Theo mô hình ước tính mới nhất, sau khi Mỹ phát động chiến dịch “Cơn thịnh nộ sử thi” (Operation Epic Fury), tổng thiệt hại kinh tế mà Iran phải gánh chịu tới nay vào khoảng 144 tỷ USD, tương đương 40% GDP trước chiến tranh của nước này. Con số này do Quỹ Bảo vệ Dân chủ (FDD) xây dựng trên cơ sở mô hình hóa các tổn thất trực tiếp và gián tiếp từ không kích quy mô lớn và phong tỏa hàng hải kéo dài.

Ngày 16/4/2026, tàu USS Lincoln (CVN-72) tham gia hoạt động phong tỏa hàng hải chống lại Iran ở Biển Ả Rập, một máy bay chiến đấu đang cất cánh từ boong tàu. (Ảnh: Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ)

Cấu trúc thiệt hại: dầu khí và hạ tầng

Trong kịch bản “khả dĩ nhất” mà FDD công bố, 144 tỷ USD bao gồm khoảng 53 tỷ USD doanh thu dầu khí bị mất và xấp xỉ 91 tỷ USD chi phí để khôi phục các tài sản vật chất, cơ sở hạ tầng bị phá hủy.

Trong phần thiệt hại vật chất, nhóm tài sản quân sự và chiến lược chiếm khoảng 46 tỷ USD – tương đương 4–6 năm ngân sách quốc phòng trước chiến tranh của Iran – bao gồm cơ sở hạ tầng hạt nhân, dây chuyền sản xuất tên lửa và UAV, căn cứ không quân, tàu chiến và tàu tên lửa của hải quân, cùng các hệ thống phòng không tầm xa.

FDD lưu ý đây còn là con số “có thể thấp hơn thực tế”, vì đa số khí tài quân sự có vòng đời tính bằng hàng chục năm; việc tái lập một chương trình hạt nhân, chuỗi sản xuất tên lửa hay hạm đội hải quân đòi hỏi không chỉ tiền bạc, mà còn thời gian, chuyên môn kỹ thuật và chuỗi cung ứng – những yếu tố hiện đều bị các lệnh trừng phạt của Mỹ bóp nghẹt.

Trong báo cáo, FDD cho biết tổng thiệt hại ước tính nằm trong khoảng 50–300 tỷ USD, với phương án trung tâm là 144 tỷ USD. Khoảng dao động rộng phản ánh bản chất rất khó đo lường một cuộc xung đột vẫn đang diễn ra, trong một nền kinh tế vốn đã chịu trừng phạt nặng nề trước đó. Iran từ lâu dựa nhiều vào các kênh giao dịch “ngoài sổ sách” qua trung gian, trong bối cảnh khoảng 30% hoạt động kinh tế nằm trong khu vực phi chính thức; tình trạng kiểm duyệt thông tin thời chiến càng khiến các ước tính độc lập thêm khó khăn.

Năm loại “tổn thất ẩn” chưa được tính vào mô hình

FDD nhấn mạnh mức 144 tỷ USD hiện mới chỉ là con số tạm thời và sẽ tiếp tục tăng nếu phong tỏa kéo dài và chi phí tái thiết trong điều kiện bị trừng phạt tích lũy theo thời gian. Quan trọng hơn, mô hình hiện tại cố tình chỉ tính hai hạng mục dễ lượng hóa nhất:

  • Mất doanh thu từ xuất khẩu dầu và khí đốt;
  • Chi phí khôi phục cơ sở vật chất hữu hình.

Năm loại chi phí “ẩn” nhưng rất lớn vẫn đang được bỏ ngoài mô hình vì thiếu dữ liệu tin cậy, gồm:

  • Thiệt hại về vốn con người (chảy máu chất xám, thương vong lao động lành nghề, năng suất giảm);
  • Chi phí khôi phục mạng lưới lực lượng ủy nhiệm và ảnh hưởng của Iran tại khu vực;
  • Suy giảm dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong dài hạn;
  • Lạm phát thời chiến, mất ổn định vĩ mô kéo dài;
  • Chi phí tài chính cho tái thiết trong bối cảnh bị trừng phạt (lãi suất cao, thiếu nguồn vay chính thức).

Mỗi tháng chiến tranh có thể “đẩy lùi” Iran 5 năm

Trong một phân tích riêng, chuyên gia Alex Vatanka của Viện Trung Đông (MEI) nhận định mỗi tháng chiến sự kéo dài có thể khiến nền kinh tế Iran “tụt lùi khoảng 5 năm”.

Ông nhấn mạnh Tehran bước vào cuộc chiến trong trạng thái vốn đã suy yếu: nhiều năm trừng phạt và cô lập, cộng với các điểm yếu cơ cấu, đã tạo nên một nền kinh tế mong manh, gắn liền với lạm phát cao, tiền tệ mất giá và tăng trưởng èo uột; chiến tranh chỉ khiến những áp lực này chồng thêm tầng mới.

Phía Iran từng tuyên bố riêng rằng thiệt hại chiến tranh đã lên tới khoảng 270 tỷ USD, tương đương 57% GDP – cao hơn đáng kể so với ước tính của FDD – cho thấy chính quyền cũng nhận thức được mức độ tàn phá và thời gian phục hồi kéo dài hàng năm, thậm chí hàng thập kỷ.

Phong tỏa đường biển: đánh thẳng vào huyết mạch kinh tế

Kể từ khi hải quân Mỹ áp đặt phong tỏa các cảng Iran ngày 13/4, năng lực xuất khẩu của Tehran đã bị giáng đòn nặng nề. CENTCOM cho biết đến ngày 23/4, lực lượng Mỹ đã ra lệnh cho 29–33 tàu có liên hệ với Iran quay đầu hoặc trở lại cảng Iran, đồng thời ở Ấn Độ Dương đã chặn bắt nhiều tàu chở dầu bị trừng phạt, chở tổng cộng hàng triệu thùng dầu, trong đó có Majestic X và Dorena.

Dù đội “hạm đội bóng tối” của Iran tìm cách vượt phong tỏa bằng cách tắt hệ thống nhận dạng tự động (AIS), đổi tên tàu, chuyển tải dầu ngoài khơi và treo cờ nước thứ ba, các chiến dịch truy đuổi trên phạm vi Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương cho thấy mức độ hiệu quả đáng kể của vòng phong tỏa hiện tại.

Các ước tính do FDD công bố cho thấy chỉ riêng phong tỏa đã khiến Iran mất khoảng 435 triệu USD mỗi ngày, gồm 276 triệu USD xuất khẩu bị mất và 159 triệu USD nhập khẩu bị chặn, tương đương khoảng 13 tỷ USD mỗi tháng ở kịch bản hiện tại.

Phản ứng nội bộ Tehran và vai trò của Trung Quốc

Áp lực kinh tế đang khoét sâu thêm những rạn nứt trong nội bộ hệ thống quyền lực Iran. Tổng thống Masoud Pezeshkian nhiều lần nhấn mạnh Iran cần “lợi ích tài chính hữu hình” từ đàm phán – bao gồm dỡ phong tỏa, nới trừng phạt và giải phóng tài sản bị đóng băng – để có thể chi trả cho khoản chi khổng lồ của chiến tranh và ổn định kinh tế trong nước.

Trái lại, phe cứng rắn do các tướng IRGC như Ahmad Vahidi dẫn đầu vẫn đặt nặng “thuần túy ý thức hệ” lên trên đời sống kinh tế của dân chúng, chống lại những nhượng bộ được coi là đụng chạm tới “lý tưởng cách mạng”. Điều này khiến triển vọng đạt được một thỏa thuận giảm leo thang trở nên khó đoán, dù thiệt hại kinh tế ngày càng lớn.

Ông Vatanka lưu ý rằng, bất chấp phong tỏa, Iran vẫn còn các lối thoát qua đường bộ (biên giới với Thổ Nhĩ Kỳ, Iraq, Pakistan) và đường biển ở Caspi, những tuyến hiện chưa nằm trong phạm vi phong tỏa của Mỹ. Trong bối cảnh đó, việc Trung Quốc có tiếp tục mua dầu Iran qua các “kênh lách trừng phạt” hay không sẽ quyết định phần lớn hiệu quả cuối cùng của chiến lược phong tỏa: nếu Bắc Kinh vẫn duy trì nhập khẩu ở quy mô lớn, Tehran sẽ còn dư không gian xoay xở; nếu dòng chảy này bị siết lại, những con số như 144 tỷ USD mới chỉ là bước khởi đầu cho cú sốc kinh tế sâu hơn nữa.

Trí Đạt (theo Epoch Times)