Mẫu hạm USS Abraham Lincoln (CVN-72) của Hải quân Mỹ hiện đang được triển khai tại khu vực Biển Arab và Vịnh Oman. Được ví như một “pháo đài thép nổi”, con tàu sử dụng hệ thống boong nhiều tầng để triển khai và phóng các tiêm kích F-35C cùng F/A-18E/F Super Hornet.

Ngày 21 tháng 3 năm 2026, một máy bay chiến đấu F-35C Lightning II cất cánh từ sàn đáp của tàu sân bay USS Lincoln (CVN 72) để hỗ trợ Chiến dịch Epic Fury. (Hải quân Hoa Kỳ)

Kể từ khi được điều động khẩn cấp đến vùng biển gần Iran vào cuối năm 2025 và sau đó tham gia chiến dịch “Cơn thịnh nộ sử thi” (Epic Rage) của quân đội Mỹ, đến tháng 7/2026, USS Abraham Lincoln đã liên tục làm nhiệm vụ hơn 210 ngày.

Về bản chất, mẫu hạm (tàu sân bay) là một căn cứ không quân nổi trên biển. Không giống lực lượng không quân phụ thuộc vào các căn cứ trên đất liền vốn có thể trở thành mục tiêu tấn công, Hải quân Mỹ có thể triển khai sức mạnh không quân ở bất cứ đâu nhờ các tàu sân bay. Khả năng cơ động này cho phép Mỹ nhanh chóng ứng phó với các cuộc xung đột ở nước ngoài, chẳng hạn như cuộc chiến đang diễn ra với Iran, mà không phải phụ thuộc quá nhiều vào mạng lưới căn cứ của đồng minh hoặc các tàu chiến cỡ nhỏ.

Hệ thống 18 tầng giúp phóng tiêm kích chỉ trong 3 giây

USS Abraham Lincoln tận dụng cấu trúc gồm khoảng 18 tầng boong để vận hành và phóng máy bay chiến đấu.

Bên dưới mực nước là hai lò phản ứng hạt nhân A4W, có nhiệm vụ đun nóng nước tạo ra hơi nước áp suất cao, cung cấp năng lượng cho bốn máy phóng hơi nước trên tàu.

Ở tầng giữa là khoang chứa máy bay (hangar deck) – một không gian khép kín rộng lớn, nơi các kỹ thuật viên tiến hành bảo dưỡng, lắp vũ khí và chuẩn bị cho các tiêm kích trước khi cất cánh.

Tàu được trang bị bốn thang nâng tốc độ cao, mỗi thang có khả năng nâng tải trọng lên tới 130.000 pound (gần 59 tấn), đưa các máy bay đã được trang bị đầy đủ từ khoang chứa lên boong bay rộng khoảng 4,5 mẫu Anh.

Trên boong bay là “đảo chỉ huy” (island) – trung tâm điều khiển hoạt động bay của tàu sân bay, thường được ví như “con mắt trên không”. Tại đây, các sĩ quan điều phối toàn bộ hoạt động cất và hạ cánh của máy bay.

Nhờ nguồn hơi nước từ các lò phản ứng, hệ thống máy phóng có thể tăng tốc một máy bay chiến đấu nặng khoảng 20 tấn lên vận tốc 265 km/h chỉ trong khoảng 3 giây, đủ để máy bay cất cánh an toàn khỏi boong tàu.

Hoạt động bay trong bóng tối gần như tuyệt đối

Vào ban đêm, USS Abraham Lincoln thực hiện nghiêm ngặt quy trình “tắt toàn bộ đèn” (darken ship) và kiểm soát phát xạ điện từ (EMCON), theo đó tất cả hệ thống chiếu sáng bên ngoài và radar chủ động đều được tắt, chỉ sử dụng các hệ thống phát hiện thụ động nhằm giảm nguy cơ bị đối phương phát hiện.

Dù vậy, các hoạt động bay vẫn diễn ra liên tục 24/7. Trong điều kiện tác chiến ban đêm, tàu có thể sử dụng hệ thống chiếu sáng đánh lừa đối phương, khiến kẻ địch xác định sai vị trí hoặc hướng di chuyển của tàu, hoặc thực hiện chế độ “tắt toàn bộ đèn trên tàu”, chỉ duy trì lượng ánh sáng an toàn tối thiểu trên boong bay. Quan sát từ khoảng cách xa, con tàu gần như chìm hoàn toàn trong bóng tối.

Các thủy thủ trên boong bay phải làm việc trong điều kiện ánh sáng cực yếu để kiểm tra, sửa chữa các hệ thống điện tử hàng không và thay thế thiết bị mà không được sử dụng đèn pin.

USS Abraham Lincoln có gần 5.000 thủy thủ, làm việc trên boong tàu với rất nhiều chướng ngại vật trong môi trường nguy hiểm. Để bảo đảm an toàn, họ phải dựa vào kỹ năng, phản xạ và quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.

Để giúp mắt thích nghi với bóng tối trước khi bước ra boong tàu, các khoang bên trong giữa các tầng được chiếu sáng bằng đèn đỏ cường độ thấp. Hệ thống này giúp nhân viên quan sát, đội ngũ làm việc trên boong bay và các sĩ quan trên đài chỉ huy nhanh chóng thích ứng với môi trường thiếu sáng.

Theo Hải quân Mỹ, mục tiêu chính của các quy trình kiểm soát ánh sáng là giúp tàu sân bay di chuyển và tác chiến bí mật mà không để lộ vị trí chính xác, đặc biệt khi hoạt động tại các vùng biển nhạy cảm như Biển Arab hoặc các tuyến hàng hải đông đúc.

Hạ Vũ/ Epoch Times