Thụy Sĩ là một trong những quốc gia phương Tây sớm nhất công nhận chính quyền Bắc Kinh khi thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc Đại Lục từ năm 1950. Điều này giúp các nhà ngoại giao Thụy Sĩ từ những năm 1960–1970 được hưởng đối xử đặc biệt: So với các đại sứ quán phương Tây khác, quan chức Thụy Sĩ tại Bắc Kinh có thể tiếp xúc với quan chức Trung Quốc thường xuyên hơn, và nhờ vị thế trung lập của Thụy Sĩ, Bắc Kinh coi họ là “cửa sổ an toàn tương đối” về tài chính và tình báo. Do đó, ngay cả khi Cách mạng Văn hóa bùng nổ, họ vẫn duy trì được một khoảng không gian hoạt động nhất định và tiếp tục viết các báo cáo dài về chính trị và xã hội.

Ông Đặng Tiểu Bình. (Ảnh tổng hợp của Kim Đào)

Đặc trưng của nhóm quan chức Thụy Sĩ này là thường xuyên công tác lâu dài tại Trung Quốc, tiếng Trung không nhất thiết giỏi, nhưng có trực giác nhạy bén về văn hóa chính trị của Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ).

Nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng các nhà ngoại giao Thụy Sĩ, nhiều lần trong báo cáo, đã so sánh bạo lực của Hồng vệ binh với “Đêm Pha lê”*, thậm chí so sánh với sự đàn áp người Do Thái của phát xít Đức, phản ánh rằng họ thấy bạo lực ở Bắc Kinh phi lý đến mức phải dùng trải nghiệm của Đức Quốc xã để hiểu.

Trước và sau vụ Thảm sát Thiên An Môn ngày 4/6/1989, một nhà ngoại giao Thụy Sĩ đã ghi nhận những quan sát quan trọng trong điện tín gửi Canada, tiết lộ nhiều bí mật chưa từng công bố về cấp cao ĐCSTQ.

Trưa ngày 4/6/1989, người dân Nam Hồ đối đầu lực lượng thiết quân luật. (Ảnh: Miễn phí từ kho ảnh lưu trữ ngày 4/6/1989)

Hiện trường đẫm máu và “nhóm tướng 80 tuổi”

Năm 2015, truyền thông Canada theo Đạo luật Tự do Thông tin (ATIP) tiếp cận một loạt điện tín mật từ Đại sứ quán tại Bắc Kinh gửi về Ottawa năm 1989, khoảng vài nghìn trang. Nội dung do báo cáo tóm lược có thể chia làm 3 tầng:

1. Mô tả trực tiếp về thảm sát

Điện tín ghi lại cảnh Quân Giải phóng ĐCSTQ tiến vào thành phố rất cụ thể, tàn khốc: Một cụ bà quỳ trước xe tăng cầu xin bị bắn chết tại chỗ; một thanh niên bế phụ nữ và trẻ em cố đẩy xe nôi chạy trốn bị xe tăng nghiền nát, xe tăng còn quay lại “cán thêm lần nữa”; đạn bay khắp các tòa nhà gần Thiên An Môn, cư dân trong nhà bị trúng đạn; quan chức đoán ít nhất hàng chục ngàn người bị bắt, và nghe thấy tiếng súng theo nhịp cùng tiếng la hét của dân chúng quanh khu Triển lãm Nông nghiệp, rất có thể là xử tử công khai.

Nhà ngoại giao Thụy Sĩ viết: “Có lẽ phải nhiều năm nữa, sự thật về thảm sát này mới được biết đầy đủ”, đồng thời dự đoán Trung Quốc sẽ “bước vào một thời kỳ đen tối mới đặc trưng bởi nỗi sợ hãi và đàn áp”.

2. “Chính quyền mất tính hợp pháp”

Một điện tín giữa tháng 6/1989 mô tả “Trung Quốc thực tế do một nhóm tướng già tàn nhẫn kiểm soát”; lãnh đạo ĐCSTQ là “chính quyền lão niên (gerontocracy) do những người trên 80 tuổi thống trị”, đã “mất mọi tính hợp pháp đáng tin”, nhưng vẫn phải duy trì quyền lực bằng súng.

Điện tín cũng trích lời một bác sĩ Úc nói rằng Đặng Tiểu Bình mắc ung thư tuyến tiền liệt, dùng steroid lâu dài khiến mặt sưng phồng và tâm trạng hưng phấn. Chi tiết y tế khó kiểm chứng hoàn toàn, nhưng phản ánh quan điểm chung trong ngoại giao: Người ra quyết định chủ chốt là một ông lão yếu sức nhưng vẫn nắm quyền sinh sát.

Những điện tín này khớp với tài liệu giải mật sau này của Anh và Mỹ, cho thấy cuộc đàn áp ngày 4/6 là quyết định của một nhóm lão tướng nhỏ, nhằm bảo vệ đảng, không phải bảo vệ quốc gia hay dân chúng.

Máu vương vãi khắp nơi trong vụ thảm sát ngày 4/6/1989. (Ảnh: Miễn phí từ kho ảnh lưu trữ ngày 4/6/1989)
Sáng ngày 4/6/1989, thi thể của những sinh viên bị xe tăng cán chết tại Lục Bộ Khẩu. (Ảnh: Miễn phí từ kho ảnh lưu trữ ngày 4/6/1989)

3. “Chính trị gia cấp cao rút tiền sang Thụy Sĩ”

Trong cùng loạt điện tín Canada, có đoạn gây choáng váng: Một nhà ngoại giao viết rằng một Đại sứ Thụy Sĩ tự xưng “quen biết Trung Quốc lâu năm” tiết lộ rằng trong vài tháng qua, gần như tất cả Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị ĐCSTQ đều tìm ông để chuyển một khoản tiền rất lớn sang ngân hàng Thụy Sĩ. Vì lý do rõ ràng, ông yêu cầu chúng tôi “tuyệt đối giữ bí mật”.

Điện tín của Bộ Ngoại giao Canada xác nhận, gần như mọi Ủy viên Thường vụ ĐCSTQ tìm nhà ngoại giao Thụy Sĩ để gửi tiền, nhưng không nêu tên Đại sứ, cũng không có văn bản nguyên văn. Nội dung xuất hiện dưới dạng “theo Đại sứ Thụy Sĩ” hay “theo một nhà ngoại giao Thụy Sĩ cao cấp”. Đây là tài liệu do truyền thông Canada công bố theo ATIP.

Điều này có nghĩa gì? Thời điểm “vài tháng qua” trùng với phong trào sinh viên mùa xuân 1989, cho thấy ít nhất trước và sau khi thiết quân luật, các Ủy viên Thường vụ ĐCSTQ đã bận rộn đưa tiền ra nước ngoài. “Mọi Ủy viên Thường vụ” nghĩa là đây không phải hành vi tham nhũng cá biệt, mà là hệ thống của toàn bộ tầng cao nhất, tích cực nhờ Thụy Sĩ làm kênh an toàn.

Điện tín không nêu danh tính hay số tiền, cũng không xác nhận giao dịch thực sự đã hoàn tất. Theo thói quen ngoại giao, Đại sứ quán chỉ ghi lại “ai nói gì với tôi”, không xác nhận chi tiết chưa kiểm chứng.

Nhưng hình ảnh “tất cả Ủy viên Thường vụ xếp hàng tìm Đại sứ Thụy Sĩ chuyển tiền” đã là một chi tiết lịch sử chấn động. Ngay trước khi xe tăng vào thủ đô, phản ứng bản năng của bộ phận quyền lực cao nhất ĐCSTQ là bảo đảm tiền của gia đình họ an toàn ở nước ngoài.

Hộp đen Trung Nam Hải và bí mật Thụy Sĩ

Các trích dẫn sau đây từ điện tín DFAIT Canada năm 1989:

  • “Theo Đại sứ Thụy Sĩ, gần như mọi Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị Trung Quốc trong vài tháng qua đều tìm ông để chuyển tài sản đáng kể sang ngân hàng Thụy Sĩ.”
  • “Ông yêu cầu chúng tôi tuyệt đối giữ bí mật.”
  • “Nhà ngoại giao Thụy Sĩ chỉ ra mức độ lo lắng bất thường trong giới lãnh đạo cao nhất Trung Quốc.”
  • “Một số người yêu cầu nhanh chóng xử lý việc chuyển tiền.”
  • “Ông mô tả một bầu không khí nghi ngờ và sợ hãi trong tầng lớp cầm quyền Trung Quốc.”

Thông tin ngoài điện tín: Ủy viên Thường vụ ĐCSTQ thường không trực tiếp, mà thông qua con cái, vợ, cháu; một số yêu cầu gửi tài liệu qua “bưu kiện ngoại giao Thụy Sĩ”, vừa miễn kiểm tra, vừa dùng gửi hồ sơ cá nhân, giấy ủy quyền. Ít nhất một người hỏi về “thường trú Thụy Sĩ cho gia đình”, Đại sứ trả lời: “Việc này không thể giải quyết qua ngoại giao”. Điều này cho thấy cấp cao ĐCSTQ đã tính toán rút toàn bộ gia đình ra nước ngoài.

Một số nhà ngoại giao Canada thuật lại: “Họ sợ không phải người biểu tình, mà là sợ lẫn nhau”. Điều này trùng khớp với giọng điệu trong điện tín và với việc gia tăng đăng ký ‘numbered accounts’ (tài khoản không tên) ở Thụy Sĩ năm 1989.

Niềm tin của cấp cao ĐCSTQ vào nhà ngoại giao Thụy Sĩ giúp họ dễ tiếp cận thông tin Bộ Chính trị. Dữ liệu trên cho thấy “cơn sóng chuyển tiền của Bộ Chính trị” năm 1989 không phải ngẫu nhiên, mà là phản ứng sinh tồn trong bối cảnh đấu tranh quyền lực khốc liệt, phù hợp quan sát của Đại sứ Nordmann thập niên 1950: “Phản ứng bản năng của Bộ Chính trị là chuẩn bị lối thoát cho tình huống xấu nhất”.

Cấp cao ĐCSTQ hiểu rõ tính hợp pháp của mình đã sụp đổ, nên mọi quan chức đều muốn bảo vệ gia đình, tài sản, để ngày họ mất quyền, vẫn không trắng tay. Trớ trêu thay, cấp càng cao càng mất niềm tin vào Đảng.

Xe tăng và điện tín, tái hiện Trung Quốc trước thảm sát 4/6: Bộ Chính trị bên ngoài tuyên bố “ổn định quan trọng hơn tất cả”, nhưng bên trong lại vội vàng chuyển tiền sang Thụy Sĩ. Người dân tưởng ĐCSTQ “mạnh mẽ”, nhưng các Đại sứ Thụy Sĩ thấy nỗi sợ lớn nhất của lãnh đạo ĐCSTQ không phải dân thường, mà là sợ nhau, và họ đang tìm lối thoát cho bản thân.

Phó Long Sơn/ Vision Times
(Bài viết thể hiện quan điểm riêng của cá nhân tác giả.)

(*) “Đêm pha lê” là một sự kiện bạo lực chống người Do Thái xảy ra ở Đức và Áo vào đêm 9–10/11/1938. Đây là một trong những bước leo thang quan trọng dẫn đến vụ thảm sát Holocaust.