Không thể nhân danh việc cứu sống người nhận tạng để xem nhẹ quyền được bảo vệ của người hiến. Một hệ thống y tế không chỉ được đánh giá bằng số ca ghép thành công, mà còn bằng cách bảo vệ những người không còn khả năng tự lên tiếng. Vụ việc Anthony Thomas “TJ” Hoover II ở Mỹ là lời cảnh báo về ranh giới đạo đức trong hoạt động hiến ghép tạng.

Phẫu thuật cấy ghép nội tạng. Ảnh minh họa. (Nguồn: Inside Creative House / Shutterstock)

Tháng 10/2021, tại bệnh viện Baptist Health ở bang Kentucky (Mỹ), Anthony Thomas “TJ” Hoover II, 36 tuổi, được đưa vào quy trình hiến tạng sau một ca sốc thuốc. Gia đình anh đã đồng ý hiến tạng sau khi được thông báo về tình trạng nguy kịch của người bệnh và kế hoạch ngừng các biện pháp duy trì sự sống.

Thế nhưng, khi được đưa đến phòng mổ để chuẩn bị lấy tạng, Hoover bất ngờ cựa quậy, giãy giụa và nước mắt trào ra. Những biểu hiện này khiến các bác sĩ phẫu thuật lo ngại về tình trạng của bệnh nhân. Hai bác sĩ đã từ chối tiến hành lấy tạng.

Theo lời kể của các nhân viên tham gia quy trình được truyền thông Mỹ ghi nhận, sự việc sau đó còn gây lo ngại hơn. Nhân viên điều phối tại chỗ báo cáo tình hình với cấp quản lý của tổ chức thu gom tạng Kentucky Organ Donor Affiliates (KODA). Thay vì lập tức dừng quy trình để đánh giá lại người bệnh, cấp quản lý bị cáo buộc đã yêu cầu tìm bác sĩ khác để tiếp tục thực hiện ca lấy tạng.

Vụ việc chỉ được công khai vào năm 2024, sau khi một số nhân viên từng tham gia quy trình lên tiếng về những gì họ chứng kiến. Hoover sống sót, hiện vẫn phải đối mặt với những di chứng thần kinh và khó khăn trong sinh hoạt.

Điều đáng sợ không chỉ nằm ở việc một người bệnh suýt bị lấy nội tạng khi còn sống, mà còn ở những dấu hiệu cho thấy áp lực hoàn thành quy trình hiến tạng có thể lấn át đánh giá chuyên môn và sự an toàn của bệnh nhân.

Cứu người hay thu gom nội tạng?

Ghép tạng là một phương pháp điều trị của y học hiện đại, giúp kéo dài sự sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều người bệnh. Tuy nhiên, hoạt động này phụ thuộc vào một nguồn lực đặc biệt khan hiếm: nội tạng hiến tặng phù hợp.

Tại Mỹ, các tổ chức thu gom tạng (Organ Procurement Organizations – OPO) giữ vai trò kết nối bệnh viện, gia đình người hiến và hệ thống ghép tạng. Họ phối hợp đánh giá khả năng hiến, trao đổi với thân nhân, tổ chức bảo quản và điều phối nội tạng.

Chính vị trí đặc thù này đòi hỏi phải có ranh giới rõ ràng giữa lợi ích của hoạt động thu gom tạng và quyền lợi của người bệnh.

Đội ngũ điều trị có trách nhiệm đánh giá tình trạng sức khỏe, lựa chọn phương án chăm sóc và bảo vệ lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân. Trong khi đó, tổ chức thu gom tạng có nhiệm vụ tìm kiếm, điều phối nguồn tạng hiến để phục vụ người bệnh đang chờ ghép.

Hai nhiệm vụ này có thể cùng tồn tại, nhưng cũng tiềm ẩn xung đột lợi ích nếu việc thu gom tạng trở thành mục tiêu gây áp lực lên quyết định điều trị.

Đặc biệt, trong quy trình hiến tạng sau khi ngừng tuần hoàn (Donation after Circulatory Death – DCD), thời điểm xác định tử vong và lấy tạng có ý nghĩa rất quan trọng. Người bệnh có thể vẫn còn chức năng thần kinh khi các biện pháp duy trì sự sống được ngừng theo quyết định điều trị hợp lệ. Chỉ sau khi tuần hoàn và hô hấp ngừng không hồi phục, cái chết được xác định theo tiêu chuẩn tuần hoàn, quy trình lấy tạng mới được tiến hành.

Việc quyết định ngừng điều trị phải được thực hiện độc lập với mục tiêu hiến tạng. Không được rút ngắn thời gian điều trị hoặc tác động đến quyết định chăm sóc chỉ để tranh thủ thời điểm lấy nội tạng.

Vấn đề đáng lo ngại trong vụ Hoover đó là những cáo buộc cho thấy áp lực hoàn thành quy trình hiến tạng có thể lấn át đánh giá của đội ngũ điều trị, ngay cả khi người bệnh xuất hiện những dấu hiệu bất thường cần được xem xét lại.

Khi các tổ chức thu gom tạng chịu áp lực về hiệu quả hoạt động và nguồn cung, nguy cơ đặt lợi ích của hệ thống lên trên quyền lợi của người bệnh càng cần được kiểm soát chặt chẽ.

Chết não và chết tuần hoàn

Một điểm quan trọng cần làm rõ trong vụ việc Kentucky là Hoover được đưa vào quy trình hiến tạng sau khi ngừng tuần hoàn, không phải quy trình hiến tạng sau chết não.

Đây là hai phương thức hiến tạng khác nhau.

  • Chết não: Là tình trạng mất hoàn toàn và không thể phục hồi chức năng của toàn bộ não, bao gồm cả thân não, được xác định theo các tiêu chuẩn y khoa nghiêm ngặt. Người bệnh được xác định tử vong theo tiêu chuẩn thần kinh.
  • Chết tuần hoàn: Là tình trạng tuần hoàn và hô hấp đã ngừng không hồi phục, được xác định theo quy trình chuyên môn. Người bệnh được xác định tử vong theo tiêu chuẩn tuần hoàn.

Trong quy trình hiến tạng sau chết tuần hoàn, người bệnh có thể vẫn còn một số chức năng thần kinh trước khi ngừng các biện pháp duy trì sự sống. Vì vậy, việc xuất hiện những dấu hiệu vận động không đồng nghĩa với việc người bệnh chắc chắn có ý thức, nhưng đó là lý do cần đánh giá lại tình trạng bệnh nhân và tạm dừng quy trình nếu có nghi ngờ về khả năng hiến tạng.

Một số vận động có thể xuất phát từ phản xạ tủy sống, không nhất thiết chứng minh người bệnh có ý thức. Tuy nhiên, những biểu hiện như mở mắt, nhìn theo, phản ứng có mục đích hoặc đáp ứng với kích thích cần được đánh giá thần kinh nghiêm túc.

Ở trường hợp Hoover, gia đình cho biết anh từng mở mắt và nhìn theo người thân trước khi được đưa đến phòng mổ. Nhân viên tham gia quy trình cũng kể lại việc anh cựa quậy và chảy nước mắt. Những biểu hiện này không thể bị gạt bỏ chỉ bằng lời giải thích rằng chúng là phản xạ thông thường.

Việc phân biệt phản xạ với hoạt động thần kinh có ý nghĩa phải do nhân viên y tế có chuyên môn đánh giá, dựa trên thăm khám và các tiêu chuẩn phù hợp.

Không một tổ chức thu gom tạng nào có thể thay thế vai trò đánh giá độc lập của đội ngũ điều trị trong vấn đề này.

Vụ Hoover vì thế không nên được nhìn nhận đơn thuần như một sai sót trong chẩn đoán. Vấn đề cốt lõi là liệu những dấu hiệu cho thấy người bệnh có thể chưa đủ điều kiện hiến tạng đã được nhận diện, đánh giá và xử lý đúng mức hay chưa.

Khi gia đình bệnh nhân trở thành bên yếu thế

Trong phòng hồi sức cấp cứu, gia đình thường phải đưa ra những quyết định khó khăn nhất vào thời điểm họ ít có khả năng bình tĩnh và hiểu đầy đủ thông tin nhất.

Họ có thể không hiểu các chỉ số thần kinh, không phân biệt được những dạng phản xạ khác nhau và cũng không đủ kiến thức để đánh giá tiên lượng bệnh. Trong khi đó, bác sĩ và nhân viên điều phối nắm giữ phần lớn thông tin chuyên môn, có khả năng định hướng cách gia đình nhìn nhận tình trạng người thân.

Sự bất cân xứng về kiến thức và quyền lực này khiến việc cung cấp thông tin, giải thích và lấy ý kiến đồng thuận trở thành vấn đề đặc biệt quan trọng.

Đối với hiến tạng, sự đồng thuận của gia đình không thể được xem là một sự cho phép vô điều kiện. Việc đồng ý hiến tạng không có nghĩa người bệnh sẽ bị ngừng điều trị sớm hơn, cũng không cho phép tiến hành lấy tạng khi các tiêu chuẩn xác định tử vong chưa được đáp ứng.

Gia đình cần được thông báo rõ ràng về tình trạng bệnh nhân, khả năng hồi phục, phương án điều trị, quy trình hiến tạng và những điều kiện phải đáp ứng trước khi lấy tạng.

Mọi hành vi gây áp lực, thúc ép hoặc khiến thân nhân hiểu rằng họ phải từ bỏ điều trị để người thân được hiến tạng đều đi ngược lại nguyên tắc đồng thuận tự nguyện.

Điều đáng lo ngại không chỉ là nguy cơ một gia đình đưa ra quyết định khi chưa hiểu đầy đủ tình trạng người thân, mà còn là khả năng họ không có đủ thông tin để nhận ra khi quyền lợi của bệnh nhân đang bị đặt sau mục tiêu của một tổ chức khác.

Những dấu hiệu cảnh báo từ cuộc điều tra liên bang

Sau khi vụ Hoover được công khai, cơ quan chức năng Mỹ mở rộng điều tra hoạt động của KODA và tổ chức kế nhiệm là Network for Hope.

Theo thông tin Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Mỹ (HHS) công bố tháng 7/2025, Cơ quan Quản lý Tài nguyên và Dịch vụ Y tế (HRSA) đã rà soát 351 trường hợp được cho phép hiến tạng nhưng cuối cùng không thực hiện trong giai đoạn 2021–2024.

Kết quả cho thấy 103 trường hợp có những dấu hiệu đáng lo ngại, trong đó 73 bệnh nhân xuất hiện các biểu hiện thần kinh không phù hợp với việc tiến hành lấy tạng. Cơ quan điều tra cũng nhận định có ít nhất 28 trường hợp người bệnh có thể chưa tử vong khi quy trình thu hồi tạng được khởi động.

Những bất cập được ghi nhận bao gồm đánh giá thần kinh không đầy đủ, phối hợp thiếu chặt chẽ giữa tổ chức thu gom tạng và đội ngũ điều trị, vấn đề trong quy trình đồng thuận và phân loại nguyên nhân tử vong chưa chính xác, đặc biệt ở những bệnh nhân nhập viện do quá liều thuốc.

Tháng 8/2026, HHS thông báo bắt đầu thủ tục chấm dứt chứng nhận đối với Network for Hope sau khi các cuộc rà soát liên bang tiếp tục phát hiện những thiếu sót về an toàn người bệnh, đánh giá người hiến và quản lý hoạt động thu gom tạng.

Cần lưu ý, 103 trường hợp có dấu hiệu đáng lo ngại không đồng nghĩa với việc tất cả những bệnh nhân này đều bị lấy tạng khi còn sống. Đây là những trường hợp được phát hiện bất thường trong quá trình rà soát, nhiều quy trình đã bị hủy trước khi lấy tạng.

Dù vậy, kết quả điều tra cho thấy vấn đề không thể chỉ được xem là một sự cố riêng lẻ. Những thiếu sót liên quan đến đánh giá thần kinh, phối hợp chuyên môn và sự đồng thuận của gia đình đã xuất hiện trong nhiều trường hợp, đặt ra yêu cầu cải tổ cơ chế giám sát hoạt động thu gom tạng.

Quyền được bảo vệ sinh mạng không thể trở thành điều kiện trao đổi

Ghép tạng có thể cứu sống người bệnh, nhưng điều đó không có nghĩa quyền lợi của người hiến được phép xếp sau nhu cầu của người nhận.

Sự đồng thuận hiến tạng không đồng nghĩa với sự từ bỏ quyền được chăm sóc y tế. Người bệnh và gia đình có quyền tin tưởng rằng mọi quyết định điều trị đều dựa trên lợi ích của chính bệnh nhân, không bị chi phối bởi nhu cầu cung cấp nội tạng cho người khác.

Vụ việc Kentucky cho thấy một hệ thống hiến ghép tạng chỉ có thể duy trì niềm tin xã hội khi có những cơ chế bảo vệ độc lập và đủ mạnh.

Đội ngũ điều trị và tổ chức thu gom tạng phải có sự phân định rõ ràng về trách nhiệm. Quyết định ngừng điều trị duy trì sự sống phải được đưa ra độc lập với hoạt động hiến tạng. Người có trách nhiệm xác định tử vong phải đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chuyên môn, không chịu áp lực từ nhu cầu thu gom nội tạng.

Mọi dấu hiệu thần kinh bất thường ở người bệnh đang được đánh giá khả năng hiến tạng phải được xem xét nghiêm túc. Khi có nghi ngờ về tình trạng bệnh nhân, quy trình hiến tạng cần được tạm dừng cho đến khi vấn đề được đánh giá rõ ràng.

Gia đình phải được cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực và có thời gian cân nhắc. Sự đồng thuận cần xuất phát từ ý chí tự nguyện, không phải kết quả của việc thúc ép, gây áp lực hoặc đưa ra những lựa chọn mang tính áp đặt.

Cuối cùng, cần có cơ chế giám sát độc lập, cho phép nhân viên y tế, người nhà và bất kỳ thành viên nào tham gia quy trình báo cáo, yêu cầu tạm dừng khi phát hiện dấu hiệu mất an toàn mà không phải lo ngại bị gây sức ép hay trả đũa.

Không thể nhân danh việc cứu sống một người để xem nhẹ quyền được bảo vệ của một người khác.

Một hệ thống y tế không thể được đánh giá chỉ bằng số lượng nội tạng thu gom hay số ca ghép thành công. Thước đo quan trọng hơn là cách hệ thống ấy đối xử với những người đang ở vị trí yếu thế nhất, khi họ không còn khả năng tự lên tiếng bảo vệ mình.

Vụ việc Anthony Hoover là lời cảnh báo về ranh giới mong manh giữa một hoạt động y tế mang lại sự sống và một cơ chế có thể xâm phạm chính sinh mạng con người nếu thiếu giám sát. Khi người bệnh bị nhìn nhận trước hết như một nguồn cung cấp nội tạng, thay vì một con người có quyền được bảo vệ, niềm tin vào toàn bộ hệ thống y tế đều có nguy cơ bị tổn hại.

Thanh Long t/h