Trong “hậu trường quyền lực” của Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ), rạn nứt giữa Thượng tướng Trương Hựu Hiệp và Chủ tịch Tập Cận Bình năm 2026 không chỉ là một cuộc thanh trừng quân sự đơn lẻ, mà còn đánh dấu sự khép lại của mô hình “bô lão can dự chính trị” kéo dài từ thời Đặng Tiểu Bình. Câu hỏi đặt ra là: vì sao trước đây các nguyên lão có thể phế truất Tổng Bí thư Hồ Diệu Bang chỉ bằng một quyết định tập thể, nhưng nay lại bất lực trước ông Tập Cận Bình?

Các quan chức khác ngoảnh lại nhìn ông Tập Cận Bình rời đi, riêng ông Trương Hựu Hiệp vẫn nhìn thẳng về phía trước. (Ảnh chụp màn hình)

“Băng đảng cực quyền kỹ thuật số”

Năm 1987, khi ông Đặng Tiểu Bình buộc ông Hồ Diệu Bang từ chức, ông đã sử dụng cơ chế “sức ép tập thể từ các nguyên lão”. Khi đó, trong nội bộ ĐCSTQ vẫn tồn tại cấu trúc quyền lực mang tính “hai đầu”, với những nhân vật như Trần Vân, Bạc Nhất Ba, Vương Chấn… vừa giữ vị thế cao trong Đảng, vừa có ảnh hưởng sâu rộng trong quân đội.

Tuy nhiên, theo các nguồn tin và đồn đoán về biên bản họp nội bộ, khi xử lý vấn đề liên quan đến ông Trương Hựu Hiệp, Chủ tịch Tập Cận Bình đã gần như vô hiệu hóa tiếng nói của các bô lão. Thông qua Vương Tiểu Hồng và Thái Kỳ, bộ máy an ninh – đặc vụ trung ương được phát huy tối đa chức năng giám sát.

Một số nguyên lão như ông Ôn Gia Bảo… tuy đã nghỉ hưu nhưng bị cho là vẫn nằm trong diện “giám sát toàn diện”. Tùy tùng, tài xế, thậm chí bác sĩ riêng đều phải báo cáo về Văn phòng Trung ương do ông Thái Kỳ kiểm soát. Có tin đồn rằng trước khi xảy ra biến cố liên quan đến ông Trương Hựu Hiệp, tín hiệu liên lạc tại một số khu nhà dành cho cán bộ lão thành ở Bắc Kinh đã bị chặn hoặc theo dõi, khiến họ không thể họp kín để đạt đồng thuận chính trị như thời Đặng Tiểu Bình – Trần Vân.

Điều kiện để các ‘bô lão chính trị’ can dự là trong Đảng vẫn còn cơ chế sinh hoạt dân chủ nhất định. Nhưng dưới thời ông Tập, mô hình này được cho là đã biến đổi thành một dạng “cực quyền kỹ thuật số”. Nếu như các nguyên lão thời Đặng dựa vào thâm niên và uy tín để gây ảnh hưởng, thì các nguyên lão thời Tập lại bị quản lý bằng hệ thống giám sát dữ liệu công nghệ cao. Khi mọi hoạt động đều bị theo dõi, khả năng liên kết chính trị giữa họ gần như bị triệt tiêu.

Song song đó, tiêu chí thăng tiến được xác lập xoay quanh “lòng trung thành”, trong khi nhiều quan chức cấp trung có liên hệ với các bô lão dần bị thay thế. Điều này khiến mạng lưới ảnh hưởng của các nguyên lão suy giảm mạnh, không còn lực lượng để điều phối hay tác động.

“Pháo đài cuối cùng” của Thái tử đảng

Ông Trương Hựu Hiệp từng được xem là “pháo đài cuối cùng” của thế hệ Thái tử đảng trong quân đội. Việc ông Tập có thể gạt bỏ sự can dự của các bô lão để trực tiếp xử lý nhân vật này được cho là phản ánh mức độ tập trung quyền lực cao chưa từng có.

Giáo sư Trình Hiểu Nông — cựu cố vấn của ông Triệu Tử Dương, hiện là học giả hải ngoại — nhận định rằng nền tảng quyền lực của các bô lão nằm ở “mạng lưới ảnh hưởng và lợi ích”. Trước đây, họ có thể can dự chính trị nhờ kiểm soát nguồn tài chính phe phái và mạng lưới thân tín trong quân đội.

Tuy nhiên, theo quan điểm này, ông Tập đã từng bước cắt đứt các kênh chuyển giao lợi ích đó. Những ràng buộc lợi ích gia tộc, doanh nghiệp từng gắn với các nguyên lão bị tháo gỡ hoặc kiểm soát chặt, khiến họ vì lo ngại an toàn tài sản và gia đình mà buộc phải chọn thái độ im lặng chính trị.

Con tàu quyền lực sẽ đi về đâu?

Việc các bô lão thất thế trong thời ông Tập được nhìn nhận là hệ quả của việc “giám sát kỹ thuật số” thay thế “cân bằng quyền lực của các nguyên lão”, còn “nỗi sợ liên đới” thay cho cơ chế kiềm chế phe phái.

Việc ông Trương Hựu Hiệp ‘ngã ngựa’ — nếu nhìn theo lăng kính này — được xem là dấu hiệu cho thấy ĐCSTQ đã bước sâu hơn vào mô hình tập quyền cá nhân cao độ. Hệ quả lâu dài của mô hình này bị cho là khó dự đoán.

So với năm 1987, khi ông Hồ Diệu Bang rời chức vẫn còn ông Triệu Tử Dương kế nhiệm và Đặng Tiểu Bình nắm quyền tối cao phía sau, thì hiện nay bối cảnh đã khác. Các nhân vật kế nhiệm tiềm năng được cho là đã bị loại khỏi quỹ đạo quyền lực.

Theo một số quan điểm bình luận, điều này đồng nghĩa nếu xảy ra biến động chính trị cấp cao, tác động có thể lan sang toàn bộ cấu trúc thể chế.

Kịch bản hậu biến động và tranh luận học thuật

Một số học giả cho rằng trong giai đoạn đầu nếu thể chế hiện tại suy yếu, Trung Quốc có thể đối mặt khoảng trống quyền lực cục bộ ở địa phương. Tuy nhiên, các thiết chế xã hội dân sự như hiệp hội thương mại, tổ chức tôn giáo, dòng tộc… được nhận định vẫn có khả năng tự thiết lập trật tự ở mức độ nhất định.

Cũng có ý kiến lạc quan hơn cho rằng trong lịch sử cận đại, Trung Quốc từng xuất hiện những thử nghiệm mang yếu tố dân chủ cuối Thanh – đầu Dân quốc; do đó nếu ràng buộc chính trị được nới lỏng, cấu trúc quản trị mới có thể hình thành.

Dù vậy, câu hỏi về khả năng thay đổi nhận thức của một bộ phận đảng viên hay lực lượng dân tộc chủ nghĩa cực đoan vẫn còn bỏ ngỏ. Một số quan điểm cho rằng Trung Quốc trong tương lai có thể phải trải qua tiến trình “công lý chuyển đổi”, nhằm xử lý các di sản chính trị – lịch sử, tránh lặp lại vòng xoáy thể chế cũ dưới hình thức mới.