Khi nhịp sống hiện đại nhanh hơn sức chịu đựng của cơ thể
- Sheridan Genrich
- •
Có thể bạn nghĩ mình không cần nghỉ thêm, hay cảm giác rã rời toàn thân chỉ là cái giá phải trả để công việc xong xuôi. Thế nhưng, ngay cả trong một buổi tối yên tĩnh, danh sách các việc ngày mai vẫn đang chạy qua đầu óc bạn.

Cảm giác lúc nào cũng thiếu thời gian trường kỳ được giới nghiên cứu gọi là chứng vội vàng (hurry sickness). Đây không phải một chẩn đoán y khoa chính thức. Đó là tên gọi cho một nếp sống luôn vội vã, nôn nóng, làm nhiều việc cùng lúc và gấp gáp trong lo âu, cùng một sức ép từ bên trong buộc người ta phải nhanh hơn, làm nhiều hơn và không để mình rảnh, dù chỉ trong chốc lát. Nhìn bên ngoài, người có nếp sống này có thể rất giỏi giang, làm việc hiệu quả, nhưng cơ thể họ đang kẹt trong trạng thái căng thẳng ở mức độ thấp.
Việc hiểu hội chứng này hình thành thế nào, và tác động lên cơ thể trong dài hạn ra sao, có thể giúp mỗi người tìm ra những cách thiết thực để phòng ngừa, hoặc hồi phục khi nếp sống vội vàng đã ăn sâu vào tiềm thức.
Hiểu về chứng vội vàng
Chứng vội vàng xuất hiện khi một người luôn cảm thấy thiếu thốn thời gian. Người ta không còn chỉ thỉnh thoảng mới phản ứng với một hạn chót hay tình huống khẩn cấp, mà bắt đầu đối xử với những việc thường ngày như trả lời tin nhắn, đi làm, nấu bữa tối hay chờ người đối diện nói xong như thể việc nào cũng cần làm ngay.
Áp lực trên thực tế có thể thúc đẩy nếp sống này, từ giờ làm kéo dài, việc chăm sóc người thân, khó khăn tài chính đến quá nhiều trách nhiệm. Bên cạnh đó, một nền văn hóa xem bận rộn là thước đo giá trị con người cũng có thể củng cố nếp sống ấy, cùng với điện thoại và các nền tảng số vốn khiến ai cũng chịu kỳ vọng phải luôn liên lạc được, luôn nắm thông tin và sẵn sàng phản hồi.
Cạnh tranh là một lớp tác động nữa. Ông Jose Yong, nhà nghiên cứu cấp cao – tác giả của một bài tổng quan mới đăng trên tập san Behavioral Sciences (Khoa học Hành vi), cùng các đồng nghiệp lập luận rằng môi trường hiện đại có thể làm cảm giác bị người khác đánh giá, vượt mặt hay bỏ lại phía sau trở nên dữ dội hơn. Bản năng này xưa kia vốn từng giúp con người thích nghi trong các nhóm nhỏ, thì nay lại bị kích hoạt liên tục trước làn sóng vô tận những hình ảnh hào nhoáng, thành tựu và biểu tượng đẳng cấp được phô diễn trên mạng xã hội.
Ông Yong nói với tờ The Epoch Times:
“Cạnh tranh không phải câu chuyện mới, nhưng cuộc sống hiện đại có thể khiến cuộc cạnh tranh ấy có tưởng như không bao giờ dứt”.
Cơ thể bị ảnh hưởng ra sao
Ông Yong cho biết cơ thể vốn được thiết kế để chịu căng thẳng trong những đợt ngắn rồi hồi phục, nhưng cuộc sống hiện đại thường không chỗ trống cho việc ấy. Email, hạn chót, áp lực tài chính và chuyện so bì với người khác đều có thể được cơ thể ghi nhận như những mối đe dọa kéo dài, khiến phản ứng căng thẳng cứ mãi tồn tại.
Trước mắt, sự hối hả này có thể hữu ích: não nhận ra áp lực và tiết các hormone như adrenaline, cortisol để thôi thúc hành động. Cùng lúc ấy, nhịp tim và huyết áp tăng, cơ bắp căng lên, hơi thở nông đi, và sự chú ý thu hẹp lại, chỉ còn hướng về việc kế tiếp. Phản ứng này hợp với một tình huống khẩn cấp đơn lẻ, nhưng không hợp với một cuộc sống mà các đòi hỏi dường như chẳng bao giờ dừng.
Ông Yong khẳng định: “Vấn đề không phải là căng thẳng tồn tại, mà là căng thẳng không còn chấm dứt khi mối nguy đã qua”.
Áp lực thời gian kéo dài khiến hệ thần kinh dần nghiêng về trạng thái cảnh giác thay vì hồi phục. Người ta có thể phản ứng mạnh hơn trước những chậm trễ nhỏ, dễ làm nhiều việc cùng lúc hơn, và khó tập trung sâu hay cân nhắc thấu đáo khi quyết định.
Biểu hiện của căng thẳng kéo dài
Nhìn bề ngoài, người bị căng thẳng kéo dài trông có thể như bình thường. Người ta có thể không thấy mình lo âu hay quá tải, nhưng vẫn mệt và không thể thư giãn.
Giấc ngủ có thể trở nên chập chờn hoặc đứt đoạn, khiến cơ thể vẫn mệt mỏi dù đã nằm trên giường cả đêm. Đây thường là một trong những thứ chịu ảnh hưởng sớm nhất, kéo theo những hệ quả dây chuyền lên tâm trạng, trí nhớ, khẩu vị và khả năng điều hòa cảm xúc. Căng cơ, thay đổi về tiêu hóa, dễ cáu, khó tập trung và thói quen cứ chốc chốc lại kiểm tra điện thoại hay email đều có thể là manh mối cho thấy hệ thần kinh đang kẹt ở chế độ quá tải. Những dấu hiệu này tích tụ dần và dễ bị coi như hệ quả của một lịch trình dày đặc hay một đêm ngủ chập chờn.
Đây có thể là lý do giải thích tại sao việc nghỉ ngơi bắt đầu giống một thất bại hơn là một nhu cầu. Lo âu, căng thẳng, mệt mỏi và luôn cảnh giác có thể trở nên quen thuộc đến mức không chỉ bình thường mà còn được mong đợi, nhất là trong một nền văn hoá thưởng cho tốc độ và sự phản hồi liên tục.
Ông Yong cho hay: “Khi căng thẳng kéo dài trở thành mặc định, người ta có thể rốt cuộc thấy mình vẫn ổn dù đang căng thẳng”.
Điều gì đã thay đổi?
Nhiều nét của cuộc sống hiện đại khiến cơ thể khó trở lại trạng thái cân bằng bình thường. Ánh sáng nhân tạo và màn hình trì hoãn sự nghỉ ngơi, khiến não vẫn bị kích thích vào lúc đáng ra phải thư giãn, trong khi hàng giờ ngồi bàn làm việc lấy bớt đi lượng vận động tự nhiên vốn từng khiến cơ thể mệt mỏi và buồn ngủ.
Đời sống xã hội cũng đã chuyển dịch lên mạng, giúp mọi người giữ liên lạc nhưng không phải lúc nào cũng gắn kết trọn vẹn. Những khoảng trống từng là lúc nghỉ nay nhanh chóng bị lấp đầy bởi lướt mạng, nhắn tin hay việc vặt. Thiếu đi những khoảng lặng thư thái đó, cơ thể mất đi tín hiệu tự nhiên để thả lỏng nên luôn ở trong trạng thái cảnh giác âm ỉ, thay vì luân phiên giữa hoạt động và nghỉ ngơi như vốn được thiết kế.
Ông Yong nhận định: “Chú ý là một nguồn lực sinh học có hạn, và các nền tảng hiện đại tranh nhau từng phút rảnh rỗi”.
Ông cũng chỉ ra rằng kích thích nhân tạo là một phần của vấn đề. Thiết bị giải trí, thực phẩm siêu chế biến và một số chất hóa học nhân tạo có thể đóng vai trò như những kích thích “siêu bình thường”, tập cho não quen kỳ vọng mức kích thích mạnh hơn những gì cuộc sống thường ngày mang lại. Dần dần các hình thức thư giãn tự nhiên như đi dạo ngoài trời, một buổi tối yên tĩnh hay khoảnh khắc ở bãi biển có thể trở nên nhạt nhẽo đến lạ lùng, thậm chí mang lại cảm giác bất an.
Nếu không được giải quyết thì sự kết hợp giữa một phản ứng căng thẳng mà không có chỗ giải tỏa, và một môi trường liên tục cắt ngang việc hồi phục, sẽ tạo nên nhịp sống hàng ngày khiến cơ thể gần như không còn khoảng trống để khôi phục lại trạng thái cân bằng. Những tác động có thể lan từ giấc ngủ và tinh thần sang chức năng miễn dịch và sức khỏe tim mạch.
Phòng ngừa và hồi phục
Thật may mắn là cơ thể đáp lại việc hồi phục cũng tốt như đáp lại sức ép. Hội chứng vội vàng không tồn tại mãi mãi, nhưng để hồi phục thì thường cần nhiều hơn một kỳ nghỉ ngắn hay một tuần làm việc chậm lại. Những thay đổi nhỏ, lặp đi lặp lại và lồng vào sinh hoạt hằng ngày, thay vì đợi đến lúc đã chạm giới hạn, có thể giúp hệ thần kinh dần thoát khỏi trạng thái quá tải kéo dài.
1. Ưu tiên giấc ngủ
Ông Yong nhấn mạnh giấc ngủ cần được xem là ưu tiên hàng đầu. Ông nói: “Giấc ngủ là lúc não bộ và cơ thể có dịp hồi phục”.
Khi ngủ, cơ thể sửa chữa, cân chỉnh và khởi động lại sau những đòi hỏi của một ngày. Thông thường, giờ đi ngủ và giờ thức dậy cố định, cùng một khoảng thư giãn không màn hình trước khi ngủ, có thể báo cho não bộ hiểu một ngày dài đã kết thúc.
Một nghiên cứu ghi nhận những người trưởng thành ngủ từ năm giờ trở xuống có sức khỏe thể chất và tinh thần kém hơn trong nhiều ngày, đồng thời tỷ lệ trầm cảm cao hơn so với những người ngủ từ sáu đến tám giờ. Thiếu ngủ thường xuyên cũng có thể khiến căng thẳng có cảm giác nặng nề hơn, đồng thời ảnh hưởng xấu đến tâm trạng, khả năng tập trung và khả năng ra quyết định. Điều này cũng góp phần giải thích vì sao phần lớn người trưởng thành được khuyên nên ngủ khoảng bảy giờ mỗi đêm.
2. Chủ động dành thời gian hồi phục
Ông Yong nói thêm: “Hồi phục không phải là lựa chọn, mà là một phần trong cách cơ thể được thiết kế để vận hành”.
Thay vì chờ đến lúc kiệt sức mới nghỉ, chúng ta có thể sắp xếp những quãng dừng ngắn trong ngày: vài hơi thở chậm trước khi mở email, một đoạn đi bộ ngắn giữa hai cuộc họp, hay năm phút yên lặng không điện thoại. Những khoảnh khắc này có thể ngắn ngủi, nhưng sẽ ngắt được vòng lặp vội vàng.
3. Vận động nhiều hơn, không phải gắng sức hơn
Cơ thể không chỉ thụ ích từ một buổi tập bài bản, mà còn từ những vận động hàng ngày cắt ngang khoảng ngồi kéo dài. Các dạng vận động như đi bộ nhiều hơn, đứng dậy thường xuyên hơn và ra ngoài trời đều có thể giúp bù lại tình trạng ngồi yên đến từ công việc thời hiện đại. Bài tập kéo căng, làm vườn hay đi quanh khu phố cũng có thể mang lại lợi ích tương tự. Ngoài ra nghiên cứu cũng cho thấy đắm mình giữa thiên nhiên có thể làm giảm căng thẳng.
4. Đặt ranh giới
Hãy chủ động tạo ra những khoảng thời gian bạn không liên lạc được, không sẵn sàng, hoặc không làm nhiều việc cùng lúc để giúp tâm trí và cơ thể có dịp thư giãn. Những ranh giới đơn giản có thể gồm vài phút bạn chưa phải trả lời ngay, và chỉ tập trung vào một việc mỗi lần. Đó cũng có thể là chuyến đi bộ 10 phút không mang theo điện thoại, hoặc một mốc giờ cố định mỗi tối không dùng điện thoại. Mục tiêu không phải là rời bỏ hẳn cuộc sống hiện đại, mà chỉ là chừa đủ chỗ để tâm và thân thấy bình an.
5. Giữ kết nối
Giữ kết nối với người khác có tác dụng bảo vệ. Cảm giác gấp gáp liên miên thường thu cuộc sống lại thành những việc phải làm và nghĩa vụ, trong khi trò chuyện với một người bạn đáng tin, ăn chung một bữa hay dành thời gian với cộng đồng có thể hóa giải tình trạng cô lập do căng thẳng. Các liệu pháp thư giãn như thở chậm, thiền, thư giãn cơ hay tắm nước ấm cũng có thể giúp cơ thể bớt căng thẳng và kiểm soát lại bản thân.
Khi nào nên tìm đến hỗ trợ y tế?
Hỗ trợ y tế có thể dành cho những người liên tục thấy lo âu, trầm cảm, không ngủ được, hoặc không thể chậm nhịp lại dù đã thay đổi thói quen. Một nhà trị liệu hoặc chuyên gia lâm sàng đủ trình độ có thể giúp bạn nhận ra các áp lực và lối suy nghĩ đang khiến phản ứng căng thẳng liên miên không tắt, đồng thời cùng xây dựng cách ứng phó hợp với hoàn cảnh riêng của từng người.
Ông Yong và các đồng nghiệp còn đề xuất, ở quy mô rộng hơn, rằng nơi làm việc, thành phố và không gian mạng nên được thiết kế để bảo vệ sự chú ý của con người thay vì liên tục thu hút. Cụ thể như là ít thông báo hơn, bớt quá tải thông tin, lịch làm việc linh hoạt hơn, cùng nhiều không gian xanh và sự gắn kết cộng đồng hơn. Các tác giả lưu ý rằng quy mô thành phố không phải vấn đề duy nhất, điều quan trọng là nơi đó có tạo cảm giác đông đúc, thiếu an toàn hay khó đi lại hay không.
Ông Yong cho biết: “Chúng ta cần thiết kế những biện pháp can thiệp thuận theo, chứ không đi ngược lại bản chất con người”.
Bài học lớn hơn thật đơn giản: cơ thể có thể chịu được căng thẳng, nhưng cũng cần được hồi phục. Nếu cuộc sống thực sự trở thành giải chạy đua không ngừng nghỉ, câu hỏi cần đặt ra không phải là con người có tiếp tục chạy được hay không, mà là cơ thể tiếp tục vận hành như vậy được bao lâu trước khi bắt đầu lộ ra dấu hiệu quá sức.
Từ khóa căng thẳng cuộc sống hiện đại

































