Nội soi đại tràng là phương pháp xét nghiệm sàng lọc được sử dụng rộng rãi nhất đối với ung thư đại tràng – nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng thứ năm tại Việt Nam.

nội soi đại tràng
Nội soi cắt bỏ polyp đại tràng. (Ảnh: Phonlamai Photo/ Shutterstock)

Phương pháp này được coi là “tiêu chuẩn vàng” và có độ chính xác cao hơn hai phương pháp sàng lọc thông thường khác là xét nghiệm phân và nội soi đại tràng xích-ma. Lý do là vì phương pháp này giúp bác sĩ quan sát được toàn bộ đại tràng, đồng thời có thể cắt bỏ các polyp có nguy cơ tiến triển thành ác tính ngay trong quá trình thực hiện thủ thuật.

Tuy nhiên, giới chuyên môn vẫn đang tranh luận về việc đối tượng nào nên nội soi đại tràng và khi nào cần thực hiện. Thực tế không phải ai cũng sẽ mắc ung thư đại tràng, và thủ thuật này có thể dẫn đến việc chẩn đoán quá mức (overdiagnosis), chưa kể đến những tác dụng phụ nghiêm trọng dù hiếm gặp.

Nội soi đại tràng có tác dụng gì?

Đại tràng là phần chính của ruột già, dài khoảng 1,5m ở người trưởng thành. Trực tràng là nơi chứa phân trước khi đào thải ra ngoài qua hậu môn. Cùng với nhau, chúng cấu thành phần lớn ruột già, đảm nhận chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng và chuyển hóa chất thải dạng lỏng thành phân rắn.

Khi tiến hành nội soi, bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa sẽ đưa một ống mềm, mỏng có gắn camera và đèn chiếu sáng (gọi là ống nội soi đại tràng) qua hậu môn để quan sát lớp niêm mạc của trực tràng và đại tràng. Ống này sẽ bơm một lượng không khí vào để làm phồng đại tràng một cách nhẹ nhàng, giúp bác sĩ quan sát rõ ràng hơn. Nếu phát hiện polyp hoặc các bất thường khác, bác sĩ thường có thể can thiệp cắt bỏ ngay lập tức bằng các dụng cụ chuyên dụng như kìm sinh thiết, thòng lọng (snare) hoặc thiết bị đốt điện được đưa qua ống nội soi.

Thủ thuật này thường diễn ra trong khoảng 20 đến 45 phút.

Nhiều ca nội soi đại tràng được thực hiện dưới hình thức gây mê hoặc dùng thuốc an thần, nhờ vậy người bệnh có thể ngủ thiếp đi trong suốt quá trình. Những người lựa chọn phương pháp an thần nhẹ hơn – hoặc không dùng thuốc – có thể sẽ cảm thấy hơi khó chịu.

Mục đích cốt lõi của nội soi đại tràng là phòng ngừa hoặc phát hiện sớm ung thư đại tràng.

Ngoài mục đích tầm soát ung thư, phương pháp này còn được sử dụng để phát hiện và điều trị hàng loạt các vấn đề ở đại trực tràng, bao gồm polyp, các vết loét và túi thừa (những túi nhỏ có thể hình thành trên thành đại tràng).

Nội soi cũng giúp tìm ra nguyên nhân căn bản của các triệu chứng như tiêu chảy mãn tính, chảy máu trực tràng và thay đổi thói quen đại tiện. Trong quá trình thực hiện, bác sĩ có thể xác định các mô bị viêm, vị trí chảy máu và các tổn thương bất thường khác trong lòng đại tràng.

Ai nên nội soi đại tràng và khi nào cần thực hiện?

Theo các hướng dẫn lâm sàng hiện hành, hầu hết người trưởng thành được khuyến nghị nên bắt đầu tầm soát bằng nội soi đại tràng từ năm 45 tuổi, và lặp lại định kỳ mỗi 10 năm một lần nếu kết quả bình thường. Tần suất sàng lọc có thể dày hơn tùy thuộc vào các tổn thương bất thường phát hiện được.

Những người có nguy cơ cao được khuyên nên bắt đầu sàng lọc sớm hơn – ở tuổi 40 hoặc sớm hơn 10 năm so với độ tuổi mà người thân trực hệ (bố mẹ, anh chị em ruột, con cái) được chẩn đoán mắc ung thư đại trực tràng, tùy theo mốc thời gian nào đến trước.

Đối với người cao tuổi, nội soi đại tràng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng cao hơn. Sau 75 tuổi, quyết định tiếp tục tầm soát hay không cần được cân nhắc kỹ lưỡng thông qua việc thảo luận với bác sĩ dựa trên lợi ích, rủi ro tiềm ẩn và nguyện vọng của chính người bệnh.

Bên cạnh các hướng dẫn chính, các khuyến nghị về tầm soát vẫn liên tục được cập nhật. Ví dụ, một số hướng dẫn lại khuyến nghị nên bắt đầu sàng lọc ở tuổi 50. Thêm vào đó, các bằng chứng mới cho thấy khoảng thời gian theo dõi sau một ca nội soi đại tràng có kết quả bình thường có thể kéo dài hơn ở một số đối tượng. Một nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng những người không có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng và có kết quả nội soi lần đầu bình thường có thể đợi tới 15 năm mới cần nội soi lại.

Một số chuyên gia gợi ý nên đặt lợi ích và rủi ro lên bàn cân để cân nhắc. Đối với một người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại tràng, việc theo dõi sát sao là vô cùng có lợi; nhưng với một người có mức độ nguy cơ thấp, câu chuyện lại hoàn toàn khác.

Sự khác biệt giữa các hướng dẫn này phản ánh những điểm chưa đồng nhất trong giới y khoa và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra chỉ định lâm sàng cá nhân hóa khi các bằng chứng y học vẫn đang tiếp tục hoàn thiện.

Ngoài ra, việc nội soi đại tràng có thể bị trì hoãn hoặc cần phải cân nhắc hết sức thận trọng ở những người:

  • Chuẩn bị đại tràng (làm sạch ruột) chưa đạt yêu cầu.
  • Bị thủng ruột, viêm nhiễm hoặc nhiễm trùng nặng.
  • Tình trạng sức khỏe không ổn định hoặc mắc các bệnh lý nền nghiêm trọng (bệnh tim, phổi, thận hoặc gan giai đoạn tiến triển).
  • Có kỳ vọng sống dưới 10 năm, hoặc rủi ro của thủ thuật vượt trội so với lợi ích mang lại.
  • Bị các rối loạn đông máu.

Hiệu quả của nội soi đại tràng đến đâu?

“Nội soi đại tràng có độ nhạy từ 88% đến 98% trong việc phát hiện các polyp tiền ung thư giai đoạn tiến triển”, Bác sĩ Steven Lee-Kong, Trưởng khoa Phẫu thuật Đại trực tràng tại Trung tâm Y tế Đại học Hackensack, chia sẻ với tờ The Epoch Times.

Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa Rucha Shah lưu ý rằng tỷ lệ bỏ sót tổn thương có thể chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như khâu làm sạch ruột chưa tốt, phân loại hình thái của polyp, và tay nghề của bác sĩ nội soi. Các polyp có kích thước nhỏ hoặc thể phẳng thường khó phát hiện hơn, và trong một số trường hợp, bác sĩ không thể quan sát được toàn bộ khung đại tràng.

Ưu điểm vượt trội của nội soi đại tràng là cho phép bác sĩ cắt bỏ ngay các polyp tiền ung thư trong cùng một quy trình – điều mà các xét nghiệm sàng lọc khác không thể thực hiện được. Việc loại bỏ các polyp này đã được chứng minh là giúp giảm đáng kể nguy cơ tử vong do ung thư đại trực tràng, trong đó một nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tử vong giảm tới 53% nhờ can thiệp cắt polyp.

Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã đưa ra thêm những góc nhìn bổ sung.

Chẳng hạn, nội soi đại tràng được sử dụng để tầm soát tại Mỹ với tần suất cao hơn nhiều so với tại Canada (nơi chỉ có khoảng 15% ca nội soi được thực hiện với mục đích sàng lọc, phần lớn còn lại là để chẩn đoán khi đã có triệu chứng), thế nhưng tỷ lệ sống sót sau ung thư đại trực tràng ở cả hai quốc gia này lại tương đương nhau.

Một nghiên cứu quy mô lớn năm 2022 thuộc Sáng kiến Bắc Âu – Châu Âu về Ung thư Đại trực tràng (NordMet) cho thấy sàng lọc bằng nội soi đại tràng chỉ giúp giảm nhẹ tỷ lệ tử vong do ung thư đại trực tràng, không tạo ra sự khác biệt đáng kể đối với tỷ lệ tử vong chung, và có tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng ở mức thấp.

Nguy cơ và biến chứng của nội soi đại tràng là gì?

Nội soi đại tràng nhìn chung là thủ thuật an toàn, nhưng tương tự như mọi can thiệp y tế khác, nó vẫn tiềm ẩn một số nguy cơ và biến chứng nhất định. Hầu hết các vấn đề này đều ở mức độ nhẹ và tự hết nhanh chóng.

  • Chướng bụng, đầy hơi, co thắt hoặc khó chịu ở bụng: Các triệu chứng này chủ yếu xảy ra do lượng không khí được bơm vào trong quá trình nội soi và sự thay đổi tạm thời của hệ vi sinh vật đường ruột do thuốc xổ/thuốc làm sạch ruột. Trạng thái này thường tự biến mất sau một vài ngày, dù một số ít người có thể thấy triệu chứng kéo dài vài tuần.
  • Buồn nôn, nôn, chóng mặt hoặc mất nước: Có thể xuất hiện do tác dụng của thuốc nhuận tràng thẩm thấu dùng để làm sạch ruột trước đó.
  • Mẩn đỏ hoặc đau nhẹ tại vị trí truyền dịch: Có thể xảy ra ở vùng cánh tay nơi đặt đường truyền tĩnh mạch.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Thuốc an thần hoặc thuốc mê có thể gây ra những thay đổi tạm thời về huyết áp, phát ban hoặc gây khó thở.
  • Mất cân bằng điện giải hoặc ảnh hưởng đến thận: Trong một số trường hợp, quá trình chuẩn bị ruột có thể dẫn đến hạ kali, natri hoặc magie trong máu, hoặc gây ảnh hưởng xấu đến chức năng thận.

Các tác dụng phụ ít gặp và nghiêm trọng hơn

Một số biến chứng có liên quan trực tiếp đến bản thân kỹ thuật nội soi đại tràng:

  • Chảy máu: Tình trạng chảy máu có thể xảy ra sau khi bấm sinh thiết hoặc cắt polyp, thường là ngay trong hoặc sau thủ thuật, đôi khi có thể khởi phát muộn sau đó một tuần. Đa phần các ca chảy máu đều nhẹ; hiện tượng chảy máu ồ ạt rất hiếm gặp, chỉ xảy ra dưới 1% số ca. Nguy cơ này tăng lên tỷ lệ thuận với kích thước của polyp được cắt bỏ.
  • Thủng ruột: Đây là biến chứng vô cùng hiếm gặp (tỷ lệ dưới 1 trên 1.000 ca nội soi), xảy ra khi có vết rách trên thành ruột khiến chất thải trong lòng ruột rò rỉ vào khoang bụng, có nguy cơ gây nhiễm trùng nghiêm trọng. Nguyên nhân có thể do tổn thương cơ học từ ống nội soi hoặc dụng cụ, do bơm hơi quá mức, hoặc do tổn thương nhiệt khi cắt polyp. Triệu chứng điển hình là đau bụng dữ dội ngay trong hoặc sau thủ thuật, song các vết thủng nhỏ có thể biểu hiện muộn hơn. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh nhân có thể bị sốt và nhiễm trùng ổ bụng.
  • Hội chứng sau cắt polyp: Xảy ra khi nguồn nhiệt từ dao điện (dùng để cắt bỏ mô bằng dòng điện) làm tổn thương sâu vào thành đại tràng trong quá trình cắt polyp. Biến chứng này rất hiếm, xuất hiện với tỷ lệ khoảng 3 đến 4 ca trên 10.000 lượt nội soi. Các triệu chứng bao gồm sốt, đau bụng khu trú và tăng số lượng bạch cầu.
  • Tổn thương lách: Đây là một biến chứng nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng nhưng vô cùng hy hữu. Tổn thương hoặc rách lá lách xảy ra do lực kéo nén trong quá trình đưa ống nội soi qua các khúc ngoằn của đại tràng. Biến chứng này thường gây đau ở vùng bụng trên bên trái, có thể lan lên vai trái, tiến triển nặng dẫn đến tụt huyết áp và sốc do mất máu.
  • Nhiễm trùng: Trong một số ít trường hợp, nhiễm trùng có thể diễn ra sau nội soi và đòi hỏi phải điều trị bằng kháng sinh.

Các tai biến tim phổi thường liên quan đến quá trình gây mê hoặc dùng thuốc an thần. Chúng có thể diễn tiến từ các rối loạn tạm thời như tụt huyết áp, giảm nồng độ oxy trong máu và ngất xỉu, cho đến các biến chứng nguy kịch hơn bao gồm suy hô hấp, loạn nhịp tim và hội chứng mạch vành cấp.

Khi nào cần liên hệ ngay với bác sĩ? Hãy gọi cho bác sĩ nếu sau khi nội soi bạn gặp các dấu hiệu sau:

  • Đau bụng dữ dội không thuyên giảm ngay cả sau khi đã trung tiện (đánh rắm).
  • Xuất hiện cơn đau bụng mới hoặc cơn đau ngày càng trầm trọng hơn.
  • Buồn nôn, nôn ói hoặc không thể uống được nước.
  • Có máu trong phân.
  • Sốt (từ 38°C trở lên).
  • Không thể đại tiện hoặc trung tiện được.

Cần chuẩn bị gì trước khi nội soi đại tràng?

“Chìa khóa để một ca nội soi đại tràng thành công nằm ở việc làm sạch hoàn toàn lòng đại tràng. Điều này đạt được thông qua một quy trình chuẩn bị nghiêm ngặt, bao gồm thay đổi thực đơn ăn uống và sử dụng thuốc làm sạch ruột”, Bác sĩ Lee-Kong nhấn mạnh.

  • Thực đơn ăn đặc biệt: Quy trình làm sạch ruột thường bắt đầu từ ngày trước hôm nội soi. Bác sĩ Lee-Kong khuyên người bệnh nên ăn ít chất xơ hoặc uống chất lỏng trong suốt, tuyệt đối tránh các thức ăn đặc và các loại nước có màu đỏ. Không uống nước trái cây hỗn hợp, nước ép nam việt quất, rượu vang đỏ và nước uống thể thao có màu đỏ. Các nhân viên y tế thường khuyến cáo tránh tất cả thực phẩm và đồ uống có màu đỏ, cam hoặc tím, vì phẩm màu có thể bị nhầm lẫn với máu hoặc vết viêm trong đại tràng khi quan sát qua camera. Các loại chất lỏng trong suốt được khuyên dùng vào ngày trước thủ thuật bao gồm: cà phê đen, trà nguyên chất, nước canh/nước hầm trong không váng mỡ, thạch, nước uống thể thao không màu, nước trái cây đã lọc bỏ bã và nước lọc.
  • Thuốc làm sạch ruột: Bước này thường sử dụng các dung dịch hoặc viên nén nhuận tràng làm sạch toàn bộ đại tràng trước khi thực hiện thủ thuật. Bệnh nhân sẽ được kê một loại dung dịch xổ, phổ biến là công thức chứa Polyethylene Glycol (PEG) hoặc Sodium Phosphate, nhằm kích thích đi ngoài nhiều lần để làm sạch ruột. Theo bác sĩ Lee-Kong, phương pháp “chia liều” – tức là uống dung dịch làm 2 phần: một phần vào buổi tối hôm trước và phần còn lại vào buổi sáng ngày làm thủ thuật – thường được khuyên dùng vì mang lại hiệu quả làm sạch tối ưu nhất. Các lựa chọn khác bao gồm dung dịch chứa gốc sulfate và các sản phẩm chứa magnesium citrate. Một số phác đồ phối hợp thuốc nhuận tràng (như bisacodyl) với dung dịch PEG, hoặc sử dụng các loại bột không kê đơn như MiraLAX hòa tan vào nước uống thể thao không màu.
  • Tạm dừng một số loại thuốc: Trước khi nội soi, bạn có thể được yêu cầu tạm ngừng sử dụng một số loại thuốc như aspirin, ibuprofen, naproxen hoặc các thuốc chống đông máu khác, do chúng làm tăng nguy cơ chảy máu. Bạn cũng thường phải ngừng uống các viên bổ sung sắt vài ngày trước khi xét nghiệm vì sắt có thể làm phân có màu sẫm, gây cản trở tầm nhìn bên trong lòng đại tràng.
  • Chuẩn bị chung: Vào ngày hẹn nội soi, bạn có thể đeo răng giả nhưng có thể sẽ được yêu cầu tháo ra trước khi tiến hành thủ thuật, bởi răng giả có thể bị xê dịch khi bạn trong trạng thái an thần và có nguy cơ gây tắc nghẽn đường thở. Tránh mang theo trang sức hoặc đồ có giá trị để phòng ngừa mất mát, và không sơn móng tay/móng chân vì lớp sơn có thể làm sai lệch kết quả đo của thiết bị kẹp ngón tay theo dõi nồng độ oxy (SpO2).
  • Kế hoạch di chuyển: Do có sử dụng thuốc an thần/gây mê, bạn bắt buộc phải có người thân đi cùng để đưa về nhà sau đó, vì bạn có thể sẽ cảm thấy buồn ngủ hoặc loạng choạng, chóng mặt.

Theo bác sĩ Lee-Kong và bác sĩ Shah, một số nhóm đối tượng đặc biệt sẽ cần quy trình chuẩn bị chuyên biệt hơn:

  • Phụ nữ mang thai: Nội soi đại tràng nhìn chung được tránh thực hiện trong thai kỳ. Nếu bắt buộc phải tiến hành, các bác sĩ thường không cho dùng thuốc nhuận tràng đường uống mà thay bằng biện pháp thụt tháo bằng nước máy. Các chế phẩm chứa Sodium Phosphate đặc biệt bị chống chỉ định do tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cả mẹ và thai nhi.
  • Người cao tuổi (Đặc biệt là trên 75 tuổi): Các loại thuốc chứa gốc PEG được ưu tiên lựa chọn để giảm thiểu nguy cơ mất cân bằng điện giải.
  • Người mắc bệnh thận hoặc bệnh tim: Thông thường phải tránh tuyệt đối các dung dịch chứa sodium phosphate.
  • Người bị táo bón mãn tính: Có thể cần chuẩn bị ruột kéo dài nhiều ngày và tích cực hơn.
  • Người mắc bệnh tiểu đường: Cần điều chỉnh liều lượng thuốc điều trị tiểu đường để phòng ngừa tình trạng hạ đường huyết (đường máu thấp) trong suốt thời gian nhịn ăn chuẩn bị ruột.

Điều gì xảy ra sau khi kết thúc nội soi đại tràng?

Quá trình hồi tỉnh thường diễn ra nhanh chóng, hầu hết mọi người có thể trở lại sinh hoạt bình thường sau khoảng một ngày. Sau thủ thuật, bạn sẽ nằm lưu viện từ 30 đến 50 phút tại phòng hồi sức để thuốc an thần tan hết tác dụng.

Khi đã về nhà, bạn nên dành trọn vẹn thời gian còn lại trong ngày để nghỉ ngơi; tuyệt đối không tự lái xe, không vận hành máy móc và không uống rượu bia.

Bạn hoàn toàn có thể quay lại ăn uống bình thường, tuy nhiên những thực phẩm thanh đạm, ít chất xơ sẽ giúp hệ tiêu hóa dễ dung nạp hơn trong 24 giờ đầu tiên, đề phòng trường hợp bạn bị đầy hơi hoặc co thắt nhẹ do lượng khí bơm vào ruột lúc nội soi.

Nếu trước đó có thực hiện cắt bỏ polyp, bạn có thể được hướng dẫn một thực đơn ăn uống nghiêm ngặt hơn và phải tránh một số loại thuốc nhất định như thuốc chống đông trong một khoảng thời gian theo chỉ định.

Các phương pháp thay thế nội soi đại tràng là gì?

Nội soi đại tràng không phải là lựa chọn duy nhất – và đôi khi không phải lựa chọn ưa thích của bạn. Theo một nghiên cứu năm 2025, có khoảng 75% người trưởng thành đủ điều kiện tầm soát thích chọn một phương pháp không phải nội soi – như xét nghiệm phân hoặc xét nghiệm máu – làm lựa chọn ưu tiên hàng đầu của họ.

Bác sĩ Lee-Kong cho biết hiện có sẵn một vài phương pháp thay thế và chúng thường được ưu tiên nhờ tính chất ít xâm lấn hơn, phù hợp với nguyện vọng của người bệnh hoặc dành cho trường hợp có chống chỉ định y khoa với nội soi. Các xét nghiệm phân không xâm lấn là giải pháp thay thế hàng đầu, bao gồm:

  • Xét nghiệm hóa miễn dịch tìm máu ẩn trong phân (FIT): Đây là xét nghiệm thực hiện tại nhà hàng năm nhằm phát hiện máu người trong mẫu phân và không yêu cầu phải kiêng khem ăn uống trước đó. Nếu phát hiện có máu, người bệnh sẽ cần làm lại xét nghiệm hoặc tiến hành nội soi đại tràng để kiểm tra sâu hơn. Xét nghiệm này được báo cáo có độ chính xác lên tới 97% trong việc phát hiện ung thư đại tràng.
  • Xét nghiệm DNA trong phân đa mục tiêu kết hợp FIT (mt-sDNA): Phương pháp này kết hợp kỹ thuật FIT với việc phân tích DNA trong phân trên một mẫu duy nhất nhằm kiểm tra cả dấu vết máu lẫn các DNA bất thường, thực hiện định kỳ mỗi 3 năm một lần (tuy nhiên yêu cầu phải thu thập toàn bộ lượng phân của một lần đại tiện). Phương pháp này có khả năng phát hiện tới 93% các tổn thương ung thư.
  • Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân dựa trên chất Guaiac độ nhạy cao (gFOBT): Xét nghiệm sàng lọc không xâm lấn này ứng dụng phản ứng hóa học để tìm lượng máu khuất trong phân, vốn có thể là dấu hiệu của ung thư đại trực tràng hoặc polyp. So với các xét nghiệm gFOBT thế hệ cũ, phương pháp độ nhạy cao này phát hiện ung thư hiệu quả hơn hẳn, song đòi hỏi người bệnh phải ăn kiêng nghiêm ngặt và tránh dùng thực phẩm chức năng chứa Vitamin C trong vòng 3 ngày trước khi lấy mẫu để giảm tỷ lệ kết quả dương tính giả.

Bác sĩ Lee-Kong lưu ý: “Dù rất tiện lợi, nhưng nếu bất kỳ xét nghiệm nào kể trên cho kết quả dương tính, người bệnh bắt buộc phải thực hiện một ca nội soi đại tràng tiếp theo để chẩn đoán xác định”. Ca nội soi đại tràng kiểm tra này thường được khuyến nghị thực hiện trong vòng 9 tháng kể từ khi có kết quả xét nghiệm phân dương tính.

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và quan sát khác (vẫn đòi hỏi phải thực hiện khâu chuẩn bị sạch ruột) bao gồm:

  • Nội soi đại tràng sigma ống mềm: Sử dụng ống nội soi để khảo sát duy nhất phần 1/3 dưới của đại tràng. Thủ thuật này có thể thực hiện khi bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo và giúp phát hiện khoảng 70% số polyp hoặc khối u, mặc dù sẽ bỏ sót phần đại tràng phía trên.
  • Nội soi đại tràng ảo (Chụp CT đại tràng): Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, sử dụng máy chụp cắt lớp vi tính (CT) sau khi đã bơm không khí vào trực tràng để làm căng khung ruột. Kỹ thuật này có khả năng phát hiện hầu hết các khối u có kích thước lớn nhưng có thể bỏ sót các polyp nhỏ hơn. Nếu phát hiện tổn thương, bệnh nhân vẫn cần phải thực hiện nội soi đại tràng truyền thống để cắt bỏ chúng.

Bác sĩ Lee-Kong lưu ý rằng các giải pháp thay thế này sẽ đặc biệt phù hợp cho những người có mức độ nguy cơ trung bình nhưng từ chối nội soi đại tràng, cũng như cho những người cao tuổi có thể trạng suy kiệt hoặc những bệnh nhân có rủi ro thực hiện thủ thuật cao hơn hẳn so với lợi ích thu được.