Suy giảm trí nhớ – tình trạng hay quên trong khoảng thời gian ngắn, có thể bắt nguồn từ cả nguyên nhân thể chất lẫn tinh thần. Một số yếu tố có thể được khắc phục hoặc phòng ngừa thông qua thay đổi lối sống, trong khi những nguyên nhân khác đòi hỏi phải có can thiệp y khoa.

shutterstock 19080734891
(Ảnh minh họa: Shutterstock)

1. Rối loạn tuyến giáp

Tuyến giáp là một tuyến hình cánh bướm nằm ở phía trước cổ, có vai trò tiết ra các hormone thiết yếu cho sự phát triển của não bộ và duy trì chức năng ghi nhớ.

Khi tuyến giáp tiết ra quá nhiều hormone (cường giáp) hoặc quá ít (suy giáp), tình trạng này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trí nhớ và khả năng tập trung, gây nên cảm giác chậm chạp về mặt tinh thần, thường được gọi là “sương mù não”.

2. Rối loạn giấc ngủ

Giấc ngủ rất cần thiết cho quá trình xử lý trí nhớ. Nghiên cứu cho thấy các rối loạn giấc ngủ như chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) hoặc chứng mất ngủ có thể làm suy yếu hoạt động thần kinh của não bộ, từ đó ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ.

Không chỉ vậy, thiếu ngủ còn gây ra những khó khăn trong suốt thời gian thức giấc, làm giảm hiệu quả ở các nhiệm vụ đòi hỏi chức năng nhận thức bậc cao như lập kế hoạch và quản lý thời gian.

3. Nhiễm trùng

Nhiễm trùng có thể làm suy giảm trí nhớ. Một đánh giá năm 2022 về tác động của COVID-19 đối với chức năng nhận thức đã chứng minh rằng nhiễm trùng do vi-rút có thể làm suy giảm trí nhớ.

Một nghiên cứu riêng biệt cho thấy rằng nhiễm trùng do vi khuẩn có thể gây suy giảm trí nhớ. Vi khuẩn có thể kích hoạt phản ứng viêm trong não và làm suy yếu các chức năng nhận thức, chẳng hạn như phát triển trí nhớ.

4. Mãn kinh

Mãn kinh xảy ra khi nồng độ hormone estrogen và progesterone suy giảm kèm theo việc ngừng kinh nguyệt trong ít nhất 12 tháng liên tiếp.

Estrogen có tác dụng bảo vệ não bộ, vì vậy khi hormone này giảm, nhiều phụ nữ nhận thấy sự thay đổi rõ rệt về nhận thức, bao gồm cả suy giảm trí nhớ. Giai đoạn mãn kinh có thể kéo dài tới tám năm; tuy nhiên, sau khi kết thúc, chức năng nhận thức thường có xu hướng cải thiện.

5. Thiếu hụt dinh dưỡng

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng đối với chức năng nhận thức và hỗ trợ trí nhớ. Công thức ăn nhiều chất béo bão hòa hoặc thiếu hụt các vitamin thiết yếu như vitamin B12 có thể gây ra các vấn đề về trí nhớ và khả năng học tập.

Vitamin B12 có mặt trong nhiều thực phẩm có nguồn gốc động vật như trứng và thịt. Do đó, những người có chế độ ăn ít các loại thực phẩm này dễ có nguy cơ thiếu vitamin B12. Ngoài ra, vì vitamin B12 được hấp thụ tại đường tiêu hóa, những người mắc bệnh lý tiêu hóa hoặc đã trải qua phẫu thuật đường ruột cũng thuộc nhóm nguy cơ bị thiếu hụt.

6. Một số loại thuốc

Các loại thuốc được kê đơn, chẳng hạn như động kinh hoặc nhiễm trùng, có thể gây ra tác dụng phụ làm suy giảm trí nhớ và khả năng tư duy. Những nhóm thuốc thường gặp có thể ảnh hưởng bất lợi đến trí nhớ bao gồm:

  • Thuốc chống lo âu
  • Thuốc kháng histamine
  • Thuốc chống động kinh
  • Thuốc phòng ngừa chứng bàng quang mất kiểm soát
  • Thuốc giảm đau nhóm opioid
  • Thuốc hỗ trợ giấc ngủ
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng

7. Tai biến mạch máu não

Tai biến mạch máu não là tình trạng tắc nghẽn hoặc xuất huyết đột ngột trong hệ thống mạch máu não. Đây là một loại cấp cứu y khoa có thể gây tổn thương não nghiêm trọng, trong đó có một số di chứng có thể kéo dài. Một trong những hậu quả thường gặp của tai biến mạch máu não là suy giảm trí nhớ.

Nhồi máu thầm lặng, hay còn gọi là nhồi máu não thầm lặng có cơ chế tổn thương não tương tự như tai biến mạch máu não nhưng thường không biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Ước tính khoảng 10-30% dân số mắc phải chứng nhồi máu não thầm lặng. Tình trạng này làm tăng nguy cơ suy giảm nhận thức và ảnh hưởng bất lợi đến trí nhớ.

8. Bệnh tim mạch

Bệnh tim mạch có thể gây ra các vấn đề về trí nhớ. Ước tính khoảng 25% trường hợp suy giảm nhận thức có liên quan đến bệnh tim mạch, trong đó nhiều yếu tố nguy cơ hoàn toàn có thể phòng ngừa được.

Các dạng bệnh tim mạch khác nhau, bao gồm tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và bệnh tim mạch vành, đều có thể góp phần gây suy giảm trí nhớ và chức năng nhận thức.

9. Chấn thương sọ não

Chấn thương sọ não (TBI) xảy ra khi não bộ bị tổn thương do tác động từ bên ngoài. Ví dụ, chấn động não là một loại TBI thường gặp.

Trong nhiều trường hợp, TBI có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và chức năng nhận thức. Nếu bạn lo ngại về các vấn đề về trí nhớ liên quan đến TBI, hãy tìm đến cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và đánh giá, nhằm xác định có cần thực hiện thêm xét nghiệm hoặc can thiệp y khoa hay không. 

10. Sử dụng rượu và thuốc lá

Rượu và thuốc lá là những yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch và tai biến mạch máu não (cả hai đều có thể ảnh hưởng đến trí nhớ), đồng thời chúng cũng có thể gây rối loạn trí nhớ một cách độc lập.

Rượu có thể làm suy giảm trí nhớ ngắn hạn và việc lạm dụng rượu trong thời gian dài có thể dẫn đến tổn thương não liên quan đến rượu. Các nghiên cứu cho thấy uống rượu quá mức là nguyên nhân gây suy giảm nhận thức.

Thuốc lá, đặc biệt là hút thuốc, làm giảm lượng máu cung cấp cho não và cản trở khả năng hình thành ký ức.

11. Rối loạn sức khỏe tâm thần

Các rối loạn sức khỏe tâm thần như căng thẳng, lo âu và trầm cảm, đã được chứng minh là ảnh hưởng đến quá trình hình thành trí nhớ. Khi bạn ở trong trạng thái căng thẳng, não bộ sẽ khó tập trung và tiếp nhận thông tin mới.

Nghiên cứu cho thấy trầm cảm và lo âu có thể làm gián đoạn chức năng não, dẫn đến suy giảm trí nhớ. Ngoài ra, các loại thuốc điều trị trầm cảm và lo âu cũng có thể tác động đến chức năng ghi nhớ của não bộ.

12. Thay đổi liên quan đến tuổi tác

Khi tuổi tác tăng lên, một số vùng của não bộ teo lại và tốc độ truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh trở nên chậm hơn.

Do những thay đổi này, các nhiệm vụ phức tạp và quá trình tư duy có thể đòi hỏi nhiều thời gian hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy người cao tuổi vẫn có khả năng học kỹ năng mới và làm chủ những nhiệm vụ phức tạp – chỉ là họ cần thêm nhiều thời gian hơn.

Cách phòng ngừa và ứng phó với chứng suy giảm trí nhớ

Tập thể dục thường xuyên, chế độ ăn giàu dưỡng chất và ngủ đủ giấc có thể mang lại lợi ích cho hầu hết mọi người trong việc phòng ngừa suy giảm trí nhớ.

Nếu bạn đang gặp khó khăn với chứng suy giảm trí nhớ, dưới đây là một số chiến lược ứng phó:

  • Lập kế hoạch trong ngày: Duy trì thói quen sinh hoạt hàng ngày có thể hữu ích. Hãy sắp xếp thực hiện các hoạt động quan trọng vào thời điểm bạn có nhiều năng lượng nhất hoặc khả năng tập trung cao nhất.
  • Rèn luyện cả thể chất và trí não: Vận động thể chất giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và giải phóng endorphin – loại hormone ‘tạo cảm giác hạnh phúc’. Endorphin có thể hỗ trợ chức năng nhận thức. Các hoạt động như giải ô chữ hay trò chơi trí tuệ cũng giúp não bộ duy trì sự linh hoạt. 
  • Hỗ trợ ghi nhớ: Ghi chú hoặc lưu trữ những thông tin quan trọng, chẳng hạn như số điện thoại hay thông tin khẩn cấp trong thiết bị điện tử cá nhân.
  • Liệu pháp phục hồi chức năng nhận thức (CRT): Đây là một giải pháp can thiệp được thiết kế nhằm giúp bệnh nhân khôi phục chức năng não bộ thông qua chương trình huấn luyện cá nhân hóa.

Khi nào cần tìm đến bác sĩ

Nói chung, những lần quên vặt không thường xuyên không phải là vấn đề đáng lo ngại. Tuy nhiên, bạn nên tìm đến chuyên gia y tế nếu gặp phải một trong các tình trạng sau:

  • Bị lạc ở những nơi quen thuộc
  • Thường xuyên nhầm lẫn về người, địa điểm hoặc thời gian
  • Không thể tự ăn uống, tắm rửa hay mặc quần áo đúng cách
  • Liên tục lặp lại cùng một câu hỏi
  • Khó khăn trong việc làm theo hướng dẫn hoặc chỉ dẫn

Khánh Nam, theo verywellhealth