Trong cuốn ‘Cộng hòa của Plato’, Socrates đã nói như sau: “Bạn cũng biết rằng, khởi đầu của bất kỳ việc gì đều là quan trọng nhất, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ, những đứa trẻ đang trong giai đoạn trưởng thành; bởi vì đây chính là thời điểm hình thành tính cách, cũng là lúc dễ bị ảnh hưởng nhất”.

(Ảnh minh họa: Shutterstock)

Buổi sáng cuối tuần luôn là khoảng thời gian con trai tôi yêu thích nhất. Khi chồng tôi vừa thức dậy đi pha cà phê chưa lâu, con trai đã bước vào phòng, trèo lên giường, nằm vào chỗ của bố và nói với tôi: “Mẹ ơi, chúng ta có thể học ‘bài học cuộc sống’ không?”

Tôi cũng không rõ ý tưởng này đến từ đâu—có lẽ là một sự gợi mở nào đó từ trên cao. Dù tôi học ngành tâm lý học, nhưng tôi chưa từng đọc hay nghe ai nói về cách này, và mẹ tôi cũng chưa từng làm vậy với tôi.

Mọi thứ diễn ra rất tự nhiên. Từ khi con bắt đầu đi mẫu giáo, sau giờ học tôi thường hỏi con về một ngày của mình. Nhưng đa số lúc, con chỉ trả lời qua loa như “cũng tốt” hoặc “cũng ổn”. Nếu tôi hỏi thêm, chẳng hạn có chuyện gì thú vị không, con thường chỉ nói nhẹ nhàng “không có”.

Tôi nhanh chóng nhận ra mình cần hỏi cụ thể hơn. Thay vì hỏi chung chung, tôi hỏi: “Hôm nay con làm gì trong giờ mỹ thuật?”, “Giờ ra chơi con chơi với ai?”, “Trong giờ toán con học gì?” Những câu hỏi như vậy giúp con trả lời chi tiết hơn, và tôi cũng có thể tiếp tục hỏi sâu hơn, con cũng sẵn sàng chia sẻ. Dần dần, chúng tôi nói chuyện nhiều hơn, và con thường nói: “Ồ, con quên kể mẹ chuyện này.” Nhờ đó, tôi từng bước bước vào thế giới nhỏ của con.

Mở lòng

Những cuộc trò chuyện này giúp con bộc lộ suy nghĩ nhiều hơn, như: “Con không hiểu tại sao cậu ấy lại hung dữ với bạn kia” hoặc “Khi bạn ấy ném bóng về phía con, con không biết phải làm gì.” Tôi không đưa ra đáp án ngay, mà hỏi lại: con nghĩ vì sao cậu bé đó làm vậy? Khi quả bóng bay tới, con nghĩ cách tốt nhất là gì?

Con sẽ dừng lại suy nghĩ, rồi đưa ra ý kiến của mình. Khi con trả lời với sự quan tâm, tử tế và thấu hiểu, tôi sẽ khen ngợi. Dần dần, những cuộc trò chuyện trở nên sâu sắc hơn. Chúng tôi bắt đầu gọi đó là “bài học cuộc sống”.

Khi cảm thấy con cần được định hướng, tôi sẽ chia sẻ suy nghĩ của mình. Đôi khi tôi cũng hỏi con nghĩ gì về ý kiến của tôi, có đồng ý hay không, và vì sao. Mục đích của tôi là giúp con học cách suy nghĩ, hiểu rõ “tại sao”, để sau này có thể áp dụng vào những tình huống tương tự. Đôi khi tôi phải giải thích nhiều lần cho đến khi con thực sự hiểu.

Có lúc, tôi kể những trải nghiệm thời thơ ấu hoặc khi trưởng thành của mình, chia sẻ những bài học đã học được. Con đặc biệt thích nghe những câu chuyện hồi nhỏ của tôi và luôn muốn nghe thêm.

Có một điều chắc chắn—con rất thích những “bài học cuộc sống” này.

Tôi bắt đầu đưa ra các tình huống giả định. Ví dụ, sau khi con kể một câu chuyện, tôi hỏi: “Nếu bạn đó không trả lại cuốn sách đã lấy từ cậu bé kia mà giữ cho mình, con nghĩ cậu bé kia sẽ cảm thấy thế nào? Sau này bạn đó sẽ nhìn nhận bản thân ra sao? Bạn ấy có tiếp tục làm vậy với người khác không? Điều đó có khiến bạn nghĩ rằng làm điều xấu cũng không sao không?”

Tôi có thể thấy con suy nghĩ rất nghiêm túc, như thể đầu óc đang hoạt động không ngừng. Tôi cảm nhận được tư duy của con đang dần phát triển. Như Booker T. Washington từng nói: “Điều quyết định một con người là phẩm cách, chứ không phải hoàn cảnh.” Tôi hy vọng dù trong hoàn cảnh nào, con cũng có được một nhân cách vững vàng.

Tôi cũng bắt đầu hỏi con những câu “nếu… thì sao” phù hợp với khả năng hiểu của con. Khi con lớn hơn, tôi hỏi: “Nếu Josh rủ con hút thuốc, con sẽ làm gì?”

Con trả lời ngay: “Con sẽ nói không!”

Tôi tiếp tục: “Nếu Aiden và Thomas cũng nói họ sẽ hút, con có làm theo không? Nếu họ cười nhạo con thì sao?”

Con nói chắc chắn: “Con không quan tâm, con sẽ không làm.”

Tôi hỏi thêm: “Nếu họ cười mãi, còn gọi thêm người khác đến trêu con là đồ nhát gan thì sao?”

Con không do dự: “Con không quan tâm, con sẽ bỏ đi.”

Tôi đưa ra nhiều tình huống khác nhau để con suy nghĩ trước về những điều có thể xảy ra trong tương lai—phân biệt đúng sai, hiểu điều gì quan trọng, và nên làm gì khi gặp khó khăn. Điều này nhanh chóng trở thành một trong những hoạt động con yêu thích nhất, thậm chí còn muốn tôi nghĩ thêm câu hỏi. Có lúc tôi cũng cạn ý tưởng! Tôi cảm thấy con như một miếng bọt biển, hấp thụ mọi điều chúng tôi trao đổi.

Tôi cũng cố gắng hướng con trở thành người tử tế, biết quan tâm đến người khác. Tôi dạy con không làm người khác xấu hổ, không trả thù, và không che giấu lỗi lầm—dù nói thật có thể mang lại hậu quả.

Một ngày khi con học lớp 2, con kể với tôi rằng có một cậu bé rất hung dữ với bạn khác. Con buồn bã nói: “Con nghĩ mẹ của cậu ấy không dạy cậu ấy ‘bài học cuộc sống’.” Khoảnh khắc đó, tôi nhận ra con thực sự đang suy nghĩ và bắt đầu có lòng đồng cảm.

Nhận thức về giá trị

Tôi và chồng chỉ từng bất đồng một lần. Con trai tôi vốn hướng nội, hiền lành và ít nói. Khi còn nhỏ, bị bạn đánh ở khu vui chơi, con không đánh lại mà chạy về phía chúng tôi. Sau đó ở nhà trẻ, con cũng không phản kháng khi bị đánh.

Ở tiểu học, phần lớn thời gian đều ổn, nhưng đôi khi vẫn có bạn không thân thiện. Thậm chí giáo viên cũng nói mong con biết tự bảo vệ mình hơn.

Một ngày, chồng tôi nói nếu bị đánh thì nên đánh lại. Ban đầu tôi do dự nhưng cũng đồng ý vì muốn bảo vệ con. Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi nhận ra điều đó không đúng. Sau khi trao đổi với chồng, chúng tôi quyết định dạy con dùng sự mạnh mẽ và kiềm chế, thay vì phản ứng bằng bạo lực.

Tôi nói với con: “Nếu ai đó đánh con, tốt nhất không nên đánh lại để khiến họ cũng đau. Con có thể nói với họ rằng điều đó không đúng, hoặc đơn giản là rời đi.”

Khi con lên cấp hai, cấp ba, những “bài học cuộc sống” vẫn tiếp tục. Dù con không còn trèo lên giường nữa, nhưng tôi thường tranh thủ lúc lái xe để trò chuyện. Con vẫn sẵn lòng chia sẻ và muốn nghe ý kiến của tôi.

Tôi tin rằng, sự giao tiếp cởi mở này bắt nguồn từ nền tảng chúng tôi xây dựng từ sớm. Tuổi teen có suôn sẻ không? Không hẳn. Nhưng đến nay, dù có thể tôi hơi thiên vị, con trai tôi vẫn là người rất tử tế và thấu hiểu người khác.

Vì thấy cách giao tiếp này rất ý nghĩa, tôi thường nghĩ đến việc viết một cuốn sách về “bài học cuộc sống” để chia sẻ với các bậc cha mẹ khác. Có thể một ngày nào đó tôi sẽ làm điều đó.

Tôi có làm hoàn hảo không? Hoàn toàn không! Nhưng tôi luôn cố gắng, điều chỉnh theo từng giai đoạn phát triển của con. Người khác có thể không đồng ý—nhưng điều đó cũng không sao. Mỗi gia đình đều cần tìm ra cách phù hợp với mình.

Thế giới chúng ta tạo ra

Người xưa nói: “Đức hạnh bắt đầu từ gia đình.” Tôi tin rằng điều quan trọng nhất là hiểu rõ bản thân, xác định giá trị của mình, và truyền lại cho con. Dù chúng ta cũng từng mắc sai lầm—ai mà không?—điều đó không ngăn cản việc hướng dẫn con; nếu không, những hành vi sai sẽ tiếp tục lặp lại.

Trong một thế giới dễ bị tiền bạc, danh vọng và cám dỗ chi phối, việc xây dựng nền tảng vững chắc cho trẻ là vô cùng quan trọng: giúp trẻ biết mình là ai, giữ vững giá trị, và đưa ra lựa chọn đúng đắn khi gặp khó khăn. Hãy dạy trẻ cách suy nghĩ, chứ không chỉ bảo trẻ phải nghĩ gì.

Các nghiên cứu cũng cho thấy tầm quan trọng của giáo dục đạo đức sớm. Những đứa trẻ biết chia sẻ, giúp đỡ người khác thường có kết quả tốt hơn trong học tập và giao tiếp. Các phương pháp như kể chuyện, đóng vai và thảo luận định hướng giúp nâng cao khả năng phán đoán đạo đức, sự đồng cảm, ý thức công bằng và hành vi chia sẻ.

Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Personality and Individual Differencescho thấy phán đoán đạo đức liên quan chặt chẽ đến sự đồng cảm và hành vi giúp đỡ, góp phần vào sự hòa nhập xã hội và sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên. Một nghiên cứu khác trên Behavioral Sciencescũng chỉ ra rằng việc nhấn mạnh hậu quả đạo đức (như sự trung thực) có thể cải thiện rõ rệt hành vi trung thực của trẻ từ 7 đến 11 tuổi.

Những gì chúng ta truyền tải qua hành động, lời nói và giá trị sẽ lan tỏa, không chỉ định hình nhân cách của trẻ mà còn ảnh hưởng đến thế giới mà chúng sẽ tạo ra trong tương lai. Trong xã hội bận rộn và đầy xáo trộn này, hãy nhớ rằng: trẻ em không phải là sự “phiền nhiễu” đối với những việc quan trọng hơn. Ngược lại, chính chúng mới là công việc quan trọng nhất.