Được tìm thấy với số lượng đáng kể trong lăng mộ của Vua Tutankhamun của Ai Cập, ngày nay, cam thảo được sử dụng để điều trị loét dạ dày tá tràng và giảm viêm trong bệnh gan.

(Ảnh: mirzamlk/Shutterstock)

Khi các nhà khảo cổ mở lăng mộ của Vua Tutankhamun, họ tìm thấy vàng, châu báu và cả rễ cam thảo. Ba nghìn năm sau, các nhà khoa học vẫn đang cố gắng tìm hiểu tại sao các nền văn hóa cổ đại lại đặt cam thảo ở đó.

Cam thảo không chỉ là loại cây tạo nên hương vị của những viên kẹo dẻo mà chúng ta từng ăn khi còn nhỏ. Đây là một trong những loại thảo dược được sử dụng rộng rãi nhất trong lịch sử, được nhiều nền văn hóa coi trọng vì có tác dụng làm dịu đau họng, giảm ho và làm dịu các vấn đề về dạ dày. Cam thảo cũng là một chất tạo hương vị rất mạnh, ngọt hơn đường khoảng 50 lần.

Ngày nay, các nghiên cứu đang xác nhận nhiều công dụng truyền thống của cam thảo và phát hiện thêm một số lợi ích tiềm năng mới, trong đó có khả năng hỗ trợ bệnh gan và quá trình lành vết thương trong miệng và đường tiêu hóa.

Loại rễ được sử dụng trong mọi nền văn minh cổ đại

Cam thảo có lịch sử làm thuốc lâu đời hơn hầu hết các loại thảo dược khác từng được ghi chép. Ông Nazim Mamedov, cựu phó giáo sư về Dân tộc thực vật học và Dân tộc dược lý học tại Đại học Massachusetts Amherst, nói với The Epoch Times rằng cam thảo đã được nhắc đến trong “Sử thi Gilgamesh”, sử thi lâu đời nhất được biết đến trên thế giới. Ngày nay, ông cho biết, cam thảo vẫn được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền ở Trung Đông, Trung Á và Đông Á.

Hippocrates từng coi cam thảo là một phương thuốc hiệu quả để điều trị mất nước và loét. Người Ai Cập cổ đại dùng rễ cam thảo để làm một loại đồ uống ngọt và coi trọng nó đến mức chôn cam thảo cùng người đã khuất. Đây là lý do rễ cam thảo xuất hiện trong lăng mộ của Tutankhamun.

Ông Mamedov, người đã công bố các nghiên cứu về cây thuốc trong suốt 50 năm qua, trong đó có nhiều nghiên cứu về cam thảo, cho biết những công dụng truyền thống phổ biến nhất của cam thảo bao gồm điều trị ho, hen phế quản, bệnh Addison, mụn rộp môi, các vết loét trong miệng, đau dạ dày, loét, bệnh chàm và cảm lạnh thông thường.

Cam thảo cũng được xếp vào nhóm adaptogen, tức là những chất được cho là giúp cơ thể thích nghi và đối phó với căng thẳng về thể chất, cảm xúc và môi trường. Nhai những đoạn rễ cam thảo là một tập tục phổ biến được sử dụng để cải thiện sức khỏe răng và nướu.

Hai trong số những nền y học cổ truyền lâu đời nhất trên thế giới coi cam thảo là một loại thảo dược nền tảng, chứ không chỉ là một phương thuốc nhỏ lẻ.

Trong y học cổ truyền Trung Quốc, cam thảo có mặt trong hầu hết các bài thuốc thảo dược. Điều này phần lớn là do vị ngọt của cam thảo – giúp làm dịu vị đậm hoặc khó uống của nhiều loại thảo dược khác – cũng như điều hòa, giúp giảm độc tính của các vị thuốc khác trong một bài thuốc và giúp chúng phối hợp với nhau hiệu quả hơn.

Hầu hết các loại thảo dược được cho là tác động lên những hệ cơ quan hoặc bộ phận cụ thể của cơ thể. Tuy nhiên, cam thảo có vai trò đặc biệt như một “vị thuốc dẫn”, giúp dẫn các vị thuốc khác đến cả 12 kinh mạch phân bố trên toàn cơ thể. Cam thảo giúp tăng cường hệ tiêu hóa và hệ hô hấp, bổ khí, thanh nhiệt, giảm độc và tăng tuổi thọ.

Trong y học cổ truyền Ấn Độ, cam thảo được gọi là Yashtimadhu, có nghĩa là “cây gậy ngọt”, và được đánh giá cao như một loại thuốc bổ giúp phục hồi và trẻ hóa cơ thể. Cam thảo có vị ngọt và tính mát, theo truyền thống được sử dụng để làm dịu dạ dày và cổ họng, hỗ trợ sức khỏe hô hấp, chữa lành vết loét, điều trị trầm cảm, đồng thời được dùng như một loại thuốc bổ tổng thể giúp tăng cường sức khỏe, khả năng miễn dịch và tâm trạng.

Các hợp chất sinh học có lợi trong cam thảo

Cam thảo rất giàu các hợp chất hoạt tính sinh học; các nhà khoa học đã xác định khoảng 400 hợp chất, trong đó có 300 flavonoid. Có lẽ hợp chất hoạt tính sinh học nổi tiếng nhất là glycyrrhizin, chất tạo nên vị ngọt của cam thảo, đồng thời chịu trách nhiệm cho nhiều đặc tính dược lý và phần lớn tác dụng phụ của cam thảo.

Sau khi ăn cam thảo, vi khuẩn đường ruột chuyển glycyrrhizin thành axit glycyrrhetinic, giúp chống viêm, kháng virus, chống oxy hóa và bảo vệ mô.

Tuy nhiên, axit glycyrrhetinic cũng có mặt trái. Nó can thiệp vào chức năng bình thường của thận và các hormone kiểm soát sự cân bằng muối và nước trong cơ thể, về cơ bản khiến cơ thể giữ lại nhiều muối và nước hơn mức cần thiết. Kết quả là huyết áp tăng và nồng độ kali trong máu giảm, từ đó có thể gây áp lực lên tim.

Do tác dụng phụ liên quan đến huyết áp, cam thảo cũng được sản xuất dưới dạng không chứa glycyrrhizin, gọi là cam thảo đã loại bỏ glycyrrhizin hay DGL. Việc loại bỏ glycyrrhizin giúp loại bỏ các nguy cơ tăng huyết áp, giữ nước và mất kali.

Đối với Michael T. Murray, một bác sĩ y học tự nhiên, tác giả, nhà nghiên cứu và chuyên gia về các phương pháp điều trị tự nhiên, DGL là dạng cam thảo ông thường lựa chọn.

“Trước đây, DGL từng bị loại bỏ vì được cho là không có hoạt tính do không chứa axit glycyrrhizic, nhưng sau đó người ta phát hiện ra rằng nó lại có tác dụng thúc đẩy quá trình chữa lành loét dạ dày tá tràng mạnh hơn”, ông viết trong email gửi The Epoch Times.

“Trong nhiều năm qua, tôi đã điều trị nhiều trường hợp loét dạ dày tá tràng bằng DGL và đạt tỷ lệ thành công 100%. Nó cực kỳ an toàn, không có tác dụng phụ hoặc chống chỉ định”.

Cam thảo cũng chứa hàng trăm hợp chất hoạt tính sinh học có lợi khác, chủ yếu là các flavonoid như liquiritin và liquiritigenin; các isoflavonoid như glabridin và formononetin; cùng các chalcone như licochalcone A và isoliquiritigenin. Tất cả đều có các tác dụng chống oxy hóa mạnh, chống viêm, chống khối u và chống ung thư.

Những gì nghiên cứu hiện đại cho thấy

Các nghiên cứu hiện đại về cam thảo phù hợp với những công dụng truyền thống của loại thảo dược này, đặc biệt đối với hệ hô hấp và hệ tiêu hóa.

Sức khỏe gan

Glycyrrhizin trong cam thảo có tác động mạnh đến gan. Trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên khoảng 1.400 bệnh nhân mắc bệnh gan nguyên phát, cam thảo giúp giảm đáng kể tình trạng viêm gan.

Trong một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, cam thảo làm giảm lượng virus viêm gan C trong các tế bào gan bị nhiễm bệnh. Ngay cả với liều nhỏ, hoạt động của virus cũng giảm khoảng một nửa.

Các nghiên cứu so sánh việc sử dụng glycyrrhizin cùng với interferon alpha – một phương pháp điều trị viêm gan C – cho thấy tác dụng hiệp đồng, nghĩa là khi được sử dụng cùng nhau, chúng làm tăng tác dụng kháng virus của nhau.

Sức khỏe tiêu hóa

Các nghiên cứu hiện đại đã xác nhận nhiều công dụng truyền thống của cam thảo đối với hệ tiêu hóa, đặc biệt trong điều trị loét dạ dày tá tràng và trào ngược axit, cũng như bảo vệ dạ dày, nhất là trong các tình trạng viêm. Cam thảo kích thích niêm mạc dạ dày tạo ra lớp chất nhầy bảo vệ, ức chế axit dạ dày và pepsin, chống lại vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) và làm giảm tình trạng viêm tại chỗ.

Miệng và cổ họng

Cam thảo là một phương thuốc được biết đến để điều trị đau họng nhờ tác dụng chống viêm, kháng khuẩn và làm dịu. Cam thảo cũng được chứng minh là có hiệu quả cao trong điều trị loét miệng, bao gồm nhiệt miệng.

Một bài tổng quan hệ thống cho thấy cam thảo giúp giảm đau so với thuốc điều trị trong ba tình trạng răng miệng khác nhau: nhiệt miệng, lichen phẳng miệng – một tình trạng viêm do rối loạn miễn dịch và viêm niêm mạc miệng do xạ trị, một tác dụng phụ của điều trị ung thư. Riêng với nhiệt miệng, cam thảo giúp cải thiện mức độ đau, kích thước vết loét và thời gian lành vết thương.

Những phát hiện ở giai đoạn đầu

Các nghiên cứu tiền lâm sàng cũng phát hiện cam thảo có tác dụng chống ung thư. Ngoài ra, các nghiên cứu trên động vật đã tìm hiểu tác dụng của cam thảo đối với trầm cảm và khả năng cải thiện trí nhớ, cũng như tác động của nó đối với các bệnh thoái hóa thần kinh, bao gồm chứng sa sút trí tuệ và bệnh Alzheimer.

Những ai cần thận trọng khi dùng cam thảo

Đối với cam thảo thông thường, việc sử dụng thỉnh thoảng nhìn chung không gây vấn đề đối với người khỏe mạnh.

Tuy nhiên, sử dụng liều cao hoặc trong thời gian dài có thể gây ra các tác dụng phụ, bao gồm tăng huyết áp, hạ kali máu và giữ nước, từ đó có thể gây rối loạn nhịp tim và khiến tim phải làm việc nhiều hơn.

Cam thảo cũng có thể tương tác với thuốc lợi tiểu, chống viêm corticosteroid, thuốc điều trị suy tim digoxin và một số thuốc huyết áp.

Liều lượng và cách sử dụng

Khi được sử dụng như một thành phần thực phẩm, cam thảo được xem là an toàn. Việc sử dụng cam thảo với mục đích điều trị mới là vấn đề cần quan tâm về liều lượng và thời gian sử dụng; đồng thời, hàm lượng glycyrrhizin trong sản phẩm quyết định mức độ sử dụng phù hợp.

Trong một bài viết về cam thảo, Murray giải thích rằng liều lượng phụ thuộc vào hàm lượng axit glycyrrhetinic. Ngoại lệ duy nhất là khi điều trị loét dạ dày tá tràng, trong trường hợp này nên ưu tiên cam thảo đã loại bỏ glycyrrhizin vì nó không gây các tác dụng phụ nói trên.

Đối với hầu hết các mục đích sử dụng, mục tiêu là làm tăng nồng độ axit glycyrrhetinic trong máu đủ để tạo ra tác dụng có lợi mà không làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Theo ông, nên dùng cam thảo 3 lần mỗi ngày với liều như sau:

  • Bột rễ cam thảo: 1–2 gam
  • Chiết xuất dạng lỏng (1:1): 2–4 mL
  • Chiết xuất khô (4:1): 250–500 mg

Một ngoại lệ quan trọng là loét dạ dày tá tràng, trong đó cam thảo đã loại bỏ glycyrrhizin (DGL) hoạt động tốt nhất khi được nhai, vì cách này giúp DGL hòa trộn với nước bọt. Nước bọt dường như kích hoạt sự giải phóng các chất tự nhiên giúp bảo vệ và phục hồi niêm mạc dạ dày và ruột. Vì lý do này, viên nang DGL chưa được chứng minh là có hiệu quả tốt bằng viên DGL dạng nhai.

Nếu bạn muốn sử dụng cam thảo và đang có bệnh lý hoặc đang dùng thuốc, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia thảo dược có chuyên môn để được lựa chọn và điều chỉnh liều lượng phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn, đồng thời đảm bảo sử dụng cam thảo an toàn.

Có rất ít loại thảo dược có lịch sử sử dụng lâu đời và nhất quán như cam thảo. Khi các nghiên cứu hiện đại tiếp tục xác nhận và mở rộng những công dụng truyền thống của nó, cam thảo đã cho thấy đây là một loại thảo dược có giá trị – từ những ngôi mộ của các vị vua Ai Cập cho đến tủ thuốc của chúng ta ngày nay.