Trong hệ thống di trú Hoa Kỳ, tuy đều là kết hôn với người có quốc tịch hoặc thường trú tại Mỹ, nhưng giữa “kết hôn với công dân” “kết hôn với người có thẻ xanh (thường trú nhân)” có sự khác biệt rõ rệt về điều kiện nộp đơn, tốc độ xét duyệt, thời gian chờ đợi cũng như quyền lợi chuyển đổi thân phận.

Gần đây, Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) tạm dừng xét duyệt thẻ xanh cho người tị nạn và người xin tị nạn chính trị. Các luật sư di trú cho biết điều này sẽ ảnh hưởng đến thời gian chờ đoàn tụ gia đình. (Ảnh: Shutterstock)

Những khác biệt này thường khiến không ít người nhập cư mới cảm thấy bối rối.

1. Vợ/chồng của công dân: Thuộc diện “thân nhân trực hệ”, không bị giới hạn chỉ tiêu

Theo Luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ (INA), vợ/chồng của công dân Mỹ thuộc diện “thân nhân trực hệ” (Immediate Relative), đây là nhóm có mức ưu tiên cao nhất trong hệ thống di trú.

Thân nhân trực hệ không bị giới hạn số lượng hằng năm, không cần chờ lịch cấp visa (visa backlog), vì vậy tốc độ xét duyệt tương đối nhanh.

Nếu người phối ngẫu là người nước ngoài đã nhập cảnh hợp pháp vào Mỹ (ví dụ bằng visa du lịch hoặc visa du học), có thể trực tiếp nộp đơn I-130 (đơn bảo lãnh thân nhân) và I-485 (đơn điều chỉnh tình trạng cư trú) tại Mỹ, đồng thời xin giấy phép làm việc (EAD) và giấy phép du lịch (Advance Parole).

Điều này có nghĩa là trong thời gian chờ thẻ xanh, người phối ngẫu không chỉ được ở lại Mỹ hợp pháp mà còn có thể làm việc và ra vào Mỹ.

Nếu người phối ngẫu ở nước ngoài, sẽ theo thủ tục “xử lý lãnh sự” (Consular Processing): Phía Mỹ nộp I-130, sau đó chuyển sang Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) xét duyệt, rồi đến lãnh sự quán Mỹ tại địa phương để phỏng vấn. Do không cần chờ chỉ tiêu, trung bình có thể hoàn tất trong khoảng 1 năm.

2. Vợ/chồng của người có thẻ xanh: Thuộc diện “ưu tiên gia đình thứ hai (F2A)”

Người nước ngoài kết hôn với người có thẻ xanh được xếp vào diện “ưu tiên gia đình thứ hai A” (F2A).

Diện này có giới hạn chỉ tiêu hằng năm, vì vậy phải chờ theo “Bản tin Thị thực” (Visa Bulletin) công bố hằng tháng. Dù những năm gần đây diện F2A đôi khi “mở toàn bộ” (Current), nhưng cũng có thể lại bị lùi ngày ưu tiên.

Quan trọng hơn, nếu người phối ngẫu đang ở Mỹ theo diện visa không định cư, khi visa hết hạn hoặc mất tình trạng hợp pháp, họ sẽ không thể điều chỉnh thành thường trú nhân trong nội địa Mỹ, mà phải rời Mỹ và chờ khi visa sẵn sàng. Đối với nhiều cặp vợ chồng, đây là khoảng thời gian xa cách dài và khó dự đoán.

3. Cả hai hình thức hôn nhân đều bị xét duyệt nghiêm ngặt như nhau

Dù kết hôn với công dân hay người có thẻ xanh, USCIS đều áp dụng cùng một tiêu chuẩn để xét tính chân thật của hôn nhân.

Viên chức sẽ yêu cầu chứng minh hôn nhân xuất phát từ tình cảm và ý định chung sống, chứ không phải nhằm mục đích di trú.

Các bằng chứng thường gặp gồm:

  • Ảnh cưới và ảnh sinh hoạt chung;
  • Tài khoản chung, hợp đồng thuê nhà, bảo hiểm, hồ sơ khai thuế;
  • Hồ sơ liên lạc và du lịch;
  • Bằng chứng tài chính và quan hệ gia đình chung.

Nếu viên chức nghi ngờ hôn nhân giả, có thể sắp xếp “phỏng vấn Stokes”, tách hai vợ chồng ra hỏi riêng để đối chiếu câu trả lời. Vì vậy, dù kết hôn với công dân Mỹ cũng không phải tự động được chấp thuận, mà vẫn cần cung cấp hồ sơ trung thực và đầy đủ.

4. Sự khác biệt về nhập tịch và tính ổn định thân phận

Sau khi có thẻ xanh, nếu phối ngẫu là công dân Mỹ, người nước ngoài chỉ cần duy trì hôn nhân và cư trú tại Mỹ đủ 3 năm là có thể nộp đơn xin nhập tịch. Nhưng nếu phối ngẫu chỉ là người có thẻ xanh, thì phải cư trú đủ 5 năm mới được nộp đơn.

Ngoài ra, người kết hôn với công dân được hưởng “bảo đảm kép”: Ngay cả khi phối ngẫu qua đời hoặc hôn nhân tan vỡ, chỉ cần chứng minh hôn nhân từng là thật, vẫn có thể giữ tư cách di trú.

Ngược lại, người kết hôn với người có thẻ xanh nếu hôn nhân chấm dứt giữa chừng, thường phải tái hôn hoặc tìm con đường hợp pháp khác mới có thể khôi phục tư cách.

5. Chiến lược và khuyến nghị lựa chọn

Nếu hai bên dự định kết hôn và một bên đã là công dân, nên sớm khởi động hồ sơ I-130, đồng thời chuẩn bị I-485, giấy phép làm việc và giấy phép du lịch.

Nếu đối phương vẫn là người có thẻ xanh, cũng có thể nộp I-130 trước để xếp hàng; khi người phối ngẫu nhập tịch thành công dân, hồ sơ sẽ tự động nâng cấp lên diện “thân nhân trực hệ”, ngay lập tức không cần chờ chỉ tiêu.

Trước khi nộp đơn, cần kiểm tra kỹ tính đầy đủ và chân thật của giấy tờ hôn nhân, bao gồm giấy tờ chấm dứt hôn nhân trước đó, sự thống nhất tên gọi, bằng chứng cư trú và tài chính…

Tất cả giấy tờ phải trung thực, có thể xác minh và nhất quán với nhau; nếu không, dù là hôn nhân thật cũng có thể bị trì hoãn do sai sót.

Dù thuộc diện nào, chỉ cần hôn nhân là thật, hồ sơ đầy đủ và thủ tục hợp pháp, cuối cùng đều có thể vượt qua rào cản của hệ thống.

Bởi điều mà pháp luật coi trọng không chỉ là tờ giấy đăng ký kết hôn, mà là sự chân thành muốn cùng nhau chung sống và cùng nhau đối diện thực tế.

(Bài viết này chỉ nhằm tổng hợp thông tin chung về hệ thống và thực tiễn di trú, không cấu thành ý kiến pháp lý hoặc tư vấn pháp lý cụ thể cho bất kỳ trường hợp nào. Kết quả thực tế của từng hồ sơ phụ thuộc vào tình tiết riêng và luật áp dụng; nếu liên quan đến trường hợp cá nhân, nên tham vấn luật sư di trú đủ điều kiện.)

Theo Nhạc Cẩm Phúc / Epoch Times