Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa 5 tháng đầu năm 2026 đạt 445,12 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, phía sau bức tranh tăng trưởng ấn tượng là sự đảo chiều của cán cân thương mại, từ xuất siêu 5,1 tỷ USD cùng kỳ năm trước sang nhập siêu 13,8 tỷ USD, đặt ra câu hỏi về mức độ phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu, khu vực FDI và chuỗi cung ứng bên ngoài.

Nguồn: Cục Thống kê

Trong tháng 5/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 99,07 tỷ USD, tăng 3,2% so với tháng trước và tăng 25,8% so với cùng kỳ năm ngoái — tốc độ tăng tháng thuộc hàng cao nhất từ đầu năm. Lũy kế 5 tháng, kim ngạch xuất khẩu đạt 215,66 tỷ USD (+19,5%) và nhập khẩu đạt 229,46 tỷ USD (+30,8%).

Một trong những đặc điểm then chốt của cơ cấu xuất nhập khẩu Việt Nam là sự phân tầng rõ rệt giữa khu vực kinh tế trong nước và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Số liệu 5 tháng đầu năm 2026 tiếp tục khắc sâu sự bất đối xứng này.

Nguồn: Cục Thống kê

Xuất khẩu — FDI áp đảo, doanh nghiệp nội địa tăng khiêm tốn

Khu vực FDI chiếm gần 80% tổng kim ngạch xuất khẩu và tăng trưởng gần 10 lần nhanh hơn so với doanh nghiệp trong nước. Riêng tháng 5, xuất khẩu của FDI tăng tới 22,0% so với cùng kỳ, trong khi khối nội chỉ tăng 3,5%. Điều này cho thấy động lực xuất khẩu phần lớn đến từ các tập đoàn nước ngoài đang mở rộng sản xuất tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và thiết bị công nghệ cao.

Doanh nghiệp trong nước có thế mạnh ở các mặt hàng nông lâm thủy sản và đồ gỗ — những nhóm hàng có giá trị gia tăng thấp hơn. Tỷ trọng xuất khẩu của khối nội giảm dần qua các năm, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.

Nhập khẩu — FDI nhập để sản xuất, nội địa nhập để tiêu dùng

Khu vực FDI cũng dẫn đầu về nhập khẩu với 165,20 tỷ USD, chiếm 72% tổng nhập khẩu và tăng 34,3%. Đây chủ yếu là nhập khẩu linh kiện, nguyên vật liệu phục vụ lắp ráp và chế biến để xuất khẩu — cấu trúc điển hình của mô hình gia công xuất khẩu. Đặc biệt, nhập khẩu điện tử, máy tính và linh kiện của toàn nền kinh tế đạt 88,22 tỷ USD (+57,1%), phần lớn từ khối FDI.

Trong khi đó, khu vực kinh tế trong nước nhập khẩu 64,26 tỷ USD (+22,7%), bao gồm nhiều mặt hàng tiêu dùng như ô tô nguyên chiếc (+36%), lúa mỳ (+154%), đậu tương (+188%) — phản ánh nhu cầu tiêu dùng nội địa tăng mạnh sau đại dịch.

Kết quả, khu vực FDI đạt xuất siêu 6,96 tỷ USD (xuất 172,16 tỷ − nhập 165,20 tỷ), trong khi khu vực trong nước nhập siêu lên tới 20,76 tỷ USD (xuất 43,50 tỷ − nhập 64,26 tỷ). Điều này cho thấy doanh nghiệp Việt chưa tạo ra đủ giá trị xuất khẩu để bù đắp nhu cầu nhập khẩu đầu vào và hàng tiêu dùng.

Xuất khẩu — Nhóm công nghiệp chế biến chiếm gần 90%

Cơ cấu xuất khẩu 5 tháng đầu năm 2026 vẫn do nhóm hàng công nghiệp chế biến chi phối với 193,71 tỷ USD (89,8%). Nông lâm sản đóng góp 15,79 tỷ USD (7,3%), thủy sản 4,67 tỷ USD (2,2%) và nhiên liệu khoáng sản 1,49 tỷ USD (0,7%).

Điểm nổi bật là điện tử, máy tính và linh kiện tăng mạnh 46,2%, đạt 56,19 tỷ USD — trở thành mặt hàng xuất khẩu số 1 với cách biệt lớn. Đây là kết quả trực tiếp từn làn sóng dịch chuyển đầu tư công nghệ sang Việt Nam, chủ yếu từ Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc. Ngược lại, cà phê giảm 13,5% do giá thế giới điều chỉnh sau giai đoạn tăng nóng, gạo giảm 7,4% do nguồn cung mùa vụ biến động.

Nhập khẩu — Tư liệu sản xuất chiếm 94%, hàng tiêu dùng chỉ 6%

Cơ cấu nhập khẩu cho thấy bản chất sản xuất: 94,1% là tư liệu sản xuất (máy móc thiết bị 55,7%; nguyên nhiên liệu 38,4%), chỉ 5,9% là vật phẩm tiêu dùng — phản ánh mô hình kinh tế hướng xuất khẩu của Việt Nam.

Nhập khẩu điện tử và linh kiện tăng vọt 57,1% lên 88,22 tỷ USD — gấp 1,57 lần so với xuất khẩu cùng nhóm — phản ánh Việt Nam đang ở giai đoạn lắp ráp, chưa làm chủ được khâu sản xuất linh kiện lõi. Đây là nút thắt cơ cấu cần ưu tiên giải quyết trong dài hạn. Ô tô nguyên chiếc tăng 36%, than đá tăng 17%, xăng dầu tăng hơn 81% phản ánh nhu cầu năng lượng và đầu tư mạnh mẽ trong nước.

Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất còn Trung Quốc là nguồn nhập khẩu lớn nhất

Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch 69,6 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm, chiếm khoảng 32% tổng xuất khẩu. Việt Nam duy trì mức xuất siêu sang Hoa Kỳ tới 60,4 tỷ USD — tăng 21,1% so với cùng kỳ 2025. Đây là con số tạo ra áp lực lớn trong bối cảnh Mỹ đang cân nhắc các biện pháp cân bằng thương mại.

Nhập siêu từ Hàn Quốc tăng đột biến 72,5% lên 21,1 tỷ USD — con số cao nhất từ trước đến nay trong một giai đoạn 5 tháng. Nguyên nhân chủ yếu là làn sóng đầu tư FDI từ Hàn Quốc mở rộng nhanh (Samsung, LG, SK…) kéo theo nhu cầu nhập khẩu linh kiện và thiết bị phụ trợ. Nhập siêu từ ASEAN tăng 33,1%, phản ánh nhu cầu nguyên liệu chế biến và hàng hóa trung gian trong nội khối.

Ba thị trường Trung Quốc, Hàn Quốc và ASEAN cộng lại chiếm nhập siêu lên tới 92,2 tỷ USD, áp đảo toàn bộ xuất siêu từ Hoa Kỳ và EU. Đây là điểm nghẽn cấu trúc cần giải quyết bằng chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ, nội địa hóa sản phẩm và đa dạng hóa nguồn cung.

Nhìn tổng thể, bức tranh xuất nhập khẩu 5 tháng đầu năm 2026 cho thấy nền kinh tế Việt Nam đang có sức bật mạnh, thể hiện qua quy mô thương mại tiếp tục mở rộng và kim ngạch xuất nhập khẩu tăng cao. Tuy nhiên, sự đảo chiều từ xuất siêu sang nhập siêu cũng là tín hiệu không thể xem nhẹ. Khi nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, đặc biệt ở nhóm linh kiện, máy móc, nguyên liệu và các đầu vào phục vụ sản xuất, điều đó phản ánh nền kinh tế đang mở rộng công suất nhưng vẫn phụ thuộc lớn vào chuỗi cung ứng bên ngoài.

Điểm đáng chú ý hơn cả là sự phân hóa giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước. Khu vực FDI tiếp tục đóng vai trò chủ lực trong xuất khẩu, trong khi doanh nghiệp nội địa vẫn gặp khó trong việc tạo ra giá trị xuất khẩu đủ lớn để bù đắp nhu cầu nhập khẩu. Điều này cho thấy bài toán thương mại của Việt Nam không chỉ nằm ở tăng trưởng kim ngạch, mà còn ở chất lượng tăng trưởng, mức độ nội địa hóa và khả năng tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi sản xuất toàn cầu.

Trong bối cảnh thương mại thế giới biến động, căng thẳng địa chính trị và xu hướng bảo hộ gia tăng, Việt Nam cần nhìn nhận nhập siêu hiện nay như một tín hiệu cảnh báo sớm về cấu trúc. Nếu tận dụng tốt làn sóng đầu tư, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng năng lực doanh nghiệp trong nước và đa dạng hóa thị trường, tăng trưởng thương mại sẽ không chỉ dừng lại ở những con số ấn tượng, mà còn trở thành nền tảng cho một mô hình tăng trưởng bền vững, tự chủ và có giá trị gia tăng cao hơn.

Nguyên Hương