Sức Khỏe

Chỉ 7 tháng từ ca ghép tim đầu tiên đến sự ra đời của tiêu chuẩn chết não

Ngày 3/12/1967, ca ghép tim đầu tiên trên thế giới được thực hiện tại Nam Phi. Chỉ 07 tháng sau, tháng 8/1968, Trường Y Harvard công bố bộ tiêu chuẩn xác định chết não đầu tiên, trong bối cảnh ngành ghép tạng phát triển mạnh và đặt ra những câu hỏi chưa từng có về ranh giới sinh tử. Đáng chú ý, trong 13 thành viên của hội đồng xây dựng tiêu chuẩn này có hai bác sĩ gắn bó trực tiếp với lĩnh vực ghép thận.

Ảnh: See-ming Lee (SML), Flickr, CC BY-SA 2.0

Tại Bệnh viện Groote Schuur ở Cape Town (Nam Phi) vào tháng 12/1967, bác sĩ Christiaan Barnard thực hiện ca ghép tim từ người sang người đầu tiên trên thế giới. Trái tim được lấy từ Denise Darvall, một phụ nữ 25 tuổi bị xe đâm với chấn thương sọ não đặc biệt nghiêm trọng, và ghép vào lồng ngực Louis Washkansky.

Sự kiện làm rung chuyển truyền thông toàn cầu, nhưng đằng sau ca mổ ấy là một vấn đề y học, pháp lý và đạo đức chưa từng có tiền lệ rõ ràng. Khi nào một người thực sự được coi là đã chết, nếu tim vẫn còn khả năng đập và tuần hoàn vẫn có thể được duy trì bằng các biện pháp hồi sức?

Vào thời điểm đó, quan niệm truyền thống về cái chết chủ yếu gắn với sự ngừng hoạt động không thể đảo ngược của tim và hô hấp. Những phát triển của hồi sức hiện đại đã làm xuất hiện một tình huống mới: bệnh nhân có tổn thương não nghiêm trọng, không còn khả năng hồi phục, nhưng tim vẫn tiếp tục đập nhờ máy thở và các biện pháp hỗ trợ.

Trường hợp Denise Darvall cũng còn những tranh luận lịch sử về tình trạng thần kinh của người hiến và thời điểm trái tim ngừng đập trước khi được lấy ra. Một số tài liệu sau này đặt nghi vấn liệu cô có đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chết não theo cách hiểu hiện nay hay không.

Cuộc họp khẩn tại Harvard và áp lực từ ngành ghép tạng

Cơn sốt ghép tim nhanh chóng lan rộng. Nhiều trung tâm ngoại khoa trên thế giới bước vào cuộc đua thực hiện những ca ghép tim đầu tiên. Nhưng cùng với mong muốn áp dụng biện pháp điều trị mới đó, các bác sĩ cũng phải đối mặt với một trở ngại lớn đó thiếu một tiêu chuẩn thống nhất để xác định cái chết trong những trường hợp não đã tổn thương không thể hồi phục nhưng tuần hoàn vẫn được duy trì.

Tháng 1/1968, Giáo sư gây mê Henry K. Beecher của Đại học Harvard gửi thư tới Trưởng khoa Y Robert Ebert, đề xuất thành lập một ủy ban chuyên trách nhằm giải quyết vấn đề này.

Ủy ban Đặc biệt của Trường Y Harvard sau đó được thành lập, do Beecher làm chủ tịch. Hội đồng gồm 13 thành viên: 10 bác sĩ, một luật sư, một nhà thần học và một nhà sử học.

Đáng chú ý, trong số 10 bác sĩ có hai nhân vật gắn trực tiếp với lĩnh vực ghép tạng: Joseph E. Murray và John P. Merrill.

Joseph E. Murray là bác sĩ phẫu thuật tiên phong trong lĩnh vực ghép thận. Năm 1954, ông thực hiện ca ghép thận giữa hai anh em sinh đôi cùng trứng, một dấu mốc quan trọng trong lịch sử ghép tạng. Sau này, ông được trao giải Nobel Y học năm 1990.

John P. Merrill là bác sĩ chuyên ngành thận, đồng thời là một trong những người có đóng góp quan trọng cho sự phát triển của kỹ thuật ghép thận và điều trị suy thận.

Sự hiện diện của hai chuyên gia có kinh nghiệm trực tiếp trong lĩnh vực ghép tạng trong hội đồng xây dựng tiêu chuẩn chết não là một chi tiết đáng chú ý. Nó cho thấy vấn đề ghép tạng không đứng ngoài cuộc thảo luận về định nghĩa cái chết ngay từ những ngày đầu.

Đáng chú ý hơn, trong báo cáo chính thức, ủy ban công khai nêu hai lý do cấp thiết cần xây dựng tiêu chuẩn mới.

Thứ nhất, những tiến bộ trong hồi sức và các biện pháp hỗ trợ sự sống khiến ngày càng xuất hiện nhiều bệnh nhân có tổn thương não không thể hồi phục, nhưng tim vẫn tiếp tục đập. Việc duy trì các chức năng cơ thể bằng máy móc trong những trường hợp này đặt ra gánh nặng lớn đối với bệnh nhân, gia đình và hệ thống bệnh viện.

Thứ hai, những tiêu chuẩn xác định cái chết đã trở nên lạc hậu và gây ra tranh cãi trong quá trình thu nhận tạng để ghép cho người khác.

Như vậy, ngay trong văn bản chính thức, ủy ban Harvard đã đặt vấn đề ghép tạng bên cạnh những thay đổi trong thực hành hồi sức. Đây không phải một mối liên hệ được suy diễn về sau, mà là một trong những lý do được chính những người xây dựng tiêu chuẩn mới công khai thừa nhận.

07 tháng chạy đua để định nghĩa lại ranh giới sinh tử

Trong lịch sử y học, việc thay đổi một quan niệm nền tảng như định nghĩa về cái chết thường kéo theo những tranh luận sâu sắc về sinh học, triết học, pháp luật và đạo đức.

Tuy nhiên, ủy ban Harvard chỉ mất khoảng bảy tháng để hoàn thành báo cáo.

Ngày 5/8/1968, báo cáo mang tên A Definition of Irreversible Coma (Định nghĩa về hôn mê không hồi phục) được công bố trên tạp chí JAMA, đưa ra một bộ tiêu chuẩn mới nhằm xác định tình trạng não mất chức năng không thể hồi phục, về sau được biết đến rộng rãi với khái niệm chết não.

Báo cáo đề xuất những dấu hiệu lâm sàng chủ yếu:

  • Người bệnh rơi vào trạng thái hôn mê sâu, không có phản ứng với các kích thích bên ngoài.
  • Không có vận động tự chủ và không còn khả năng hô hấp tự nhiên.
  • Mất các phản xạ thần kinh được kiểm tra trong quá trình thăm khám.
  • Điện não đồ không còn ghi nhận hoạt động điện của não.

Ủy ban cũng nhấn mạnh cần loại trừ những nguyên nhân có thể gây ra tình trạng mất chức năng thần kinh tạm thời, chẳng hạn hạ thân nhiệt hoặc tác động của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Điện não đồ phẳng là một yếu tố hỗ trợ quan trọng trong bộ tiêu chuẩn ban đầu, chứ không nên hiểu đơn giản rằng chỉ cần một kết quả điện não đồ phẳng là đủ để kết luận chết não.

Điểm cốt lõi của báo cáo là đề xuất một tiêu chuẩn mới, tình trạng mất chức năng não không thể hồi phục có thể được xem là một tiêu chí xác định cái chết, ngay cả khi hoạt động tuần hoàn vẫn được duy trì bằng các biện pháp hỗ trợ.

Đây là một bước ngoặt lớn. Lần đầu tiên, một hội đồng chuyên môn được xem là có uy tín đã hệ thống hóa những tiêu chuẩn lâm sàng để xác định tình trạng hôn mê không hồi phục, tạo cơ sở cho sự phát triển của khái niệm chết não trong y học về sau.

Cú hích lịch sử và những tranh luận chưa kết thúc

Nhìn lại lịch sử, sự ra đời của tiêu chuẩn Harvard năm 1968 không đơn thuần là kết quả của một phát hiện sinh học mới. Nó phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong thực hành y học khi máy thở, hồi sức tích cực và kỹ thuật ghép tạng phát triển nhanh chóng.

Trước đó, khi tim và hô hấp ngừng hoạt động, cái chết thường được xác định tương đối rõ ràng. Nhưng công nghệ hồi sức đã tạo ra một tình huống mới cơ thể vẫn duy trì tuần hoàn, trong khi não đã tổn thương đến mức không còn khả năng phục hồi.

Công nghệ ghép tạng càng khiến vấn đề trở nên cấp thiết. Nếu chỉ dựa vào sự ngừng đập của tim để xác định cái chết, việc lấy những cơ quan còn khả năng hoạt động tốt từ bệnh nhân có tổn thương não không hồi phục sẽ gặp nhiều trở ngại. Ngược lại, nếu xác định cái chết dựa trên tình trạng mất chức năng não không thể hồi phục, một hành lang mới cho hoạt động ghép tạng được mở ra.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, tiêu chuẩn Harvard năm 1968 vẫn là một dấu mốc lịch sử, dù các tiêu chuẩn xác định chết não đã tiếp tục được nghiên cứu, điều chỉnh và hoàn thiện trong những thập kỷ sau đó.

Sự kiện này cũng để lại một câu hỏi có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi chuyên môn: Khi khoa học y học thay đổi định nghĩa về cái chết, liệu đó chỉ là sự điều chỉnh để phản ánh những hiểu biết sinh học mới, hay còn là sự điều chỉnh ranh giới pháp lý và đạo đức nhằm đáp ứng những nhu cầu mới của y học?

Bởi khi một định nghĩa có thể quyết định thời điểm một cơ thể được chuyển từ vị thế bệnh nhân sang người hiến tạng, tính chính xác, minh bạch và độc lập của các tiêu chuẩn xác định cái chết phải được đặt lên hàng đầu. Ghép tạng có thể cứu sống người nhận tạng, nhưng mục tiêu ấy không thể thay thế yêu cầu bảo vệ tuyệt đối quyền sống và phẩm giá của người hiến tạng.

Thanh Long t/h

Thanh Long

Published by
Thanh Long

Recent Posts

Nước tăng lực liên quan đến tăng nguy cơ đột quỵ tim

Nghiên cứu sơ bộ ở Mỹ cho thấy nước tăng lực, thực phẩm bổ sung…

37 phút ago

Cử tri California được dự báo sẽ bác Đề xuất 40 về thuế tài sản tỷ phú

Tổ chức DDHQ dự báo khoảng 54% cử tri bang California của Mỹ phản đối…

3 giờ ago

Mất điện diện rộng: Cách ứng phó với khủng hoảng

Chính phủ Anh phát động chiến dịch “Sẵn sàng”, còn BBC lần đầu công bố…

3 giờ ago

“Chị Hà” bị ICE bắt giữ, chờ trục xuất, từng chiêu mộ người Hoa đón ông Tập

Bà Trương Thải Hà, người từng chiêu mộ người Hoa đi đón ông Tập Cận…

3 giờ ago

Người mua nhà lần đầu trả tiền mặt tại Mỹ đạt tỷ lệ kỷ lục

Tỷ lệ người mua nhà lần đầu tại Mỹ trả toàn bộ bằng tiền mặt…

4 giờ ago

Sữa đậu nành không đường có lợi ích gì cho sức khỏe?

Sữa đậu nành không đường quen thuộc với người Đài Loan có điểm mạnh là…

4 giờ ago