Đồ chơi dạy cho trẻ những bài học mà điện thoại không bao giờ làm được
- Cara Michelle Miller
- •
Trẻ em thời nào cũng thích chơi đùa. Đồ chơi vẫn luôn hiện diện xuyên suốt các nền văn hóa cũng như qua nhiều thế hệ: khối xếp hình, búp bê, và những bộ ghép hình mời gọi trẻ xây dựng, tưởng tượng và thử nghiệm. Điều này không hề ngẫu nhiên.

Đồ chơi kích thích não bộ con người học hỏi theo nhiều cách khác nhau. Giáo sư tâm lý học Kathy Hirsh-Pasek, giám đốc Phòng thí nghiệm Ngôn ngữ Trẻ sơ sinh tại Đại học Temple, đồng thời là thành viên cao cấp tại Viện Brookings, nói với tờ The Epoch Times: “Bạn chủ động, bạn nhập cuộc, bạn tự tạo ra ý nghĩa, không phải theo thiết kế của người khác mà bằng chính khả năng tự chủ của mình”.
Những món đồ chơi từng chiếm trọn sự chú ý của trẻ giờ đây có một đối thủ đáng gờm: màn hình điện tử. Bộ phim “Toy Story 5” của Pixar khắc họa cuộc cạnh tranh này ngay bên trong hộp đồ chơi. Nhưng mối lo sâu xa hơn nằm ở chỗ trẻ sẽ bỏ lỡ những kỹ năng nào một khi màn hình lấn át trò chơi bằng tay với đồ vật thật.
Chuyên gia tâm lý trẻ em kỳ cựu Sandra Whitehouse, phó giám đốc Trung tâm Rối loạn Lo âu thuộc Viện Child Mind ở Manhattan, chia sẻ với tờ The Epoch Times: “Tôi bắt đầu thăm khám bệnh nhân từ giữa những năm 1990, thời còn chưa có iPhone, chưa có màn hình, và tôi đã chứng kiến một sự thay đổi thực sự”.
Sự thay đổi ấy càng rõ rệt sau đại dịch, khi bà gặp những đứa trẻ có kỹ năng xã hội và giao tiếp khác hẳn so với các thế hệ trước đó trong sự nghiệp của mình. Bà cho biết: “Một số trẻ đã bỏ lỡ cơ hội chơi đùa trong những giai đoạn phát triển quan trọng”.
Điều bà Whitehouse chứng kiến suốt ba thập niên cũng chính là thứ mà giới khoa học phát triển đã dành hàng chục năm tìm hiểu: công việc thầm lặng của đồ chơi.
Mỗi món đồ chơi dạy cho trẻ một bài học
Những món đồ chơi hay nhất đều đòi hỏi trẻ phải góp thêm công sức vào: khối xếp hình không kèm bản vẽ, hay con thú nhồi bông chưa có tên và chưa có câu chuyện, cho đến khi trẻ tự đặt ra.
Chính sự để ngỏ đó làm nên sức mạnh của đồ chơi. Giáo sư tâm lý học Roberta Golinkoff tại Đại học Delaware, giám đốc Phòng thí nghiệm Trò chơi, Học tập và Phát triển Trẻ em, nói với tờ The Epoch Times: “Đồ chơi giải phóng trí tưởng tượng. Nếu bạn đưa cho trẻ những vật thật để cầm nắm, xoay trở, và để trẻ tự nghĩ ra tình huống với chúng, trẻ sẽ vận dụng trí tưởng tượng của mình”. Bà Golinkoff là đồng tác giả cuốn “Einstein Never Used Flashcards” cùng bà Kathy Hirsh-Pasek, một cuốn sách kinh điển về phát triển trẻ em.
Tư duy tưởng tượng không nằm ngoài việc học. Tư duy tưởng tượng chính là việc học, nhất là trong những năm đầu đời.
Bà Hirsh-Pasek nói thêm: “Chơi giống như một liều thuốc tiên. Vui chơi dạy cho bạn tất cả những điều ấy”.
Mỗi loại đồ chơi lại khơi lên một kiểu tư duy khác nhau.
Học cách tư duy trong không gian
Những thử thách đầu tiên mà đồ chơi đặt ra cho trẻ mang tính vật lý.
Bộ đồ chơi xe lửa chẳng hạn, buộc trẻ phải tư duy không gian. Trẻ phải đoán các mảnh ghép khớp với nhau ra sao, hình dung đường ray sẽ dẫn tới đâu, và xoay xở khi thiết kế không chạy được.
Bà Hirsh-Pasek đặt câu hỏi: “Bạn phải xếp đường ray thế nào để nó không vòng lại? Đó là việc khá khó, nhưng lại là một bài toán không gian”.
Xếp khối hay ráp hình cũng buộc trẻ xoay vật thể trong đầu, ước lượng khoảng cách, và hiểu từng mảnh rời liên hệ ra sao với một tổng thể lớn hơn.
Học cách gọi tên thế giới
Đồ chơi cho trẻ một lý do để nói ra điều mình đang nghĩ.
Khi trẻ xếp khối hay dựng lên những thế giới tưởng tượng, chúng đều tự nhiên bắt đầu dùng ngôn ngữ để diễn tả quan hệ giữa các vật: bên cạnh, bên dưới, xung quanh, bên trong, xuyên qua.
Những từ này không chỉ mô tả vị trí của đồ vật, mà còn giúp trẻ sắp xếp ý nghĩ, trình bày dự định, và nắm được các mối liên hệ.
Bà Hirsh-Pasek cho hay: “Khi bạn nói về bên cạnh, bên trong, xung quanh, xuyên qua, bạn đang học một vốn từ hóa ra lại rất quan trọng cho các kỹ năng học tập về sau”.
Học cách tạo dựng nên một thế giới riêng
Búp bê, thú nhồi bông hay mô hình nhân vật đều không kèm sẵn kịch bản. Trẻ tự quyết định nhân vật là ai, muốn gì, gặp trắc trở gì, và câu chuyện khép lại ra sao.
Bà Hirsh-Pasek nhận định: “Bạn chính là người viết kịch bản. Bạn nắm nhịp độ và nắm cả cốt truyện”.
Chính sự tự do ấy làm nên sức mạnh của trò chơi. Đồ chơi chỉ đưa ra điểm khởi đầu, còn trẻ mới là người thổi vào đó ý nghĩa. Khi tạo ra những câu chuyện như vậy, trẻ đang tập kể diễn biến: sự việc diễn tiến ra sao, nhân vật đổi thay thế nào, và hành động của người này tác động đến người kia ra sao.
Chính những kỹ năng kể chuyện đó về sau nâng đỡ khả năng đọc hiểu và viết của trẻ.
Học cách làm chủ sự chú ý
Chơi đồ chơi buộc trẻ tập một trong những kỹ năng quan trọng nhất của tuổi thơ: tự quyết định đặt sự chú ý của mình vào đâu.
Giáo sư tâm lý học Angeline Lillard tại Đại học Virginia, viện sĩ được bầu của Hiệp hội Vì sự Tiến bộ Khoa học Hoa Kỳ, nói với tờ The Epoch Times: “Có hai cách kiểm soát sự chú ý. Bạn có thể kiểm soát từ bên trong”, chẳng hạn khi trẻ tự chọn thứ để cầm lên và khám phá, “hoặc sự chú ý bị kiểm soát từ bên ngoài”, khi có thứ gì đó nhấp nháy, kêu bíp hay chuyển động, kéo sự chú ý của trẻ về phía đó một cách thụ động.
Đồ chơi không giành giật sự chú ý mà chờ được chú ý. Nhưng thứ diễn ra trong đầu trẻ lại phụ thuộc vào thế giới vật chất.
Sự phân biệt này là đáng lưu tâm, bởi chú ý không đơn thuần là khả năng tập trung, mà là khả năng chọn xem điều gì đáng để tập trung.
Bà Lillard khẳng định: “Điều chúng tôi muốn trẻ phát triển là khả năng chú ý được điều khiển từ bên trong. Đó là con đường dẫn tới sự tự quyết định”.
Những món đồ chơi để ngỏ như khối xếp hình hay các miếng ghép cho trẻ cơ hội tập tự hướng sự chú ý từ bên trong của mình. Trẻ quyết định tháp khối sẽ thành hình gì, đường ray sẽ rẽ về đâu, tức là liên tục phải chọn lựa. Đồ chơi không định đoạt bước kế tiếp, mà trẻ mới là người định đoạt.
Cuối cùng, thử thách lớn nhất không phải là ghép các khối lại với nhau, mà là hiểu được một người khác.
Khi có thêm những đứa trẻ khác cùng chơi, một kiểu tư duy khác bắt đầu hình thành. Trẻ phải thương lượng, chờ đến lượt, giải quyết bất đồng, và tập nhìn sự việc từ góc độ của người khác.
Trẻ cũng phải ghìm lại cảm xúc và cơn bốc đồng của mình khi cuộc chơi không như ý. Chính những va chạm nhỏ ấy giúp trẻ tập ở lại với người khác ngay cả lúc mọi thứ trở nên bực bội.
Bà Golinkoff cho hay: “Bạn muốn con mình có các mối quan hệ xã hội. Đó là cách chúng học được phải hành xử ra sao khi trưởng thành”.
Màn hình điện tử lại tạo ra một tương phản rõ rệt. Một nghiên cứu năm 2023 trên hơn 7.000 trẻ ghi nhận trẻ có thời gian dùng màn hình nhiều hơn vào thời điểm một tuổi, sẽ có nhiều khả năng chậm phát triển hơn về giao tiếp, vận động tinh, giải quyết vấn đề, các kỹ năng cá nhân và xã hội khi lên 2 và lên 4 tuổi.
Tư duy thông qua cơ thể
Thế giới vật chất không chỉ là bối cảnh của việc học, mà còn là một người thầy.
Bà Lillard nhận định: “Đánh đổi thế giới vật chất lấy một chiếc iPad rồi cho rằng điều đó không ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển não bộ là một sai lầm”.
Lý do nằm ở điều mà giới nghiên cứu gọi là nhận thức nhập thể (embodied cognition), một quan niệm cho rằng tư duy được định hình bởi chính sự tương tác của cơ thể với thế giới vật chất. Việc nhìn vào màn hình, dù trò chơi được thiết kế tương tác đến đâu, vẫn không thể thay thế việc chơi với một vật thật.
Trẻ không thể hiểu hết kích thước, sức nặng hay hình dạng của một vật chỉ bằng cách nhìn, bà Lillard cho biết. Trẻ học được nhờ cầm vật đó lên, xoay nó, lắp nó vào một vật khác, và khám phá xem chuyện gì xảy ra tiếp theo.
Đôi tay của trẻ không tách rời khỏi tư duy của trẻ. Bà Lillard nói:
“Nhờ tương tác với đồ vật, trẻ học về thế giới”.
Một khối gỗ nặng hơn tưởng tượng, hay một chiếc xe đồ chơi lăn nhanh hơn trên dốc này so với dốc kia, đều dạy cho trẻ những bài học mà không ai cần phải giảng giải. Những bất ngờ nhỏ đó trở thành dữ liệu, giúp trẻ dần dựng nên hiểu biết trực giác của mình.
Bà Lillard hay lấy vòng xoay ở sân chơi để minh họa. Hỏi trẻ liệu mọi phần của vòng xoay có quay cùng tốc độ hay không, trẻ tự tin trả lời có. Nhưng sau khi tự tay đẩy vòng xoay từ những vị trí khác nhau, trẻ phát hiện ra phần rìa ngoài chạy nhanh hơn phần tâm.
Bà cho biết có những bài học dễ hiểu nhất khi trải nghiệm bằng cơ thể, trước cả khi hiểu được bằng lời.
Từ trò chơi đến đời thực
Trò chơi chuẩn bị cho trẻ bước vào đời, và trẻ cần cơ hội để đem những kỹ năng đó ra dùng.
Bà Lillard và các đồng nghiệp từng làm một loạt thí nghiệm, hỏi trẻ mẫu giáo rằng chúng thích giả vờ nướng bánh quy hay phụ làm bánh thật, giả vờ cho em bé ăn hay cho một em bé thật ăn, giả vờ lái xe hay được ngồi trên một chiếc xe thật. Khi được chọn, trẻ luôn nghiêng về hoạt động thật.
Trẻ không hề nói phiên bản giả vờ kém vui hơn. Trẻ nói rằng mình muốn làm điều gì đó có ý nghĩa.
Bà Lillard cho hay: “Trẻ muốn việc mình làm có ý nghĩa”.
Trẻ sẵn sàng tham gia vào đời thực khi được giao những việc vừa sức với lứa tuổi. Trẻ 4 tuổi hoàn toàn có thể học cách dọn bàn ăn hay dỡ chén đĩa khỏi máy rửa.
Mong muốn đó không mất đi khi trẻ lớn lên, chỉ có điều thực tế khi ấy đòi hỏi ở trẻ nhiều hơn. Bà Whitehouse đã thấy chuyện gì xảy ra khi trẻ có quá ít dịp rèn những kỹ năng mà các hoạt động ý nghĩa hơn đòi hỏi.
Những kỹ năng phát triển có được từ trò chơi thường ngày thời thơ ấu sẽ nâng đỡ trẻ trong các hoạt động khó hơn khi lớn lên, chẳng hạn tập đi xe đạp hay chơi thể thao đồng đội.
Thiếu đi những trải nghiệm đó, trẻ dễ mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn. Trẻ sẽ thấy hoạt động ngoài đời gây nản lòng vì chúng thật khó, còn hoạt động trên màn hình lại dễ chịu vì mang đến thành công chóng vánh và những lối mòn quen thuộc.
Càng ít lại càng nhiều
Khuyến khích trẻ chơi đồ chơi không có nghĩa là cha mẹ phải mua thêm đồ chơi. Các nhà tâm lý học phát triển cho rằng những món đơn giản, để ngỏ nhiều khả năng lại là những món có sức mạnh nhất.
Bà Whitehouse từng chứng kiến bài học đó theo một cách rất bất ngờ, trong một chương trình hè bà phụ trách dành cho trẻ có vấn đề hành vi nghiêm trọng. Một hôm, chiếc xe chở cả nhóm tới công viên mà quên mang theo mọi trò chơi và dụng cụ thường lệ.
Trong lúc người lớn loay hoay không biết làm gì cho lũ trẻ đỡ chán, một cậu bé nhìn quanh và tìm thấy một chiếc thùng các tông cùng cái bơm bóng.
Cậu bé tuyên bố: “Chúng ta sẽ là Biệt đội săn ma”.
Cái bơm bóng thành khẩu súng proton. Những chiếc thùng các tông thành khiên chắn. Chẳng mấy chốc lũ trẻ đã dựng pháo đài, bịa ra đủ cuộc phiêu lưu, và chơi với nhau hơn một tiếng đồng hồ trước khi số dụng cụ bỏ quên được chở tới.
Bà Golinkoff cho biết: “Chỉ cần vài thứ tối giản là đủ khơi trí tưởng tượng của trẻ”. Đồ chơi càng ít áp đặt, trẻ càng phải tưởng tượng, cân nhắc và sáng tạo nhiều hơn.
Nghiên cứu gợi ý điều tương tự cũng có thể đúng với số lượng đồ chơi. Một nghiên cứu cho trẻ mới biết đi chơi trong một căn phòng, nhóm thì có 4 món đồ chơi, nhóm thì có 16 món. Khi đồ chơi ít đi, trẻ chơi với mỗi món lâu gấp khoảng hai lần, và theo những cách đa dạng, giàu tưởng tượng hơn.
Bà Whitehouse nói: “Vấn đề còn nằm ở chỗ quảng cáo cứ thúc người ta mua những món đồ chơi thật đắt tiền. Trò banh đũa có đắt đâu, trò nhảy lò cò cũng vậy”.
Bà nói thêm: “Bạn đâu cần nhiều đến thế”.
Ngay cả những thiếu niên lớn tuổi đang trị liệu tâm lý cũng có xu hướng tìm đến các trò chơi đơn giản.
Bản thân những trò chơi ấy chẳng có gì đặc biệt, nhưng chúng vừa mang lại niềm vui và trí tưởng tượng, vừa gây dựng sự gắn kết khi hai người cùng hướng về một mục tiêu chung.
Bà Whitehouse chia sẻ: “Dù bạn bao nhiêu tuổi đi nữa, ai cũng có cơ hội kết nối lại và chơi đùa”.
Từ khóa sức khỏe não bộ vui chơi sức khỏe trẻ em

































