Ngũ vị: ngọt, chua, cay, đắng và mặn không chỉ đơn thuần mang lại khoái cảm cho vị giác.

(Ảnh: The Epoch Times)

Một bệnh nhân của bác sĩ Vinh Thư (là bác sĩ Trung y được đào tạo cả Trung y và Tây y, hậu duệ của dòng truyền thừa Trung y 600 năm và là người sáng lập thương hiệu Shu Rong Herbals tại Anh) ngoài 70 tuổi và rất yêu thích làm bánh, đặc biệt là bánh sô-cô-la. Căn bếp của bà thường phảng phất mùi đường đang caramen hóa: bơ mềm dần trên mặt bàn, sô-cô-la tan chảy trong bát và tiếng đồng hồ hẹn giờ của lò nướng đang đếm ngược.

Tuy nhiên, điều bà yêu thích hơn cả lại là thưởng thức chính những món bánh do mình làm ra.

Khi lần đầu đến phòng khám của bác sĩ Vĩnh Thư, bà đang thừa cân và chỉ số đường huyết có xu hướng tăng cao.

“Tôi không thể nào ngừng ăn bánh được”, bà nói với bác sĩ. “Ước gì bác sĩ có thể giúp tôi mất cảm giác thèm ăn để tôi không còn muốn ăn chúng nữa”.

Việc tiêu thụ quá nhiều vị ngọt đã làm suy giảm khả năng tiêu hóa và chuyển hóa thức ăn của cơ thể, dẫn đến tăng cân và khiến mức đường huyết khó duy trì ở mức ổn định. Một vấn đề sâu xa hơn là chế độ ăn uống của bà thiếu sự cân bằng giữa các vị.

Cổ y văn Trung Hoa Hoàng Đế Nội Kinh mô tả ngũ vị: ngọt, chua, cay, đắng và mặn là những yếu tố vượt xa khoái cảm vị giác đơn thuần.

Theo học thuyết ngũ vị cổ điển, mỗi vị có một tác động riêng và mối quan hệ riêng với cơ thể. Trong khi chế độ ăn cân bằng với các vị hài hòa giúp duy trì hoạt động khỏe mạnh của cơ thể thì việc tiêu thụ quá mức bất kỳ vị nào cũng có thể gây hại cho sức khỏe.

Khoa học phương Tây cũng công nhận vị giác là một tín hiệu sinh học có vai trò trong nhiều chức năng sinh lý của cơ thể không chỉ giới hạn ở khoang miệng.

Vị ngọt: Bổ dưỡng và làm dịu

(Ảnh: Nopparat Promtha/ Shutterstock)

Trong Trung y, vị ngọt chủ yếu đề cập đến vị ngọt thanh tự nhiên của thực phẩm nguyên chất, chứ không phải đường tinh luyện.

Tính điều hòa là nguyên tắc cốt lõi trong Trung y và vị ngọt có khả năng tuyệt vời trong việc điều hòa những vị quá mạnh. Đây là lý do tại sao các loại thực phẩm như ngũ cốc, các loại đậu và rau củ, vốn mang vị ngọt thanh lại trở thành những thực phẩm chủ đạo trong ẩm thực truyền thống Trung Hoa.

Theo quan niệm truyền thống, vị ngọt tự nhiên có tác dụng bồi bổ và làm cơ thể khỏe mạnh hơn, đồng thời giúp giảm căng thẳng và khó chịu. Thông qua việc điều hòa sự lưu thông của khí (nguồn năng lượng sống của cơ thể) vị ngọt mang lại tác dụng trấn tĩnh tương tự như việc giải tỏa căng thẳng. Tương tự, các nghiên cứu hiện đại cho thấy việc ăn những thực phẩm có vị ngọt vừa phải như sô-cô-la có thể cải thiện tâm trạng tức thì và mang lại cảm giác dễ chịu.

Vị ngọt mang lại sự thư thái trong ngắn hạn, nhưng lại gây hại nếu tiêu thụ quá mức .

Trong Trung y, vị ngọt có mối quan hệ với tỳ (lá lách) và vị (dạ dày), việc tiêu thụ quá nhiều đồ ăn, thức uống có đường có thể gây gánh nặng cho hệ tiêu hóa, dẫn đến đầy hơi, cảm giác thèm ăn và thiếu năng lượng. Dinh dưỡng học hiện đại cũng cho thấy việc tiêu thụ quá nhiều đường tinh luyện có liên quan đến các rối loạn chuyển hóa bất lợi như tiểu đường và làm tăng nguy cơ tim mạch.

Vị chua: Làm se và làm chậm

(Ảnh: Africa Studio/ Shutterstock)

Vị chua là vị chủ yếu được sử dụng để tiết chế vị ngọt quá mức. Có thể bạn đã từng thử thêm một chút chanh hoặc một ít giấm vào nước sốt để cân bằng lại một món ăn quá ngọt.

Các nghiên cứu hiện đại cho thấy nước cốt chanh và giấm có thể làm chậm quá trình tiêu hóa carbohydrate, đồng thời làm giảm phản ứng của đường huyết và insulin sau bữa ăn, điều này có thể do chúng làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa carbohydrate.

Về mặt hóa học, vị chua bắt nguồn từ các acid hữu cơ và tannin, cả hai thành phần này đều tạo ra cảm giác co rút trong khoang miệng hay còn được gọi là cảm giác chát hoặc se.

Trong Trung y, xu hướng tác động của vị chua là sự co lại; vị chua thu hút khí vào bên trong, làm co lại và giữ mọi thứ ở nguyên vị trí.

Nhờ đặc tính làm se, các thực phẩm hoặc dược liệu có vị chua thường được sử dụng để kiểm soát tình trạng tiêu chảy, xuất huyết hoặc kinh nguyệt ra nhiều. Tuy nhiên, vị chua quá mức sẽ cản trở sự vận hành của khí, gây ra tình trạng khí trệ, dẫn đến đầy hơi và táo bón.

Vị cay: Làm ấm và có tác dụng phát tán

(Ảnh minh họa: Shutterstock)

Vị cay giúp điều hòa tình trạng chua quá mức; nó có tác dụng phát tán và thúc đẩy sự lưu thông của những gì đang bị ứ trệ.

Vị này hướng khí ra bên ngoài, thúc đẩy tuần hoàn và làm mở lỗ chân lông. Vì vậy, trong trường hợp bị khó tiêu và đầy hơi, một thức uống có vị cay nhẹ như trà gừng theo truyền thống được sử dụng để giúp lưu thông khí trệ và giải phóng khí bị ứ đọng, từ đó làm giảm cảm giác đầy bụng và khó chịu ở đường tiêu hóa.

Sinh lý học hiện đại ghi nhận những tác dụng tương tự, nhưng không xếp vị cay hoặc tính cay nóng vào nhóm vị giác; thay vào đó, nó được định nghĩa là một cảm giác vật lý về nóng nhiệt hoặc đau. Các hợp chất tạo vị cay như capsaicin, allicin và gingerol có thể kích thích các dây thần kinh, gây chảy nước mắt, đổ mồ hôi hoặc cảm giác nóng rát và đau.

Có thể bạn từng nhận thấy cảm giác thèm ăn tăng lên, cùng với cảm giác ấm nhẹ và đổ mồ hôi khi ăn những thực phẩm có vị cay như ớt, hành, gừng hoặc tỏi. Tuy nhiên, ăn quá nhiều thực phẩm cay hoặc có tính cay nóng có thể làm tích tụ nhiệt, khiến khí phát tán ra ngoài, gây trào ngược, kích ứng đường ruột, tiêu chảy và nôn mửa.

Vị đắng: Thanh nhiệt và hỗ trợ kiểm soát tiểu đường

(Ảnh: xuanhuongho/ Shutterstock)

Theo truyền thống, vị đắng được biết đến với tác dụng thanh nhiệt, giáng khí và dẫn khí đi xuống.

Do đó, vị đắng ở mức vừa phải được sử dụng để đối kháng với tác dụng làm ấm và tán khí quá mức của những bữa ăn có quá nhiều vị cay.

Thực phẩm có vị đắng chỉ nên chiếm một phần nhỏ trong một bữa ăn cân bằng. Vì thực phẩm có vị đắng cũng có thể gây tác dụng làm khô và rút nước nên việc tiêu thụ quá nhiều vị đắng có thể dẫn đến khô miệng, khô họng và táo bón.

Điều thú vị là trong Trung y, vị đắng được sử dụng để điều trị tiểu đường. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy các thụ thể cảm nhận vị đắng cũng hiện diện trong đường tiêu hóa. Những thụ thể này tham gia điều hòa lượng đường trong máu sau bữa ăn.

Các hợp chất có vị đắng kích hoạt các thụ thể peptide-1 giống glucagon (GLP-1) ở dạ dày và ruột, kích thích giải phóng hormone đường ruột GLP-1, hormone này giúp tăng tiết insulin và giảm tình trạng tăng đột biến đường huyết sau bữa ăn.

Vị mặn: Cấp ẩm và giữ nước

(Ảnh: Shutterstock)

Vị thứ năm: vị mặn, có mối quan hệ với thận và bàng quang. Vị mặn có tác dụng làm ẩm, làm mềm và thúc đẩy sự vận hành đi xuống, bao gồm cả hỗ trợ nhu động ruột.

Một lượng nhỏ vị mặn giúp bổ sung độ ẩm và hỗ trợ dịch thể của cơ thể. Các nghiên cứu cũng cho thấy thêm một chút muối vào cốc nước có thể giúp cơ thể hấp thụ nước tốt hơn.

Theo truyền thống, vị mặn ở mức vừa phải giúp đối trọng lại tính chất làm khô và hao hụt dịch thể của vị đắng. Tuy nhiên, việc tiêu thụ quá nhiều muối có thể gây quá tải cho hệ thống thận – thủy, dẫn đến tình trạng giữ nước, phù nề và cảm giác nặng nề trong cơ thể.

Các nghiên cứu hiện đại cũng cho thấy những tác động tương tự. Về mặt sinh lý, thận có chức năng điều hòa sự cân bằng natri và nước, nhưng việc tiêu thụ quá nhiều muối kéo dài có thể phá vỡ sự cân bằng này và gây tổn thương thận. Ngoài ra, tiêu thụ nhiều muối còn có thể góp phần làm tăng bài tiết canxi qua nước tiểu, từ đó ảnh hưởng đến sức khỏe xương.

Trong học thuyết “ngũ vị” của Trung y, vị ngọt tự nhiên giúp làm dịu tính gắt của những món ăn quá mặn bằng cách hỗ trợ sự lưu thông của khí và điều hòa quá trình tiêu hóa, qua đó giúp cơ thể tái thiết lập sự cân bằng trong việc vận chuyển dịch thể và thức ăn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là vị ngọt có thể trung hòa lượng natri dư thừa. Vấn đề này cần được giải quyết bằng cách giảm lượng muối tiêu thụ.

Cũng như các vị khác nhau có thể cân bằng lẫn nhau, chúng còn có khả năng hỗ trợ và điều hòa lẫn nhau, giúp phát huy các tác dụng có lợi mà không gây ra tình trạng thái quá.

Ăn uống có ý thức

Học thuyết ngũ vị không chỉ đơn thuần là lý thuyết, nó còn có thể giúp bạn tiếp cận các bữa ăn hằng ngày theo một cách hoàn toàn mới.

Hãy dừng lại và tự hỏi: Vị nào chiếm ưu thế trong chế độ ăn của bạn? Vị nào đang thiếu? Liệu vị đó đến từ thực phẩm nguyên chất hay từ đường, muối và các sản phẩm đã qua chế biến được bổ sung thêm?

1. Chú ý đến vị chiếm ưu thế

Một bữa ăn cân bằng không nhất thiết phải có đủ cả năm vị với lượng ngang nhau. Thay vào đó, chúng ta nên tránh để một vị chiếm ưu thế ngày này qua ngày khác; điều quan trọng là nhận ra những khuynh hướng lặp đi lặp lại.

Chẳng hạn, đôi khi một bữa ăn có thể bị chi phối bởi một vị duy nhất: Vị ngọt có thể lưu lại rất rõ sau khi ăn hoặc vị cay và vị mặn có thể át đi hương vị tự nhiên của các nguyên liệu. Hãy quan sát những thực phẩm bạn ăn và thử bổ sung các vị khác một cách hài hòa, vừa phải.

Đường và muối là những vị thường gặp trong chế độ ăn hiện đại, ngay cả trong những sản phẩm thường không có vị ngọt hay mặn rõ rệt. Bạn có thể tránh tiêu thụ quá nhiều đường hoặc muối bằng cách kiểm tra nhãn thực phẩm.

2. Bổ sung hương vị tự nhiên

Mục đích không phải là tước bỏ niềm vui khi thưởng thức món ăn mà là tạo cơ hội để bạn cảm nhận được những hương vị tinh tế hơn. Thực phẩm chế biến thường có quá nhiều hương vị, tạo ra cảm giác vị giác mạnh. Ngược lại, thực phẩm nguyên chất có hương vị dịu nhẹ hơn.

Ví dụ, món cà rốt chín hoặc khoai lang mang vị ngọt thanh tự nhiên, đồng thời cung cấp chất xơ và các vi chất dinh dưỡng. Trong khi đó, các loại bánh kẹo và đồ uống có đường chỉ cung cấp đường cô đặc.

3. Cân bằng các vị

Hãy ăn đa dạng các loại thực phẩm để đưa nhiều vị khác nhau vào chế độ ăn, chẳng hạn như ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, các loại hạt, rau củ, trái cây và protein động vật.

Màu sắc là một cách để tạo sự đa dạng. Trong Trung y, các màu sắc khác nhau của thực phẩm thường được gắn liền với các vị khác nhau. Trái cây và rau củ theo mùa với màu sắc phong phú thường là những thực phẩm phù hợp nhất với cơ thể của chúng ta vào thời điểm đó trong năm. Ví dụ, các loại bí mùa đông, thường được trồng từ tháng 9 đến tháng 11, được xem là một loại rau có vị ngọt, giúp bồi bổ cơ thể, hỗ trợ khí huyết và tán hàn (xua tan cái lạnh).

Vì mỗi vị thường tương ứng với các hệ cơ quan khác nhau, nên việc ăn đa dạng thực phẩm theo mùa cũng đồng nghĩa với việc bạn được thưởng thức nhiều vị khác nhau.

4. Hiểu rõ những cơn thèm ăn của bạn

Việc chú ý đến những cơn thèm ăn cũng rất quan trọng.

VIệc thèm đồ ngọt hoặc các thực phẩm chế biến kỹ có thể là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang mất cân bằng. Thay vì chỉ đơn thuần chiều theo cơn thèm, hãy thử tìm hiểu nguyên nhân sâu xa dẫn đến điều đó. Liệu đó có phải là do căng thẳng, thiếu ngủ, cảm xúc hay chế độ ăn uống thiếu cân bằng? Giải quyết nguyên nhân gốc rễ thường mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với việc chỉ dựa vào ý chí đơn thuần.

Đối với một bệnh nhân thích ăn bánh ngọt vị sô-cô-la, phương pháp điều trị không phải là cấm hoàn toàn thực phẩm có vị ngọt, mà là giúp bà ấy dần tìm lại sự cân bằng lành mạnh hơn. Do trước đó bà không duy trì lịch ăn uống đều đặn, nên bác sĩ Vinh Thư đã khuyên bà nên ăn sáng thường xuyên, đồng thời nếu thèm đồ ngọt, tốt hơn nên ăn một lượng nhỏ vào đầu ngày thay vì ăn vào buổi tối. Vào bữa tối, bà bắt đầu chuyển sang các món chế biến từ thực phẩm tự nhiên như rau củ.

Trong những tháng tiếp theo, khi sự cân bằng bên trong cơ thể được khôi phục, bà tự nhiên nhận thấy cảm giác thèm bánh và sô-cô-la giảm đi rõ rệt. Bà không cần phải ép bản thân phải ngừng ăn những món đó mà đơn giản là bà không còn cảm thấy quá thèm ăn chúng nữa. Cân nặng của bà dần giảm xuống và chỉ số đường huyết cũng được kiểm soát tốt hơn.

Trường hợp của bà làm nổi bật một nguyên tắc quan trọng của Trung y: Quá phụ thuộc vào một vị duy nhất sẽ làm cơ thể mất cân bằng. Tuy nhiên, khi cơ thể trở lại trạng thái cân bằng, chúng ta bắt đầu đưa ra những lựa chọn thực phẩm tốt hơn và thưởng thức được nhiều loại hương vị đa dạng hơn.

Theo The Epoch Times

Hòa An biên dịch