Gần đây, tổ chức phi lợi nhuận bảo vệ tự do báo chí “Phóng viên Không Biên giới” (RSF) đã công bố một báo cáo điều tra chuyên sâu mang tính cột mốc về cơ chế tuyên truyền đối ngoại của Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) trong dự án “Giám sát Tuyên truyền Đối ngoại” (Propaganda Monitor), cho thấy ĐCSTQ đang triển khai một chiến dịch ảnh hưởng sâu rộng tới ngành báo chí toàn cầu.

(Ảnh chụp màn hình từ trang web RSF liên quan đến báo cáo)

Báo cáo cho biết ĐCSTQ đang thúc đẩy một “trật tự truyền thông thế giới mới” trên phạm vi toàn cầu. Cựu nhà ngoại giao Canada Michael Kovrig cho rằng Bắc Kinh đang xây dựng một hệ thống kiểm soát dư luận toàn cầu toàn diện thông qua việc hợp thức hóa thuật toán, độc quyền tài nguyên truyền thông và thu hút có mục tiêu các nhóm tinh hoa ở những khu vực cụ thể.

Sự mở rộng mang tính hệ thống này đang làm thay đổi sâu sắc đến nhiều lĩnh vực, từ Nam Thái Bình Dương đến Caribe, từ thuật toán mạng xã hội đến logic nền tảng của trí tuệ nhân tạo (AI).

I. Chủ nghĩa độc tài số: AI trở thành công cụ mới để “định hướng lại nhận thức chính trị”

Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất của báo cáo RSF là cách trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang bị chuyển hóa một cách có hệ thống thành công cụ tuyên truyền. Ông Michael Kovrig cho rằng đây không phải là sơ suất kỹ thuật mà là một “đặc tính tuân thủ” có chủ ý.

  1. Sự đồng bộ chính trị ở lớp thuật toán

RSF đã tiến hành thử nghiệm với DeepSeek, Baidu Ernie và Alibaba Qwen. Kết quả cho thấy các công cụ này gần như hoàn toàn đồng bộ với các luận điệu của ĐCSTQ trong những vấn đề chính trị cốt lõi.

  • Tẩy trắng câu chuyện: Khi được hỏi về các trại giam giữ quy mô lớn ở Tân Cương, Qwen cho rằng đây là “những suy đoán vô căn cứ” và sử dụng thuật ngữ chính thức “trung tâm đào tạo”; Ernie thì trực tiếp gọi các cuộc điều tra nhân quyền liên quan là “tin đồn do các thế lực thù địch tạo ra”.
  • Định tính tổ chức giám sát: Ernie đánh giá RSF là “công cụ chính trị phương Tây ngụy trang dưới danh nghĩa bảo vệ tự do báo chí”.

Ông Kovrig nhận định rằng vào năm 2023, ĐCSTQ đã siết chặt ngành AI thông qua các quy định cấm nội dung “gây tổn hại hình ảnh quốc gia”, biến AI thành cỗ máy “tẩy trắng” tự động.

  1. Cơ chế làm mờ khủng hoảng theo thời gian thực

Sự kiểm soát này đặc biệt nhanh chóng trong thời điểm khủng hoảng. Báo cáo cho biết trong vụ bê bối an toàn thực phẩm năm 2025, các công cụ AI như DeepSeek đã nhanh chóng chuyển sang các thông điệp tích cực kiểu “chính phủ đã xử lý kịp thời”. Kiểu “tuân thủ thuật toán” này giúp loại bỏ thông tin tiêu cực ngay từ giai đoạn đầu, hạn chế sự lan truyền của tin tiêu cực.

II. Từ “phòng thủ” sang “tấn công”: Mở rộng toàn cầu bằng ma trận đa ngôn ngữ

RSF cho biết từ năm 2012, ảnh hưởng của ĐCSTQ đã chuyển từ kiểm duyệt trong nước sang truyền thông tấn công ra nước ngoài.

  1. Một ý chí duy nhất qua 65 ngôn ngữ

Đài Truyền hình Toàn cầu Trung Quốc (CGTN), với khả năng phát sóng bằng 65 ngôn ngữ, được mô tả như “một đảng nói chuyện với thế giới bằng 65 ngôn ngữ cùng lúc”. CGTN nhận chỉ đạo hàng ngày về nội dung cần quảng bá hoặc che giấu, trở thành một nền tảng tuyên truyền thống nhất quy mô toàn cầu.

  1. Nhắm mục tiêu chính xác bằng đa ngôn ngữ

ĐCSTQ không chỉ tập trung vào tiếng Anh mà còn mở rộng sang tiếng Pháp, Tây Ban Nha, Ả Rập và nhiều ngôn ngữ địa phương, từ đó thâm nhập vào thị trường thông tin cơ sở ở châu Phi, Mỹ Latinh và Trung Đông – những nơi thiếu đa dạng truyền thông và dễ bị ảnh hưởng.

III. Thâm nhập ngầm: Đại diện, viện nghiên cứu và thu hút giới tinh hoa

Chiến lược của ĐCSTQ đang chuyển từ “xuất khẩu tiếng nói” sang “tác động vào cấu trúc truyền thông”.

  1. “Bẫy nội dung” và sự phụ thuộc truyền thông

Tại châu Đại Dương và Caribe, Trung Quốc cung cấp miễn phí nội dung truyền thông (tín hiệu, video, bài viết), khiến các cơ quan báo chí địa phương bị phụ thuộc. Ví dụ, tại quần đảo Solomon, nhà ngoại giao Trung Quốc từng gây áp lực buộc gỡ bài về lãnh đạo Đài Loan.

  1. Thu phục tinh hoa và “tái giáo dục”

Từ năm 2019, gần 90% quan chức truyền thông của quần đảo Solomon đã tham gia các chuyến “khảo sát” tại Trung Quốc. Đồng thời, ĐCSTQ tài trợ cho các viện nghiên cứu và hội thảo học thuật ở nước ngoài nhằm xây dựng lực lượng học giả ủng hộ.

IV. Chiếm lĩnh “vùng mù địa chính trị”

Các khu vực như Caribe (Grenada, Jamaica, Guyana) – nơi ít được truyền thông phương Tây chú ý – đang bị lấp đầy bởi nội dung từ ĐCSTQ. Bắc Kinh tận dụng khoảng trống này để định hình dòng thông tin công cộng.

V. Nhắm vào cá nhân: Hiệu ứng “im lặng vì sợ hãi”

RSF cho biết ĐCSTQ vẫn là quốc gia giam giữ nhiều nhà báo nhất, và áp lực này đang lan ra toàn cầu:

  • Đàn áp xuyên quốc gia: Các nhà báo ở nước ngoài bị đe dọa thông qua gia đình trong nước, tấn công mạng và bôi nhọ danh tiếng.
  • Mở rộng phạm vi: Ngay cả các phóng viên nước ngoài tại Trung Quốc cũng bị ảnh hưởng, tạo ra “hiệu ứng sợ hãi” trên quy mô toàn cầu.

VI. Thách thức thể chế: Giới hạn của luật pháp quốc tế

RSF cho rằng các cơ chế pháp lý hiện tại chưa đủ để đối phó với hình thức thâm nhập kỹ thuật số:

  • Tái định nghĩa khái niệm: ĐCSTQ tìm cách định nghĩa lại nhân quyền và tự do báo chí tại các tổ chức quốc tế.
  • Quản lý tụt hậu: Các biện pháp như yêu cầu đăng ký “đại diện nước ngoài” vẫn chưa theo kịp các hình thức ảnh hưởng qua thuật toán, quảng cáo số và đầu tư công nghệ.

VII. Cuộc chiến sống còn về “chủ quyền thông tin”

Dự án “Giám sát Tuyên truyền Đối ngoại” kết luận rằng hành động của ĐCSTQ đã vượt xa phạm vi quan hệ công chúng quốc gia, mà là một “cuộc tấn công toàn diện” vào ngành báo chí toàn cầu. Mục tiêu không chỉ là cải thiện hình ảnh, mà còn thay thế hệ thống báo chí độc lập dựa trên sự thật bằng một trật tự thông tin “độc tài số”.

Một số ý kiến cảnh báo rằng nếu cộng đồng quốc tế tiếp tục im lặng, thế giới có thể phải đối mặt với một “hố đen thông tin”, nơi thuật toán kiểm soát sự thật, và tiếng nói phản biện bị xóa bỏ bằng công nghệ. Đây không chỉ là mối đe dọa đối với báo chí, mà còn là thách thức nghiêm trọng nhất đối với quyền được biết của công chúng kể từ sau Chiến tranh Lạnh.

Mạnh Hạo/Vision Times