12 “sự thật” về sức khỏe mà bác sĩ muốn bạn ngừng tin tưởng
- Khánh Nam
- •
Không ít quan niệm truyền miệng về sức khỏe không còn phù hợp với bằng chứng khoa học hiện nay. Một số bị hiểu sai, một số khác đơn giản là không chính xác – thậm chí có thể gây tác động bất lợi cho sức khỏe. Nhưng vẫn cần rất nhiều thời gian để những niềm tin ăn sâu trong nhận thức cộng đồng thay đổi.
Có lẽ bạn từng uống thuốc kháng axit khi bị ợ nóng, tránh uống sữa khi bị cảm lạnh, hoặc dùng aspirin để bảo vệ tim mạch. Đây đều là những quyết định nghe có vẻ hợp lý – những điều mà hầu như ai cũng mặc nhiên tin là đúng.
Chính những niềm tin phổ biến ấy đã định hình cách chúng ta ăn uống, vận động cũng như cách đối phó với bệnh tật và chấn thương. Tuy nhiên, dù không ít quan niệm truyền miệng thực sự có giá trị, thì nhiều “nguyên tắc” sức khỏe lâu đời lại không còn phù hợp với bằng chứng khoa học hiện nay. Một số bị hiểu sai, một số khác đơn giản là không chính xác – thậm chí có thể gây tác động bất lợi cho sức khỏe.
Dưới đây là những lầm tưởng phổ biến mà giới y khoa cho rằng đã đến lúc cần được gạt bỏ.
1. Sốt là điều không tốt và bạn nên hạ thân nhiệt
Với một số người, khi bị sốt, chuông báo động lập tức vang lên và phản xạ đầu tiên của họ là uống thuốc để hạ nhiệt độ cơ thể.
Tuy nhiên, quan niệm cho rằng sốt lúc nào cũng cần phải hạ là một lầm tưởng, bác sĩ Kyle Hoedebecke, cố vấn lâm sàng tại Alpas Wellness, chia sẻ với tờ The Epoch Times. Sốt là một phần tự nhiên và quan trọng trong đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với nhiễm trùng. Việc tăng thân nhiệt giúp hệ miễn dịch chống lại vi khuẩn và virus hiệu quả hơn.
Nghiên cứu cho thấy việc hạ một cơn sốt nhẹ đến trung bình có thể làm chậm quá trình hồi phục, trong khi để cơn sốt tự khỏi có thể cải thiện kết quả điều trị. Chẳng hạn, bất chấp các hướng dẫn y khoa hiện hành, một nghiên cứu phát hiện ra rằng những bệnh nhân nhiễm trùng huyết nhập khoa cấp cứu với mức sốt cao hơn có tỷ lệ sống sót cao hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn.
“Đối với hầu hết người lớn và trẻ em, sốt nhẹ không phải là điều đáng lo ngại và không cần dùng thuốc trừ khi có nhiều khó chịu”, bác sĩ Hoedebecke nói.
Tuy nhiên, ông lưu ý rằng sốt từ 39,5 độ C đến 40,5 độ C hoặc đối với trẻ dưới 3 tháng tuổi, cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.
2. Dùng thuốc kháng axit sẽ chữa được chứng ợ nóng
Cảm giác nóng rát dữ dội ở dạ dày và thực quản khi bị ợ nóng thường khiến nhiều người lập tức tìm đến tủ thuốc để dùng các loại thuốc làm giảm axit. Mặc dù những thuốc này có thể giúp làm dịu triệu chứng, nhưng theo các chuyên gia thì điều đó không đồng nghĩa với việc dạ dày đang tiết quá nhiều axit.
“Quan niệm cho rằng ợ nóng là do dư thừa axit dạ dày là một lầm tưởng”, bác sĩ Hoedebecke cho biết. “Axit dạ dày cao có thể là yếu tố kích hoạt ợ nóng, nhưng trên thực tế, nhiều người bị trào ngược axit lại có lượng axit dạ dày quá thấp”.
Cảm giác bỏng rát trong một cơn ợ nóng xảy ra khi cơ thắt thực quản dưới – một nhóm cơ nằm gần thực quản – bị giãn ra, cho phép axit dạ dày trào ngược lên thực quản. Ông nói thêm rằng, lượng axit trong dạ dày nhiều hay ít không phải là yếu tố quyết định vì chỉ cần một lượng axit bất kỳ cũng có thể gây trào ngược.
Ăn nhiều, thức ăn nhiều chất béo hoặc đồ chiên rán, rượu bia, caffeine hoặc đi nằm ngay sau bữa ăn đều có thể kích hoạt sự giãn ra của cơ thắt thực quản dưới.
Thuốc kháng axit có thể mang lại tác dụng giảm triệu chứng tạm thời bằng cách làm giảm lượng axit dạ dày, nhưng việc lạm dụng có thể dẫn đến tình trạng giảm axit dạ dày do thuốc hay còn gọi là hạ toan dạ dày.
Lượng axit dạ dày quá thấp có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và cản trở quá trình hấp thụ dưỡng chất. Tình trạng này cũng có thể gây ra các triệu chứng tương tự như ợ nóng.
Các bác sĩ có thể chẩn đoán tình trạng này bằng cách cho bệnh nhân thực hiện một “thử nghiệm axit clohydric”, trong đó bệnh nhân uống một viên nang chứa axit cùng bữa ăn để theo dõi xem triệu chứng có cải thiện hay trở nên nặng hơn.
Do chứng ợ nóng là một tình trạng phức tạp và có thể là biểu hiện của các bệnh lý tiềm ẩn ở dạ dày hoặc đường ruột, nên những người thường xuyên gặp triệu chứng này nên đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.
3. Tránh uống sữa khi bị cảm lạnh
Quan niệm – đã tồn tại trong nhiều thập kỷ – cho rằng việc tiêu thụ các sản phẩm từ sữa trong thời gian mắc bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên sẽ làm tăng tiết chất nhầy.
Tuy nhiên, bất chấp niềm tin phổ biến này, các nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng nào cho thấy sữa làm tăng sản xuất chất nhầy. Dù vậy, sữa có thể khiến chất nhầy có cảm giác đặc hơn trong miệng hoặc cổ họng, điều này nhiều khả năng là lý do khiến quan niệm này được lan truyền rộng rãi.
Trong một nghiên cứu trước đây, các nhà nghiên cứu cho người tham gia uống sữa bò hoặc sữa đậu nành và nhận thấy rằng cả hai đều làm tăng cảm giác chất nhầy đặc hơn nhưng không kích thích cơ thể tăng sản xuất chất nhầy.
Sữa là hỗn hợp của các phân tử chất béo rất nhỏ và nước. Khi sữa hòa trộn với nước bọt – vốn chứa các protein dạng gel gọi là mucin – các giọt chất béo sẽ kết tụ lại với nhau, tạo cảm giác như có một lớp phủ trong khoang miệng.
4. Uống aspirin hàng ngày sẽ ngăn ngừa cơn đau tim
Hướng dẫn năm 2019 của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ và khuyến nghị của Lực lượng Đặc nhiệm Dịch vụ Phòng ngừa Hoa Kỳ hiện không còn khuyến cáo người trưởng thành khỏe mạnh dùng aspirin hàng ngày để phòng ngừa cơn đau tim hoặc đột quỵ lần đầu.
Bất chấp các hướng dẫn mới này, một cuộc khảo sát thực hiện vào tháng Giêng cho thấy 48% người trưởng thành ở Mỹ tin rằng lợi ích của việc dùng aspirin liều thấp hàng ngày để phòng ngừa đau tim hoặc đột quỵ vượt trội hơn so với rủi ro. Gần 20% người trưởng thành không có tiền sử cá nhân hoặc gia đình bị đau tim hay đột quỵ cho biết họ vẫn thường xuyên dùng aspirin liều thấp.
“Aspirin tiềm ẩn nguy cơ nghiêm trọng làm tăng các biến cố xuất huyết, chẳng hạn như chảy máu dạ dày hoặc xuất huyết não”, bác sĩ Hoedebecke cho biết. “Hiện nay, aspirin chỉ được khuyến cáo dùng để phòng ngừa cho những người đã có bệnh tim mạch hoặc có nguy cơ rất cao mắc bệnh tim mạch”.
Bác sĩ Hoedebecke lưu ý rằng trong những trường hợp này, lợi ích của việc dùng aspirin vượt trội hơn so với rủi ro. Tuy nhiên, bất kỳ ai đang cân nhắc việc dùng aspirin hàng ngày đều nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước, để xác định xem liệu các yếu tố nguy cơ mắc bệnh đau tim hoặc đột quỵ của mình có đủ để biện minh cho việc dùng thuốc hay không.
5. Tập gập bụng sẽ giúp bụng phẳng hơn
Những quảng cáo kiểu như “bài tập thần kỳ năm phút giúp bụng phẳng nhanh chóng” nghe có vẻ rất hấp dẫn. Tuy nhiên, chỉ tập gập bụng, crunch hay các bài tập riêng cho vùng bụng sẽ không thể đốt cháy lớp mỡ che phủ cơ bụng sáu múi.
Giảm hay tăng mỡ là vấn đề của toàn bộ cơ thể và việc chỉ tập luyện một vùng nhất định sẽ không làm giảm mỡ ở riêng vùng đó, bác sĩ Derek Ochiai, bác sĩ phẫu thuật nội soi khớp và chuyên gia y học thể thao tại Trung tâm Chỉnh hình Nirschl ở bang Virginia, nói với tờ The Epoch Times.
“Tôi rất ủng hộ các bài tập gập bụng và những bài tăng cường cơ lõi để phòng ngừa chấn thương, chứ không phải để giảm mỡ bụng một cách trực tiếp”, bác sĩ Ochiai cho biết.
Để làm gọn vòng eo, có thể cần điều chỉnh chế độ ăn uống và chương trình luyện tập nhằm thúc đẩy giảm cân toàn thân.
Ông giải thích rằng, vận động hay tập thể dục sẽ giúp đốt cháy thêm calo và khi lượng calo tiêu hao hay lượng năng lượng được sử dụng vượt quá lượng calo nạp vào thì lượng mỡ cơ thể, bao gồm cả mỡ bụng, sẽ giảm xuống.
6. Muốn có lợi ích sức khỏe thực sự thì phải tập luyện cường độ cao
Hoạt động thể chất nhẹ đến trung bình như đi bộ, thường bị xem là quá nhẹ hoặc không được coi là tập thể dục đúng nghĩa. Tuy nhiên, chính cách nghĩ này đang đẩy nhiều người đến nguy cơ tử vong sớm, ông Adam Brockman, bác sĩ chỉnh hình cột sống kiêm bác sĩ y học tự nhiên, chia sẻ với tờ The Epoch Times.
Đi bộ là một hình thức vận động dễ tiếp cận và có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và huyết áp cao. Nó cũng có thể là một phần trong chương trình kiểm soát cân nặng.
Bác sĩ Brockman cho biết đã chứng kiến nhiều bệnh nhân giảm cân, giảm nhu cầu sử dụng thuốc kê đơn và cải thiện nhiều khía cạnh khác chỉ bằng cách cam kết đi bộ hàng ngày.
“Đi bộ là nền tảng của vận động ở con người. Hãy làm chủ nó trước khi lo đến bất cứ điều gì khác”, ông nói.
Tuy nhiên, theo bác sĩ Ochiai, đi bộ không phải là hình thức tập luyện hiệu quả nhất. Chạy bộ ở cường độ trung bình trong 30 phút có thể đốt cháy lượng calo gấp khoảng 2 lần so với đi bộ trong cùng khoảng thời gian. Dù vậy, xét theo quãng đường, chạy bộ chỉ đốt cháy nhiều calo hơn đi bộ một chút trên mỗi dặm.
“Chẳng hạn, đi bộ một dặm có thể đốt khoảng 100 calo, trong khi chạy một dặm chỉ đốt nhiều hơn khoảng 20%”, bác sĩ Ochiai nói. “Nhiều người gặp phải vấn đề về khớp không thể chạy và đi bộ để rèn luyện sức khỏe vẫn mang lại rất nhiều lợi ích”.
7. Chế độ ăn không chứa Gluten tốt cho sức khỏe hơn
Chế độ “ăn không gluten” – tức tránh các thực phẩm chứa gluten – một loại protein có trong lúa mì, lúa mạch, lúa mạch đen và các loại ngũ cốc khác – đã trở nên phổ biến nhờ những lợi ích sức khỏe được cho là mang lại. Thậm chí, gần một phần ba người trưởng thành ở Mỹ cho biết họ muốn giảm hoặc tránh tiêu thụ gluten.
Những người mắc bệnh celiac, nhạy cảm với gluten không do celiac hoặc dị ứng với lúa mì buộc phải tuân thủ chế độ ăn không gluten để tránh các rối loạn tiêu hóa hoặc phản ứng dị ứng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy rằng đối với đa số người khỏe mạnh, việc loại bỏ gluten không mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể và còn có thể làm tăng nguy cơ thiếu hụt dưỡng chất, đặc biệt là vitamin B, sắt và các khoáng vi lượng.
Một nghiên cứu năm 2017 đăng trên The BMJ (Tập san Y khoa Anh) cho thấy các thực phẩm không gluten thường chứa nhiều chất béo và calo hơn, nhưng lại ít chất xơ và ngũ cốc nguyên hạt hơn so với các thực phẩm có chứa gluten. Do thiếu ngũ cốc nguyên hạt, việc duy trì chế độ ăn không gluten trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Ngoài ra, các nghiên cứu cũng cho thấy rằng nhiều sản phẩm không gluten là thực phẩm siêu chế biến. Chế độ ăn giàu thực phẩm siêu chế biến có liên quan đến nguy cơ cao hơn mắc bệnh tim mạch, tiểu đường loại 2 và tử vong do mọi nguyên nhân. Vì vậy, những người theo chế độ ăn không gluten cần phải lựa chọn thực phẩm cẩn trọng và bảo đảm bổ sung đầy đủ trái cây tươi, rau củ, các loại đậu, hạt và ngũ cốc không gluten.
8. Sô cô la đen luôn tốt cho sức khỏe
Sô cô la đen, từng được xem là một món ăn vặt, đã trở nên nổi tiếng như một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe vào khoảng năm 2022 sau khi các nghiên cứu cho thấy nó có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, một số loại ung thư và các rối loạn liên quan đến não bộ như bệnh Alzheimer.
Các nghiên cứu gần đây còn phát hiện rằng theobromine – một hợp chất có trong sô cô la đen – có thể giúp làm chậm quá trình lão hóa sinh học.
Tuy nhiên, trước khi chất đầy giỏ hàng của bạn bằng các thanh sô cô la, điều quan trọng cần lưu ý rằng loại sô cô la đen bạn chọn có ý nghĩa quyết định. Chỉ “có màu đen” không đồng nghĩa với lành mạnh.
Sô cô la đen chứa ca cao, vốn giàu các hợp chất phenolic, bao gồm cả flavonoid. Những hợp chất này mang lại lợi ích cho sức khỏe nhưng cũng khiến cho sô cô la có hàm lượng ca cao cao có vị đắng hoặc chua – điều mà không phải ai cũng ưa thích. Vì vậy, nhiều nhà sản xuất sô cô la bổ sung thêm các thành phần khác để cải thiện hương vị.
Những loại sô cô la có hàm lượng ca cao thấp thường chứa nhiều chất béo và đường hơn. Dù dễ ăn hơn, nhưng chúng kém lành mạnh hơn so với sô cô la giàu ca cao và thậm chí có thể gây hại nhiều hơn lợi.
Sự đồng thuận khoa học cho thấy sô cô la đen có hàm lượng ca cao từ 70% trở lên mang lại lợi ích lớn nhất cho sức khỏe. Vì vậy, khi chọn sô cô la đen nên chọn loại có vị càng đắng càng tốt.
9. Chạy bộ có thể làm tổn thương khớp
Trái với quan niệm phổ biến, nghiên cứu cho thấy chạy bộ giải trí không làm tăng nguy cơ viêm khớp. Ngược lại, hoạt động này giúp tăng cường sức mạnh cơ và khớp ở chi dưới, cải thiện thể lực và thậm chí có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm khớp.
“Quan niệm sai lầm này đã khiến nhiều người tránh xa một trong những hình thức vận động tốt nhất cho sức khỏe, gần như hơn bất kỳ thông tin sai lệch nào khác”, bác sĩ Brockman cho biết.
Sụn khớp, theo ông, giống như một miếng bọt biển và cần sự nén – giải nén từ các hoạt động như chạy bộ để duy trì sức khỏe và hấp thụ dưỡng chất.
“Tôi đã điều trị cho những vận động viên chạy marathon ở độ tuổi 70 có đầu gối khỏe mạnh hơn cả những người 40 tuổi ít vận động”, bác sĩ Brockman, người đồng sở hữu Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe Chỉnh hình và Y khoa Complete Wellness cho biết. Theo ông, nguyên nhân thực sự gây viêm khớp là sự kết hợp của yếu tố di truyền, chấn thương trước đó, béo phì và thiếu vận động.
Trong trường hợp một người đã có tổn thương khớp hoặc các vấn đề về cơ sinh học, kỹ thuật chạy và giày dép trở nên đặc biệt quan trọng. Tuy nhiên, với hầu hết mọi người, bác sĩ Brockman nhấn mạnh rằng lợi ích của việc chạy bộ vượt xa mọi rủi ro lý thuyết.
10. Bị chấn động não thì không nên ngủ
Nỗi sợ rằng tổn thương não có thể trở nên nặng hơn hoặc không được phát hiện là lý do khiến nhiều người tin rằng nạn nhân bị chấn động não không nên ngủ hoặc phải được đánh thức thường xuyên để kiểm tra.
Tuy nhiên, theo bác sĩ Brockman, lời khuyên này gây hại nhiều hơn lợi và xuất phát từ các phác đồ cấp cứu cũ đã bị nghiên cứu hiện đại về chấn động não bác bỏ.
Quan điểm trước đây cho rằng mất ý thức đồng nghĩa với tổn thương não nặng lên, vì vậy việc giữ cho bệnh nhân tỉnh táo được xem là hợp lý. Tuy nhiên, việc ngăn cản giấc ngủ lại cản trở các cơ chế tự phục hồi tự nhiên của não bộ.
“Giấc ngủ thực sự đóng vai trò then chốt trong quá trình phục hồi não sau chấn động”, bác sĩ Brockman nói. “Não bộ thực hiện những hoạt động sửa chữa quan trọng nhất trong khi ngủ, bao gồm loại bỏ chất thải chuyển hóa và củng cố các đường dẫn truyền thần kinh bị tổn thương”.
Bác sĩ Brockman cho biết đã làm việc với nhiều vận động viên có thời gian phục hồi kéo dài chỉ vì họ sợ ngủ bình thường sau chấn thương đầu.
“Khi chúng tôi điều chỉnh quan niệm sai lầm này và áp dụng vệ sinh giấc ngủ phù hợp, các triệu chứng của họ đã được cải thiện rõ rệt”, ông nói.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), ngủ sau khi bị chấn động não là an toàn. Tuy nhiên, nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng biến chứng như co giật, nhìn đôi hoặc đau đầu ngày càng nặng hơn, họ không nên ngủ mà cần được cấp cứu y tế khẩn cấp.
11. Sưng sau chấn thương luôn cần được điều trị
Bong gân cổ chân hoặc các chấn thương khác ở khớp, dây chằng và gân thường gây sưng nề khiến nhiều người tin rằng cần can thiệp ngay lập tức và quyết liệt. Tuy nhiên, tùy từng trường hợp, việc để cơ thể tự huy động các cơ chế hồi phục có thể lại là lựa chọn tốt hơn
“Quan niệm sai lầm này thực sự khiến tôi phát bực vì trong nhiều năm qua, nó đã dẫn đến vô số can thiệp không cần thiết. Điều mà hầu hết mọi người không hiểu là – sưng không phải lúc nào cũng là kẻ thù”, bác sĩ Brockman nói.
Theo ông, sưng là phản ứng tự nhiên của cơ thể trước chấn thương, giống như một đội phản ứng khẩn cấp nội sinh được huy động đến hiện trường. Phản ứng viêm ban đầu mang theo dưỡng chất, tế bào miễn dịch và các yếu tố tăng trưởng đến vùng tổn thương.
“Tháng trước, tôi có một cầu thủ bóng rổ đến khám, anh ấy đã chườm đá vào mắt cá chân bị bong gân một cách ám ảnh suốt hai tuần và không hiểu vì sao tình trạng không cải thiện. Vấn đề là gì? Anh ấy đang cản trở chuỗi phản ứng hồi phục tự nhiên của cơ thể”, bác sĩ Brockman lưu ý.
Dù mức độ viêm nhất định là cần thiết cho quá trình sửa chữa mô, nhưng tình trạng sưng tấy quá mức lại có thể gây hại. Một nghiên cứu năm 2024 cho thấy viêm không được kiểm soát có thể dẫn đến tổn thương mô, làm suy giảm quá trình lành thương và kích hoạt hình thành mô sẹo. Vì vậy, việc điều hòa chính xác phản ứng viêm là yếu tố then chốt.
Trong 24 đến 48 giờ đầu tiên sau chấn thương cấp tính, bác sĩ Brockman khuyến nghị có thể sử dụng băng ép nhẹ và kê cao chi để kiểm soát chỗ sưng quá mức. “Nhưng đừng lạm dụng thuốc kháng viêm hay các phác đồ chườm đá quá tích cực”, ông nói thêm. “Cơ thể bạn biết mình đang làm gì. Hãy tin tưởng vào quá trình đó, đồng thời kiểm soát những phản ứng quá đà”.
Tuy nhiên, theo bác sĩ Ochiai, sưng quanh khớp cũng có thể là dấu hiệu của tổn thương nghiêm trọng. Dù xử trí ban đầu theo nguyên tắc RICE – nghỉ ngơi, chườm đá, băng ép và kê cao – có thể giúp giảm triệu chứng, nhưng chấn thương vẫn cần được bác sĩ kiểm tra.
12. Hầu hết các bệnh mạn tính đều không thể chữa khỏi
Khi được chẩn đoán mắc bệnh mạn tính, nhiều người tin rằng gần như không thể thay đổi đáng kể tình trạng sức khỏe mới – điều mà họ không hề mong muốn.
Dù nhiều bệnh mạn tính có thể kéo dài suốt đời, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy một số tình trạng – như tiểu đường loại 2 và bệnh tim mạch giai đoạn sớm – có thể đạt được trạng thái thuyên giảm thông qua thay đổi lối sống, ông Hoedebecke cho biết.
Những thay đổi này bao gồm chuyển sang chế độ ăn uống lành mạnh, vận động thể chất thường xuyên, kiểm soát căng thẳng, ngủ đủ giấc và tìm kiếm sự hỗ trợ xã hội.
Quan niệm cho rằng một số bệnh mạn tính không thể đảo ngược thực sự gây tổn hại sâu sắc vì nó âm thầm rút cạn hy vọng của mọi người, Tiến sĩ Mikel Daniels, Chủ tịch kiêm Giám đốc Y khoa của WeTreatFeet Podiatry, chia sẻ với The Epoch Times.
“Bạn gặp rất nhiều bệnh nhân đã nội tâm hóa thông điệp ‘từ nay bạn là như thế” sau khi được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường loại 2 hoặc huyết áp cao. Một số người gần như thu mình lại trong chính chẩn đoán đó”.
Theo bác sĩ Daniels, việc đồng nhất bản thân với bệnh lý trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm, khiến người bệnh ít chủ động hơn và kém tin tưởng rằng những lựa chọn hàng ngày của họ vẫn còn có ý nghĩa.
Ông khuyến khích những người mắc các bệnh mạn tính có khả năng đảo ngược hãy luôn cởi mở với khả năng rằng cơ thể con người có năng lực thay đổi lớn hơn nhiều so với những gì chúng ta từng được dẫn dắt để tin tưởng.
Theo The Epoch Times
Từ khóa sức khỏe














![[VIDEO] Ý nghĩa “Thiên nhân hợp nhất” trong văn hóa truyền thống](https://trithucvn2.net/wp-content/uploads/2026/01/thien-nhan-hop-nhat-446x295.png)
















