Blog: Tham vọng chiến lược biển của ĐCSTQ nhìn từ Biển Đông
- Lý Đình Thiên
- •
Chiến lược biển của Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) đang dần chuyển từ hiện đại hóa hải quân đơn thuần sang xây dựng quốc gia biển, với Biển Đông là không gian quan trọng.
Những năm gần đây, quân đội ĐCSTQ liên tục tăng cường hoạt động quân sự, thực thi pháp luật và xây dựng hạ tầng trên Biển Đông. Bồi đắp đảo, tuần tra của hải cảnh, tác chiến liên hợp trên biển và trên không, cùng việc mở rộng ngành đóng tàu đều cho thấy chiến lược biển của ĐCSTQ đang dần chuyển từ hiện đại hóa hải quân đơn thuần sang bố cục của một quốc gia biển.
Khi nhìn vào chiến lược mở rộng sức mạnh trên biển của ĐCSTQ, chúng ta không thể chỉ đếm tàu chiến và máy bay chiến đấu. Điều cần chú ý hơn là cách họ từng bước kết nối các năng lực của hải cảnh, hải quân, không quân, hệ thống không người lái, cảng biển, ngành đóng tàu và vận tải biển.
Vì vậy, Biển Đông không chỉ là vùng tranh chấp chủ quyền và quyền lợi trên biển, mà còn trở thành không gian chiến lược quan trọng trong chiến lược mở rộng sức mạnh và ảnh hưởng trên biển của ĐCSTQ. Điểm đáng lưu ý là ĐCSTQ theo đuổi một bố cục chiến lược tổng thể trên biển, trong khi Mỹ tập trung xây dựng liên minh trên biển để đối trọng.
Công trình trên đá Hải Sâm: Cơ sở cố định tăng sức hoạt động trên biển và trên không
Gần đây, dư luận chú ý đến việc ĐCSTQ xúc tiến xây dựng một đường băng lớn trên đá Hải Sâm thuộc quần đảo Hoàng Sa của Việt Nam. Trung Quốc gọi thực thể này là Linh Dương.
Hôm thứ Sáu (2/10), Reuters đưa tin, ảnh vệ tinh cho thấy các công trình tại đây đang được đẩy nhanh, gồm đường băng, lấn biển và các hạ tầng khác. Bài báo cho biết với tiến độ hiện tại, đường băng có thể sẵn sàng cho máy bay cất, hạ cánh sớm nhất vào khoảng giữa năm 2027.
Ý nghĩa chiến lược của công trình này không nằm ở một đường băng mới, mà ở khả năng tạo ra một cứ điểm cố định, đủ sức hỗ trợ lâu dài các hoạt động trên biển và trên không. Nếu sau này ĐCSTQ hoàn thiện thêm radar, thông tin liên lạc, hậu cần và cơ sở sửa chữa, nơi đây sẽ không chỉ là một căn cứ không quân, mà sẽ trở thành điểm tựa chiến lược quan trọng giúp quân đội ĐCSTQ duy trì sức mạnh trên biển và trên không tại Biển Đông.
Xét từ góc độ chiến lược biển, giá trị của cơ sở cố định là biến sự hiện diện ngắn hạn, vốn phải dựa vào tàu chiến hay máy bay, thành năng lực đồn trú lâu dài. Xu hướng “thường trực hóa” này có thể đáng chú ý hơn bản thân bất kỳ cuộc hành quân đơn lẻ nào.
Hoạt động quanh bãi cạn Scarborough tăng, hiện diện trên biển dần thành thường trực
Hoạt động quanh bãi cạn Scarborough (Trung Quốc gọi là Hoàng Nham) cũng đang tăng lên. Cuối tháng 9, ĐCSTQ tiến hành tuần tra liên hợp trên biển và trên không, cùng các hoạt động sẵn sàng chiến đấu quanh bãi cạn này. Lực lượng tham gia gồm tàu chiến, tàu tiếp tế, máy bay không người lái, máy bay cảnh báo sớm, máy bay chiến đấu và máy bay ném bom. Xét về chiến lược, các hoạt động này phần nào nối tiếp việc xây dựng hạ tầng trên các đảo, đá.
Nếu tàu chiến chỉ thỉnh thoảng đi vào một vùng biển, đó là hiện diện quân sự đơn lẻ. Còn khi tàu chiến, không quân, hệ thống không người lái và lực lượng tiếp tế dần hình thành một kiểu hoạt động cố định, hiệu quả chiến lược có thể sẽ khác.
Điều này không có nghĩa là ĐCSTQ đã giành được quyền kiểm soát toàn diện theo nghĩa pháp lý, mà chỉ phản ánh việc họ đang gia tăng mức độ hiện diện.
Một đặc điểm quan trọng của chiến lược biển là “bản thân sự hiện diện đã có ý nghĩa”. Nếu hoạt động thực thi pháp luật, tuần tra quân sự và hoạt động trên không của ĐCSTQ dần trở thành hoạt động thường nhật, lâu dần môi trường chiến lược của vùng biển liên quan sẽ tiếp tục thay đổi. Đây chính là “thường trực hóa”.
Từng bước biến yêu sách trên biển thành “hiện diện thực tế”
Vấn đề Biển Đông liên quan cùng lúc đến luật pháp quốc tế và sức mạnh thực tế trên biển. Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển, lãnh hải của quốc gia ven biển rộng tối đa 12 hải lý, vùng tiếp giáp lãnh hải kéo dài tối đa đến 24 hải lý. Tuy nhiên, mỗi vùng biển có chế độ pháp lý khác nhau, và mốc 24 hải lý cũng không có nghĩa một quốc gia tự động có toàn quyền kiểm soát quân sự ở vùng biển phía ngoài mốc này.
Do đó, khi phân tích chiến lược Biển Đông của Trung Quốc, cần phân biệt “yêu sách chủ quyền”, “quyền theo luật” và “năng lực kiểm soát thực tế”.
Yêu sách pháp lý là một tầng. Sức mạnh trên biển và sự hiện diện hằng ngày là một tầng khác.
Khi hải cảnh, hải quân, không quân và hệ thống không người lái hoạt động lâu dài tại một vùng biển, sự hiện diện chiến lược hình thành trên thực tế sẽ khác hẳn hiệu quả của một chuyến tuần tra thỉnh thoảng.
Đây cũng là một khía cạnh quan trọng cần theo dõi trong tình hình Biển Đông hiện nay: ĐCSTQ biến các yêu sách sẵn có trên biển thành sự hiện diện cụ thể, bền bỉ hơn ra sao.
Điều kiện đặc biệt của Biển Đông: “Rộng” và “sâu”
Biển Đông trở thành vùng biển quan trọng trong chiến lược biển của ĐCSTQ là nhờ điều kiện địa lý đặc biệt. Tùy nghiên cứu và cách tính, Biển Đông rộng khoảng 3,3 triệu đến 3,5 triệu km², độ sâu trung bình hơn 1.000 m, một số khu vực của bồn trũng nước sâu ở giữa sâu hơn 5.000 m. Trong khi đó, biển Bột Hải tương đối nông, phần lớn Hoàng Hải là vùng thềm lục địa. Phía tây biển Hoa Đông cũng có thềm lục địa rộng, vùng nước sâu chủ yếu nằm ở phía đông và quanh rãnh Okinawa.
Như vậy, nếu chỉ xét điều kiện địa lý biển, Biển Đông là vùng biển nước sâu, đặc biệt quan trọng với các lực lượng như tàu ngầm.
Quân đội ĐCSTQ có những cơ sở hải quân quan trọng trên đảo Hải Nam như Du Lâm, và vùng biển phía nam Hải Nam có diện tích nước sâu lớn. Điều này mang lại cho lực lượng dưới nước điều kiện cơ động và ẩn mình khác hẳn vùng biển nông gần bờ.
Dĩ nhiên, nước sâu không có nghĩa là an toàn tuyệt đối. Tác chiến chống ngầm hiện đại đã sử dụng vệ tinh, sonar, máy bay chống ngầm, hệ thống không người lái và nhiều phương tiện giám sát trên biển, trên không. Song môi trường nước sâu quả thực mang lại một không gian tác chiến khác.
Biển Đông thuận lợi để vươn ra Tây Thái Bình Dương, nhưng không dễ “phá vỡ chuỗi đảo thứ nhất”
Về vị trí địa lý, so với biển Hoa Đông, Biển Đông đúng là mở thêm một không gian chiến lược quan trọng để ĐCSTQ vươn ra Tây Thái Bình Dương. Biển Hoa Đông đối diện trực tiếp quần đảo Tây Nam của Nhật Bản, Đài Loan và các mắt xích khác của chuỗi đảo thứ nhất, nơi mật độ giám sát trên biển, trên không và bố trí quân sự rất dày. Biển Đông thì có chiều sâu không gian biển lớn hơn.
Hải quân ĐCSTQ có thể đi từ hướng Hải Nam xuống phía nam, rồi qua khu vực eo biển Bashi và eo biển Balintang để ra Tây Thái Bình Dương. Tuy nhiên, “Biển Đông có lợi thế hơn” không đồng nghĩa với “dễ phá vỡ chuỗi đảo thứ nhất”.
Chuỗi đảo thứ nhất không đơn thuần là một đường kẻ trên bản đồ. Đó là một mạng lưới gồm đảo, cảng, sân bay, radar, cơ sở thông tin liên lạc và căn cứ quân sự.
Vì vậy, muốn biến lợi thế địa lý của Biển Đông thành năng lực quân sự lâu dài hướng ra Tây Thái Bình Dương, ĐCSTQ vẫn cần phối hợp nhiều năng lực như trinh sát, chỉ huy, thông tin liên lạc, hậu cần, chống ngầm và tác chiến liên hợp. Từ góc độ này, “phá vỡ chuỗi đảo thứ nhất” nên được xem là một khía cạnh khi quan sát chiến lược biển của ĐCSTQ, chứ không phải toàn bộ.
Ngành đóng tàu: Năng lực nền tảng của chiến lược biển
Một tiêu điểm khác trong chiến lược biển của ĐCSTQ là hệ thống công nghiệp biển khổng lồ.
Số liệu của Clarksons Research mà chuyên mục Breakingviews của Reuters dẫn hôm 21/9 cho thấy trong 7 tháng đầu năm 2026, các nhà máy đóng tàu Trung Quốc giành khoảng 74% đơn đặt hàng tàu mới toàn cầu. Con số này không thể đánh đồng với sức mạnh hải quân của ĐCSTQ, cũng không thể hiểu đơn giản là Trung Quốc nắm 74% năng lực đóng tàu quân sự của thế giới. Dù vậy, số liệu này phản ánh việc Trung Quốc đã xây dựng được nền tảng khổng lồ về đóng tàu và công nghiệp biển. Đằng sau ngành đóng tàu là nhiều ngành khác như thép, cơ khí, điện tử, cảng biển, vận tải biển, năng lượng và sửa chữa.
Xét về chiến lược biển dài hạn, những năng lực này không chỉ phục vụ vận tải thương mại, mà còn tạo nên nền tảng công nghiệp quan trọng để một quốc gia duy trì sức mạnh trên biển. Nhất là khi máy bay không người lái, tàu không người lái và các hệ thống tương tự phát triển nhanh, quy mô công nghiệp vẫn giữ vai trò then chốt.
Chi phí của từng phương tiện không người lái có thể thấp hơn các hệ thống vũ khí lớn truyền thống, song khi được sử dụng trên quy mô lớn, nhu cầu sản xuất, sửa chữa, bổ sung và thay thế cũng rất lớn.
Cuộc cạnh tranh trên biển trong tương lai vì thế không chỉ là cuộc đua giữa một số ít phương tiện hiệu năng cao, mà có thể là cuộc cạnh tranh giữa cả hệ thống công nghiệp.
Nhìn ở tầm chiến lược rộng hơn, những thay đổi hiện nay cho thấy ĐCSTQ đang tìm cách hiện đại hóa hải quân. Họ không chỉ cần có tàu chiến, mà còn phải có đủ năng lực đóng tàu, cảng biển, tàu buôn, vận tải năng lượng trên biển, thực thi pháp luật của hải cảnh, sức mạnh không quân, thông tin vệ tinh, sửa chữa và bổ sung.
Mỹ xây dựng liên minh biển, Biển Đông là cửa sổ quan sát chiến lược biển của ĐCSTQ
Nếu ĐCSTQ đang từng bước xây dựng một quốc gia biển, thì Mỹ lại theo một mô hình chiến lược biển khác: xây dựng liên minh biển.
Lợi thế của Mỹ không chỉ đến từ sức mạnh hải quân của chính mình, mà còn từ mạng lưới đồng minh và đối tác gây dựng lâu năm.
Nhật Bản, Philippines, Úc và các nước khác có vị trí địa lý và năng lực quân sự khác nhau, còn Mỹ cung cấp các năng lực then chốt như tình báo giám sát, tấn công tầm xa, tàu sân bay, răn đe hạt nhân, chỉ huy, thông tin liên lạc và hậu cần.
Bởi vậy, khác biệt trong chiến lược biển của Mỹ và Trung Quốc không chỉ nằm ở quy mô quân lực, mà còn ở cách tổ chức.
ĐCSTQ chú trọng tích hợp các năng lực biển của chính mình. Mỹ thì giỏi hơn trong việc kết nối năng lực biển của nhiều quốc gia thành một mạng lưới liên minh.
Khi hai hệ thống này ngày càng tiến gần nhau ở Tây Thái Bình Dương, cuộc cạnh tranh mang tính cấu trúc đã hình thành.
Chiến lược của ĐCSTQ là từng bước chuyển từ “một quốc gia có hải quân” thành một quốc gia có năng lực biển hoàn chỉnh hơn.
Do đó, khi theo dõi chiến lược Biển Đông của ĐCSTQ trong thời gian tới, không thể chỉ nhìn số lượng tàu chiến, đường băng trên đảo hay từng cuộc tập trận. Điều cần quan sát hơn là liệu hải quân, hải cảnh, tàu buôn, ngành đóng tàu, cảng biển, không quân và hệ thống không người lái của ĐCSTQ có dần hình thành một hệ thống biển vận hành lâu dài hay không.
Về lâu dài, điều thực sự đáng theo dõi là liệu ĐCSTQ có thể biến năng lực công nghiệp và quân sự khổng lồ của mình thành sức mạnh trên biển được duy trì và triển khai một cách bền bỉ hay không. So với việc chỉ bàn ai có thể “phá vỡ chuỗi đảo thứ nhất”, câu hỏi này có lẽ phản ánh rõ hơn cốt lõi của cuộc cạnh tranh chiến lược tại Biển Đông và Tây Thái Bình Dương.
Từ khóa biển Đông Hải quân Trung Quốc Bãi cạn Scarborough quần đảo Hoàng Sa Chuỗi đảo thứ Nhất































