Cha Brown và những tội ác bất khả thi – một cánh cửa mở vào thế giới G.K. Chesterton
- Thứ Năm
- •
Có những cuốn sách mà giá trị của chúng không chỉ nằm ở việc giải quyết một bí ẩn, nhưng ở chỗ khiến ta nhìn lại chính đôi mắt mình đang dùng để nhìn thế giới. Cha Brown và những tội ác bất khả thi – tuyển tập bảy truyện ngắn của G.K. Chesterton, do Minh Anh dịch, Vivabooks phát hành cùng Nhà xuất bản Dân Trí năm 2024 – thuộc về loại sách này. Với độc giả Việt Nam, đây là một cánh cửa đáng chú ý để bước vào thế giới của một cây bút đặc biệt và cần thiết của văn học thế giới đầu thế kỷ XX, một tác giả đến nay vẫn còn tương đối xa lạ trên các kệ sách của chúng ta.
(Bài viết có tiết lộ một số chi tiết và nút thắt của các truyện trong tập sách.)
Gilbert Keith Chesterton (1874–1936) là nhà văn, nhà tư tưởng Công giáo Anh, nổi tiếng với văn phong nghịch lý, hài hước và những cú đảo ngược bất ngờ. Ông viết rất nhiều thể loại, nhưng với độc giả yêu văn chương trinh thám, tên tuổi ông gắn với Cha Brown – vị linh mục Công giáo nhỏ bé, có vẻ ngoài bình thường dễ bị bỏ qua, nhưng sở hữu một khả năng nhận biết tội ác kỳ lạ.
Cha Brown thường được đặt cạnh Sherlock Holmes, và sự so sánh này cũng có lý. Chesterton không tạo ra một “Sherlock Holmes Công giáo”, nhưng ông biến đổi chính cách một truyện trinh thám nhìn con người. Holmes là bộ óc thuần túy với năng lực quan sát phi thường, đứng bên ngoài và dường như “bên trên” con người để nhìn họ như những dữ kiện vật chất; còn Cha Brown không giống như vậy: một linh mục nhỏ bé, tẻ nhạt, có phần vụng về, phá án được không hẳn vì ông thông minh hơn tội phạm (dù ông không thiếu sự thông minh), nhưng vì – nhờ nhiều năm ngồi nghe thú tội, lắng nghe đủ mọi chuyện mà con người thú nhận – ông hiểu rằng mọi con đường dẫn đến tội ác đều là những con đường mà, về nguyên tắc, chính ông cũng có thể bước vào. Ông đứng cạnh họ để nhìn, tưởng tượng về chính mình và nhận ra.
Không chỉ tìm thấy tội phạm, ông còn quan tâm đến sám hối, cải hóa và phẩm giá còn lại của kẻ sa ngã. Đây là khác biệt cốt lõi giữa Brown và mẫu thám tử thuần pháp lý.
Bảy truyện trong tập – Khu vườn bí mật, Người vô hình, Hình dạng sai, Búa của Chúa, Con mắt của Apollo, Dấu hiệu của thanh kiếm gãy và Người trong hành lang – bởi vậy, không chỉ là bảy câu đố trinh thám. Chúng xoay quanh một nghịch lý trung tâm của Chesterton: điều tưởng như “bất khả thi” nhiều khi chỉ bất khả thi đối với một trí óc đã tự giam mình trong những giả định quá hẹp.
Trong Khu vườn bí mật, Valentin – vị cảnh sát trưởng nổi tiếng của Paris – là một con người cực kỳ thông minh và duy lý, nhưng lý trí thuần túy ấy lại biến thành cuồng tín. Chesterton từng viết trong Orthodoxy rằng kẻ điên không phải là người đã mất lý trí, nhưng là người “mất tất cả ngoại trừ lý trí”; trí óc của hắn có thể vận hành hoàn toàn logic nhưng trong một “vòng tròn” quá hẹp. Đọc Khu vườn bí mật bên cạnh ý tưởng ấy, ta có thể thấy ở Valentin một nghịch lý rất Chesterton: người muốn đập tan “thứ Thập giá mê tín” cuối cùng lại trở thành kẻ cuồng tín đến độ giết người để đổ tội cho một Ky-tô hữu, vì chính cuộc chiến chống tôn giáo của mình. Điều Chesterton đặt trước mắt người đọc không phải là một lời phủ nhận lý trí, nhưng là lời cảnh báo về một thứ lý trí đã coi mình là tự đủ và hoàn hảo.
Ở Người vô hình, cái bất khả thi lại mang một hình thức khác. Kẻ sát nhân có thể đi qua những nơi đông người mà không một ai thực sự nhìn thấy hắn, bởi hắn là người đưa thư – một hình ảnh quá quen thuộc đến mức mọi người nhìn thấy mà không còn chú ý. Cái “vô hình” ở đây trước hết là một nghịch lý về nhận thức: chúng ta có thể không nhìn thấy chính điều đang ở ngay trước mắt mình, khi rút gọn một con người thành bộ đồng phục, nghề nghiệp và thói quen. Chỉ duy nhất Linh mục Brown, người luôn nhìn sinh mệnh như tội nhân có khả năng chọn lựa thiện ác, mới nhận ra sự hiện diện của một “con người” thực sự trong bộ đồng phục đưa thư đó.
Hình dạng sai và Búa của Chúa cùng chạm đến vấn đề lương tâm, nhưng từ hai hướng khác nhau: Trong Hình dạng sai, nhà thơ Leonard Quinton bị sát hại bằng một con dao găm có hình dạng cong queo, kỳ quái; Cha Brown lại đặc biệt chú ý đến mảnh giấy được dùng để dựng hiện trường tự sát, vì nó cũng có “hình dạng sai”. “Hình dạng sai” trước hết là một manh mối cụ thể của vụ án, nhưng nó cũng trở thành một hình ảnh về sự quanh co, vặn vẹo của con người. Cha Brown nói: “Như người ta biết đường vặn vẹo của con ốc sên, tôi biết đường vặn vẹo của con người.” Và điều đáng chú ý nhất nằm ở lời thú nhận cuối truyện: bác sĩ Harris, người đã tự thuyết phục mình rằng không có một chuẩn mực luân lý cao hơn tự nhiên và lợi ích của con người, lại không thể dập tắt cảm nhận hối hận sau khi giết người. Lương tâm quay trở lại từ nơi mà lý thuyết tưởng đã loại bỏ nó.
Trong khi đó, Búa của Chúa nói về một nguồn gốc sâu xa của sự quanh co ấy: kiêu ngạo. Linh mục Wilfred Bohun đứng trên tháp chuông, nhìn thế giới bên dưới và dần bị cám dỗ bởi chính độ cao của mình. Cha Brown nói: “Nơi cao là để ngước lên nhìn, chứ không phải để nhìn xuống từ đó”; và khi Bohun hỏi liệu ông muốn nói đến nguy cơ “sa chân” ngã xuống hay không, Brown đáp rằng “linh hồn của một người có thể sa chân dù thể xác thì không”. Đó là một trong những hình ảnh cô đọng nhất của Chesterton về kiêu ngạo: con người có thể leo lên một vị trí cao về đạo đức, tôn giáo hoặc trí tuệ, rồi từ chính độ cao ấy bắt đầu coi mình có quyền phán xét thay cho Thiên Chúa. Cái đáng sợ không phải chỉ là một người xấu làm điều ác, mà là một người tưởng mình đang thi hành công lý của Chúa trong khi thực chất đang phục vụ cái tôi giả của mình.
Con mắt của Apollo chế giễu một kiểu giáo phái “ánh sáng nội tâm” thời thượng mà Chesterton nhìn thấy trong đời sống tinh thần hiện đại: phủ nhận con người có tội lỗi, có khiếm khuyết, hứa hẹn một thứ giải thoát thuần khiết không vướng bụi trần, nhưng đó chỉ là lớp vỏ không đủ hoàn hảo để che giấu một điều rất trần tục: lòng tham tiền! Chesterton đặt cạnh nhau hai thứ “ánh sáng”: ánh sáng tự thiêu đốt mà con người kiêu ngạo tạo ra trong tâm trí mình, và con người thực, Pauline sùng-bái-khoa-học đã mù lòa khi nhìn không chớp mắt vào ánh mặt trời, và cuối cùng bị dẫn dụ đến cái chết. Người mê-tín-khoa-học có thể tin vào bất cứ điều gì ngoài khoa học, nhưng từ chối Thượng Đế. Dấu hiệu của thanh kiếm gãy, một trong những truyện mạnh nhất tập sách, đi theo hướng khác: một vị tướng được cả nước tôn vinh như anh hùng lại ẩn giấu sự thật khủng khiếp – người đã trồng cả rừng cây để che giấu một chiếc lá; Cha Brown không có ý định đơn giản là đập bỏ một tượng đài, ông chỉ lặng lẽ cho thấy khoảng cách giữa sự thật về một con người và hình ảnh mà cộng đồng dựng lên về người ấy – danh tiếng, dù được khắc bằng đá cẩm thạch, không bao giờ có thể thay thế cho sự thật.
Truyện cuối, Người trong hành lang, khép lại tập sách bằng một hình ảnh gần như thi ca. Một bóng người xuất hiện ở cuối hành lang tối; các nhân chứng nhìn thấy những hình thù hoàn toàn khác nhau và đều tin rằng mình đã nhìn thấy một người khác. Nhưng “người trong hành lang” thực ra chỉ là hình ảnh phản chiếu của chính họ trong một tấm gương. Ba nhân chứng kia không thiếu trí thông minh; điều họ thiếu là khả năng nhìn thấy chính mình. Brown, trái lại, không mang một hình ảnh quá lớn lao về bản thân – ông có thể nhìn vào gương và thấy một con người bình thường, vụng về, thậm chí tội lỗi. Chính sự khiêm nhường đã giúp ông nhìn thấy sự thật.
Khiêm nhường không chỉ là một phẩm hạnh đạo đức; nó còn là một điều kiện của nhận thức.
Cha Brown không phải là thiên tài tự tin rằng mình đã hiểu mọi thứ, ông gần như là hiện thân của một lập trường: rằng con người, dù có tri thức uyên bác đến đâu, vẫn cần một chỗ đứng để nhìn rõ chính mình trước khi nhìn rõ kẻ khác; rằng cái ác không phải là một dị thường xa lạ cần phân tích bằng khoa học lạnh lùng, nhưng là một khả năng vẫn ngủ yên trong bất cứ ai; và rằng chân lý, xét cho cùng, thường giản dị và gần gũi hơn nhiều so với những lý thuyết cầu kỳ mà con người dựng lên để né tránh nó.
Với độc giả Việt Nam, sự xuất hiện của Cha Brown và những tội ác bất khả thi đáng được chú ý, không chỉ như một ấn phẩm trinh thám kinh điển, nhưng như một lời giới thiệu tương đối muộn màng về một nhà văn lớn và đặc biệt quan trọng vẫn còn ít được biết đến ở nước ta. Có thể hy vọng cuốn sách mở ra một cánh cửa cho những độc giả lần đầu làm quen với “ông béo” Chesterton. Những “tội ác bất khả thi” trong tập truyện, sau cùng, có lẽ không khó hiểu vì chúng vượt quá khả năng của con người, nhưng vì chúng thường bắt đầu từ những điều quen thuộc: một niềm tin quá chắc chắn vào chính mình, một dục vọng được che giấu dưới lý tưởng, một danh tiếng nhầm với phẩm hạnh, một lý thuyết để trốn khỏi lương tâm, hay đơn giản là một người soi gương quá nhiều để rồi cuối cùng không thể tự nhận ra chính mình được nữa.
Và ở đó, Chesterton đưa người đọc trở lại với câu hỏi giản dị: trước khi tìm xem ai là kẻ có tội, ta có đủ khiêm nhường để nhận ra rằng mình cũng là một con người (có thể bị sa ngã) hay không?
Thứ Năm
Từ khóa Cha Brown Chesterton Điểm sách G. K. Chesterton nghịch lý Thám tử Brown
































