Nhân dịp nước Mỹ kỷ niệm 250 năm lập quốc, nhiều người bắt đầu tìm hiểu nguồn gốc tên gọi của các thị trấn, thành phố nơi họ sinh sống. Phần lớn câu trả lời được lưu giữ trong một báo cáo khảo sát do chính phủ liên bang Mỹ thực hiện cách đây hơn một thế kỷ.

Bức ảnh chụp một góc phố ở Manhattan vào ngày 29/7/2025. (Ảnh: Madalina Kilroy/The Epoch Times)

Năm 1902, nhà địa lý học nổi tiếng Henry Gannett thuộc Cục Khảo sát Địa chất Mỹ (USGS) bắt tay thực hiện một công trình thống kê quy mô lớn, ghi chép nguồn gốc tên gọi của khoảng 10.000 thị trấn trên toàn quốc. Báo cáo dài 334 trang được cập nhật và xuất bản vào năm 1905, hệ thống hóa quá trình biến đổi ngôn ngữ và lịch sử khai phá Bắc Mỹ từ thời kỳ thuộc địa đầu tiên, cuộc Cách mạng Mỹ cho đến phong trào mở rộng về phía Tây.

Hôm 11/8, Wall Street Journal tiến hành phân tích lại dữ liệu trong báo cáo có tuổi đời hơn một thế kỷ này, đồng thời đối chiếu với dữ liệu về các thị trấn có dân số trên 5.000 người vào năm 2020, qua đó bổ sung góc nhìn hiện đại cho tấm bản đồ lịch sử.

Nhìn trên phạm vi toàn nước Mỹ, cách đặt tên các đô thị chủ yếu phản ánh 5 xu hướng lịch sử lớn sau:

1. Đông Bắc: Dấu ấn Hà Lan và Anh

Đông Bắc Mỹ là nơi những người châu Âu đầu tiên đặt chân đến và định cư, vì vậy tên địa danh tại đây mang đậm dấu ấn của Hà Lan và Anh.

Ví dụ điển hình nhất là New York. Trước khi người châu Âu xuất hiện, người Lenape bản địa gọi đảo Manhattan ngày nay là “Manna-hata”, có nghĩa là “hòn đảo nhiều đồi”. Người Hà Lan sau đó chuyển tên này thành Manhattan.

Đầu thế kỷ XVII, người Hà Lan xây dựng một pháo đài và trạm thương mại ở cực nam đảo Manhattan. Họ đặt tên nơi này là New Amsterdam, theo tên thủ đô Hà Lan, và biến nơi đây thành thủ phủ thuộc địa New Netherland.

Năm 1664, hạm đội Anh tiến đến khu vực. Thống đốc Hà Lan buộc phải trao quyền kiểm soát, sau đó người Anh đổi tên New Amsterdam thành New York, theo tên Công tước York (Duke of York), người sau này trở thành Vua James II của Anh.

Dù quyền cai trị thay đổi, New York và các khu vực lân cận đến nay vẫn lưu giữ nhiều dấu tích từ thời thuộc địa Hà Lan, chẳng hạn:

  • Harlem và Brooklyn lần lượt bắt nguồn từ tên thành phố Haarlem và thị trấn Breukelen của Hà Lan.
  • Wall Street được đặt theo bức tường phòng thủ (De Wal) mà người Hà Lan xây dựng ở rìa phía bắc New Amsterdam để chống lại người bản địa và quân Anh.
  • Một số địa danh khác như Rensselaer, được đặt theo tên một địa chủ Hà Lan, cùng Peekskill và Yonkers cũng có nguồn gốc từ thời kỳ này.

Khi ảnh hưởng của Anh mở rộng, nhiều địa danh cũ của Anh cũng được đưa sang Tân Thế giới, đặc biệt tại khu vực về sau được gọi là New England. Ví dụ tiêu biểu là Boston, lấy tên từ thành phố Boston thuộc Lincolnshire, Anh, và New London.

2. Sau Cách mạng Mỹ: Từ bỏ tên kiểu Anh, hướng về cổ điển và Kinh Thánh

Sau cuộc Cách mạng Mỹ, những người di cư vào vùng nội địa không muốn tiếp tục sử dụng các địa danh mang dấu ấn Anh để đặt tên cho quê hương mới. Thay vào đó, họ tìm cảm hứng từ Kinh Thánh và nền văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại.

Ví dụ:

  • Ithaca và Syracuse được lấy trực tiếp từ các địa danh cổ ở khu vực Địa Trung Hải. Bang New York đặc biệt nổi bật với hàng loạt tên gọi mang màu sắc cổ điển như Athens và Troy.
  • Cincinnati được đặt theo tên một tổ chức dân sự lấy hình tượng từ nhà lãnh đạo La Mã cổ đại Cincinnatus. Tên gọi này tượng trưng cho một người có công trung thành, sẵn sàng từ bỏ quyền lực và trở về cuộc sống điền viên sau chiến tranh.
  • Goshen và Bethesda có nguồn gốc trực tiếp từ các địa danh trong Kinh Thánh.
  • Philadelphia, có nghĩa “tình yêu thương giữa những người anh em” trong tiếng Hy Lạp, và Salem, bắt nguồn từ tiếng Hebrew với nghĩa “hòa bình”, cũng thể hiện sự kết hợp giữa tôn giáo và những lý tưởng mà người Mỹ theo đuổi.

3. Trung Tây và các tuyến đường thủy: Sự đan xen giữa tiếng Pháp và ngôn ngữ bản địa

Khi các nhà thám hiểm và thương nhân Pháp tiến dọc theo sông Mississippi và hệ thống Ngũ Đại Hồ, các địa danh có nguồn gốc tiếng Pháp dần lan rộng khắp vùng Trung Tây.

Ngoài bang Louisiana, được đặt theo tên Vua Louis XIV của Pháp, nhiều địa danh khác cũng mang dấu ấn rõ nét của tiếng Pháp như:

  • Baton Rouge, nghĩa là “cây gậy đỏ”;
  • Detroit;
  • St. Louis;
  • Terre Haute, nghĩa là “vùng đất cao”;
  • Creve Coeur, nghĩa là “trái tim tan vỡ”.

Người Pháp thành lập New Orleans, với tên gọi bắt nguồn từ tước hiệu Công tước xứ Orléans của Pháp.

Trong khi đó, địa danh có nguồn gốc từ ngôn ngữ của người Mỹ bản địa xuất hiện trên khắp nước Mỹ. Nhiều tên gọi về sau kết hợp với ngôn ngữ châu Âu, tạo nên những địa danh có nguồn gốc pha trộn độc đáo.

Chẳng hạn:

  • Minneapolis kết hợp từ từ “mni” trong tiếng Dakota, có nghĩa là “nước”, và từ tiếng Hy Lạp “polis”, nghĩa là “thành phố”.
  • Manitou Springs bắt nguồn từ một từ trong nhóm ngôn ngữ Algonquian, có nghĩa là “thần linh”.
  • Poughkeepsie và Schenectady đều là những tên gọi có nguồn gốc bản địa nhưng được chuyển sang cách viết theo hệ thống chữ cái châu Âu.

Tên các bang và những vùng nước lớn cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc của ngôn ngữ bản địa. Hơn một nửa số bang của Mỹ có tên bắt nguồn từ ngôn ngữ của người bản địa, chẳng hạn Michigan, bắt nguồn từ tiếng Ojibwe với nghĩa “hồ lớn”; Ohio, có nguồn gốc từ ngôn ngữ Iroquois và mang nghĩa liên quan đến “dòng sông tốt” hoặc “con sông lớn”; hay Mississippi, thường được hiểu là “cha của các dòng nước”.

4. Miền Tây và miền Nam: Di sản của Đế quốc Tây Ban Nha

Các khu vực như California, Texas và New Mexico từng thuộc Đế quốc Tây Ban Nha và sau đó là Mexico. Vì vậy, cho đến ngày nay, các địa danh tiếng Tây Ban Nha vẫn chiếm vị trí nổi bật tại những khu vực này.

Những người Tây Ban Nha khai phá vùng đất mới thời kỳ đầu thường ưa chuộng các tên gọi mang màu sắc tôn giáo, chẳng hạn:

  • Los Angeles, nghĩa là “các thiên thần”;
  • Santa Fe, nghĩa là “đức tin thiêng liêng”;
  • San Antonio.

Điều đáng chú ý là ngay cả một số cộng đồng định cư không nói tiếng Tây Ban Nha cũng chủ động sử dụng tên gọi tiếng Tây Ban Nha. Chẳng hạn, Buena Vista ở bang Virginia được đặt tên để tưởng niệm một trận chiến cùng tên trong cuộc Chiến tranh Mỹ–Mexico.

Bên cạnh đó, tại miền Tây và những vùng nội địa rộng lớn, những người khai phá cũng thường dựa vào đặc điểm tự nhiên hoặc những mong muốn, lý tưởng của họ để đặt tên địa phương.

Đặc điểm địa lý: chẳng hạn Colorado, trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là “màu đỏ”, được cho là liên quan đến màu nước đỏ của con sông; Rockford gợi đến khu vực đá; Ocean City mang nghĩa “thành phố đại dương”.

Khát vọng khai phá và lý tưởng: như Providence, mang hàm ý “sự phù hộ của Chúa” hoặc “sự an bài thiêng liêng”, và Concord, có nghĩa “hòa hợp”.

5. Địa danh mang tính tưởng niệm: Anh hùng, chính trị gia và những trận chiến xa xôi

Nhiều thị trấn trên khắp nước Mỹ được đặt tên trực tiếp theo các sự kiện lịch sử hoặc những nhân vật có ảnh hưởng.

Các nhà lập quốc và chính trị gia

Nổi bật nhất là George Washington, vị tổng thống đầu tiên của Mỹ. Tên ông được đặt cho một đặc khu thủ đô, một bang và hàng trăm quận, thị trấn trên toàn quốc.

Pittsburgh được đặt theo tên William Pitt, một chính khách từng giữ chức Ngoại trưởng Anh vào thế kỷ XVIII.

Các nhân vật chính trị quốc tế

Một số địa danh được đặt theo tên các nhân vật nước ngoài, như Bolivar, theo tên nhà giải phóng Nam Mỹ; Bismarck, theo tên Thủ tướng Đế quốc Đức; và Ypsilanti, theo tên một vị tướng trong cuộc Chiến tranh giành độc lập của Hy Lạp.

Những người nước ngoài có công với Cách mạng Mỹ

Các địa danh như DeKalb, Steubenville và Lafayette đều bắt nguồn từ tên những người nước ngoài từng ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của Mỹ.

Những trận chiến nổi tiếng

Các nhà khai phá cũng sử dụng tên những trận chiến nổi tiếng ở châu Âu để đặt tên cho vùng đất mới, trong đó có Marengo, Alma và Waterloo.

Góc nhìn sau một thế kỷ và những hạn chế của báo cáo

Theo Wall Street Journal, do Gannett hoàn toàn dựa vào thư từ để thu thập và biên soạn dữ liệu vào đầu những năm 1900, báo cáo này không tránh khỏi những hạn chế và thiếu sót mang tính thời đại.

Chẳng hạn, Jacksonville và Indianapolis, dù khi đó đã có quy mô dân số đáng kể, lại không được đưa vào báo cáo. Alaska và Hawaii khi ấy chưa trở thành các bang của Mỹ, nên hầu như không có dữ liệu về địa danh tại hai khu vực này.

Đáng chú ý, địa danh Las Vegas duy nhất xuất hiện trong báo cáo thời đó cũng chỉ dùng để chỉ một thị trấn nhỏ ở New Mexico, chứ không phải thành phố sòng bạc nổi tiếng ngày nay tại bang Nevada.

Ngoài ra, các nhà sử học hiện đại cũng đã bác bỏ hoặc điều chỉnh một số giai thoại dân gian được ghi lại trong báo cáo.

Một ví dụ là Yreka ở California. Báo cáo từng cho rằng tên địa danh này bắt nguồn từ việc đảo ngược cách viết từ “bakery” (tiệm bánh). Giai thoại thú vị này từng được những nhân vật như nhà văn Mark Twain phổ biến rộng rãi, nhưng sau đó được chứng minh là không có cơ sở. Trên thực tế, tên Yreka có nguồn gốc từ ngôn ngữ của người Mỹ bản địa.

Dù còn tồn tại những sai sót lịch sử, báo cáo khảo sát được thực hiện cách đây hơn một thế kỷ vẫn giống như một “hóa thạch địa lý”, lưu giữ dấu vết về cách những người khai phá đã để lại ngôn ngữ và văn hóa của họ trên lục địa Bắc Mỹ.