Ở đâu đó trong khu vườn của bạn, có một loài thực vật có thể làm dịu vết loét dạ dày, chữa lành vết bỏng, trầy xước, giúp loại bỏ độc tố và đẩy dằm trồi lên bề mặt da. Bạn có thể đã nhìn thấy nó nhiều lần, nhưng có lẽ chưa từng biết rằng đó là một dược liệu có tác dụng chữa bệnh mạnh mẽ.

(Ảnh: Beautiful lotus/ Shutterstock)

Loại cây đó là mã đề – một loài thân thảo lá dẹt, thường mọc ở những khe nứt vỉa hè, ven bãi cỏ hay quanh vườn. Dù thường bị xem là cỏ dại, loài cây này đã được sử dụng trong điều trị từ rất sớm. Các thầy thuốc Ba Tư cổ đại từng kê đơn mã đề; đến thời trung cổ, triết gia Avicenna đã ghi chép nhiều về công dụng của nó. Trong dân gian, các bà thường dạy cháu mình nhai lá mã đề và đắp lên vết ong đốt trước khi bị sưng lên.

Cây mã đề rất dễ nhận diện khi biết cách quan sát. Lá của cây mã đề có hình bầu dục, bề mặt nhăn đặc trưng và có từ 5-9 gân lá nổi rõ chạy dọc theo chiều dài. Khi xé lá, các gân kéo dài như sợi. Từ giữa cụm lá mọc lên các thân hoa thẳng đứng, nở ra những bông hoa nhỏ màu xanh nâu, nhị hoa có màu từ trắng đến tím.

Lịch sử lâu dài gắn với con người

Mã đề phát triển mạnh ở những nơi con người sinh sống. Loại cây này nổi tiếng về khả năng sinh tồn, chịu được việc cắt tỉa lặp đi lặp lại, giẫm đạp và đất nén chặt mà nhiều loài thực vật khác không thể tồn tại.

Sự bền bỉ này khiến mã đề trở thành loài cây gắn bó với cộng đồng con người trong hàng thiên niên kỷ. Từ lâu được biết đến đặc tính chống viêm và kháng vi sinh vật mạnh, mã đề đã được dùng trong y học truyền thống trên toàn thế giới để điều trị nhiều bệnh lý, từ hen suyễn, viêm phế quản đến vết thương và rắn cắn.

Các văn bản y học cổ truyền ghi nhận việc sử dụng mã đề cho nhiều bệnh khác nhau như sốt, nhiễm trùng, ho, xuất huyết và ứ dịch. Dược liệu này được bào chế dưới nhiều dạng như: thuốc sắc, nước súc miệng, dung dịch súc họng, sirô, thuốc xoa, thuốc nhỏ mắt,… dùng cả đường uống và bôi ngoài.

Ngoài công dụng chữa bệnh, lá mã đề còn có thể ăn được, với hương vị tương tự như rau bina hoặc cải cầu vồng nhưng hơi đắng hơn. Lá chứa nhiều dinh dưỡng, giàu canxi và các  vitamin A, C và K. Lá non, mềm có thể ăn sống, trong khi lá già hơn, dai hơn có thể được thêm vào món súp và món hầm để tăng giá trị dinh dưỡng. Tại Trung Quốc và Nhật Bản, lá mã đề được dùng như rau, còn hạt được dùng làm thuốc trong Trung y.

Tác dụng nổi bật nhất của mã đề: Làm lành vết thương

Công dụng nổi bật nhất của mã đề là dùng làm thuốc sơ cứu các tổn thương da, bao gồm vết cắt, trầy xước, côn trùng đốt và dằm.

(Ảnh minh họa: Shutterstock)

“Mã đề là một trong những loại cây có khả năng chữa lành cả bên trong lẫn bên ngoài”, Kerry Adams, một nhà thảo dược lâm sàng với gần 50 năm kinh nghiệm, chia sẻ với tờ The Epoch Times.

“Gần như mọi bà nội, bà ngoại đều dạy các cháu của mình cách nghiền, nhai và đắp mã đề lên vết ong đốt”.

Mã đề được phân loại là một dược liệu làm lành vết thương nhẹ và kích thích tái tạo mô, tương tự như nha đam, liên mộc và cúc vạn thọ. Đồng thời nó còn có đặc trưng chống viêm, kháng vi sinh vật và giảm đau, phù hợp cho việc sơ cứu cơ bản.

Để làm thuốc đắp, cần nghiền hoặc giã nát lá để giải phóng hoạt chất, sau đó đắp trực tiếp lên vùng tổn thương và cố định bằng gạc. Một số người thậm chí nhai lá để tạo “Thuốc đắp bằng nước bọt”. Mã đề còn có tác dụng “hút” giúp đưa dằm lên bề mặt da hoặc loại bỏ nọc độc côn trùng.

Làm dịu đường tiêu hóa

Một trong những công dụng ít được biết đến của mã đề là điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa như khó tiêu, viêm loét dạ dày, viêm đại tràng.

Nguyên nhân chính khiến mã đề tốt cho đường tiêu hóa là vì nó chứa nhiều chất nhầy – một dạng chất xơ hòa tan có dạng gel, trở nên trơn khi tiếp xúc với nước. Khi dùng đường uống, chẳng hạn như trà mã đề, chất nhầy bao phủ và làm dịu niêm mạc bị kích thích và viêm, tạo lớp bảo vệ và hỗ trợ quá trình hồi phục.

Mã đề cũng có thể điều trị tiêu chảy và táo bón bằng cách điều hòa môi trường đường ruột thông qua tác dụng kết hợp của chất nhầy, chống viêm và kháng khuẩn.

Lá và hạt mã đề có cơ chế tác dụng khác nhau. Lá mã đề có tác dụng chống viêm mạnh và làm dịu niêm mạc, đặc biệt hữu ích trong bệnh tiêu chảy nhẹ nhờ khả năng liên kết dịch và phục hồi niêm mạc.

Hạt mã đề chứa nhiều chất nhầy hơn lá, nên hiệu quả trong điều trị bệnh táo bón. Khi trộn với nước, hạt trương nở, làm tăng thể tích và độ ẩm của phân, hỗ trợ vận chuyển qua ruột và điều hòa nhu động ruột.

Cây mã đề thường được dùng để điều trị rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, táo bón. (Ảnh: Shutterstock)

Bà Adams cho biết: “Vì vậy, đối với loét dạ dày, viêm đại tràng và ho có đờm, có thể bào chế [mã đề] thành dạng sirô. Đối với nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng răng, chỉ cần nhai và ngậm trong miệng. Đây thực sự là một loài thực vật đáng kinh ngạc có mặt ở khắp mọi nơi”. Bà cho biết, ngoài mã đề lá lớn, còn có một loại mã đề phổ biến khác là mã đề lá hẹp hay còn gọi là mã đề gân.

“Tôi nhận thấy loài này hiệu quả hơn đối với các bệnh lý về hô hấp, có tính làm se mạnh hơn trong các tình trạng tăng tiết chất nhầy và phù hợp để bào chế sirô ho – mặc dù cả hai loài đều có thể được sử dụng”, bà nói.

Bà cũng lưu ý rằng mã đề lá lớn chứa hàm lượng chất nhầy cao hơn so với mã đề gân, nhờ đó giúp làm dịu các mô ở đường tiêu hóa và đường tiết niệu, đồng thời phù hợp [hơn] khi dùng dưới dạng thuốc đắp. 

Ứng dụng truyền thống và bằng chứng nghiên cứu hiện đại

Nghiên cứu hiện đại đã xác nhận nhiều công dụng truyền thống của mã đề.

Một đánh giá tổng quan năm 2018 cho thấy sự tương đồng mạnh giữa việc sử dụng mã đề trong y học cổ truyền (đặc biệt là y học Ba Tư) với các bằng chứng nghiên cứu hiện đại. Các nghiên cứu hiện đại đã xác nhận tác dụng chống viêm và làm lành vết thương, kích thích tái tạo mô, hỗ trợ hình thành collagen và giảm nguy cơ nhiễm trùng. Mã đề cũng thể hiện tác dụng kháng khuẩn và chống oxy hóa, nhờ các hợp chất phenolic và flavonoid.

Các nghiên cứu hiện đại cũng xác nhận lợi ích đối với hệ tiêu hóa bao gồm hiệu quả trong điều trị xuất huyết tiêu hóa trên và dưới, bệnh trĩ, loét ruột và táo bón.

Một nghiên cứu năm 2022 cho thấy mã đề an toàn và hiệu quả trong việc điều trị bỏng độ II; với các đặc tính làm lành vết thương, giảm đau và kháng khuẩn.

Cách bào chế và sử dụng 

Đối với đường uống, bà Adams khuyên nên dùng trà vì đây là một trong những cách chế biến dễ thực hiện nhất. Bạn có thể pha trà bằng cách hãm 1 ly nước sôi với 2 thìa cà phê lá khô trong 10 phút.

Tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng người, bà Adams thường phối hợp dược liệu này với các thảo dược khác có tác dụng làm lành niêm mạc như cúc vạn thọ, cúc La Mã hoặc rễ cây thục quỳ (cây kẹo dẻo).

Các phương pháp bào chế khác bao gồm ngâm mật ong, làm cồn thuốc hoặc bào chế thuốc mỡ để bôi ngoài da.

“Lá nhỏ có thể dùng làm thực phẩm, chúng rất giàu khoáng chất và vitamin”, bà nói.

Mã đề được xem là khá an toàn, tuy nhiên, như với mọi dược liệu, cần tham khảo ý kiến ​​​​chuyên gia y tế nếu đang dùng thuốc, có bệnh lý, đang mang thai hoặc đang cho con bú.

Khi thu hoạch mã đề, nên chọn cây ở khu vực tự nhiên, tránh các loại cây mọc ven đường hoặc nơi có nguy cơ nhiễm độc như thuốc hoặc khí thải từ xe cộ đi qua. Lá non có thể thu hoạch vào mùa xuân để ăn, lá già thu hoạch vào mùa hè để làm thuốc hoặc nấu ăn. Cần rửa sạch trước khi dùng.

Kết luận

Cây mã đề đã đồng hành cùng con người trong thời gian dài, được dùng để chữa trị nhiều vấn đề thường gặp như trầy xước, đau răng, khó tiêu và tiêu chảy. Sự phổ biến và khả năng sinh tồn mạnh mẽ khiến mã đề trở thành một dược liệu quen thuộc trong tủ thuốc gia đình trong nhiều thế kỷ.

Cuối cùng, mã đề cho thấy rằng những phương thuốc hữu ích nhất không nhất thiết phải đến từ dược phẩm trong chai mà có thể nằm ngay dưới chân bạn.