Gần đây, Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio một lần nữa đưa ra cảnh báo cứng rắn đối với Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC). Ông cho rằng ICC đang tìm cách trở thành một “trọng tài pháp lý toàn cầu mới không phải chịu trách nhiệm giải trình”, không ngừng mở rộng quyền lực và tự nhận có quyền tài phán đối với công dân của các quốc gia không phải thành viên. Theo ông, điều này đã chạm tới lằn ranh đỏ mà Mỹ tuyệt đối không nhượng bộ: chủ quyền quốc gia.

Trụ sở chính của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) đặt tại The Hague, Hà Lan. (Ảnh: Shutterstock)

Ông Rubio nhấn mạnh Mỹ sẽ khiến ICC thực sự hiểu thế nào là “quyết tâm của nước Mỹ”.

Nhiều người đặt câu hỏi: ICC chẳng phải được thành lập để xét xử các tội ác nghiêm trọng như tội ác chiến tranh hay tội ác chống loài người hay sao? Vì sao Mỹ không chỉ từ chối gia nhập mà còn nhiều lần áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với ICC?

Câu trả lời không chỉ nằm ở việc Mỹ có sẵn sàng chấp nhận sự giám sát quốc tế hay không, mà còn liên quan đến một vấn đề nền tảng của luật pháp quốc tế: một tổ chức quốc tế không được một quốc gia đồng ý có quyền xét xử công dân của quốc gia đó hay không?

Đó cũng là lý do cốt lõi khiến Mỹ suốt nhiều thập kỷ phản đối việc ICC mở rộng quyền tài phán.

Xung đột đầu tiên: ICC mở điều tra nhằm vào Mỹ

ICC được thành lập năm 2002 theo Quy chế Rome, với mục đích xét xử các tội danh như diệt chủng, tội ác chiến tranh và tội ác chống loài người. Tuy nhiên, Mỹ chưa bao giờ phê chuẩn Quy chế Rome nên không phải là quốc gia thành viên của ICC.

Theo quan điểm của Mỹ, một quốc gia không tham gia điều ước quốc tế thì đương nhiên không phải chịu sự tài phán của cơ quan được thành lập theo điều ước đó.

Tuy nhiên, sau này ICC đưa ra một cách diễn giải mới. Lấy Afghanistan làm ví dụ: vì Afghanistan là thành viên ICC, nên nếu hành vi bị cáo buộc xảy ra trên lãnh thổ nước này thì dù người liên quan đến từ một quốc gia không phải thành viên như Mỹ, ICC vẫn có quyền tiến hành điều tra.

Chính cách diễn giải này đã dẫn đến cuộc đối đầu gay gắt nhất giữa Mỹ và ICC. Sau đó, Công tố viên ICC mở cuộc điều tra đối với các hoạt động quân sự của Mỹ và các chiến dịch liên quan của CIA tại Afghanistan kể từ năm 2003.

Phản ứng của Mỹ rất rõ ràng: Mỹ chưa bao giờ trao quyền cho ICC xét xử công dân Mỹ. Vì vậy, trong nhiệm kỳ đầu của Tổng thống Trump, Washington đã áp dụng các biện pháp đáp trả chưa từng có tiền lệ, bao gồm hạn chế thị thực đối với Công tố viên ICC khi đó là Fatou Bensouda và trừng phạt các cá nhân liên quan. Mặc dù ICC sau đó cho phép tiếp tục cuộc điều tra, Mỹ vẫn từ chối hợp tác dưới mọi hình thức.

Bước sang năm 2026, Bộ Tư pháp Mỹ một lần nữa gửi thư tới Chủ tịch ICC, tái khẳng định rằng Mỹ sẽ kiên quyết bác bỏ mọi tuyên bố về quyền tài phán của ICC đối với công dân Mỹ và sẽ không công nhận cũng như không hợp tác với bất kỳ thủ tục nào liên quan.

Theo quan điểm của Mỹ, đây không chỉ là một vụ việc cụ thể mà là vấn đề nguyên tắc: không một tổ chức quốc tế nào có quyền thực thi quyền tư pháp đối với công dân Mỹ nếu không có sự đồng ý của Mỹ.

Xung đột thứ hai: Lệnh bắt lãnh đạo Israel khiến Mỹ nhìn thấy rủi ro lớn hơn

Năm 2024, ICC ban hành lệnh bắt giữ Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu và Bộ trưởng Quốc phòng khi đó là Yoav Gallant, thu hút sự chú ý rộng rãi của quốc tế.

Vấn đề ở chỗ, cũng giống như Mỹ, Israel không phải là thành viên ICC. Tuy nhiên, ICC cho rằng họ có quyền tài phán dựa trên việc Palestine chấp nhận thẩm quyền của tòa, trong khi Israel khẳng định cơ sở pháp lý này còn nhiều tranh cãi.

Chính phủ Mỹ đã phản ứng rất mạnh.

Ngay từ phiên điều trần phê chuẩn tại Thượng viện, ông Rubio từng cảnh báo rằng nếu hôm nay ICC có thể làm điều này với các nhà lãnh đạo Israel thì ngày mai họ cũng có thể nhằm vào Tổng thống Mỹ, quân nhân Mỹ hoặc lãnh đạo của các quốc gia không phải thành viên khác.

Theo Washington, đây không còn là vấn đề ủng hộ hay phản đối một đồng minh cụ thể, mà là một tiền lệ nguy hiểm có thể ảnh hưởng tới tất cả các quốc gia không phải thành viên.

Vì vậy, chính quyền Trump sau đó đã lần lượt áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với các thẩm phán và nhân viên ICC tham gia xử lý các vụ việc liên quan, đồng thời ban hành sắc lệnh hành pháp coi các hành động của ICC nhằm vào Mỹ và Israel là mối đe dọa đối với an ninh quốc gia Mỹ.

Đây chính là biểu hiện cụ thể cho điều mà ông Rubio gọi là “quyết tâm của nước Mỹ”.

Xung đột thứ ba: Vụ ông Putin tiếp tục làm dấy lên tranh cãi

Năm 2023, ICC tiếp tục ban hành lệnh bắt giữ Tổng thống Nga Vladimir Putin với lý do liên quan đến vấn đề di dời trẻ em trong xung đột Ukraine.

Nga cũng không phải là thành viên ICC và công khai bác bỏ quyền tài phán của tòa.

Từ vụ Afghanistan, đến vụ Israel rồi vụ Nga, việc ICC liên tục tìm cách thực thi quyền tài phán đối với công dân các quốc gia không phải thành viên đã khiến tranh luận quốc tế về giới hạn quyền hạn của tòa ngày càng gay gắt.

Bên cạnh đó, ICC từ lâu cũng bị chỉ trích vì phần lớn các vụ truy tố tập trung vào một số nước đang phát triển.

Trước đây, các vụ án liên quan đến cựu Tổng thống Sudan Omar al-Bashir hay cựu Tổng thống Kenya Uhuru Kenyatta đều khiến nhiều quốc gia châu Phi đặt câu hỏi về tính chọn lọc trong hoạt động thực thi pháp luật của ICC. Theo họ, tòa tích cực can thiệp vào một số quốc gia nhưng lại phản ứng chậm chạp hoặc chịu tác động của yếu tố chính trị trong những vụ việc tương tự ở nơi khác.

Những tranh cãi này đã làm suy giảm uy tín của ICC với tư cách là một cơ quan tư pháp quốc tế và khiến ngày càng nhiều quốc gia xem xét lại giới hạn quyền lực của tổ chức này.

Vì sao Mỹ kiên quyết đến vậy?

Trên thực tế, việc Mỹ đề phòng ICC không phải là quyết định nhất thời mà đã được thể chế hóa từ lâu.

Ngay từ năm 2002, Quốc hội Mỹ đã thông qua Đạo luật Bảo vệ Quân nhân Mỹ, trong đó khẳng định Mỹ không chấp nhận quyền tài phán của ICC đối với quân nhân và quan chức Chính phủ Mỹ.

Do đạo luật này cho phép Tổng thống Mỹ sử dụng “mọi biện pháp cần thiết và thích hợp” để giải cứu công dân Mỹ nếu bị ICC giam giữ, nên nó còn được gọi là “Đạo luật Xâm lược Hague”.

Ngoài ra, Mỹ còn ký các thỏa thuận miễn trừ song phương với khoảng 100 quốc gia, yêu cầu các nước này không chuyển giao công dân Mỹ cho ICC.

Trong những năm gần đây, từ việc trừng phạt quan chức ICC, hạn chế thị thực, thúc đẩy các đạo luật liên quan cho đến công khai từ chối hợp tác thông qua các kênh ngoại giao, tất cả đều là sự tiếp nối của hệ thống chính sách này.

Thông điệp mà Mỹ muốn truyền tải rất rõ ràng: công lý quốc tế có thể tồn tại, nhưng không được đứng trên chủ quyền của Mỹ.

Chủ quyền và tư pháp quốc tế: Làm thế nào để cân bằng?

Những người ủng hộ Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) cho rằng nếu không có một cơ quan tư pháp có thẩm quyền ở cấp độ quốc tế, nhiều tội ác quốc tế nghiêm trọng có thể sẽ không bao giờ bị truy cứu trách nhiệm.

Trong khi đó, những người phản đối lập luận rằng nếu một tổ chức quốc tế có thể không ngừng mở rộng phạm vi quyền tài phán của mình và xét xử công dân của các quốc gia không phải thành viên mà không có sự đồng ý của các quốc gia đó, thì điều mà tổ chức này thách thức không chỉ là một quốc gia riêng lẻ, mà còn là một nguyên tắc nền tảng mà trật tự quốc tế hiện đại từ lâu đã duy trì: chủ quyền quốc gia.

Chính vì vậy, Mỹ, Nga, Trung Quốc, Ấn Độ và nhiều quốc gia khác không phải là thành viên của ICC, dù có lập trường khác nhau trong nhiều vấn đề quốc tế, vẫn cùng kiên trì một nguyên tắc chung: tư pháp quốc tế phải được xây dựng trên cơ sở sự đồng thuận tự nguyện của các quốc gia, chứ không thể thông qua việc liên tục mở rộng cách diễn giải để hình thành một dạng “quyền tư pháp toàn cầu” đứng trên các quốc gia có chủ quyền.

Những tuyên bố cứng rắn lần này của Ngoại trưởng Marco Rubio cùng hàng loạt hành động mà Mỹ thực hiện trong những năm gần đây đều phản ánh sự nhất quán trong lập trường đó.

Theo quan điểm của Mỹ, tranh cãi xung quanh ICC từ trước đến nay không chỉ là một tranh chấp pháp lý, mà còn là cuộc tranh luận về ranh giới của chủ quyền quốc gia.

Hợp tác quốc tế dĩ nhiên rất quan trọng và tư pháp quốc tế cũng có giá trị riêng. Tuy nhiên, nếu một cơ chế quốc tế muốn thực sự có được uy tín và sự tín nhiệm, thì cơ chế đó phải được xây dựng trên nền tảng tôn trọng chủ quyền quốc gia, tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế và có được sự đồng ý của các quốc gia. Nếu không, tổ chức đó càng tìm cách mở rộng quyền lực thì càng dễ vấp phải sự phản đối từ nhiều nước, đồng thời cũng càng khó đạt được mục tiêu ban đầu là thúc đẩy công bằng và công lý quốc tế.