Mỹ, Trung Quốc đều tìm cách ứng phó rủi ro từ siêu trí tuệ, tức AI, nhưng Bắc Kinh quản lý tập trung, còn Washington dựa nhiều hơn vào cam kết tự nguyện của doanh nghiệp.

Tổng thống Trump trong cuộc họp với lãnh đạo các công ty công nghệ Mỹ ngày 29/9/2026. (Ảnh: Nhà Trắng)

Hôm thứ Sáu (9/10), Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc và Quốc vụ viện Trung Quốc ban hành ý kiến chỉ đạo mới. Văn bản đề ra việc xây dựng hệ thống giám sát kỹ thuật, cảnh báo rủi ro và ứng phó khẩn cấp để bảo đảm AI “an toàn, đáng tin cậy, kiểm soát được”. Ý kiến chỉ đạo còn yêu cầu đẩy mạnh ứng dụng AI rộng rãi trong các ngành công nghiệp Trung Quốc và tăng tốc đột phá các công nghệ then chốt có ý nghĩa chiến lược.

Vài ngày trước đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump thành lập “Lực lượng Siêu trí tuệ”. Chính phủ Mỹ hiện dùng từ “siêu trí tuệ” để chỉ thứ mà mọi người vẫn gọi là trí tuệ nhân tạo. Lực lượng liên bang này có nhiệm vụ điều phối chính sách của chính phủ, đánh giá rủi ro và cơ hội mà AI mang lại, rồi đề xuất cách chính phủ nên ứng phó mà không làm suy yếu vị thế dẫn đầu công nghệ toàn cầu của Mỹ.

Cách quản lý của hai nước phản ánh hai thể chế chính trị và trọng tâm chiến lược khác hẳn nhau. Trung Quốc đang dựng một hệ thống quản lý trong đó chính quyền trung ương nắm quyền hạn rộng, giám sát các doanh nghiệp AI, các mô hình và nội dung do AI tạo ra. Chính quyền ông Trump thì dựa nhiều hơn vào cam kết tự nguyện của doanh nghiệp, quyền hạn sẵn có của các cơ quan liên bang và sự phối hợp liên ngành ở mức hạn chế, vì cho rằng quản lý chặt quá sớm có thể giúp Trung Quốc vượt Mỹ trong cuộc cạnh tranh.

Dù vậy, chính phủ hai nước không đơn giản chọn một trong hai, “an toàn” hay “đổi mới”. Cả Mỹ lẫn Trung Quốc đều muốn tăng cường bảo đảm an toàn, trong khi vẫn nhanh chóng mở rộng năng lực AI của mình.

Trung Quốc đề ra những gì?

Ý kiến chỉ đạo mới nhất là một phần trong chiến lược tổng thể của Bắc Kinh nhằm phát triển “lực lượng sản xuất chất lượng mới”, gồm 19 biện pháp liên quan đến nghiên cứu khoa học, nâng cấp công nghiệp, hạ tầng dữ liệu và công nghệ mới nổi.

Trong lĩnh vực AI, văn bản theo đuổi cùng lúc hai mục tiêu:

Triển khai sâu rộng hành động “AI+”, đưa AI vào sản xuất chế tạo, hàng tiêu dùng và các ngành truyền thống;

Xây dựng cơ chế giám sát, cảnh báo rủi ro và ứng phó khẩn cấp, bảo đảm công nghệ này nằm trong tầm kiểm soát của chính quyền.

Văn bản còn yêu cầu Trung Quốc nâng cao năng lực tự chủ khoa học công nghệ, đột phá các công nghệ lõi then chốt, và ngăn tình trạng đầu tư đầu cơ hoặc trùng lặp vào các ngành đang “nóng”.

Bản thân văn bản này chưa lập ra một cơ chế quản lý mới chi tiết, mà chỉ xác định hướng chính sách. Tiêu chuẩn cụ thể, cơ chế thực thi và trách nhiệm của từng bộ ngành vẫn chờ các cơ quan chính phủ liên quan soạn ra.

Những cách diễn đạt này cũng không hoàn toàn mới. Hồi tháng 7, tại Hội nghị Trí tuệ Nhân tạo Thế giới, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình kêu gọi các nước ban hành luật, tăng cường giám sát kỹ thuật và xây dựng hệ thống ứng phó khẩn cấp để ngăn công nghệ bị lạm dụng. Ông cũng nói cần bảo đảm AI luôn nằm dưới sự kiểm soát của con người.

Hệ thống quy định hành chính nhiều tầng của Trung Quốc

Trung Quốc chưa có một đạo luật tổng hợp bao trùm mọi lĩnh vực AI, mà từng bước xây dựng một hệ thống quy định hành chính nhiều tầng.

Các quy định hiện hành lần lượt điều chỉnh thuật toán đề xuất nội dung, công nghệ tổng hợp sâu, dịch vụ AI tạo sinh và nội dung do AI tạo ra. Những quy định mới hơn còn hạn chế các ứng dụng AI làm bạn đồng hành, như ngăn trẻ vị thành niên phụ thuộc cảm xúc quá mức, và cấm tạo bản sao kỹ thuật số của người thật khi chưa được phép.

So với doanh nghiệp Mỹ, các nhà cung cấp dịch vụ AI ở Trung Quốc thường chịu sự giám sát trực tiếp hơn của chính quyền. Cơ quan quản lý có thể yêu cầu doanh nghiệp trải qua đánh giá an toàn, đăng ký thuật toán, thực hiện kiểm soát nội dung và khắc phục sai sót cả trước lẫn sau khi tung ra dịch vụ.

Khái niệm “an toàn AI” của Trung Quốc cũng không chỉ gói gọn trong các rủi ro kỹ thuật như tấn công mạng hay mô hình thoát khỏi sự kiểm soát của con người. Khái niệm này còn bao gồm việc ngăn phát tán thông tin nhạy cảm về chính trị, tin đồn và những nội dung mà nhà cầm quyền cho là có thể đe dọa an ninh quốc gia hay ổn định xã hội.

Cơ chế này giúp Bắc Kinh triển khai thống nhất các yêu cầu quản lý trên cả nước khá nhanh, nhưng cũng có nghĩa là việc quản trị AI gắn chặt với hệ thống kiểm duyệt và giám sát rộng lớn hơn của Trung Quốc.

Lực lượng Siêu trí tuệ của Mỹ

Ông Trump tuyên bố thành lập “Lực lượng Siêu trí tuệ” hôm 4/10 và giao Giám đốc Tình báo Quốc gia Jay Clayton đứng đầu.

Các thành viên cấp cao khác gồm Chủ tịch Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC) Andrew Ferguson, Giám đốc Công nghệ Lầu Năm Góc Emil Michael và Giám đốc Văn phòng Quản lý Nhân sự Scott Kupor.

Trong 120 ngày, lực lượng này sẽ đánh giá rủi ro và cơ hội của AI, rồi đề xuất vai trò của chính phủ liên bang. Nhóm dự kiến rà soát các cơ chế báo cáo hiện có về lỗ hổng an ninh, tấn công mạng và các sự cố AI khác, và nghiên cứu cách tăng năng lực ứng phó của chính phủ liên bang trong khuôn khổ luật hiện hành.

Về rủi ro cạnh tranh, ông Clayton nói: “Rủi ro của việc không dẫn đầu là rất cao”.

Lực lượng này cũng sẽ lấy ý kiến các công ty AI, người tiêu dùng, các nhóm vì lợi ích công, tổ chức tôn giáo và các đơn vị vận hành hạ tầng trọng yếu.

Lực lượng này hiện không có quyền quản lý độc lập, và quyết định thành lập lực lượng cũng không đặt ra tiêu chuẩn an toàn ràng buộc nào cho các nhà phát triển AI.

Hệ thống quản lý kiểu “ghép mảnh” của Mỹ

So với cách quản lý nhiều tầng của Trung Quốc, hệ thống quản lý của Mỹ phân tán hơn.

Nhìn chung, chính quyền ông Trump nghiêng về tiêu chuẩn tự nguyện của doanh nghiệp và các biện pháp hành chính hơn là ban hành một đạo luật liên bang toàn diện về AI. Ông Trump cũng đã hủy một sắc lệnh từ thời chính quyền Biden. Sắc lệnh đó yêu cầu các nhà phát triển hệ thống AI mạnh nhất cung cấp cho chính phủ liên bang một phần thông tin về kiểm thử an toàn.

Tháng 9 vừa qua, OpenAI, Anthropic, Google, Meta, Nvidia và SpaceXAI đã ký một thỏa thuận an toàn AI của Nhà Trắng, cam kết giám sát nội bộ, đánh giá từ bên ngoài và theo dõi ở cấp hội đồng quản trị đối với các mô hình tiên tiến. Thỏa thuận này không quy định chế tài nếu doanh nghiệp không giữ cam kết.

Ông Trump khen ngành AI “tự quản lý” và cho rằng quy định quá chặt sẽ làm suy yếu khả năng cạnh tranh của Mỹ với Trung Quốc.

Điều đó không có nghĩa các công ty AI Mỹ đứng ngoài pháp luật. FTC có thể dùng quyền hạn sẵn có về bảo vệ người tiêu dùng và chống độc quyền để hành động; các cơ quan liên bang khác quản lý việc ứng dụng AI trong những ngành như y tế, tài chính; chính quyền các bang cũng đang soạn quy định riêng.

Kết quả là một hệ thống quản lý kiểu “ghép mảnh”: doanh nghiệp có thể có nhiều không gian thử nghiệm và đổi mới hơn, nhưng yêu cầu giữa các ngành và các bang cũng có thể không thống nhất.

Khác biệt lớn nhất giữa hai cách làm là gì?

Khác biệt lớn nhất nằm ở chỗ ai vạch ra giới hạn cho sự phát triển của AI.

Tại Trung Quốc, chính quyền trung ương quyết định AI được sử dụng thế nào trong các lĩnh vực chính trị, xã hội và kỹ thuật, và có thể buộc doanh nghiệp phục tùng chiến lược quốc gia. Hoạt động quản lý gắn chặt với sự kiểm soát thông tin của nhà nước, chính sách công nghiệp và an ninh quốc gia.

Tại Mỹ, doanh nghiệp tư nhân vẫn là bên phát triển chính các mô hình AI tiên tiến nhất. Chính phủ liên bang tìm cách tác động đến hành vi của các công ty này qua thỏa thuận tự nguyện, quy định mua sắm công, quyền hạn pháp lý sẵn có và hợp tác an ninh quốc gia.

Hai nước cũng định nghĩa “an toàn” khác nhau.

Với Bắc Kinh, AI “kiểm soát được” không chỉ có nghĩa là hệ thống tiên tiến phải nằm dưới sự kiểm soát của con người, mà còn là thông tin do AI tạo ra không được thách thức quyền lực của Đảng Cộng sản Trung Quốc hay ổn định xã hội.

Washington quan tâm nhiều hơn đến tấn công mạng, lừa đảo, bảo vệ người tiêu dùng, hạ tầng trọng yếu, quyền tự do công dân và nguy cơ đối thủ nước ngoài lợi dụng các hệ thống AI tiên tiến. Chính sách của Mỹ cũng coi tốc độ phát triển AI là yếu tố then chốt trong cạnh tranh kinh tế và quân sự với Trung Quốc.

Cách nào có lợi hơn cho đổi mới?

Cả Mỹ và Trung Quốc đều muốn thúc đẩy siêu trí tuệ phát triển nhanh mà vẫn kiểm soát được rủi ro, nhưng điểm yếu của hai hệ thống không giống nhau.

Ông Scott Singer, đồng giám đốc chương trình AI Trung Quốc tại Quỹ Carnegie vì Hòa bình Quốc tế, nói với Reuters rằng Trung Quốc đi sau Mỹ trong việc đánh giá rủi ro thảm họa của AI, và các nhà phát triển Mỹ tiến hành nhiều cuộc kiểm thử an toàn tự nguyện hơn. Theo ông, công tác an toàn AI ở Trung Quốc còn mới hơn nhiều, “hệ sinh thái này kém trưởng thành hơn”.

Ông Singer cũng chỉ ra rằng bên ngoài không rõ Trung Quốc từng xảy ra sự cố an toàn tương tự những sự cố đã lộ ra ở các hệ thống AI của Mỹ hay chưa, vì các vụ việc như vậy có thể không được báo cáo công khai.

Một cuộc rà soát của công ty nghiên cứu công nghệ SemiAnalysis cho thấy trong 857 mô hình mà 9 nhà phát triển AI lớn của Trung Quốc công bố từ năm 2021 đến tháng 9/2026, chỉ 3,6% công bố kết quả đánh giá an toàn gắn được với từng mô hình cụ thể. Tuy nhiên, cuộc rà soát này chỉ đo được mức công bố công khai, không chứng minh các doanh nghiệp đó không kiểm thử nội bộ.

Mô hình Mỹ thì vấp phải kiểu hoài nghi khác. Các công ty AI Mỹ vẫn có nhiều quyền tự chủ trong phát triển và tung sản phẩm, còn chính quyền ông Trump cho rằng ban hành quy tắc chặt quá sớm có thể cản trở đổi mới và làm suy yếu khả năng cạnh tranh của Mỹ với Trung Quốc.

Ông David Robinson, người từng làm việc trong nhóm an toàn của OpenAI, nhận xét rằng để các phòng thí nghiệm AI tiên tiến tự quản lý “không thể thay thế luật có tính cưỡng chế”, lại còn trao cho doanh nghiệp rất nhiều tự do. Ông lưu ý chu kỳ phát triển các thế hệ mô hình mới đang ngắn lại, trong khi các thách thức an toàn gần đây rất nghiêm trọng.

Áp lực từ công chúng cũng có thể khiến Mỹ điều chỉnh cách làm hiện nay. Khảo sát do AP và Trung tâm Nghiên cứu Các vấn đề Công cộng NORC công bố trong tháng 10 cho thấy 64% người Mỹ cho rằng AI đang phát triển quá nhanh. Khoảng 8/10 người được hỏi coi việc chính phủ giữ AI trong tầm kiểm soát của con người là cực kỳ hoặc rất quan trọng, và tỷ lệ muốn chính phủ bảo vệ việc làm cũng gần như vậy.

Vì vậy, khác biệt giữa hai mô hình không đơn giản là cuộc giằng co “quản lý hay đổi mới”. Trung Quốc thống nhất được chính sách và định hướng công nghiệp khá nhanh, nhưng việc kiểm thử an toàn mô hình và công bố sự cố vẫn thiếu minh bạch. Mỹ cho doanh nghiệp nhiều không gian phát triển hơn, nhưng các quy tắc an toàn lại chủ yếu do chính doanh nghiệp đặt ra và thực thi. Hiện chưa thể nói mô hình nào dung hòa tốt hơn giữa đổi mới và an toàn.

Washington và Bắc Kinh có thể hợp tác?

Dù Mỹ và Trung Quốc đang cạnh tranh quanh chip, mô hình, dữ liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật, cả hai đều muốn ngăn sự cố AI leo thang thành khủng hoảng an ninh rộng hơn.

Các quan chức Mỹ đã đề xuất lập cơ chế thông báo khẩn cấp về AI, để chính phủ hai nước báo cho nhau khi xảy ra sự cố nghiêm trọng. Cơ chế này có thể bao gồm sự cố liên quan đến hệ thống tự hành, tấn công mạng hay mô hình có hành vi bất thường, nhưng đến nay hai bên chưa công bố thỏa thuận song phương chi tiết nào.

Hợp tác vẫn sẽ gặp khó, vì cả hai nước đều lo chia sẻ thông tin sự cố có thể làm lộ điểm yếu công nghệ hay năng lực tình báo của mình.

Bước tiếp theo cần theo dõi là Trung Quốc có nói rõ cơ quan nào sẽ phụ trách hệ thống giám sát kỹ thuật và ứng phó khẩn cấp dự kiến, và doanh nghiệp phải gánh những nghĩa vụ cụ thể nào. Ở Washington, phép thử then chốt là khi Lực lượng Siêu trí tuệ nộp báo cáo, chính quyền ông Trump sẽ tiếp tục chủ yếu dựa vào biện pháp an toàn tự nguyện hay đề xuất tiêu chuẩn liên bang có tính cưỡng chế.

Mô hình quản trị AI của Trung Quốc nhấn mạnh kiểm soát tập trung, an ninh chính trị và phát triển do nhà nước dẫn dắt. Cách làm của Mỹ thì coi trọng đổi mới, vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp tư nhân và cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc, với cách quản lý tương đối lỏng qua các biện pháp bảo đảm tự nguyện và luật hiện hành.

Cả hai nước đều tìm cách kiểm soát rủi ro AI mà không làm chậm tốc độ cạnh tranh, vì cả Washington lẫn Bắc Kinh đều cho rằng mình không thể để tụt lại trong cuộc đua này.