Từ thuở nhỏ, trong khu vườn của gia đình tôi đã có một khóm xương sông. Cây mọc cao với nhiều lá xanh đậm và những chùm hoa vàng nổi bật. Mẹ thường hái lá xương sông để nấu với tiết – một món ăn dân dã mà thơm ngon, bổ dưỡng. Những nhành hoa cũng trở thành món đồ chơi giản dị của tuổi thơ, được tôi bẻ xuống, cuộn thành những vòng hoa nhỏ đội lên đầu. Khi ấy, tôi chỉ cảm thấy rất thích thú với loại cây này nhưng không ngờ rằng nó còn là một vị thuốc cổ truyền giúp điều trị nhiều bệnh thường gặp, từ hô hấp, tiêu hóa đến xương khớp. 

(Ảnh: TrithucVN)

1. Đặc điểm, công dụng

Theo cuốn “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” của Giáo sư Đỗ Tất Lợi, xương sông có tên khoa học Blumea lanceolaria, còn được gọi là rau súng ăn gỏi, xang sông, hoạt lộc thảo. Đây là loại cây thân thảo, sống dai, cao khoảng 0,6–2 m. Lá mọc so le, hình trứng thuôn dài, đầu nhọn, dài khoảng 15–20 cm, rộng 4–5 cm, mép có răng cưa. Hoa màu vàng nhạt, mọc thành cụm ở ngọn. Một đặc điểm rất dễ nhận biết là toàn cây, đặc biệt khi vò lá, có mùi thơm hắc đặc trưng, hơi giống mùi dầu hỏa.

Xương sông mọc hoang và cũng được trồng ở nhiều nơi. Lá non thường được dùng để làm gia vị nấu ăn, còn lá bánh tẻ được dùng làm thuốc; lá có thể dùng tươi hoặc phơi trong bóng mát, sấy nhẹ cho khô. 

Trong lá xương sông có khoảng 0,24% tinh dầu, thành phần chủ yếu là methylthymol (94,96%), ngoài ra có p-cymen và limonen. Các hợp chất tinh dầu này khiến lá có mùi thơm khá mạnh, giúp khử mùi tanh hiệu quả. Đây là lý do tại sao xương sông thường dùng để nấu với thịt, tiết, cá, trứng, ốc, lươn. 

Các nghiên cứu hiện đại cũng cho thấy tinh dầu trong lá có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn. 

Theo y học cổ truyền Việt Nam, xương sông có vị đắng cay, tính ấm, đi vào kinh vị, phế, đại trường, được dùng phổ biến để giảm viêm, chữa cảm sốt, ho, suyễn, nôn mửa và đầy bụng. Ngoài ra, người Malaysia cũng dùng lá xương sông giã nát, xào nóng để chườm lên những nơi đau nhức, thấp khớp.

2. Các công thức hỗ trợ trị bệnh

  • Chữa đau nhức răng: Dùng 20g rễ xương sông rửa sạch, phơi khô, hoàng liên 10g, cho vào chai ngâm với rượu trong khoảng 10 ngày, sau đó dùng bông chấm thuốc bôi vào vùng răng lợi đau nhức. 
  • Chữa viêm họng: Rửa sạch 5-10 lá xương sông bánh tẻ, để ráo nước, đập nhẹ (để giải phóng tinh dầu) sau đó nhúng vào 20-30ml giấm để ngậm. Dùng liên tục từ 5 – 7 ngày.
  • Chữa ho thông thường do cảm cúm, viêm họng, viêm phế quản: Dùng lá xương sông cùng với lá húng chanh, lá hẹ, mỗi thứ 10g, cho tất cả vào hấp với đường phèn hoặc mật ong để ngậm.
  • Chữa ho có đờm, trẻ em nôn trớ: Rửa sạch 2-3 lá xương sông bánh tẻ, thái nhỏ, cho vào bát con cùng với 5 thìa cà phê mật ong, đem hấp cách thủy (đun sôi chừng 10 phút) rồi lấy ra, chắt nước uống nhiều lần trong ngày.
  • Chữa thấp khớp: Dùng lá xương sông giã nát, sao nóng, chườm lên vùng đau nhức hoặc viêm tấy. Lưu ý, không đắp lá nên vùng có vết thương hở. 
  • Chữa đầy bụng, khó tiêu: Dùng 30g lá xương sông, 30g tía tô, sinh khương 10g, hậu phác 10g, chỉ xác 10g, trần bì 10g, đem sắc với 3 bát nước, đun sôi trong 10 phút, sau đó rót ra bát uống dần. 

3. Phân biệt với lá lốt

Giống với lá xương sông, lá lốt cũng có mùi thơm mạnh và thường được dùng để cuốn thịt, làm chả, nên nhiều người hay nhầm lẫn. Trên thực tế, đây là hai loài hoàn toàn khác nhau. 

Lá xương sông thuộc họ Cúc, có phiến lá dài, thuôn hẹp, đầu nhọn, mép có răng cưa khá rõ. Trong khi đó, lá lốt thuộc họ Hồ tiêu, có phiến lá rộng hơn nhiều, hình tim hoặc hình trứng, đầu lá nhọn, bề mặt thường bóng và mép lá nguyên, không có răng cưa. Lá lốt có mùi thơm nồng, cay nhẹ nhưng dễ chịu hơn mùi xương sông. Cây thường mọc thành bụi thấp hoặc bò sát mặt đất.

Cả lá lốt và lá xương sông đều được dùng để điều trị các chứng đau nhức, rối loạn tiêu hóa và cảm lạnh. Tuy nhiên, lá xương sông thường được dùng nhiều hơn cho các chứng ho, đờm, cảm sốt, đầy bụng, nôn mửa, trong khi lá lốt thiên về làm ấm cơ thể, giảm đau và hỗ trợ các chứng đau bụng do lạnh, đau nhức xương khớp, ra mồ hôi tay chân. 

4. Lưu ý khi dùng

Mặc dù có nhiều công dụng đối với sức khỏe nhưng người bị bệnh không nên tự ý dùng xương sông để chữa bệnh, đặc biệt khi mắc bệnh nặng. 

Một số lưu ý khi sử dụng lá xương sông:

  • Không nên ăn quá nhiều vì lá chứa tinh dầu, có thể gây khó chịu hoặc kích ứng đường tiêu hóa ở một số người.
  • Phụ nữ mang thai nên sử dụng ở mức vừa phải, tránh dùng với lượng lớn hoặc dưới dạng thuốc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
  • Người có bệnh dạ dày nên hạn chế ăn sống nếu nhận thấy các triệu chứng khó chịu sau khi sử dụng.
  • Không dùng lá xương sông để thay thế thuốc điều trị các bệnh hô hấp, cơ xương khớp hoặc các bệnh lý cần điều trị y khoa.

Tú Liên