trở thành lời giải thích cao đẹp về lòng thiện trong nhân tính. So với một số bậc cha mẹ vô trách nhiệm chỉ sinh mà không nuôi dưỡng, bà càng thể hiện phẩm chất đạo đức cao quý, đáng để hậu thế suy ngẫm và xứng đáng được xếp vào hàng những hiền mẫu vĩ đại nhất trong lịch sử Trung Hoa.

Tình mẫu tử là trụ cột tinh thần vĩnh hằng của nhân loại. Tình mẹ sâu như biển cả, như ánh mặt trời soi khắp nơi, như làn nước suốt mát ngọt lành. Sự quan tâm của người mẹ là sức mạnh vĩ đại nhất trên đời. Nhờ sự hy sinh vô tư và giáo dục tận tâm của mẹ, sinh mệnh được tiếp nối, nhân tính trở nên tốt đẹp và đạo đức được gìn giữ lâu dài.

Xin chúc tất cả những người mẹ trên thế giới Ngày của Mẹ vui vẻ và hạnh phúc!

Chu Linh/ Vision Times

Chu Linh

Published by
Chu Linh

Recent Posts

Chuyên gia phân tích cách F/A-18 Mỹ đánh trúng tàu dầu Iran

Hôm thứ Sáu (8/5), phía quân đội Mỹ cho biết một tiêm kích Mỹ đã…

30 phút ago

Cảnh sát Texas, Mỹ phá án sau 40 năm nhờ công nghệ ADN

Nghi phạm 60 tuổi, Bobby Charles Taylor Sr., đã bị bắt giữ tại Mexico.

2 giờ ago

Mỹ mở rộng trừng phạt nhằm vào Bắc Kinh trước chuyến thăm của ông Trump

Tổng thống Donald Trump dự kiến sẽ thăm Trung Quốc vào ngày 14/5. Trong tuần…

2 giờ ago

Máy bay Frontier Airlines tông chết người, đoạn ghi âm hé lộ khoảnh khắc tai nạn

Tối thứ Sáu (8/5), một máy bay của hãng Frontier Airlines khi cất cánh tại…

3 giờ ago

Thái Lan điều tra vụ công dân Trung Quốc tàng trữ kho vũ khí lớn

Một số vũ khí được đánh dấu “LOT RTA”, cho thấy chúng có liên quan…

3 giờ ago

Du thuyền bùng phát Hantavirus, Mỹ điều chuyên cơ đưa 17 hành khách về theo dõi nghiêm ngặt

Du thuyền MV Hondius đang đậu ngoài cảng thủ đô Praia của Cabo Verde đã…

3 giờ ago