Một số dưỡng chất có thể hỗ trợ trẻ tự kỷ
- Khánh Ngọc
- •
Trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ dường như có nhu cầu cao hơn đối với một số dưỡng chất. Tuy nhiên, xét trên từng trường hợp cụ thể, mỗi trẻ lại có đặc điểm khác nhau.

James Adams đang trên con đường trở thành Giáo sư Kỹ thuật chính thức thì con gái ông được chẩn đoán mắc tự kỷ vào năm 1994. Khi đó, các bác sĩ cho biết nhiều khả năng cô bé sẽ cần được nhập viện điều trị.
Vào thời điểm ấy, tự kỷ được xem là tình trạng không có phương pháp điều trị hiệu quả. Tình cờ, trong một hội nghị y khoa mà vợ ông tham dự, người ta đã đề cập đến khả năng cải thiện tình trạng tự kỷ bằng các thực phẩm chức năng.
Ban đầu, ông Adams tỏ ra hoài nghi. Nhưng không còn lựa chọn nào khác nên ông đành bắt đầu tiến hành nghiên cứu.
Ông đã tiến hành một thử nghiệm lâm sàng với sự tham gia của 20 trẻ em, trong đó một nửa được sử dụng hỗn hợp thực phẩm bổ sung trong thời gian 3 tháng. Kết quả ghi nhận những tín hiệu khả quan, các trẻ đã cải thiện được giấc ngủ và các triệu chứng về đường ruột.
“Người mắc tự kỷ dường như có nhu cầu vitamin và khoáng chất cao hơn”, ông Adams, hiện là người đứng đầu chương trình nghiên cứu tự kỷ tại Đại học Bang Arizona chia sẻ với The Epoch Times. Ông cho biết kể từ đó đến nay đã tiếp tục ghi nhận thêm nhiều kết quả khả quan.
Vì sao trẻ mắc tự kỷ cần nhiều dưỡng chất hơn?
Nhu cầu dinh dưỡng cao hơn
Phần lớn người mắc rối loạn phổ tự kỷ không có tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng toàn diện, nhưng họ thường thiếu hoặc có nhu cầu cao hơn đối với một số dưỡng chất nhất định.
Một trong những thiếu hụt đáng chú ý là vitamin B12. Nghiên cứu sau tử vong do Richard Deth, Giáo sư Khoa học Dược tại Đại học Nova Southeastern, cho thấy não của trẻ mắc tự kỷ có nồng độ vitamin B12 ở vỏ não trước trán tương đương với người trưởng thành trên 50 tuổi. Thiếu hụt vitamin B12 có thể gây hậu quả nghiêm trọng trong giai đoạn phát triển não bộ sớm.
Theo ông Adams, một dưỡng chất khác thường ở mức thấp ở trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ là sulfate. Sulfate cần thiết cho quá trình đào thải độc tố, giảm căng thẳng và hỗ trợ sự phát triển của não bộ.
Ngoài vitamin B12 và sulfate, trẻ tự kỷ còn thiếu hụt 5-MTHF (dạng hoạt tính của vitamin B9) trong não và giảm 21% hoạt chất glutathione trong máu. Glutathione là chất chống oxy hóa chính trong tất cả các tế bào của cơ thể. Thiếu glutathione sẽ làm giảm quá trình methyl hóa giúp kích hoạt các gen liên quan đến não bộ.
Bà Jill James, một trong những người tiên phong trong lĩnh vực sinh hóa học về tự kỷ, ước tính rằng bằng cách định lượng các dấu ấn sinh học liên quan đến căng thẳng oxy hóa và quá trình methyl hóa, các nhà nghiên cứu có thể dự đoán được khoảng 97% trường hợp trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ. Điều này cho thấy hai quá trình sinh học này có thể giữ vai trò hết sức cốt lõi trong cơ chế bệnh sinh của tự kỷ.
Tuy nhiên, những rối loạn chuyển hóa này có thể được cải thiện thông qua dinh dưỡng.
Các dưỡng chất tiềm năng
Ở cấp độ phân tử, các dưỡng chất hiếm khi hoạt động đơn lẻ mà thường tương tác với nhau.
Phần lớn các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực dinh dưỡng liên quan đến tự kỷ nhấn mạnh rằng những thay đổi có ý nghĩa thường đến từ sự kết hợp của nhiều liệu pháp can thiệp, chứ không phải từ một chất bổ sung duy nhất. Tuy nhiên, một số dưỡng chất riêng lẻ đã được nghiên cứu trong các thử nghiệm có đối chứng.
1. Vitamin B12
Tiến sĩ Robert Hendren, cựu Giám đốc điều hành của Viện MIND thuộc Đại học California, Davis, đã tiến hành một thử nghiệm trong đó 22 trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ được tiêm vitamin B12 trong thời gian 12 tuần.
Khoảng một nửa số trẻ tham gia cho thấy có sự cải thiện, bao gồm giảm hành vi lặp lại, tăng tương tác xã hội và cải thiện khả năng duy trì giao tiếp bằng mắt, ông Hendren nói với The Epoch Times.
“Về mặt thống kê, nó tạo ra sự khác biệt và gần như tất cả các gia đình tham gia nghiên cứu đều muốn tiếp tục”, ông cho biết.
Ông Deth khuyến nghị bổ sung methylcobalamin dạng vitamin B12 có sinh khả dụng sinh học cao nhất thay vì cyanocobalamin, dạng được sử dụng phổ biến trong các chế phẩm thương mại nhưng thường phải trải qua thêm các bước chuyển hóa trong cơ thể trước khi có thể phát huy tác dụng.
2. 5-MTHF – dạng hoạt tính tự nhiên của vitamin B9
Vitamin B9, còn được gọi là folate, tham gia vào quá trình chú ý, phát triển não bộ và giảm căng thẳng oxy hóa.
Axit folic, thường được bổ sung trong thực phẩm tăng cường dinh dưỡng trên thị trường, không phải là dạng cơ thể có thể sử dụng trực tiếp.
Các nghiên cứu cho thấy 5-methyltetrahydrofolate (5-MTHF) được hấp thu tốt hơn axit folic.
“Chính 5-MTHF mới là dưỡng chất đóng vai trò đặc biệt quan trọng”, ông Deth nói.
“Nếu bạn sử dụng axit folic, chẳng hạn thông qua lúa mì và bột mì… các thực phẩm được tăng cường folate để phòng ngừa dị tật ống thần kinh, điều đó là tốt. Nhưng đồng thời, axit folic đó không ở dạng sẵn sàng hoạt động và nó có thể cạnh tranh với folate đã ở dạng hoạt động”.
Nếu axit folic không được chuyển hóa, việc sử dụng liều cao có thể gây hại cho cơ thể, với các nghiên cứu cho thấy nó có liên quan đến rối loạn chức năng miễn dịch.
Một số trẻ mắc tự kỷ dường như có kháng thể ngăn folate đi qua hàng rào máu – não.
Ở nhóm trẻ này, nghiên cứu của Tiến sĩ Daniel Rossignol và Tiến sĩ Richard Frye cho thấy leucovorin – một dẫn xuất hoạt động dễ hấp thu của axit folic có thể vượt qua sự cản trở của kháng thể và dẫn đến cải thiện về khả năng chú ý, kỹ năng ngôn ngữ và các triệu chứng tự kỷ nói chung.
Leucovorin đã thu hút sự chú ý rộng rãi của công chúng vào năm ngoái khi Bộ trưởng Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Robert F. Kennedy Jr. đề cập đến như một phương pháp điều trị tiềm năng. Mặc dù vậy, các bác sĩ lâm sàng nhấn mạnh rằng bằng chứng hiện tại chỉ ủng hộ việc sử dụng trong một nhóm bệnh nhân cụ thể, những người có kháng thể chặn folate, chứ không phải là một can thiệp chung cho tất cả bệnh nhân.
3. N-acetylcysteine (NAC)
Glutathione là hệ thống chống oxy hóa chủ yếu của cơ thể, nhưng trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ thường có nguồn dự trữ glutathione bị cạn kiệt. Thiếu hụt glutathione có thể cản trở quá trình phát triển của trẻ, do cơ thể phải tiêu hao các nguồn dự trữ chuyển hóa để phục vụ cho sự phát triển của não bộ và quá trình thải độc.
“N-acetylcysteine là dạng tiền chất bổ sung phổ biến nhất của glutathione”, ông Deth nói.
Do glutathione không thể được hấp thu trực tiếp vào tế bào, các nhà nghiên cứu tập trung vào tiền chất của nó: N-acetylcysteine, hay NAC.
Các phân tích tổng hợp từ các thử nghiệm về NAC ở trẻ em cho thấy giảm tình trạng kích thích và tăng động, đồng thời cải thiện khả năng nhận thức xã hội.
4. Các dưỡng chất khác
Vitamin D, axit béo omega-3 và carnitine, một axit amin tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng, cũng cho thấy tiềm năng cải thiện các triệu chứng hành vi.
Một số trẻ mắc tự kỷ không có đủ enzyme tiêu hóa và việc bổ sung các enzyme cần thiết để phân giải thức ăn cũng đã được chứng minh là hữu ích.
NAC là tiền chất của cysteine, chất có chứa sulfate, do đó việc bổ sung NAC có thể làm tăng nồng độ sulfate trong cơ thể.
Đối với người bình thường, sulfate chủ yếu được hấp thu từ thực phẩm chứa methionine và cysteine, chẳng hạn như các sản phẩm động vật như thịt và sữa.
Một số nghiên cứu cũng khuyến nghị tắm muối Epsom để hỗ trợ cơ thể hấp thu sulfate qua da.
Muối Epsom được cấu tạo từ magiê và sulfate, ông Adams giải thích. Mặc dù một số nghiên cứu đã đưa ra khuyến nghị này, nhưng vẫn còn rất ít nghiên cứu kiểm chứng tác động thực tế của nó.
Một phương pháp không phù hợp cho tất cả
Một mối lo ngại thường xuyên được các nhà nghiên cứu về tự kỷ nhắc đến là hiện tượng khái quát hóa quá mức.
“Có một câu nói trong giới nghiên cứu về tự kỷ rằng: nếu bạn đã gặp một trẻ mắc tự kỷ, thì bạn chỉ mới gặp một trẻ tự kỷ; bởi có rất nhiều con đường sinh học khác nhau dẫn đến chứng tự kỷ”, ông Hendren nói.
Ví dụ, thử nghiệm nhỏ của ông Hendren về leucovorin đã không tìm thấy sự cải thiện rộng rãi trên toàn bộ nhóm tham gia.
Ông cho rằng kết quả tốt hơn trong nghiên cứu của ông Frye là nhờ lựa chọn bệnh nhân tốt hơn, cụ thể là xác định những trẻ có kết quả xét nghiệm dương tính với kháng thể chặn folate trước khi bắt đầu điều trị.
“Những trẻ đó cải thiện tốt hơn so với một nhóm trẻ được chọn ngẫu nhiên để thử nghiệm”, ông nói.
Thời điểm can thiệp cũng rất quan trọng. Trẻ em có một “cửa sổ” phát triển thần kinh kéo dài từ khi thụ thai đến hai năm đầu đời.
Tiến sĩ James Neuenschwander, bác sĩ được cấp chứng chỉ chuyên khoa trong lĩnh vực Y học Cấp cứu và Y học Tích hợp toàn diện, đồng thời là Chủ tịch của Học viện Y khoa Nhi khoa và Nhu cầu đặc biệt, nói với The Epoch Times rằng trẻ nhỏ bắt đầu điều trị bằng phương pháp y sinh học thường cho thấy có sự cải thiện rõ rệt hơn nhiều so với trẻ lớn.
“Tùy vào độ tuổi tôi bắt đầu điều trị cho các em, nếu tôi điều trị cho một đứa trẻ hai tuổi, tôi sẽ có cơ hội hồi phục tốt hơn nhiều so với khi tôi điều trị cho một trẻ 15 tuổi”.
Những thay đổi trong chế độ ăn tổng thể, chẳng hạn như áp dụng chế độ ăn không gluten và không casein, cũng được một số phụ huynh ghi nhận là mang lại cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, bằng chứng chủ yếu vẫn chỉ mang tính giai thoại.
Hàng trăm nghìn phụ huynh đã tìm đến Viện MIND. “Nhiều người trong số họ nói rằng điều quan trọng và hữu ích nhất họ từng làm là chế độ ăn không casein và không gluten”, ông Hendren nói. Tuy nhiên, những phụ huynh khác lại cho biết họ đã thử trong một tháng nhưng không thấy có sự khác biệt gì.
Tiến sĩ Frances Kendall, một nhà di truyền học chuyên điều trị trẻ mắc tự kỷ, nói với The Epoch Times rằng hiện vẫn chưa có đủ nghiên cứu để bà đưa ra khuyến nghị lâm sàng về việc loại bỏ casein và gluten. Ông Hendren cho biết việc nghiên cứu trong lĩnh vực này rất phức tạp vì khó thiết kế được một thử nghiệm lâm sàng để so sánh giữa nhóm trẻ ăn chế độ không gluten, không casein với nhóm ăn chế độ bình thường, do gluten và casein có mặt trong rất nhiều thực phẩm và sản phẩm.
Một mảnh ghép khác của bức tranh
Hơn 25 năm sau, con gái ông Adams đã vượt qua dự đoán ban đầu. Cô không cần phải sống trong cơ sở chăm sóc tập trung khi trưởng thành. Ông Adams cho biết dù vẫn mắc tự kỷ và khuyết tật trí tuệ, cô vẫn hạnh phúc và đang làm việc bán thời gian.
Theo ông Hendren, dinh dưỡng luôn là một lĩnh vực khá đặc thù trong cộng đồng người tự kỷ và ông cho rằng nó có thể bổ sung thêm một mảnh ghép quan trọng cho bức tranh tổng thể về sức khỏe của trẻ mắc tự kỷ.
Ông nói: “Các can thiệp hành vi là rất tốt, nhưng tôi không nghĩ chúng có thể điều chỉnh được các quá trình chuyển hóa khiến người ta rơi vào trạng thái tự kỷ. Tôi hy vọng mọi người có cái nhìn toàn diện hơn về cách chúng ta có thể giúp cơ thể trở nên khỏe mạnh hơn”.
Theo The Epoch Times
Từ khóa tự kỷ


































