Sơ đồ quy trình nội soi và cắt bỏ polyp đại tràng. (Ảnh: Phonlamai Photo/ Shutterstock)
Nội soi đại tràng là phương pháp xét nghiệm sàng lọc được sử dụng rộng rãi nhất đối với ung thư đại tràng – nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng thứ năm tại Việt Nam.
Phương pháp này được coi là “tiêu chuẩn vàng” và có độ chính xác cao hơn hai phương pháp sàng lọc thông thường khác là xét nghiệm phân và nội soi đại tràng xích-ma. Lý do là vì phương pháp này giúp bác sĩ quan sát được toàn bộ đại tràng, đồng thời có thể cắt bỏ các polyp có nguy cơ tiến triển thành ác tính ngay trong quá trình thực hiện thủ thuật.
Tuy nhiên, giới chuyên môn vẫn đang tranh luận về việc đối tượng nào nên nội soi đại tràng và khi nào cần thực hiện. Thực tế không phải ai cũng sẽ mắc ung thư đại tràng, và thủ thuật này có thể dẫn đến việc chẩn đoán quá mức (overdiagnosis), chưa kể đến những tác dụng phụ nghiêm trọng dù hiếm gặp.
Đại tràng là phần chính của ruột già, dài khoảng 1,5m ở người trưởng thành. Trực tràng là nơi chứa phân trước khi đào thải ra ngoài qua hậu môn. Cùng với nhau, chúng cấu thành phần lớn ruột già, đảm nhận chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng và chuyển hóa chất thải dạng lỏng thành phân rắn.
Khi tiến hành nội soi, bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa sẽ đưa một ống mềm, mỏng có gắn camera và đèn chiếu sáng (gọi là ống nội soi đại tràng) qua hậu môn để quan sát lớp niêm mạc của trực tràng và đại tràng. Ống này sẽ bơm một lượng không khí vào để làm phồng đại tràng một cách nhẹ nhàng, giúp bác sĩ quan sát rõ ràng hơn. Nếu phát hiện polyp hoặc các bất thường khác, bác sĩ thường có thể can thiệp cắt bỏ ngay lập tức bằng các dụng cụ chuyên dụng như kìm sinh thiết, thòng lọng (snare) hoặc thiết bị đốt điện được đưa qua ống nội soi.
Thủ thuật này thường diễn ra trong khoảng 20 đến 45 phút.
Nhiều ca nội soi đại tràng được thực hiện dưới hình thức gây mê hoặc dùng thuốc an thần, nhờ vậy người bệnh có thể ngủ thiếp đi trong suốt quá trình. Những người lựa chọn phương pháp an thần nhẹ hơn – hoặc không dùng thuốc – có thể sẽ cảm thấy hơi khó chịu.
Mục đích cốt lõi của nội soi đại tràng là phòng ngừa hoặc phát hiện sớm ung thư đại tràng.
Ngoài mục đích tầm soát ung thư, phương pháp này còn được sử dụng để phát hiện và điều trị hàng loạt các vấn đề ở đại trực tràng, bao gồm polyp, các vết loét và túi thừa (những túi nhỏ có thể hình thành trên thành đại tràng).
Nội soi cũng giúp tìm ra nguyên nhân căn bản của các triệu chứng như tiêu chảy mãn tính, chảy máu trực tràng và thay đổi thói quen đại tiện. Trong quá trình thực hiện, bác sĩ có thể xác định các mô bị viêm, vị trí chảy máu và các tổn thương bất thường khác trong lòng đại tràng.
Theo các hướng dẫn lâm sàng hiện hành, hầu hết người trưởng thành được khuyến nghị nên bắt đầu tầm soát bằng nội soi đại tràng từ năm 45 tuổi, và lặp lại định kỳ mỗi 10 năm một lần nếu kết quả bình thường. Tần suất sàng lọc có thể dày hơn tùy thuộc vào các tổn thương bất thường phát hiện được.
Những người có nguy cơ cao được khuyên nên bắt đầu sàng lọc sớm hơn – ở tuổi 40 hoặc sớm hơn 10 năm so với độ tuổi mà người thân trực hệ (bố mẹ, anh chị em ruột, con cái) được chẩn đoán mắc ung thư đại trực tràng, tùy theo mốc thời gian nào đến trước.
Đối với người cao tuổi, nội soi đại tràng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng cao hơn. Sau 75 tuổi, quyết định tiếp tục tầm soát hay không cần được cân nhắc kỹ lưỡng thông qua việc thảo luận với bác sĩ dựa trên lợi ích, rủi ro tiềm ẩn và nguyện vọng của chính người bệnh.
Bên cạnh các hướng dẫn chính, các khuyến nghị về tầm soát vẫn liên tục được cập nhật. Ví dụ, một số hướng dẫn lại khuyến nghị nên bắt đầu sàng lọc ở tuổi 50. Thêm vào đó, các bằng chứng mới cho thấy khoảng thời gian theo dõi sau một ca nội soi đại tràng có kết quả bình thường có thể kéo dài hơn ở một số đối tượng. Một nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng những người không có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng và có kết quả nội soi lần đầu bình thường có thể đợi tới 15 năm mới cần nội soi lại.
Một số chuyên gia gợi ý nên đặt lợi ích và rủi ro lên bàn cân để cân nhắc. Đối với một người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại tràng, việc theo dõi sát sao là vô cùng có lợi; nhưng với một người có mức độ nguy cơ thấp, câu chuyện lại hoàn toàn khác.
Sự khác biệt giữa các hướng dẫn này phản ánh những điểm chưa đồng nhất trong giới y khoa và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra chỉ định lâm sàng cá nhân hóa khi các bằng chứng y học vẫn đang tiếp tục hoàn thiện.
Ngoài ra, việc nội soi đại tràng có thể bị trì hoãn hoặc cần phải cân nhắc hết sức thận trọng ở những người:
“Nội soi đại tràng có độ nhạy từ 88% đến 98% trong việc phát hiện các polyp tiền ung thư giai đoạn tiến triển”, Bác sĩ Steven Lee-Kong, Trưởng khoa Phẫu thuật Đại trực tràng tại Trung tâm Y tế Đại học Hackensack, chia sẻ với tờ The Epoch Times.
Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa Rucha Shah lưu ý rằng tỷ lệ bỏ sót tổn thương có thể chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như khâu làm sạch ruột chưa tốt, phân loại hình thái của polyp, và tay nghề của bác sĩ nội soi. Các polyp có kích thước nhỏ hoặc thể phẳng thường khó phát hiện hơn, và trong một số trường hợp, bác sĩ không thể quan sát được toàn bộ khung đại tràng.
Ưu điểm vượt trội của nội soi đại tràng là cho phép bác sĩ cắt bỏ ngay các polyp tiền ung thư trong cùng một quy trình – điều mà các xét nghiệm sàng lọc khác không thể thực hiện được. Việc loại bỏ các polyp này đã được chứng minh là giúp giảm đáng kể nguy cơ tử vong do ung thư đại trực tràng, trong đó một nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tử vong giảm tới 53% nhờ can thiệp cắt polyp.
Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã đưa ra thêm những góc nhìn bổ sung.
Chẳng hạn, nội soi đại tràng được sử dụng để tầm soát tại Mỹ với tần suất cao hơn nhiều so với tại Canada (nơi chỉ có khoảng 15% ca nội soi được thực hiện với mục đích sàng lọc, phần lớn còn lại là để chẩn đoán khi đã có triệu chứng), thế nhưng tỷ lệ sống sót sau ung thư đại trực tràng ở cả hai quốc gia này lại tương đương nhau.
Một nghiên cứu quy mô lớn năm 2022 thuộc Sáng kiến Bắc Âu – Châu Âu về Ung thư Đại trực tràng (NordMet) cho thấy sàng lọc bằng nội soi đại tràng chỉ giúp giảm nhẹ tỷ lệ tử vong do ung thư đại trực tràng, không tạo ra sự khác biệt đáng kể đối với tỷ lệ tử vong chung, và có tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng ở mức thấp.
Nội soi đại tràng nhìn chung là thủ thuật an toàn, nhưng tương tự như mọi can thiệp y tế khác, nó vẫn tiềm ẩn một số nguy cơ và biến chứng nhất định. Hầu hết các vấn đề này đều ở mức độ nhẹ và tự hết nhanh chóng.
Một số biến chứng có liên quan trực tiếp đến bản thân kỹ thuật nội soi đại tràng:
Các tai biến tim phổi thường liên quan đến quá trình gây mê hoặc dùng thuốc an thần. Chúng có thể diễn tiến từ các rối loạn tạm thời như tụt huyết áp, giảm nồng độ oxy trong máu và ngất xỉu, cho đến các biến chứng nguy kịch hơn bao gồm suy hô hấp, loạn nhịp tim và hội chứng mạch vành cấp.
Khi nào cần liên hệ ngay với bác sĩ? Hãy gọi cho bác sĩ nếu sau khi nội soi bạn gặp các dấu hiệu sau:
“Chìa khóa để một ca nội soi đại tràng thành công nằm ở việc làm sạch hoàn toàn lòng đại tràng. Điều này đạt được thông qua một quy trình chuẩn bị nghiêm ngặt, bao gồm thay đổi thực đơn ăn uống và sử dụng thuốc làm sạch ruột”, Bác sĩ Lee-Kong nhấn mạnh.
Theo bác sĩ Lee-Kong và bác sĩ Shah, một số nhóm đối tượng đặc biệt sẽ cần quy trình chuẩn bị chuyên biệt hơn:
Quá trình hồi tỉnh thường diễn ra nhanh chóng, hầu hết mọi người có thể trở lại sinh hoạt bình thường sau khoảng một ngày. Sau thủ thuật, bạn sẽ nằm lưu viện từ 30 đến 50 phút tại phòng hồi sức để thuốc an thần tan hết tác dụng.
Khi đã về nhà, bạn nên dành trọn vẹn thời gian còn lại trong ngày để nghỉ ngơi; tuyệt đối không tự lái xe, không vận hành máy móc và không uống rượu bia.
Bạn hoàn toàn có thể quay lại ăn uống bình thường, tuy nhiên những thực phẩm thanh đạm, ít chất xơ sẽ giúp hệ tiêu hóa dễ dung nạp hơn trong 24 giờ đầu tiên, đề phòng trường hợp bạn bị đầy hơi hoặc co thắt nhẹ do lượng khí bơm vào ruột lúc nội soi.
Nếu trước đó có thực hiện cắt bỏ polyp, bạn có thể được hướng dẫn một thực đơn ăn uống nghiêm ngặt hơn và phải tránh một số loại thuốc nhất định như thuốc chống đông trong một khoảng thời gian theo chỉ định.
Nội soi đại tràng không phải là lựa chọn duy nhất – và đôi khi không phải lựa chọn ưa thích của bạn. Theo một nghiên cứu năm 2025, có khoảng 75% người trưởng thành đủ điều kiện tầm soát thích chọn một phương pháp không phải nội soi – như xét nghiệm phân hoặc xét nghiệm máu – làm lựa chọn ưu tiên hàng đầu của họ.
Bác sĩ Lee-Kong cho biết hiện có sẵn một vài phương pháp thay thế và chúng thường được ưu tiên nhờ tính chất ít xâm lấn hơn, phù hợp với nguyện vọng của người bệnh hoặc dành cho trường hợp có chống chỉ định y khoa với nội soi. Các xét nghiệm phân không xâm lấn là giải pháp thay thế hàng đầu, bao gồm:
Bác sĩ Lee-Kong lưu ý: “Dù rất tiện lợi, nhưng nếu bất kỳ xét nghiệm nào kể trên cho kết quả dương tính, người bệnh bắt buộc phải thực hiện một ca nội soi đại tràng tiếp theo để chẩn đoán xác định”. Ca nội soi đại tràng kiểm tra này thường được khuyến nghị thực hiện trong vòng 9 tháng kể từ khi có kết quả xét nghiệm phân dương tính.
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và quan sát khác (vẫn đòi hỏi phải thực hiện khâu chuẩn bị sạch ruột) bao gồm:
Bác sĩ Lee-Kong lưu ý rằng các giải pháp thay thế này sẽ đặc biệt phù hợp cho những người có mức độ nguy cơ trung bình nhưng từ chối nội soi đại tràng, cũng như cho những người cao tuổi có thể trạng suy kiệt hoặc những bệnh nhân có rủi ro thực hiện thủ thuật cao hơn hẳn so với lợi ích thu được.
Những loài chim khỏe mạnh như đại bàng đầu trắng thường cần mang con mồi…
Trong thời Cách mạng Văn hóa, Hồ Tĩnh Chi bị phiến quân địa phương vu…
Tối ngày 22/5, một mỏ than tại huyện Thẩm Nguyên, tỉnh Sơn Tây xảy ra…
Ông Tập Cận Bình đã chỉ trích đích danh Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae…
Lòng tôn trọng chân chính bắt nguồn từ sự cảm phục trước phẩm chất đạo…
Tối thứ Sáu (22/5), ông Trump đã đăng trên mạng xã hội một bức ảnh…