Tháng 1/2026, Thủ tướng Canada Mark Carney đi ngược xu hướng chung của thế giới khi đến Bắc Kinh và tuyên bố thiết lập quan hệ “đối tác chiến lược” với Trung Quốc. Sau đó, tại Diễn đàn Davos, ông tiếp tục phát biểu về việc xây dựng “trật tự thế giới mới”. Dù là “đối tác chiến lược” hay “xây dựng trật tự thế giới mới”, những khái niệm này đều là ngôn ngữ chính trị do Bắc Kinh thúc đẩy nhằm chuyển hóa mô hình cai trị chuyên chế trong nước thành ảnh hưởng bá quyền toàn cầu, tương tự như các khẩu hiệu “Vành đai và Con đường”, “Cộng đồng chung vận mệnh nhân loại”… liệu ông Mark Carney có bị “thống chiến” hay không.

Thủ tướng Canada Mark Carney. (Ảnh: Shutterstock)

Vậy “thống chiến” là gì? Đây là viết tắt của “mặt trận thống nhất”. Khi còn sống, Mao Trạch Đông từng tổng kết ba “bảo bối” giúp Đảng Cộng sản Trung Quốc thành công: “sự lãnh đạo của Đảng”, “đấu tranh vũ trang”“mặt trận thống nhất”. Khác với “đấu tranh vũ trang” nhằm tiêu diệt đối phương, “mặt trận thống nhất” là chiến lược mềm dẻo, linh hoạt nhằm đoàn kết mọi lực lượng xã hội có thể đoàn kết, miễn là không công khai chống đối. Sau đó từng bước ảnh hưởng đến nhận thức của họ, phân hóa các mối quan hệ nội bộ, rồi thu nạp và sử dụng những cá nhân, tổ chức đã bị đồng hóa; những ai không thể thu nạp hoặc không còn giá trị sử dụng thì bị gạt bỏ, thậm chí bị loại trừ.

Canada có thể được coi là hình mẫu cho chiến lược “thống chiến” của Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Từ thập niên 1950, khi chính quyền Bắc Kinh mới thành lập, một nhân vật sinh tại Vancouver là Lâm Đạt Quang (Paul Lin Ta-Kuang) được cho là đã được Chu Ân Lai chiêu mộ thông qua mối quan hệ với Tống Khánh Linh và gia đình ông. Ông từng chỉnh sửa các văn bản tiếng Anh cho Chu Ân Lai. Đến thập niên 1960, Lâm quay lại Canada với danh nghĩa giáo sư đại học, nhưng theo bài viết, thực chất là thực hiện chiến lược “thống chiến” trong giới thượng tầng xã hội. Ông thành lập Quỹ Tống Khánh Linh (Canada) và Phòng Thương mại Canada–Trung Quốc, tiếp cận giới danh lưu và doanh nghiệp lớn.

Lâm Đạt Quang (1920–2004) được cho là đã tích cực vận động giới chính trị, học giả và cộng đồng người Hoa ủng hộ việc công nhận chính quyền Bắc Kinh, thông qua hội thảo, phát biểu công khai và các buổi tiệc riêng tư nhằm giải thích chính sách của Bắc Kinh và thúc đẩy quan hệ Ottawa–Bắc Kinh.

Bài viết cũng cho rằng trong những thập niên cuối thế kỷ 20, các chính phủ Mulroney, Chrétien và Martin đều có dấu hiệu bị ảnh hưởng bởi chiến lược này, khi nhiều cựu cố vấn nội các sau khi rời chức đã sang Bắc Kinh mở công ty tư vấn hoặc môi giới du học – di dân. Theo tác giả, đây là hình thức trao đổi ảnh hưởng chính trị lấy lợi ích kinh tế, trong khi phía Bắc Kinh đạt được mục tiêu “thống chiến”.

Nhìn bề ngoài, một ví dụ cụ thể là việc 19 nghị sĩ thuộc nhiều đảng phái đã cùng ký tên công khai gây sức ép lên tiến trình tư pháp để thả Mạnh Vãn Chu, hưởng ứng sự ồn ào từ Bắc Kinh. Ngoài ra, khi Cơ quan Tình báo An ninh Canada (CSIS) cảnh báo chính phủ Liên bang do Đảng Tự do lãnh đạo về nghi vấn ông Trần Trác Du (Raymond Chan), từng là Quốc vụ khanh phụ trách châu Á – Thái Bình Dương, có quan hệ quá mật thiết với các quan chức ngoại giao Trung Quốc; và khi CSIS nhiều lần cảnh báo hai đời Thủ hiến Đảng Tự do tại Ontario về nghi vấn ông Trần Quốc Trị (Michael Chan), từng giữ chức Bộ trưởng Công dân, Di trú và Thương mại Quốc tế bang Ontario, có hành vi tương tự — thì phản ứng của các lãnh đạo hai cấp chính quyền này lại tỏ ra bất ngờ nhẹ nhàng. Liệu đằng sau những sự việc này có phải là ảnh hưởng của “thống chiến”? Trong các vấn đề nhạy cảm về an ninh quốc gia và đối ngoại, việc công khai gây áp lực lên tư pháp và xem nhẹ cảnh báo an ninh là do vấn đề của hệ thống quan liêu, hay còn nguyên nhân khác?

Trong vấn đề Bắc Cực, bài viết cho rằng đây là một ví dụ khác về “thống chiến” tại Canada. Canada là quốc gia Bắc Cực truyền thống, có chủ quyền lãnh hải. Năm 2018, Bắc Kinh công bố “Sách trắng chính sách Bắc Cực”, tự xưng là “quốc gia cận Bắc Cực” dù không có lãnh thổ hay vùng biển nào tại đây. Ban đầu, Trung Quốc hợp tác nghiên cứu khoa học với Canada, tận dụng nguồn lực để tích lũy năng lực, rồi dần trở thành đối thủ cạnh tranh lợi ích Bắc Cực. Theo tác giả, đây là mô hình: “đoàn kết bạn, lợi dụng bạn, rồi bỏ rơi bạn, thậm chí loại bỏ bạn”. Hiện nay Canada đã chuyển từ hợp tác nghiên cứu sang phòng ngừa chiến lược và quản lý rủi ro thận trọng hơn.

Gần đây có tin cho rằng doanh nhân gốc Hoa tại Toronto Lục Bỉnh Hùng từng thuê chuyên cơ riêng đưa một cựu Thủ tướng Canada sang Bắc Kinh. Ông Lục được cho là nhân vật chủ chốt trong nhiều hội đoàn người Hoa tại Toronto có liên hệ với hệ thống “thống chiến”, và từng tham gia tranh cử địa phương.

Ngày 5/1/2026, cựu Thủ tướng 92 tuổi Jean Chrétien đến Bắc Kinh gặp Phó Chủ tịch Trung Quốc Hàn Chính. Vài ngày sau, từ 14–17/1, Mark Carney dẫn đầu phái đoàn chính phủ Canada thăm Trung Quốc. Tác giả đặt câu hỏi liệu có phải ông Chrétien đã “dẫn đường” cho Thủ tướng mới.

Một kết quả gây tranh cãi sau chuyến thăm của Carney là bản ghi nhớ hợp tác giữa cơ quan công an – an ninh Trung Quốc và RCMP của Canada. Tác giả tiếp tục đặt câu hỏi: liệu Mark Carney có bị “thống chiến”?

Ở cấp cộng đồng người Hoa, tác giả nêu ví dụ việc kêu gọi bắt cóc Trịnh Kính Cơ (Joe Tay) đưa đến lãnh sự quán Trung Quốc để nhận thưởng; hay việc nghị sĩ Triệu Cẩm Vinh bị công kích dữ dội; hoặc nghị sĩ Michael Chong sau khi đề xuất lên án vấn đề Tân Cương thì thân nhân ở Hồng Kông bị đe dọa — trong đó một nhà ngoại giao Trung Quốc tại Toronto bị trục xuất.

Tác giả cho rằng Canada có vị trí địa chính trị quan trọng. Khi hay tin thiết lập quan hệ ngoại giao với Canada, Mao Trạch Đông từng nói rằng Trung Quốc đã có “bạn trong sân sau của Mỹ” — hàm ý “ý không ở rượu”.

Cuối cùng, tác giả kêu gọi Canada tránh sai lầm “đuổi hổ cửa trước, rước sói cửa sau,” và cảnh giác với “những con sói đội lốt người”.