Gần đây, con gái của nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong-un, Kim Ju-ae, một lần nữa trở thành tâm điểm chú ý của dư luận. Theo đánh giá của Cơ quan Tình báo Quốc gia Hàn Quốc (NIS) trình lên Quốc hội, Kim Ju-ae có thể đã bước vào quá trình được đào tạo và xác định là người kế nhiệm tương lai của Triều Tiên. Một đứa trẻ mới ở độ tuổi thiếu niên liên tục xuất hiện tại các hoạt động quân sự, những dịp kỷ niệm quan trọng và các sự kiện đối ngoại, tất nhiên khiến người ta đặt câu hỏi: Có phải gia tộc họ Kim đã bắt đầu chuẩn bị cho thế hệ lãnh đạo thứ tư?

Bắc Kinh, Trung Quốc – Ngày 5/3/2024: Ông Tập Cận Bình lắng nghe Thủ tướng Lý Cường trình bày báo cáo công tác chính phủ tại kỳ họp Lưỡng hội. (Ảnh: Shutterstock)

Quá trình chuyển giao quyền lực chính trị ở Triều Tiên, từ Kim Il-sung, đến Kim Jong-il, rồi Kim Jong-un, vốn đã đi theo con đường kế vị trong gia tộc. Khi tính chính danh của chế độ được xây dựng dựa trên một dòng máu đặc biệt, thế hệ kế tiếp tất yếu phải xuất hiện trước công chúng, để quân đội và các quan chức dần quen với sự hiện diện của người đó, đồng thời để toàn bộ hệ thống từng bước chấp nhận thực tế “trong tương lai”.

Vậy khi nói đến người kế nhiệm, ai sẽ kế nhiệm ông Tập Cận Bình? Các quốc gia dân chủ xử lý vấn đề người kế nhiệm tương đối đơn giản. Bầu cử có thể không phải lúc nào cũng tạo ra kết quả khiến tất cả mọi người hài lòng, nhưng ít nhất vẫn có một bộ quy tắc công khai. Người chiến thắng lên nắm quyền, người thất bại rời vị trí, và hệ thống tiếp tục vận hành.

Các chế độ cai trị theo dòng họ cũng có cách riêng. Họ cố gắng khiến việc kế thừa quyền lực theo huyết thống trở nên hợp lý và tự nhiên. Cha truyền con, ông truyền cháu, trước tiên xác lập danh phận, sau đó từng bước chuyển giao quyền lực xuống thế hệ sau.

Nếu cuối cùng việc sắp xếp Kim Ju-ae làm người kế nhiệm được xác nhận, thì cách làm của Triều Tiên về cơ bản cũng đi theo logic này.

ĐCSTQ thì khác. Quyền lực của ĐCSTQ và các lãnh đạo cao nhất của đảng này không phải do thần quyền ban cho, cũng không phải do người dân trao. Sau khi thế hệ lãnh đạo đầu tiên giành được chính quyền rời khỏi vũ đài lịch sử, mỗi thế hệ lãnh đạo ĐCSTQ đều phải đối mặt với cùng một thách thức: dựa vào đâu mà anh có thể nắm quyền, còn tôi thì không? Về lý thuyết, mỗi người trong vòng tròn quyền lực trung tâm đều có quyền và tham vọng thay thế nhà độc tài. Đây chính là căn nguyên của cuộc khủng hoảng kế nhiệm trong ĐCSTQ.

ĐCSTQ không thể công khai thừa nhận chế độ cha truyền con nối. Đảng này tự xưng là một đảng cách mạng và đảng cầm quyền, luôn nhấn mạnh trên lời nói về nguyên tắc tổ chức và sự lãnh đạo tập thể. Tuy nhiên, họ cũng không lựa chọn nhà lãnh đạo cao nhất thông qua các cuộc bầu cử cạnh tranh.

Quyền uy của lãnh đạo cao nhất ĐCSTQ phần lớn phụ thuộc vào sự sắp xếp trong nội bộ đảng, thâm niên, cân bằng quyền lực, nguồn lực chính trị, cũng như khả năng kiểm soát đảng, chính quyền, quân đội và hệ thống an ninh. Nói cho cùng, đây không đơn thuần là vấn đề nhân sự. Khi nhà lãnh đạo đương nhiệm vẫn còn tại vị, những vấn đề này có thể tạm thời bị kìm nén. Nhưng một khi quá trình kế nhiệm bắt đầu, chúng sẽ dần lộ ra.

Trong một thời gian trước đây, ĐCSTQ từng hình thành một số thông lệ trong việc chuyển giao quyền lực. Lãnh đạo cao nhất thường giữ chức khoảng hai nhiệm kỳ; đến nhiệm kỳ thứ hai, những nhân vật có khả năng trở thành lãnh đạo thế hệ tiếp theo có thể được đưa vào Thường vụ Bộ Chính trị hoặc các vị trí then chốt khác. Việc chuyển giao quyền lực trong đảng, chính quyền và quân đội cũng cố gắng được tiến hành theo một nhịp độ nhất định. Điều này từng diễn ra dưới thời Hồ Cẩm Đào và nhìn chung cũng được áp dụng khi ông Tập Cận Bình lên nắm quyền.

Tuy nhiên, sau khi ông Tập Cận Bình lên nắm quyền, cơ chế này dần bị phá vỡ. Năm 2018, Trung Quốc bãi bỏ giới hạn nhiệm kỳ đối với chức vụ Chủ tịch nước. Sau Đại hội 20, cách lựa chọn nhân sự và cơ cấu độ tuổi của Thường vụ Bộ Chính trị cũng không cho thấy một sự bố trí người kế nhiệm rõ ràng như trước đây. Những cán bộ trẻ từng nhiều lần được bên ngoài bàn luận, có người đã ngã ngựa, có người bị điều khỏi vị trí trung tâm, có người dù vẫn tiếp tục tại nhiệm nhưng không cho thấy một con đường rõ ràng hướng tới quyền lực tối cao. Trước đây, ông Tập cũng từng tuyên bố không thể xem cán bộ trẻ là “thái tử”, không thể máy móc hiểu vấn đề người kế nhiệm là một cá nhân cụ thể nào đó.

Trong môi trường chính trị tập trung quyền lực cao độ, người kế nhiệm vừa là cơ hội, vừa có thể là mối nguy hiểm.

Nếu một người được dư luận rộng rãi xem là có triển vọng lên nắm quyền, người đó sẽ tự nhiên tích lũy các mối quan hệ và những người ủng hộ. Đối với nhà lãnh đạo tối cao đương nhiệm, người này có thể bị xem là một đối thủ tiềm tàng. Vì vậy, đối với bất kỳ nhân vật chính trị nào, việc không để bản thân mang hình ảnh quá rõ ràng của một “lãnh đạo thế hệ tiếp theo” mới là lựa chọn an toàn nhất.

Nhà bình luận thời sự Hoành Hà (Heng He) gần đây khi đề cập đến việc ông Tập Cận Bình “phế bỏ thái tử” đã đưa ra một nhận định đáng chú ý: vấn đề kế nhiệm của ĐCSTQ không phải chỉ đến thời ông Tập mới đột nhiên xuất hiện, mà là một bài toán khó mà hệ thống này từ lâu vẫn chưa thực sự giải quyết được.

Theo Hoành Hà, ĐCSTQ không giành được quyền lực tối cao thông qua bầu cử, nhưng cũng không thể công khai biến huyết thống gia tộc thành nền tảng cai trị như Triều Tiên. Khi các lãnh đạo cách mạng thế hệ đầu tiên còn tại vị, uy tín cá nhân có thể giúp kiềm chế nhiều mâu thuẫn. Nhưng khi quyền lực cần được chuyển giao bên trong hệ thống, người kế nhiệm sẽ trở thành vấn đề nhạy cảm nhất và cũng dễ châm ngòi cho tranh giành quyền lực nhất.

Điều này quả thực đã chạm đúng vào cốt lõi vấn đề.

ĐCSTQ là một trường hợp đặc biệt trong lịch sử Trung Quốc cũng như trên thế giới. Ngay cả trong số các quốc gia xã hội chủ nghĩa, đây cũng là điều rất hiếm thấy: vấn đề kế nhiệm nhà lãnh đạo tối cao chưa bao giờ được giải quyết một cách có hệ thống.

Dưới thời Mao Trạch Đông, lời nói của ông có sức nặng tuyệt đối, nên chuyện người kế nhiệm gần như không đến lượt người khác bàn luận. Trong số các lãnh đạo ĐCSTQ, dường như chỉ Mao Trạch Đông từng có ý định truyền quyền lực cho con trai. Ông cho con trai Mao Ngạn Anh, người trở về từ Liên Xô, xuống nông thôn tham gia cải cách ruộng đất, đến làm việc tại các phân xưởng nhà máy, rồi sang Triều Tiên để rèn luyện trong quân đội. Mặc dù các cây bút phục vụ ĐCSTQ phủ nhận điều này, nhưng giả thuyết “kế nhiệm” thực sự là cách giải thích hợp lý nhất. Không ngờ rằng khi tới chiến trường Triều Tiên, ngay cả việc ở lại làm việc tại sở chỉ huy cũng không giúp ông tránh được cuộc không kích của lực lượng Liên Hợp Quốc.

Những người từng được Mao chính thức chỉ định làm người kế nhiệm gồm Lâm Bưu và Hoa Quốc Phong. Lâm Bưu là người kế nhiệm duy nhất từng được quy định trong điều lệ đảng, nhưng cuối cùng vẫn không thoát khỏi số phận bị chính Mao thanh trừng.

Ba nhân vật khác từng được xem là những người kế nhiệm gồm Lưu Thiếu Kỳ, Đặng Tiểu Bình và Vương Hồng Văn. Lưu Thiếu Kỳ và Đặng Tiểu Bình đều bị Mao trực tiếp hạ bệ, còn Vương Hồng Văn bị từ bỏ. Chỉ có Hoa Quốc Phong được xem là người thực sự chính thức tiếp nhận quyền lực, dù thời gian tại vị chỉ kéo dài 4 năm.

Việc Hoa Quốc Phong trao lại quyền lực diễn ra tương đối suôn sẻ và hòa bình. Bản thân ông cũng có thể được xem là một trong số ít lãnh đạo ĐCSTQ có kết cục tương đối yên ổn sau khi rời quyền lực. Nguyên nhân chủ yếu có lẽ là vì thực lực của ông chênh lệch quá lớn so với Đặng Tiểu Bình, khiến ông không đủ khả năng trở thành đối thủ. Nhìn theo cách này, ngay cả người kế nhiệm do Mao Trạch Đông — một nhà độc tài tuyệt đối — chỉ định cũng không thực sự kế nhiệm được quyền lực một cách trọn vẹn.

Đặng Tiểu Bình hiểu rõ cuộc khủng hoảng người kế nhiệm có thể gây nguy hại cho chính quyền ĐCSTQ và muốn thể chế hóa việc kế nhiệm. Tuy nhiên, trước khi quá trình thể chế hóa diễn ra, chính ông lại tạo ra một cuộc khủng hoảng khi phế truất hai Tổng Bí thư mà ông chỉ định là Hồ Diệu Bang và Triệu Tử Dương, rồi khẩn cấp đưa Giang Trạch Dân, người vốn đang chuẩn bị nghỉ hưu, lên nắm quyền.

Sau đó, ông bắt đầu triển khai giải pháp của mình, được gọi là “chỉ định cách thế hệ”. Nói đơn giản, nhà lãnh đạo đảng đồng thời giữ chức Chủ tịch Quân ủy Trung ương và Chủ tịch nước, một người nắm cả ba vị trí cao nhất trong đảng, chính quyền và quân đội. Nhiệm kỳ kéo dài hai khóa, nhưng bản thân nhà lãnh đạo đương nhiệm không được tự chỉ định người kế nhiệm. Thay vào đó, người kế nhiệm được chỉ định bởi lãnh đạo đảng tiền nhiệm hoặc các nguyên lão.

Người được lựa chọn sẽ bước vào Thường vụ Bộ Chính trị khi bắt đầu nhiệm kỳ thứ hai của lãnh đạo đương nhiệm, đồng thời đảm nhiệm các vị trí như Phó Chủ tịch Quân ủy Trung ương và Phó Chủ tịch nước để tích lũy kinh nghiệm và uy tín.

Hồ Cẩm Đào và người kế nhiệm ông là Tập Cận Bình đều tuân theo mô hình này. Đây là giai đoạn tương đối ổn định trong việc chuyển giao quyền lực của các lãnh đạo ĐCSTQ, nhưng trên thực tế, mô hình này chỉ duy trì được qua hai thế hệ lãnh đạo.

Dù là những lần sắp xếp người kế nhiệm dưới thời Mao Trạch Đông hay nỗ lực thể chế hóa quá trình chuyển giao quyền lực của Đặng Tiểu Bình sau này, tất cả đều cho thấy rằng trong một hệ thống mà quyền lực tối cao thiếu cơ chế trao quyền công khai, mọi sự sắp xếp kế nhiệm đều rất khó hoàn toàn thoát khỏi ý chí cá nhân và tương quan quyền lực nội bộ.

Sau thời Đặng Tiểu Bình, ĐCSTQ từng sử dụng nhiệm kỳ, giới hạn độ tuổi và việc bố trí chức vụ để tạm thời đưa vấn đề này tiến thêm một bước theo hướng thể chế hóa. Tuy nhiên, đến thời Tập Cận Bình, thông lệ mới hình thành chưa lâu này lại dần bị suy yếu.

Quyền lực cá nhân của Tập Cận Bình càng tập trung, vấn đề kế nhiệm càng trở nên khó xử lý. Một khi ai đó có khả năng trở thành người kế nhiệm, người đó có thể trở thành đối tượng bị đề phòng; nhưng nếu một người thể hiện quá kín đáo, họ lại có thể không có đủ thâm niên chính trị và uy tín để gánh vác tình hình trong tương lai.

Hoành Hà gọi mâu thuẫn này là “cuộc khủng hoảng người kế nhiệm của ĐCSTQ”. Những quy tắc chuyển giao quyền lực từng được duy trì một cách miễn cưỡng trong quá khứ đang dần mất đi tác dụng.

Một thể chế mà không ai có thể nhìn rõ tương lai thì điều đầu tiên thay đổi sẽ là hành vi của các quan chức cấp trung và cấp thấp. Các quan chức sẽ cho rằng cách an toàn nhất là trước hết phải tự bảo vệ mình: ít phạm sai lầm, ít phát biểu, ít đứng ra chịu trách nhiệm; việc gì cần xin chỉ thị thì xin nhiều hơn, việc gì cần quan sát thì cứ tạm thời đứng ngoài chờ đợi.

Ngay cả những người có năng lực và có ý tưởng cũng chưa chắc sẵn sàng gánh chịu rủi ro từ cải cách và ra quyết định. Xét cho cùng, phán đoán về chiều hướng chính trị ở tầng lãnh đạo cao nhất quyết định sự phát triển trong con đường quan lộ của mỗi cá nhân.

Đây chính là cái giá sâu xa do cơ chế kế nhiệm không rõ ràng gây ra. Toàn bộ hệ thống quan liêu mất đi kỳ vọng ổn định về tương lai. Chính sách dễ chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt; tất cả mọi người đều dồn sự chú ý vào việc “không được đứng nhầm phe”.

 Hòa Tử/ Vision Times