Một nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh Parkinson cao hơn ở các khu vực gần các tầng chứa nước cacbonat “trẻ hơn”. 

(Ảnh: Alexander Hoffmann/ Shutterstock)

Theo một nghiên cứu sơ bộ mới, việc sử dụng nước từ các nguồn nước ngầm mới có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh Parkinson.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu Medicare của hơn 1 triệu người cao tuổi tại Mỹ và phát hiện rằng những người sống gần các tầng chứa nước cacbonat có nguồn gốc từ đá vôi có tỷ lệ mắc bệnh Parkinson cao hơn so với những người ở gần các nguồn nước ngầm khác.

Tác giả nghiên cứu Brittany Krzyzanowski cho biết trong một tuyên bố: “Nước ngầm mới, được hình thành từ lượng mưa trong vòng 70 đến 75 năm gần đây, đã tiếp xúc với nhiều chất ô nhiễm hơn. Trong khi đó, nước ngầm cũ thường chứa ít chất ô nhiễm hơn vì nằm sâu hơn và được bảo vệ tốt hơn khỏi các tác nhân gây ô nhiễm trên bề mặt”.

Ngày Parkinson Thế giới 2026, theo thống kê hiện có hơn 10 triệu người trên toàn cầu đang sống chung với Parkinson và con số này có thể chạm mốc hơn 20 triệu vào năm 2050. Nguyên nhân của bệnh rất phức tạp, liên quan đến yếu tố di truyền, quá trình lão hóa và các phơi nhiễm môi trường, chẳng hạn như thuốc trừ sâu và hóa chất công nghiệp có thể thấm dần vào đất và các tầng chứa nước theo thời gian.

Nguy cơ được ghi nhận cao nhất ở những người sử dụng nguồn nước tương đối “trẻ” – tức nước ngầm trong các hệ thống cacbonat đã ngấm vào lòng đất trong vài thập niên gần đây.

“Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy tuổi của nước ngầm và vị trí địa lý có thể là những yếu tố nguy cơ môi trường tiềm tàng đối với bệnh Parkinson”, ông Krzyzanowski cho biết.

Các phát hiện này sẽ được trình bày tại Hội nghị thường niên lần thứ 78 của Viện Hàn lâm Thần kinh học Hoa Kỳ, dự kiến diễn ra tại Chicago từ ngày 18 đến ngày 22/4/2026.

Nguy cơ Parkinson liên quan đến một số tầng chứa nước nhất định

(Ảnh: solar22/ Shutterstock)

Các nhà nghiên cứu đã so sánh 12.370 người mắc bệnh Parkinson với hơn 1,2 triệu người không mắc bệnh. Tất cả đều sống trong phạm vi hơn 4,8km quanh 1.279 điểm lấy mẫu nước ngầm thuộc 21 tầng chứa nước lớn trên khắp Hoa Kỳ.

Những người sử dụng nước uống từ các tầng chứa nước cacbonat có nguy cơ mắc bệnh Parkinson cao hơn 24% so với những người sử dụng các tầng chứa nước khác.

Các nhà nghiên cứu cho biết sự khác biệt về nguy cơ có thể do tốc độ di chuyển của nước trong các tầng chứa nước. Tầng chứa nước là các lớp đá, cát hoặc sỏi nằm dưới lòng đất, có chức năng lưu trữ và dẫn nước.

Các tầng chứa nước cacbonat, được cấu tạo từ đá vôi nứt nẻ, cho phép nước và các chất gây ô nhiễm di chuyển nhanh qua.

Nghiên cứu không phát hiện chất gây ô nhiễm nào trong nước.

Tầm quan trọng của “tuổi” nước ngầm

Tuổi của nước ngầm cũng cho thấy có vai trò nhất định, nhưng chỉ được ghi nhận trong các tầng chứa nước cacbonat.

Nước “trẻ” hơn – tức nước đã thấm vào lòng đất trong vài thập niên gần đây liên quan đến nguy cơ mắc bệnh Parkinson cao hơn 11% so với nước rất “già” – niên đại có thể tới hơn 12.000 năm. Mỗi mức tăng về tuổi nước ngầm tương ứng với mức giảm nguy cơ khoảng 6,5%.

“Nghiên cứu này củng cố các quan sát trước đây rằng nguồn nước bị ô nhiễm có liên quan đến bệnh Parkinson”, bác sĩ Caroline Tanner, nhà thần kinh học và dịch tễ học tại Đại học California – San Francisco cho biết với The Epoch Times.

Bà cho biết, do việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp ngày càng gia tăng, nên việc các chất ô nhiễm thấm vào một số loại tầng chứa nước “mới hơn” là điều có thể xảy ra và có khả năng ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh. 

Nước ngầm “mới” chứa lượng mưa trong vài thập niên gần đây – giai đoạn sử dụng rộng rãi thuốc trừ sâu, phân bón và hóa chất công nghiệp. Trong các tầng chứa nước cacbonat, nước di chuyển nhanh qua các khe nứt và kênh rạch, cho phép các chất ô nhiễm từ bề mặt dễ dàng thâm nhập vào nguồn nước uống với mức lọc tự nhiên kém hơn.

Diễn biến này cũng phù hợp với ngày càng nhiều bằng chứng cho thấy một số hóa chất được đưa vào sử dụng trong thế kỷ qua làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh Parkinson. Một ví dụ là trichloroethylene (TCE), một dung môi công nghiệp được sử dụng để làm sạch và tẩy dầu mỡ, có thể tồn lưu trong đất và nước ngầm. Các nghiên cứu cho thấy TCE có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh Parkinson. 

Trong một nghiên cứu, các binh sĩ Thủy quân lục chiến đóng quân tại Camp Lejeune, bang North Carolina  – nơi nguồn nước uống bị nhiễm TCE trong thập niên 1970 – 1980 có tỷ lệ mắc bệnh Parkinson cao hơn khoảng 70% so với các quân nhân tại các căn cứ có nguồn nước sạch. Điều này cho thấy rõ tác động của phơi nhiễm TCE kéo dài. Trong các nghiên cứu trên động vật, TCE đã được chứng minh có khả năng gây tổn thương các tế bào não sản sinh dopamine.

Chúng ta có thể làm gì?

nước
(Ảnh: pixabay)

Các chuyên gia cho rằng những phát hiện này là nhằm nâng cao nhận thức, chứ không phải để gây hoang mang.

Bác sĩ thần kinh Goldman, nhà nghiên cứu về Parkinson’s tại Đại học California – San Francisco  cho biết: “Mọi người nên biết rõ nguồn nước của mình chứa những gì. Nếu sử dụng nước giếng, hãy kiểm tra định kỳ. Nếu dùng hệ thống cấp nước công cộng, các đơn vị này có nghĩa vụ công bố danh sách dài các hóa chất có trong nước”.

Phần lớn nguồn nước công cộng được xử lý để đáp ứng các tiêu chuẩn của Cơ quan Bảo vệ Môi trường, giúp loại bỏ hoặc giảm thiểu nhiều chất ô nhiễm. Tuy nhiên, không có hệ thống nào có thể bảo đảm nước hoàn toàn không chứa bất kỳ chất nào – một số hóa chất vi lượng vẫn có thể tồn tại. Ông cho biết, việc kiểm tra báo cáo chất lượng nước địa phương hàng năm là cách đơn giản để cập nhật thông tin.

Các hóa chất cần chú ý bao gồm TCE, một số thuốc trừ sâu như paraquat và rotenone, nitrat từ phân bón và chì. Các hệ thống cấp nước công cộng sẽ kiểm tra những chất này và công bố kết quả trong các báo cáo thường niên dành cho người tiêu dùng trên trang web của nhà cung cấp nước địa phương. Đối với giếng nước tư nhân không thuộc diện quản lý, bác sĩ Goldman nhấn mạnh rằng xét nghiệm là cách duy nhất để biết chính xác nguồn nước chứa gì.

Các thiết bị lọc cũng có thể giúp loại bỏ một số chất ô nhiễm.

Bác sĩ Goldman cho biết: “Việc lắp đặt bộ lọc than hoạt tính dưới bồn rửa khá đơn giản và chi phí thấp. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc loại bỏ nhiều chất độc hại”.

Tuy nhiên, nước uống chỉ là một trong nhiều con đường phơi nhiễm. Bà Tanner khuyến khích người dân cũng nên chú ý đến môi trường trong gia đình.

Bà nói: “Hãy kiểm tra những gì có trong gara hoặc dưới bồn rửa. Việc sử dụng găng tay hoặc khẩu trang khi tiếp xúc với hóa chất có thể giúp giảm nguy cơ”.

Các nghiên cứu trước đây của bà Tanner phối hợp với ông Goldman cũng ủng hộ các phương pháp bảo vệ. Những lao động nông nghiệp thường xuyên đeo găng tay bảo hộ và duy trì vệ sinh tốt có mối quan hệ giữa phơi nhiễm thuốc trừ sâu và bệnh Parkinson thấp hơn so với những người không áp dụng các biện pháp này. Các nghiên cứu của họ cũng cho thấy chế độ ăn uống có thể đóng vai trò nhất định: những người ăn nhiều chất béo không bão hòa đa omega-3 dường như có nguy cơ thấp hơn, ngay cả khi họ phơi nhiễm với một số loại thuốc trừ sâu. 

Theo bà Tanner, nước là một trong nhiều con đường tiềm tàng dẫn đến phơi nhiễm các hóa chất độc hại liên quan đến bệnh Parkinson.

“Những phương pháp phòng ngừa này mang tính tổng quát, nhưng là các bước thực tế mà mọi người có thể thực hiện”, bà cho biết.

Theo The Epoch Times

Khánh Nam biên dịch