Trong nhiều năm qua, khi bình luận về chính trị và cục diện chính trị Trung Quốc, không ít người thường quy sự hình thành của thời đại Tập Cận Bình cho một sai lầm chính trị “đánh giá sai người, chọn nhầm người”.

Ông Tập Cận Bình tại Hội nghị thượng đỉnh G20 2024 hôm 18/11/2024 tại Rio de Janeiro, Brazil. (Ảnh: Wagner Meier/Getty Images)

Một cách lý giải phổ biến cho rằng, vào thời điểm đó, dù là các nguyên lão trong Đảng, phe Giang Trạch Dân, phe Đoàn phái hay các lực lượng chính trị khác, tất cả đều xem Tập Cận Bình là một chính khách có tính cách điềm tĩnh, hành xử kín đáo, dễ phối hợp và sẵn sàng tuân thủ các quy tắc chính trị hiện hành.

Ban đầu, các bên đều hy vọng thông qua việc cân bằng quyền lực để tối đa hóa lợi ích của mình. Thế nhưng, điều mà họ cuối cùng đưa lên vị trí lãnh đạo lại là một người liên tục phá vỡ các quy tắc vốn có và không ngừng củng cố quyền lực cá nhân.

Vì vậy, nhiều người đi đến một kết luận tưởng chừng rất hợp lý: việc Tập Cận Bình lên nắm quyền chính là sai lầm chính trị lớn nhất của thời kỳ Giang Trạch Dân – Hồ Cẩm Đào. Mọi phe phái đều nghĩ rằng họ đã lựa chọn được một người có thể kiểm soát, nhưng cuối cùng lại cùng nhau tạo nên một nhà lãnh đạo mà không phe nào còn có thể kiềm chế.

Cách giải thích này mang tính kịch tính và cũng rất phù hợp với cách con người thường hình dung về những bước ngoặt của lịch sử. Nó quy toàn bộ những biến động chính trị phức tạp thành một sai lầm trong việc nhìn người, đồng thời coi sự chuyển hướng của cả một thời đại chỉ là kết quả ngoài dự liệu của một cuộc đấu tranh quyền lực ở tầng lớp lãnh đạo cấp cao.

Tuy nhiên, “đánh giá sai người” có thể giải thích vì sao Tập Cận Bình được lựa chọn, nhưng lại không thể lý giải một câu hỏi quan trọng hơn: Vì sao sau khi lên nắm quyền, ông có thể liên tục tái cấu trúc hệ thống quyền lực?

Điều thực sự đáng đặt câu hỏi không phải là vì sao họ chọn Tập Cận Bình, mà là vì sao trong khuôn khổ vận hành chính trị được hình thành sau thời kỳ cải cách và mở cửa, một nhà lãnh đạo tối cao vẫn có thể từng bước phá vỡ những ràng buộc vốn có và không ngừng tập trung quyền lực vào tay mình.

Nếu một trật tự chính trị có thể nhanh chóng bị thay đổi chỉ vì sự xuất hiện của một cá nhân có quyền lực mạnh, thì vấn đề có lẽ không nằm ở chỗ xuất hiện một con người đặc biệt, mà nằm ở chính bản thân trật tự đó chưa bao giờ xây dựng được một cơ chế kiềm chế đủ vững chắc.

Sau khi tiến hành cải cách và mở cửa, nhằm tránh lặp lại mô hình quyền lực cá nhân tập trung cao độ như thời Mao Trạch Đông, Đặng Tiểu Bình đã cố gắng xây dựng một phương thức vận hành chính trị mới. Các nguyên tắc như lãnh đạo tập thể, giới hạn nhiệm kỳ, chế độ nghỉ hưu của cán bộ và cơ chế sắp xếp người kế nhiệm dần được hình thành.

Nhìn bề ngoài, chính trị Trung Quốc dường như đã chuyển từ mô hình cai trị dựa trên cá nhân sang quản trị bằng thể chế.

Tuy nhiên, về sau người ta dần nhận ra rằng những quy tắc đó thực chất không phải là các thiết chế đúng nghĩa, mà giống như những thông lệ chính trị hơn.

Sự khác biệt lớn nhất giữa thể chế và thông lệ là: thể chế có thể ràng buộc cá nhân, còn thông lệ chỉ có thể ràng buộc những người sẵn sàng tuân thủ thông lệ đó.

Cái gọi là “lãnh đạo tập thể” chưa bao giờ phát triển thành một thiết chế độc lập đứng trên quyền lực của nhà lãnh đạo tối cao; cái gọi là “giới hạn nhiệm kỳ” về bản chất cũng chỉ là một sự đồng thuận chính trị, chứ không phải một ranh giới quyền lực không thể vượt qua; còn cái gọi là “cân bằng giữa các phe phái” cũng chỉ là một phương thức phân chia quyền lực, chứ không phải là một cơ chế kiểm soát và đối trọng quyền lực.

Cục diện cân bằng quyền lực dưới thời Giang Trạch Dân và Hồ Cẩm Đào phần lớn được xây dựng dựa trên một số điều kiện đặc thù: nhà lãnh đạo tối cao sẵn sàng tự kiềm chế quyền lực, các nguyên lão trong Đảng vẫn còn đủ sức ảnh hưởng, còn các lực lượng chính trị khác nhau duy trì được sự thỏa hiệp lẫn nhau.

Tuy nhiên, bản thân những điều kiện này vốn không ổn định.

Khi chính trị nguyên lão dần rút khỏi vũ đài lịch sử, cơ chế phân xử vốn có cũng bắt đầu biến mất. Đồng thời, mô hình đồng quản trị giữa các phe phái tuy có thể duy trì thế cân bằng, nhưng thường đi kèm với tình trạng ra quyết định chậm chạp và hiệu quả điều hành suy giảm. Quyền lực được phân tán trong nhiều mạng lưới lợi ích khác nhau, vừa hạn chế quyền lực cá nhân, vừa làm suy yếu năng lực tổ chức và huy động của chính quyền trung ương.

Trong bối cảnh đó, việc tái tập trung quyền lực không chỉ trở thành lựa chọn của một cá nhân, mà còn dần được xem là một nhu cầu thực tế từ bên trong hệ thống.

Và chính Tập Cận Bình đã tận dụng những điều kiện mang tính cơ cấu này.

Chiến dịch chống tham nhũng trở thành công cụ quan trọng để tái hợp nhất quyền lực trong bộ máy tổ chức; diễn ngôn về an ninh quốc gia liên tục mở rộng phạm vi của các vấn đề chính trị, khiến ngày càng nhiều lĩnh vực được đặt dưới sự lãnh đạo thống nhất; đồng thời, việc thành lập hàng loạt tổ lãnh đạo và ủy ban trung ương cũng góp phần đưa những quyền lực vốn phân tán trở lại tập trung vào trung ương.

Nhìn từ kết quả, Tập Cận Bình không phải là người lật đổ các quy tắc hiện hành từ bên ngoài, mà là người tận dụng chính những nguồn lực do các quy tắc đó trao cho để từng bước tái cấu trúc bản thân các quy tắc.

Vì vậy, nếu hoàn toàn xem thời đại Tập Cận Bình chỉ là hệ quả của một sai lầm “đánh giá sai người” thì có lẽ đó là một cách giải thích quá đơn giản.

Bởi nếu vấn đề chỉ nằm ở việc chọn nhầm người, thì chỉ cần thay bằng một người khác, lịch sử có thể đã rẽ sang một hướng khác. Nhưng nếu vấn đề nằm ở chỗ bản thân hệ thống thiếu một cơ chế hữu hiệu để kiểm soát quyền lực tối cao, thì ngay cả khi không phải Tập Cận Bình, vẫn có thể sẽ xuất hiện một nhà lãnh đạo khác tiếp tục mở rộng quyền lực của mình.

Trong lịch sử, không ít người nắm quyền trước khi lên cầm quyền đều từng hứa hẹn về sự kiềm chế, cải cách và mở cửa; nhưng sau khi có được quyền lực, họ lại không ngừng mở rộng ranh giới quyền lực của bản thân.

Điều đó không hẳn vì đạo đức của một số cá nhân đặc biệt sa sút, cũng không phải vì tính cách của một số người vốn khác thường, mà bởi quyền lực vốn có xu hướng tự mở rộng chính nó.

Vì thế, con người không thể đặt hy vọng vào thiện chí của người cầm quyền, cũng không thể kỳ vọng các nhóm lợi ích sẵn sàng tự kiềm chế.

Bởi quyền lực gần như không bao giờ tự nguyện hạn chế chính mình, còn các nhóm lợi ích đã hình thành cũng hiếm khi chủ động từ bỏ lợi ích của mình.

Thứ thực sự có thể kiềm chế quyền lực chưa bao giờ là phẩm chất cá nhân của người nắm quyền, mà là sự kiểm soát và đối trọng giữa các quyền lực với nhau. Điều thực sự bảo đảm tự do cũng không phải là một nền cai trị “khai sáng” hay “minh quân”, mà là những cơ chế thể chế bảo vệ quyền của công dân trước quyền lực của nhà nước.

Phân quyền không nhằm làm giảm hiệu quả quản lý, mà nhằm ngăn chặn quyền lực vượt khỏi tầm kiểm soát. Chủ nghĩa hiến chính cũng không nhằm làm suy yếu nhà nước, mà nhằm xác lập những giới hạn rõ ràng đối với quyền lực.

Xét cho cùng, nền tảng của một trật tự chính trị lành mạnh không nằm ở việc kỳ vọng sẽ luôn xuất hiện một nhà lãnh đạo “luôn đúng” hay “luôn biết tự kiềm chế”, mà ở việc xây dựng một cấu trúc thể chế đủ vững chắc để ngay cả một nhà lãnh đạo quyền lực nhất cũng không thể dễ dàng vượt qua các giới hạn của nó.

Đánh giá sai một con người có thể chỉ là một sự ngẫu nhiên trong lịch sử. Nhưng đặt hy vọng vào việc quyền lực sẽ tự kiềm chế chính mình thì thường lại là một bi kịch lặp đi lặp lại trong lịch sử.

Ở phiên bản này, nội dung không còn dừng lại ở bình luận về cục diện chính trị, mà đã mở rộng sang tầng diện của triết học chính trị: mối quan hệ giữa quyền lực – thể chế – quyền con người.

(Bài viết chỉ thể hiện quan điểm của tác giả)