Từ chiến tranh Việt‑Trung 1979 tới Iran, ĐCSTQ chỉ lo củng cố quyền lực
- Phó Long Sơn
- •
Chiến tranh biên giới Việt – Trung năm 1979 (phía Trung Quốc còn gọi là “chiến tranh phản kích tự vệ đối với Việt Nam”), bề ngoài là để “dạy cho Việt Nam một bài học”, nhưng thực chất là một canh bạc chính trị của Đặng Tiểu Bình trong hành lang quyền lực Trung Nam Hải. Ngày nay, khi Iran sa lầy, Bắc Kinh lại tỏ ra đặc biệt “bình tĩnh”, nguyên nhân là gì?
Một đoạn ghi âm trong buổi tụ họp riêng của “thái tử đảng” tại Bắc Kinh đã tiết lộ điểm yếu chí tử của quyền chỉ huy hiện nay: “Bây giờ trong quân đội, ai cũng đang diễn kịch. Thời ông Đặng đánh trận là thật sự lấy mạng người đổi lấy quyền lực; còn bây giờ ai cũng sợ đánh thật. Theo chế độ Chủ tịch Quân ủy, lỡ thua thì ai gánh trách nhiệm? Mà nếu thắng, tướng ngoài tiền tuyến thành ‘Nhạc Phi’, thì liệu Bắc Kinh có ngủ yên được không?”
18 ngày vừa là “quà ra mắt” cho Mỹ, vừa là đòn răn đe nội bộ
Sau khi thăm Mỹ năm 1979, Đặng Tiểu Bình lập tức phát động chiến tranh với Việt Nam – điều này được cho là một bước xoay trục chiến lược nhằm “ngả về phía Mỹ”. Ông nhận thức rõ rằng để thực hiện “cải cách mở cửa”, nếu không có vốn, công nghệ và thị trường từ Mỹ thì Trung Quốc khó có đường sống. Trong bối cảnh Liên Xô và Việt Nam ký hiệp ước quân sự, việc phát động chiến tranh thực chất là nhằm phá thế dựa lưng của Liên Xô, đồng thời trong cục diện Chiến tranh Lạnh đã chủ động phát tín hiệu thiện chí với Mỹ.
Có nguồn tin cho rằng trong chuyến thăm Mỹ, Tổng thống Jimmy Carter từng hỏi riêng về cách đối phó sự bành trướng của Liên Xô, và Đặng Tiểu Bình đáp: “Đứa trẻ không nghe lời thì phải đánh đòn”. Câu nói này sau đó được lưu truyền nội bộ như một “trí tuệ ngoại giao”.
Rạng sáng 17/2/1979, quân đội Trung Quốc đồng loạt nổ súng; đến ngày 5/3, Bắc Kinh bất ngờ tuyên bố “đã đạt mục tiêu” và bắt đầu rút quân. Tính từ lúc khai chiến đến khi rút quân chỉ khoảng 17–18 ngày. Nếu chiến sự kéo dài 3 tháng, các tướng tiền tuyến như Hứa Thế Hữu, Dương Đắc Chí sẽ hình thành “nhóm công thần thời chiến”, đe dọa vị thế của Đặng. Việc ngắt chiến tranh ở mốc 18 ngày vừa đủ gây chấn động cho phe Hoa Quốc Phong, vừa ngăn các tướng kịp xây dựng uy tín – một kiểu “đoạt quyền chớp nhoáng” điển hình.
Theo một tài liệu nội bộ chưa công bố, trước khi khai chiến, Đặng Tiểu Bình đã ra lệnh “không quá 3 tuần”. Ông hiểu rõ trang bị và thông tin liên lạc của quân đội khi đó rất lạc hậu; nếu chiến sự kéo dài quá 20 ngày, lực lượng xe tăng của Liên Xô ở biên giới Trung – Xô có thể tiến xuống phía nam. 18 ngày chính là “ngưỡng giới hạn” cho việc huy động của Liên Xô.
Ngoài ra, mục tiêu của Đặng không phải chiếm Việt Nam mà là phá hủy cơ sở công nghiệp miền Bắc. Trong 18 ngày, quân Trung Quốc tấn công các đô thị trọng yếu như Lạng Sơn rồi rút quân, qua đó phát tín hiệu với quốc tế rằng Trung Quốc không nhằm mở rộng lãnh thổ, đồng thời chứng minh với Mỹ rằng họ là đối tác “có kỷ luật”. Điều này góp phần đưa Trung Quốc vào liên minh chống Liên Xô và mở ra giai đoạn hợp tác quân sự Trung – Mỹ kéo dài khoảng một thập niên.
“Mượn dao giết người”: tính toán tàn khốc để giành lại quân quyền
Theo các phân tích từ tài liệu sau Cách mạng Văn hóa, dù đã trở lại chính trường, Đặng Tiểu Bình khi đó vẫn chưa nắm trọn quân quyền, vốn nằm trong tay phe phe trung thành với Hoa Quốc Phong và Uông Đông Hưng. Việc phát động chiến tranh giúp tiêu hao lực lượng địa phương – chủ yếu là các đơn vị không thuộc phe Đặng. Trong hỗn loạn chiến tranh, Đặng lấy cớ “chỉ huy yếu kém” để thay thế hàng loạt cán bộ, đưa người thân tín lên nắm quyền, thực chất là một cuộc thanh lọc chính trị.
Hồi ký của các lão cán bộ cho thấy hệ thống chỉ huy năm 1979 cực kỳ hỗn loạn – điều mà Đặng Tiểu Bình chủ ý tạo ra. Khi đó chiến trường chia làm hai hướng: Hứa Thế Hữu chỉ huy hướng Đông, Dương Đắc Chí chỉ huy hướng Tây.
Hứa Thế Hữu là tướng lão thành thời Mao Trạch Đông, nổi tiếng cứng rắn. Đặng biết rõ phong cách chỉ huy của ông này “đánh ồ ạt, ít tính toán đến tổn thất” nhưng vẫn giao nhiệm vụ. Kết quả, thương vong lớn ở hướng Đông, và sau chiến tranh, Đặng lấy đó làm lý do để thúc đẩy “hiện đại hóa quân đội”, đồng thời loại bỏ nhiều tướng lĩnh thời Cách mạng Văn hóa, tập trung quân quyền về tay mình và các cộng sự như Cảnh Tiêu.
Một số chuyên gia nhận định, Đặng dùng “loạn” để trị quân: “Không sợ thua trận, chỉ sợ tướng không nghe lời”. Cuộc chiến gây thương vong lớn nhưng giúp ông ta loại bỏ phe đối lập và củng cố vị thế “lãnh đạo quân sự mạnh”.
Quá khứ là “mượn lực phương Tây”, còn Iran hiện giờ chỉ là “quân cờ”
Giám đốc Trung tâm Trung Quốc của Viện Hudson, ông Dư Mậu Xuân, nhận định cuộc chiến năm 1979 là một “đòn đánh lừa chiến lược” đối với phương Tây. Nó khiến chính quyền Jimmy Carter và giới tinh hoa tin rằng Trung Quốc có thể trở thành “đối tác có trách nhiệm”. Thực chất, đây là cách để tranh thủ “thời kỳ cơ hội chiến lược”, tận dụng nguồn lực phương Tây để phát triển.
Ngược lại, chính sách của Bắc Kinh với Iran hiện nay là “thấy chết không cứu”. Trung Quốc cần Iran kiềm chế Mỹ, nhưng không muốn đối đầu quân sự trực tiếp. Với Bắc Kinh, Iran chỉ là công cụ tiêu hao sức mạnh Mỹ, không phải đồng minh đáng để đổ máu.
Theo nhận định, giới lãnh đạo hiện nay khác với thời Đặng Tiểu Bình: khi đó dám đánh đổi bằng chiến tranh, còn hiện tại phải đối mặt với rủi ro tài sản bị trừng phạt và gia đình ở phương Tây. Hơn nữa, chiến tranh hiện đại đã thay đổi – từ bộ binh sang tác chiến công nghệ cao với AI và vệ tinh.
Trong vấn đề eo biển Đài Loan, dù Chiến khu Đông bộ Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc có vẻ nắm quyền lớn, nhưng quyền phóng tên lửa và điều động lực lượng cuối cùng vẫn phải báo về trung tâm chỉ huy tại Bắc Kinh. Điều này khiến sĩ quan cấp dưới chịu áp lực chính trị nặng nề. Các đợt thanh trừng trong lực lượng tên lửa và trang bị, liên quan đến các nhân vật như Lý Thượng Phúc, được xem là minh chứng.
Trong bối cảnh kinh tế suy giảm, thất nghiệp tăng, Bắc Kinh cũng lo ngại nếu chiến tranh nổ ra có thể dẫn đến bất ổn nội bộ. Nhà nghiên cứu Trình Hiểu Nông cho rằng chiến lược hiện nay là “tọa sơn quan hổ đấu” – chờ Mỹ bị sa lầy để tận dụng cơ hội, chứ không trực tiếp can dự.
Rõ ràng, Đặng Tiểu Bình đánh Việt Nam nhằm mục tiêu chiến lược và quyền lực nội bộ, còn việc quan sát Iran hiện nay là để tránh rủi ro và trừng phạt. Các quyết định đối ngoại của Bắc Kinh không dựa trên “tình nghĩa” mà dựa trên việc củng cố quyền lực.
Trong bối cảnh phương Tây ngày càng cảnh giác, nếu Trung Quốc can dự quân sự để hỗ trợ Iran, hệ quả có thể là các biện pháp trừng phạt và tách rời sâu rộng hơn – điều mà giới tinh hoa coi là không thể chấp nhận. Đây được xem là lý do vì sao năm 1979 máu đổ nhanh chóng, còn đến năm 2026, cam kết với Iran lại trở nên hạn chế.
Từ khóa Iran Đặng Tiểu Bình chiến tranh Biên giới 1979 quan hệ Trung Quốc - Iran Quan hệ Trung Quốc - Việt Nam































